Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng quy hoạch thôn Đoàn Kết, xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Nam Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng quy hoạch thôn Đoàn Kết, xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ tiền đấu giá đất khu quy hoạch thôn Đoàn Kết, xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 14:13:00 đến ngày 2021-03-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,366,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường: | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,8895 | 100m³ | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | 1,8895 | 100m³ | |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 4,9812 | 100m³ | |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,3886 | 100m³ | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | 1,59 | 100m³ | |
| 6 | Đắp cát vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,981 | 100m³ | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6771 | 100m³ | |
| 8 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 3,3334 | 100m³ | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | 1,3391 | 100m³ | |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (không thi công rắc cát) | 5,0246 | 100m² | |
| 11 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 5,0246 | 100m² | |
| 12 | Nilon chống mất nước | 0,1897 | 100m² | |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 3,4146 | m³ | |
| B | Rãnh vét, booc đuya | |||
| 1 | Nilon chống mất nước | 1,4541 | 100m² | |
| 2 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 19,1676 | m³ | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 0,7667 | 100m² | |
| 4 | Bê tông booc đuya đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,498 | m³ | |
| 5 | Cốt thép booc đuya cửa thu, đường kính ≤10mm | 0,0641 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn booc đuya | 1,7521 | 100m² | |
| 7 | Lắp đặt booc đuya | 264 | m | |
| C | Vỉa hè: | |||
| 1 | Nilon chống mất nước | 393,2185 | 100m² | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 39,3219 | m³ | |
| 3 | Lát gạch Tezzaro kích thước 300x300mm | 546,0985 | m² | |
| D | Tường chắn bó hè: | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | 6,2109 | m³ | |
| 2 | Ván khuôn móng dài | 0,5646 | 100m² | |
| 3 | Xây tường chắn bó hè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22,vữa XM mác 75 | 5,9286 | m³ | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | 82,128 | m² | |
| E | Rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,5372 | 100m³ | |
| 2 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7215 | 100m³ | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | 0,82 | 100m³ | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax ≤6 | 41,6236 | m³ | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 63,3354 | m³ | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 1,3974 | 100m² | |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 127,8684 | m³ | |
| 8 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 5,6179 | m³ | |
| 9 | Trát tường rãnh, hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 619,536 | m² | |
| 10 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 21,1274 | m³ | |
| 11 | Cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | 1,7357 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn giằng | 2,1768 | 100m² | |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,962 | m³ | |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm | 1,1498 | tấn | |
| 15 | Cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | 0,6276 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | 0,6095 | 100m² | |
| 17 | Lắp đặt tấm đan bằng cẩu | 226 | cấu kiện | |
| 18 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,0016 | m³ | |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | 0,0789 | 100m² | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi