Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Đức Phổ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 13:58:00 đến ngày 2021-03-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,694,013,859 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 143,35 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 186,76 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,945 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 32,646 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.076,84 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 123,44 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,494 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,512 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,535 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,35 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,384 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.370,52 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1.370,52 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 13,868 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 42,75 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 57,46 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,975 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,728 | 100m2 |
| 19 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 317,66 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 33,09 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,454 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,175 | tấn |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,848 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,484 | 10m3/km |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,746 | 100m3 |
| 26 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 141,573 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 141,573 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,91 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 77,81 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 113,52 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,89 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 19,185 | 100m2 |
| 33 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 574,14 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 63,59 | m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,771 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,102 | tấn |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,258 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,584 | 10m3/km |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,272 | 100m3 |
| 40 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 240,448 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 240,448 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,301 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 55,94 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 89,28 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,457 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,063 | 100m2 |
| 47 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 409,32 | m2 |
| 48 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 48,51 | m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,608 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,664 | tấn |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,529 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,294 | 10m3/km |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,168 | 100m3 |
| 54 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 360,143 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 360,143 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,146 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,16 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 33,35 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,716 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,76 | 100m2 |
| 61 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 235,45 | m2 |
| 62 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 20,12 | m2 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,363 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,311 | tấn |
| 65 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,777 | 10m3/km |
| 67 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,996 | 100m3 |
| 68 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 116,142 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 116,142 | m3 |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,645 | 100m3 |
| 71 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,247 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,247 | tấn |
| 73 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,24 | m2 |
| 74 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 75 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,64 | m3 |
| 76 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,214 | 100m2 |
| 77 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 47,04 | m2 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,083 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,319 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 42 | cấu kiện |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12,48 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,731 | 100m2 |
| 83 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 29,89 | m2 |
| 84 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,358 | tấn |
| 85 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,42 | m2 |
| 86 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,358 | tấn |
| 87 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 16,87 | m3 |
| 89 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,799 | 100m2 |
| 90 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 39,17 | m2 |
| 91 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,856 | tấn |
| 92 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,08 | m2 |
| 93 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,856 | tấn |
| 94 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | m2 |
| 95 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 10 | rọ |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,97 | m3 |
| 97 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,473 | 100m2 |
| 98 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12,1 | m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,1 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,32 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,06 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,98 | m3 |
| 103 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,15 | m3 |
| 104 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,778 | 100m2 |
| 105 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 20,73 | m2 |
| 106 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,269 | tấn |
| 107 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,54 | m2 |
| 108 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,269 | tấn |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,01 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,03 | m3 |
| 111 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,28 | m3 |
| 112 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 113 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 23,64 | m2 |
| 114 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,202 | tấn |
| 115 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,48 | m2 |
| 116 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,202 | tấn |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,68 | m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,88 | m3 |
| 119 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,18 | m3 |
| 120 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 121 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,64 | m2 |
| 122 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,095 | tấn |
| 123 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,24 | m2 |
| 124 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,095 | tấn |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,99 | m3 |
| 126 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,556 | 100m2 |
| 127 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 28,52 | m2 |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,241 | tấn |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,4 | m3 |
| 130 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,414 | 100m2 |
| 131 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 8,8 | m2 |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,092 | tấn |
| 133 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,055 | tấn |
| 134 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,262 | tấn |
| 135 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,72 | m2 |
| 136 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,262 | tấn |
| 137 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,72 | m3 |
| 138 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,567 | 100m2 |
| 139 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 13,65 | m2 |
| 140 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,01 | tấn |
| 141 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,085 | tấn |
| 142 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,518 | tấn |
| 143 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,52 | m2 |
| 144 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,518 | tấn |
| 145 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7 | m2 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,32 | m3 |
| 147 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 148 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,56 | m2 |
| 149 | ống nhưa D140 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | m |
| 150 | Gổ phai nhóm 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,02 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 47,09 | m3 |
| 152 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 304,98 | m2 |
| 153 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,769 | 100m2 |
| 154 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,85 | m2 |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,465 | tấn |
| 156 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 262,08 | m3 |
| 157 | Vận chuyển bê tông đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 26,208 | 10m3/km |
| 158 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 69 | rọ |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,72 | m3 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,22 | m3 |
| 161 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,248 | 100m2 |
| 163 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,2 | m2 |
| 164 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,38 | m2 |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 166 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,064 | tấn |
| 167 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái taluy dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 63,35 | m3 |
| 168 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái taluy | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 169 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 579,81 | m2 |
| B | KÊNH NHÁNH N1 (BxH =90x80) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 15,48 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 20,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,355 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,52 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 114,95 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 12,16 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,164 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,149 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,353 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,534 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,118 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 175,033 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 175,033 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,661 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,41 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 17 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,42 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,004 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | cấu kiện |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,93 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 23 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 13,63 | m2 |
| 24 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,442 | tấn |
| 25 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,44 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,442 | tấn |
| 27 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | m2 |
