Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 09:45:00 đến ngày 2021-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,326,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSMT | 196,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSMT | 1,96 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo HSMT | 1,96 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 5 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo HSMT | 1,96 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều đá 2x4, mác 250 | Theo HSMT | 150,45 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSMT | 131,87 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSMT | 5,27 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,22 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 4,32 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 4,32 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 4,32 | 100m3 |
| 12 | Rải bạt dứa nền đường | Theo HSMT | 5,63 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 0,83 | 100m3 |
| 14 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo HSMT | 250 | m |
| 15 | Cắt bê tông | Theo HSMT | 6,2 | 100m |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSMT | 12,51 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSMT | 12,51 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo HSMT | 2,12 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo HSMT | 2,12 | 100tấn |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo HSMT | 330 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSMT | 3,3 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo HSMT | 3,3 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 5 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo HSMT | 3,3 | 100m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 116,02 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 19,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy cống | Theo HSMT | 1,48 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 4,03 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn nắp đan rãnh | Theo HSMT | 3,22 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Theo HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tđáy cống, đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 77,06 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông , tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 46,94 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 38,62 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSMT | 1,57 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 5,55 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSMT | 0,37 | tấn |
| 14 | Trát tường rãnh, hố ga 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 481,49 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSMT | 62,02 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 238,89 | m2 |
| 17 | Rải bạt dứa | Theo HSMT | 5,17 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo HSMT | 894 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng đường kính ống 125mm | Theo HSMT | 1,2 | 100m |
| 20 | Tấm khung chắn rác bằng gang đúc 960 x 530x50 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo HSMT | 48 | cái |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bê tông viên vỉa , đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 9,7 | m3 |
| 23 | Ván khuôn viên vỉa | Theo HSMT | 3,35 | 100m2 |
| 24 | Vưa lót dày 2.5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 60 | m2 |
| 25 | Đá mạt đệm dày 2.5cm | Theo HSMT | 0,03 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi