Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229498-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210147737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 07:55:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,577,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TUYẾN
1 Đào xúc đất đê quai-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,2847 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 4,0044 100m3
3 Đào xúc đất phá đê quai-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4,0044 100m3
4 Đào san đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 33,4575 100m3
5 Đào kênh mương-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 14,4845 100m3
6 Vận chuyển đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 38,4628 100m3
7 Đào móng-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 29,5337 100m3
8 Đào nền đường -đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 7,1852 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 58,6488 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 10,8271 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,0845 100m3
12 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Theo yêu cầu của HSTK 26,4075 100m2
13 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 2,237 100m3
14 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 442,224 100m
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 110,556 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 442,224 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 1.271,394 m3
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 114,2412 m2
19 Ống nhựa thoát nước ĐK 42cm Theo yêu cầu của HSTK 644,91 m
20 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 206,559 m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 32,3077 m3
22 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 17,4037 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 2,7788 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 11,2818 tấn
25 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 703,3886 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 234,4629 m3
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 16,0039 m2
28 Bê tông mặt đường dày, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 623,613 m3
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 31,1807 100m2
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 6,5631 100m3
31 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 3,7259 100m2
32 Thi công khe co Theo yêu cầu của HSTK 273,8556 m
33 Thi công khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 45,6426 m
34 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 2,6666 tấn
35 Trám khe co mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 365,1407 m
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,9679 tấn
37 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 2,6408 100m3
38 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo yêu cầu của HSTK 89,025 cái
39 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
B TRÊN TUYẾN
1 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3,9 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 0,52 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 2,08 m3
4 Mua ống cống BTCT đúc sẵn D800-HL93 Theo yêu cầu của HSTK 4 m
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
6 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,304 m3
7 Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,1657 m3
8 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 46,095 100m
9 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 4,589 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,3123 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 20,779 m3
12 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 12,4344 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu của HSTK 1,6579 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,3464 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 5,136 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,064 100m2
18 Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 1,4353 m3
19 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu của HSTK 0,1598 100m2
20 Bê tông tường, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,728 m3
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,9 m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 0,78 m3
23 Xây cống, vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 19,4652 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0532 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0726 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,456 m3
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 12,2 m2
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0928 100m2
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0272 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0091 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,072 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0039 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0454 tấn
34 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,482 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,16 m3
36 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSTK 0,6754 tấn
37 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSTK 0,6754 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 32,72 1m2
39 Bu lông M250x40 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
40 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 12,5964 m3
41 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 43,3276 m3
42 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 18,6413 m3
43 Đào xúc đất-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,7046 100m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 2,5278 100m3
45 Đào móng-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 4,3531 100m3
46 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1,029 100m
47 Phên nứa kè rãnh hố móng Theo yêu cầu của HSTK 137,2 m2
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,838 100m3
49 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 3,3288 100m3
50 Mua và lắp đặt vít nâng V1 Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
51 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7,26 100m
52 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,968 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,088 100m2
54 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 2,904 m3
55 Mua ống cống BTCT đúc sẵn D500-HL93 Theo yêu cầu của HSTK 11 m
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo yêu cầu của HSTK 11 cái
57 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,54 m3
58 Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,8228 m3
59 Đào móng-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,4818 100m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,2288 100m3
61 Đóng cọc tre -đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 11,4356 100m
62 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,5248 m3
63 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,0495 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,0492 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,2624 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 3,8254 m3
67 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,425 m3
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0269 tấn
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0386 100m2
70 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 5,52 m3
71 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 19,895 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->