| C | KÊNH NHÁNH N2 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 56,9 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 83 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,382 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14,029 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 419,79 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 46,5 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,564 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,461 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,617 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,167 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,052 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 398,094 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 398,094 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,832 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 26,84 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,58 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,764 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,214 | 100m2 |
| 19 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 251,19 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 21,5 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,387 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,466 | tấn |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,145 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,448 | 10m3/1km |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,346 | 100m3 |
| 26 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 93,728 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 93,728 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,831 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,77 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,111 | 100m2 |
| 31 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 23,08 | m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,032 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,156 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 23 | cấu kiện |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,38 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,837 | 100m2 |
| 37 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 24,07 | m2 |
| 38 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,151 | tấn |
| 39 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,16 | m2 |
| 40 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,151 | tấn |
| 41 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,97 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,284 | 100m2 |
| 44 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,25 | m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,004 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,032 | tấn |
| 47 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,573 | tấn |
| 48 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,57 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,573 | tấn |
| 50 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,29 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 53 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,4 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,55 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,38 | m3 |
| 57 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,03 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,143 | 100m2 |
| 59 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,54 | m2 |
| 60 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,056 | tấn |
| 61 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,12 | m2 |
| 62 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,056 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,3 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 65 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,6 | m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,069 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,041 | tấn |
| 68 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,196 | tấn |
| 69 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,54 | m2 |
| 70 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,196 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,19 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 73 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,35 | m2 |
| 74 | ống nhưa D140 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | m |
| 75 | Gổ phai nhóm 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,02 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,96 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 78 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,72 | m2 |
| 79 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | rọ |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,17 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 82 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,3 | m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,084 | tấn |
| D | KÊNH NHÁNH N3 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 55,07 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 53,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,998 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,115 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 418,51 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 35,72 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,534 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,343 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,941 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,406 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,594 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 481,36 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 6km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 481,36 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,727 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 68,34 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 20,07 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,04 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,433 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,246 | 100m2 |
| 20 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 150,09 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 14,78 | m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,197 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,42 | tấn |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,129 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,29 | 10m3/km |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,638 | 100m3 |
| 27 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 94,109 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 6km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 94,109 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,232 | 100m3 |
| 30 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,221 | tấn |
| 31 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,22 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,221 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,56 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 35 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 7,66 | m2 |
| 36 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,478 | tấn |
| 37 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,47 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,478 | tấn |
| 39 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 11,06 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 42 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 37,54 | m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,121 | tấn |
| 44 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | rọ |
| E | KÊNH NHÁNH N4 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 27,19 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 45,62 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,936 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 9,214 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 252,13 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 25,2 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,416 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,938 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,452 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,798 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 112,08 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 112,08 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,081 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,5 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 17 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,2 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,008 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,028 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,16 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 23 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,52 | m2 |
| 24 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,082 | tấn |
| 25 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,082 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 3,84 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 29 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,4 | m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,041 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,141 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,33 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,38 | m3 |
| 34 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,03 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,149 | 100m2 |
| 36 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 4,54 | m2 |
| 37 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,056 | tấn |
| 38 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,12 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,056 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,48 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 42 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,7 | m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,003 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,012 | tấn |
| 45 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,082 | tấn |
| 46 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2 | m2 |
| 47 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,082 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,22 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 50 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,4 | m2 |
| 51 | ống nhưa D140 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | m |
| 52 | Gổ phai nhóm 3 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,02 | m3 |
| F | KÊNH NHÁNH N5 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 21,83 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 31,83 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,531 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 5,379 | 100m2 |
| 5 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 160,99 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 17,97 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,216 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,711 | tấn |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,604 | 10m3/km |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,31 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 153,2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 8km | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 153,2 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,59 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,75 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 17 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6,24 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,008 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,042 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 6 | cấu kiện |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,03 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 23 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,72 | m2 |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2 | rọ |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,1 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 27 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 2,2 | m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 30 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,065 | tấn |
| 31 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,18 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,065 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,04 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 35 | Lót ni lông | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1,8 | m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,001 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 38 | Gia công cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,203 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,203 | tấn |
| 40 | Ron cao su | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 0,2 | m2 |
| 41 | Máy vít 0.5 | Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi