Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229465-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210227710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Đức Phổ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 13:58:00 đến ngày 2021-03-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,694,013,859 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH CHÍNH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 143,35 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 186,76 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,945 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 32,646 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.076,84 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 123,44 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,494 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,512 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,535 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,35 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,384 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.370,52 m3
13 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1.370,52 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 13,868 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 42,75 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 57,46 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,975 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,728 100m2
19 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 317,66 m2
20 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 33,09 m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,454 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,175 tấn
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,848 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,484 10m3/km
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,746 100m3
26 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 141,573 m3
27 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 141,573 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,91 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 77,81 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 113,52 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,89 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 19,185 100m2
33 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 574,14 m2
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 63,59 m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,771 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,102 tấn
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,258 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,584 10m3/km
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,272 100m3
40 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 240,448 m3
41 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 240,448 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,301 100m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 55,94 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 89,28 m3
45 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,457 100m2
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,063 100m2
47 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 409,32 m2
48 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 48,51 m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,608 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,664 tấn
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,529 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,294 10m3/km
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,168 100m3
54 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 360,143 m3
55 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 360,143 m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,146 100m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,16 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 33,35 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,716 100m2
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,76 100m2
61 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 235,45 m2
62 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 20,12 m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,363 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,311 tấn
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,278 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,777 10m3/km
67 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,996 100m3
68 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 116,142 m3
69 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 116,142 m3
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,645 100m3
71 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,247 tấn
72 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,247 tấn
73 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,24 m2
74 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cái
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,64 m3
76 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,214 100m2
77 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 47,04 m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,083 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,319 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 42 cấu kiện
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12,48 m3
82 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,731 100m2
83 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 29,89 m2
84 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,358 tấn
85 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,42 m2
86 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,358 tấn
87 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 16,87 m3
89 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,799 100m2
90 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 39,17 m2
91 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,856 tấn
92 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,08 m2
93 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,856 tấn
94 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 m2
95 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 10 rọ
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,97 m3
97 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,473 100m2
98 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12,1 m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,1 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,32 tấn
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,06 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,98 m3
103 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,15 m3
104 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,778 100m2
105 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 20,73 m2
106 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,269 tấn
107 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,54 m2
108 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,269 tấn
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,01 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,03 m3
111 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,28 m3
112 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,594 100m2
113 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 23,64 m2
114 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,202 tấn
115 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,48 m2
116 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,202 tấn
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,68 m3
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,88 m3
119 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,18 m3
120 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,239 100m2
121 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,64 m2
122 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,095 tấn
123 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,24 m2
124 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,095 tấn
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,99 m3
126 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,556 100m2
127 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 28,52 m2
128 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,241 tấn
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,4 m3
130 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,414 100m2
131 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 8,8 m2
132 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,092 tấn
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,055 tấn
134 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,262 tấn
135 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,72 m2
136 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,262 tấn
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,72 m3
138 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,567 100m2
139 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 13,65 m2
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,01 tấn
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,085 tấn
142 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,518 tấn
143 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,52 m2
144 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,518 tấn
145 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7 m2
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,32 m3
147 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,018 100m2
148 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,56 m2
149 ống nhưa D140 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 m
150 Gổ phai nhóm 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,02 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 47,09 m3
152 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 304,98 m2
153 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,769 100m2
154 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,85 m2
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,465 tấn
156 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 262,08 m3
157 Vận chuyển bê tông đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 26,208 10m3/km
158 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 69 rọ
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,72 m3
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,22 m3
161 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,025 100m2
162 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,248 100m2
163 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,2 m2
164 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,38 m2
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,011 tấn
166 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,064 tấn
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái taluy dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 63,35 m3
168 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái taluy Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,116 100m2
169 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 579,81 m2
B KÊNH NHÁNH N1 (BxH =90x80)
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 15,48 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 20,79 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,355 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,52 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 114,95 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 12,16 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,164 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,149 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,353 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,534 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,118 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 175,033 m3
13 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 175,033 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,661 100m3
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,41 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,015 100m2
17 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,42 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,004 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,023 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 cấu kiện
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,93 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,306 100m2
23 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 13,63 m2
24 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,442 tấn
25 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,44 m2
26 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,442 tấn
27 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 m2
C KÊNH NHÁNH N2
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 56,9 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 83 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,382 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14,029 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 419,79 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 46,5 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,564 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,461 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,617 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,167 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,052 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 398,094 m3
