Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225230 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 11:59:00 đến ngày 2021-03-08 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,892,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Thuê cừ laser | 384 | m | |
| 2 | Vận chuyển cừ đi và về | 1 | gói | |
| 3 | ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (ép dương) | 1,92 | 100m | |
| 4 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 1,92 | 100m | |
| 5 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | 3,84 | 100m | |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 77,4 | 1m | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 15,5902 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 42,9948 | 100m | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 14,1771 | 100m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 18,8093 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 68,0299 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1701 | 100m2 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 24,1186 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 7,6164 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6924 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,5304 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3727 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,4663 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,4648 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 5,6109 | tấn | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,2614 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.559,02 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.559,02 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 9,179 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,3619 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2304 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,4192 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,4427 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 16,3699 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,9683 | 100m2 | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,8023 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,4693 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 3,6905 | tấn | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 48,2898 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 4,0784 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,5516 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 3,0061 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4304 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1121 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,293 | tấn | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 53,1751 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,0536 | m3 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 12,6026 | m3 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,4131 | m3 | |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 21,0583 | m3 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 29,9015 | m3 | |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 24,2672 | m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,1745 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1872 | 100m2 | |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,177 | tấn | |
| 51 | Gia công xà gồ thép | 1,4902 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4902 | tấn | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 99,6588 | m2 | |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,46 | 100m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 393,2003 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 397,7619 | m2 | |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 110,666 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 196,83 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 287,2044 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 182,352 | m | |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 94,72 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 30,912 | m | |
| 63 | Đắp cột sảnh trang trí theo BVTK | 4 | cái | |
| 64 | Đắp chữ tên công trình theo BVTK | 1 | công | |
| 65 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | 3,2292 | m2 | |
| 66 | Láng granitô cầu thang | 57,2246 | m2 | |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | 159,7 | m | |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 172,1106 | m2 | |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 172,1106 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 282,3902 | m2 | |
| 71 | Gia công thang sắt | 0,0148 | tấn | |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,0148 | tấn | |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,3052 | m2 | |
| 74 | Cửa mái inox sus 304 + khóa | 1 | cái | |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 634,0596 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 881,7954 | m2 | |
| 77 | SX cửa đi 4 cánh,cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38ly (bao gồm phụ kiện ) | 33,6 | m2 | |
| 78 | SX cửa đi 2 cánh,cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38ly (bao gồm phụ kiện ) | 3,976 | m2 | |
| 79 | SX cửa đi 1 cánh,cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38ly (bao gồm phụ kiện ) | 2,43 | m2 | |
| 80 | SX cửa đi 1 cánh mở trượt,cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly (bao gồm phụ kiện ) | 1,98 | m2 | |
| 81 | SX cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38 ly (bao gồm phụ kiện ) | 26,6 | m2 | |
| 82 | Vách kính cửa | 22,72 | m2 | |
| 83 | Gia công và lắp đặt hoa sắt lan can | 23 | cái | |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,6927 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 55,92 | m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,4221 | m2 | |
| 87 | Tủ điện tổng vỏ kim loại có nắp che | 1 | hộp | |
| 88 | Tủ điện vỏ kim loại có chứa 2 aptomat | 2 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, gắn sát trần | 4 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng, gắn sát trần | 8 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 5 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn rọi | 3 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 11 | cái | |
| 95 | Móc treo quạt trần | 11 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 12 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 99 | Lắp đặt bảng điện | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 80 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 135 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 320 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 455 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 10 | m | |
| 106 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.7m | 3 | cái | |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.7m | 3 | cái | |
| 108 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | cọc | |
| 109 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 67 | m | |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 30 | m | |
| 111 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 12 | m3 | |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 12 | m3 | |
| 113 | Chân đỡ | 44 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 0,1 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 10 | cái | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 1,09 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | 30 | cái | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,033 | 100m | |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 | 1 | bình | |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bọt CO2 | 1 | bình | |
| 121 | Bảng tiêu lệnh | 1 | cái | |
| 122 | Hộp tủ kính đựng bình | 1 | cái | |
| 123 | Đào xúc cát bằng máy đào 1,25m3 | 21,926 | 100m3 | |
| 124 | Đào xúc đá bằng máy đào 1,25m3 | 1,8971 | 100m3 | |
| 125 | Vận chuyển cát, đá trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2.382,31 | m3 | |
| 126 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 74,68 | 1000v | |
| 127 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 74,68 | 1000v | |
| 128 | Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 108,4354 | m3 | |
| 129 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 95,188 | tấn | |
| 130 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 95,188 | tấn | |
| 131 | Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 63,4904 | m3 | |
| 132 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 0,8079 | 1000v | |
| 133 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 0,8079 | 1000v | |
| 134 | Vận chuyển gạch ốp, lát trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,3629 | m3 | |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,702 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,9952 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,1527 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 6,0707 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,8965 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,8965 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,1812 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,7872 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,2453 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,8664 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,9082 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,6502 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,089 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0838 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1812 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0232 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1417 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0198 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1485 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1709 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,4 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,868 | m3 | |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,4 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0353 | 100m2 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,021 | 100m2 | |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 5 | cái | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0544 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,0263 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0407 | tấn | |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | 2,1033 | m3 | |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,802 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 11,802 | m2 | |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2,2737 | m2 | |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,0757 | m2 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,934 | m3 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,967 | m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,1012 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0092 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0067 | tấn | |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,2592 | m3 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,1222 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 51,724 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,326 | m2 | |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,404 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,2464 | m2 | |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 14,76 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,9764 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 51,724 | m2 | |