13 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 398,094 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,832 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 26,84 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,58 m3
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,764 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,214 100m2
19 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 251,19 m2
20 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 21,5 m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,387 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,466 tấn
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,145 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,448 10m3/1km
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,346 100m3
26 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 93,728 m3
27 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 93,728 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,831 100m3
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,77 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,111 100m2
31 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 23,08 m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,032 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,156 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 23 cấu kiện
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,38 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,837 100m2
37 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 24,07 m2
38 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,151 tấn
39 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,16 m2
40 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,151 tấn
41 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,97 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,284 100m2
44 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,25 m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,004 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,032 tấn
47 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,573 tấn
48 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,57 m2
49 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,573 tấn
50 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,29 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,032 100m2
53 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,4 m2
54 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3 đoạn ống
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,55 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,38 m3
57 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,03 m3
58 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,143 100m2
59 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,54 m2
60 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,056 tấn
61 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,12 m2
62 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,056 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,3 m3
64 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,311 100m2
65 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,6 m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,069 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,041 tấn
68 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,196 tấn
69 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,54 m2
70 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,196 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,19 m3
72 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,014 100m2
73 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,35 m2
74 ống nhưa D140 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 m
75 Gổ phai nhóm 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,02 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,96 m3
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,037 100m2
78 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,72 m2
79 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 rọ
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,17 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,22 100m2
82 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,3 m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,084 tấn
D KÊNH NHÁNH N3
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 55,07 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 53,4 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,998 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,115 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 418,51 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 35,72 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,534 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,343 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,941 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,406 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,594 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 481,36 m3
13 Vận chuyển đất 6km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 481,36 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,727 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 68,34 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 20,07 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,04 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,433 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,246 100m2
20 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 150,09 m2
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 14,78 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,197 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,42 tấn
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,129 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,29 10m3/km
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,638 100m3
27 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 94,109 m3
28 Vận chuyển đất 6km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 94,109 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,232 100m3
30 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,221 tấn
31 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,22 m2
32 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,221 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,56 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,11 100m2
35 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 7,66 m2
36 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,478 tấn
37 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,47 m2
38 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,478 tấn
39 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 11,06 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,45 100m2
42 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 37,54 m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,121 tấn
44 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 rọ
E KÊNH NHÁNH N4
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 27,19 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 45,62 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,936 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 9,214 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 252,13 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 25,2 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,416 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,938 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,045 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,452 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,798 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 112,08 m3
13 Vận chuyển đất 10km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 112,08 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,081 100m3
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,5 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,025 100m2
17 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,2 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,008 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,028 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 cấu kiện
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,16 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,084 100m2
23 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,52 m2
24 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,082 tấn
25 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2 m2
26 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,082 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 3,84 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,198 100m2
29 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,4 m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,041 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,141 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,33 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,38 m3
34 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,03 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,149 100m2
36 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 4,54 m2
37 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,056 tấn
38 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,12 m2
39 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,056 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,48 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,11 100m2
42 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,7 m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,003 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,012 tấn
45 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,082 tấn
46 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2 m2
47 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,082 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,22 m3
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,018 100m2
50 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,4 m2
51 ống nhưa D140 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 m
52 Gổ phai nhóm 3 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,02 m3
F KÊNH NHÁNH N5
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 21,83 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường giằng kênh, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 31,83 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,531 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 5,379 100m2
5 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 160,99 m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa tường kênh Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 17,97 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,216 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,711 tấn
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,16 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,604 10m3/km
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,31 100m3
12 Mua đất tại mỏ Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 153,2 m3
13 Vận chuyển đất 8km Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 153,2 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,59 100m3
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,75 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,029 100m2
17 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6,24 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,008 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,042 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 6 cấu kiện
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,03 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,05 100m2
23 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,72 m2
24 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2 rọ
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,1 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,104 100m2
27 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 2,2 m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,023 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,014 tấn
30 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,065 tấn
31 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,18 m2
32 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,065 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,04 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,11 100m2
35 Lót ni lông Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1,8 m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,001 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,011 tấn
38 Gia công cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,203 tấn
39 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,203 tấn
40 Ron cao su Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 0,2 m2
41 Máy vít 0.5 Theo hồ sơ TK BVTC được duyệt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->