| 49 | SX cửa đi , nhựa kính dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | 7,8 | m2 | |
| 50 | SX vách kính, nhựa PVC, kính dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | 0,72 | m2 | |
| 51 | Vách ngăn nhựa Compac | 2,4 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm2, vữa XM mác 75 | 13,076 | m2 | |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm2, vữa XM mác 75 | 46,736 | m2 | |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 2 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 8 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 6 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 14 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | 0,06 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,18 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,03 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 0,12 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | 8 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | 5 | cái | |
| 67 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110/90mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm | 3 | cái | |
| 69 | Quả cầu chắn rác | 2 | quả | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,066 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt đai ôm ống nước | 4 | cái | |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 1 | bể | |
| 73 | Lắp đặt ống PPR đường kính D20 | 12 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống PPR đường kính D25 | 6 | m | |
| 75 | Lắp đặt ống PPR đường kính D32 | 8 | m | |
| 76 | Lắp đặt van phao hình cầu, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van <= 25mm | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt côn cút PPR đường kính D20mm | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt côn, cút PPR đường kính D25mm | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt côn, cút PPR đường kính D32mm | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính D25x20 | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính D20mm | 8 | cái | |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính D25mm | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt xifon | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 95 | Đào xúc cát bằng máy đào 1,25m3 | 0,2271 | 100m3 | |
| 96 | Đào xúc đá bằng máy đào 1,25m3 | 0,0667 | 100m3 | |
| 97 | Vận chuyển cát, đá trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 29,3758 | m3 | |
| 98 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,801 | 1000v | |
| 99 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,801 | 1000v | |
| 100 | Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 14,7015 | m3 | |
| 101 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 5,246 | tấn | |
| 102 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 5,246 | tấn | |
| 103 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,4991 | m3 | |
| 104 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 0,417 | 1000v | |
| 105 | Vận chuyển gạch ốp lát trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,924 | m3 | |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5598 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 31,1 | m3 | |
| 3 | Trải nilong nền | 311 | m2 | |
| 4 | Cắt mạch sân bê tông | 184,4178 | m | |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 3,4944 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,1647 | m3 | |
| 7 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | 0,0233 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,896 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,3447 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0618 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0707 | tấn | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,3839 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0046 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,0471 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,031 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,755 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,0092 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,0415 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0018 | tấn | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 17,92 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 13,0272 | m2 | |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | 18,5568 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 5,5296 | m2 | |
| 25 | Nắp đậy bể chứa | 1 | cái | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,7436 | m3 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,32 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,2 | m2 | |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | 8,1764 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,8564 | m2 | |
| 31 | Phụ kiện bể lọc nước | 1 | bộ | |
| 32 | Khoan giếng | 1 | cái | |
| 33 | May bơm nước | 2 | cái | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,3102 | m3 | |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,064 | m3 | |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0029 | 100m2 | |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,0046 | tấn | |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1 | cái | |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,2458 | m2 | |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,82 | m2 | |
| 41 | SX cửa khoang để máy bơm, cửa nhôm, phụ kiện đồng bộ | 0,7 | m2 | |
| 42 | Sản xuất khóa | 1 | cái | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,4524 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt ống PPR đường kính D32 | 10 | m | |
| 45 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt côn, cút PPR đường kính D32mm | 5 | cái | |
| 47 | Lắp đặt T PPR D32mm | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 49 | Crefin | 2 | cái | |
| 50 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 1,05 | m3 | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,05 | m3 | |
| 52 | Lưới báo cáp điện | 15 | m | |
| 53 | Tủ điện tổng vỏ kim loại có nắp che | 1 | hộp | |
| 54 | Lắp đặt bảng điện chứa 2 aptomat | 1 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 58 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 172 | m | |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 0,17 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 0,52 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 62 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 4,83 | m3 | |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,83 | m3 | |
| 64 | Lưới báo cáp điện | 69 | m | |
| 65 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 10 | 1m | |
| 66 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 3,15 | m3 | |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,15 | m3 | |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,3 | m3 | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | 0,12 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,12 | 100m | |
| 71 | Chếch 135 D110 | 3 | cái | |
| 72 | Chếch 135 D60 | 3 | cái | |
| 73 | Đào xúc cát bằng máy đào 1,25m3 | 0,8766 | 100m3 | |
| 74 | Đào xúc đá bằng máy đào 1,25m3 | 0,3209 | 100m3 | |
| 75 | Vận chuyển cát, đá trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 119,746 | m3 | |
| 76 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,989 | 1000v | |
| 77 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,989 | 1000v | |
| 78 | Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,9835 | m3 | |
| 79 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 13,058 | tấn | |
| 80 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 13,058 | tấn | |
| 81 | Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,7097 | m3 | |
| 82 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,2752 | tấn | |
| 83 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,275 | tấn | |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 56,238 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,3 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 23,7084 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,5227 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,3065 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 42,6096 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,521 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,993 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,0454 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,2 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,524 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,6967 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,4 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,124 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,8216 | m3 | |
| 16 | Tháo tấm lợp tôn | 1,634 | 100m2 | |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | 0,832 | tấn | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 26,532 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 58,9897 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 139,0781 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 139,0781 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi