Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210220295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 13:47:00 đến ngày 2021-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,235,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Chặt cây, đào gốc - D = 40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 9 | cây |
| 2 | Cắt ngọn, tỉa cành, đào gốc vận chuyển cây về vườn ươm chăm sóc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5 | cây |
| 3 | Đào gốc, di dời cây vào vị trí trồng (cách khoảng 2m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5 | cây |
| 4 | Cắt mặt nhựa hiện hữu dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.027,94 | md |
| 5 | Đào phá bê tông (đoạn Trần Quý Cáp - Yersin) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 193,2699 | m3 |
| 6 | Đào đất nền mở rộng (Đoạn: Yersin - Ngã Sáu: ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 536,2455 | m3 |
| 7 | Đắp đất vỉa hè đoạn Trần Quý Cáp - Thống Nhất | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,37 | m3 |
| 8 | Lu lèn khuôn đường mở rộng đạt K = 0,98 dày 0,3m (Yersin-Ngã Sáu) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 259,1991 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền phần bó vỉa đạt K = 0,98 dày 0,3m (đoạn Trần Quý Cáp - Yersin) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 161,347 | m3 |
| 10 | Lu lèn vỉa hè đạt k = 0,95 dày 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 835,297 | m3 |
| 11 | Cung cấp, Thi công lớp gia cố nền cát bằng cấp phối đá dăm D37,5 dày 10cm, K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 86,3997 | m3 |
| 12 | Cung cấp, Thi công móng CPĐD loại I Dmax =25mm, K=0.98, dày 28cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 241,9192 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, xà bần đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 729,5154 | m3 |
| 14 | Cào bóc mặt đường phần hư hỏng đoạn Trần Quý Cáp - Thống Nhất dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 160 | m2 |
| 15 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h TC nhựa 0,5kg/m2 trên mặt cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 160 | m2 |
| 16 | Cung cấp, thi công lớp BTNC19, dày 6cm trả lại phần cào bóc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 160 | m2 |
| 17 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h TC nhựa 0,5kg/m2 trên mặt cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 602,26 | m2 |
| 18 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày b/q 5cm trên mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 602,26 | m2 |
| 19 | Tưới nhựa lỏng MC70 t/c 1.0 kg/m2 trên lớp móng CPĐD MĐ mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 639,43 | m2 |
| 20 | Cung cấp thi công lớp BTNC19, dày 6cm, phần mặt đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 639,43 | m2 |
| 21 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h TC nhựa 0,5kg/m2 trên mặt cũ + mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2.439,84 | m2 |
| 22 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày b/q 5,6cm trên mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1.799,91 | m2 |
| 23 | Cung cấp, thi công lớp BTNC12,5 dày 4cm trên mặt mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 639,93 | m2 |
| 24 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 130,2 | m2 |
| 25 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15,15 | m2 |
| 26 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 77,2 | m2 |
| 27 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6,45 | m2 |
| 28 | Sơn lại trụ biển báo hiện hữu : 42 trụ , D80mm, cao 2m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24,2659 | m2 |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển báo mới W.209 (biển tam giác) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Thi công biển báo mới P.123a (biển tròn + trụ), D70 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Nhân công tháo dỡ trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4 | công |
| 32 | Trồng lại trụ + biển báo tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 33 | Sơn lại trụ biển báo hiện hữu : 20 trụ , D80mm, cao 3m b/q | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15,072 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt 1 trụ + 1 biển báo hình vuông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | BT đá 1x2 M250 đổ tại chổ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 179,5901 | m3 |
| 36 | BT đá 1x2 M300 đổ tại chổ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,4 | m3 |
| 37 | Cung cấp, Lót tấm nylon (nhựa tái sinh) dưới móng trước khi đổ BT | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 819,054 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn thép bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 339,9415 | m2 |
| 39 | BT đá 4x6 M100 móng vỉa hè dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 281,296 | m3 |
| 40 | Cung cấp, Lót nilon vỉa hè loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 176,81 | m2 |
| 41 | Bê tông đá 1x2 mac 300 đổ tại chỗ vỉa hè loại 2 dày 20 cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 35,362 | m3 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ ván khuôn thép bê tông vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12,8 | m2 |
| 43 | Cung cấp, Lát gạch Terrazzo vỉa hè (KT40x40x3,2cm) M300 + đệm VXM M50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2.636,15 | m2 |
| 44 | Đào đất lổ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 88,5071 | m3 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn thép bê tông lổ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 621,868 | m2 |
| 46 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 31,0934 | m3 |
| 47 | Đắp đất hố trồng cây hoàn trả cao độ vỉa hè, K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 46,98 | m3 |
| 48 | Cung cấp đất màu cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 59,3617 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất thừa, xà bần đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 41,5271 | m3 |
| 50 | Cung cấp, trồng cây Kèn Hồng H >= 3m, D >= 5cm, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 50 | cây |
| 51 | Bảo dưỡng 90 ngày cây Kèn Hồng H >= 3m, D >= 5cm, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 50 | cây |
| 52 | Cung cấp, trồng cây hàng rào (sát tường trang trí trường Hướng nghiệp Khánh Hòa) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 35,876 | m2 |
| 53 | Bảo dưỡng 90 ngày cây trồng hàng rào (sát tường trang trí trường Hướng nghiệp Khánh Hòa) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 35,876 | m2 |
| 54 | Cung cấp lắp đặt tấm Composite (kt:1,4m x 1,4m) đặt tại gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 67 | cái |
| 55 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 280,73 | m3 |
| 56 | Đệm đá 4x6 lót móng hố thu. | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,65 | m3 |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn BT đổ tại chổ móng hố thu, hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 17,56 | m2 |
| 58 | BT đá 2x4 mac 150 đổ tại chổ móng hố thu, hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,48 | m3 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn BT đổ tại chổ thành hố thu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 165,68 | m2 |
| 60 | BT đá 2x4 mac 200 đổ tại chổ thành hố thu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15,79 | m3 |
| 61 | SX, LD & TD ván khuôn BT đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14,9 | m2 |
| 62 | CC gia công cốt thép đan đúc sẵn D <= 10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 171,16 | kg |
| 63 | CC gia công cốt thép đan đúc sẵn 10 < D <= 18 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 573,4 | kg |
| 64 | BT đá 1x2 mac 300 đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,33 | m3 |
| 65 | CC gia công cốt thép hộp nước đúc sẵn d <= 10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 86,52 | kg |
| 66 | SX, LD & TD ván khuôn hộp nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32,12 | m2 |
| 67 | BT đá 1x2 mac 300 hộp nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,96 | m3 |
| 68 | Trát VXM mac 100 dày 2cm trên thành hố để lắp đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12,13 | m2 |
| 69 | Trát VXM mac 100 + hồ dầu dày 1cm bên trong hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,19 | m2 |
| 70 | Quét phụ gia chống thấm silicat biến tính sinh hoá 0,2lit/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,19 | m2 |
| 71 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp thu nước (400kg/ hộp) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đan đúc sẵn BTCT (390Kg/ tấm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | tấm |
| 74 | Lắp đặt đan đúc sẵn BTCT (142Kg/ tấm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8 | tấm |
| 75 | Cung cấp & Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc có bản lề (960x380x40mm); 83kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 76 | Cung cấp lắp đặt nắp hố thu bằng gang đúc (GBD70-185Kg) có bản lề | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 77 | Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện đúc sẵn lên, xuống ô tô | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,941 | tấn |
| 78 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi công trường 1Km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,941 | tấn |
| 79 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 215,12 | m3 |
| 80 | CC gia công lắp đặt bậc thang D18 Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 108,81 | kg |
| 81 | Ván khuôn chèn nắp hố thu đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,81 | m3 |
| 82 | BT đá 1x2 mac300 chèn nắp hố thu hộp nối đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,95 | m3 |
| 83 | Tháo dỡ ống cống cũ D40 nút giao Yersin | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23 | md |
| 84 | Vận chuyển ống cống ra khỏi phạm vi công trường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,047 | Tấn |
| 85 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 535,9 | m3 |
| 86 | Đệm đá 4x6 lót móng cống đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,9586 | m3 |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn thép BT móng cống đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 200,942 | m2 |
| 88 | BT móng cống đổ tại chổ đá 2x4 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 72,4752 | m3 |
| 89 | Cung cấp ống cống ly tâm đúc sẵn (H30) D=40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 48,5 | md |
| 90 | Cung cấp ống cống ly tâm đúc sẵn (H30) D=60 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 170,5 | md |
| 91 | V/c ống cống đúc sẵn trong phạm vi công trường 1Km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 65,7775 | tấn |
| 92 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn D=40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 48,5 | m |
| 93 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn D=60 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 170,5 | m |
| 94 | Xảm mối nối VXM M100 ống cống D=40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8 | m3 |
| 95 | Xảm mối nối VXM M100 ống cống D=60 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 30 | m3 |
| 96 | Đắp đất hố móng đạt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 358,68 | m3 |
| 97 | Phá bỏ hộp thu nước cũ + đục btông thành hố vị trí cống vào + đục bỏ BT đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,2832 | m3 |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn BT đổ tại chổ móng hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,28 | m2 |
| 99 | BT đá 2x4 mac 150 đổ tại chổ móng hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,54 | m3 |
| 100 | CC gia công cốt thép hộp nước đúc sẵn d <= 10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 86,52 | kg |
| 101 | SX, LD & TD ván khuôn hộp nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32,16 | m2 |
| 102 | BT đá 1x2 mac 300 hộp nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,956 | m3 |
| 103 | Trát VXM mac 100 + hồ dầu dày 1cm bên trong hộp nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,2 | m2 |
| 104 | Quét phụ gia chống thấm silicat biến tính sinh hoá 0,2lit/m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 13,2 | m2 |
| 105 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều ngăn mùi D200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp thu nước (400kg/ hộp) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 107 | Cung cấp & Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc có bản lề (960x380x40mm); 83kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 108 | Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện đúc sẵn lên, xuống ô tô | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,896 | tấn |
| 109 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi công trường 1Km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,896 | tấn |
| 110 | BT đá 1x2 mac 250 chèn khoảng hở các vị trí đấu nối | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,3014 | m3 |
| 111 | Cung cấp lắp cốt thép D<10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 184,66 | kg |
| 112 | Cung cấp lắp cốt thép 10<D<18 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 40,6 | kg |
| 113 | Cung cấp lắp đặt Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 17,92 | m2 |
| 114 | Bê tông đá 1x2 M250 đà kiềng đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,792 | m3 |
| 115 | Lắp đặt nắp gang tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14 | cái |
| 116 | Phá bỏ nắp đan BTXM hiện hữu + đà kiềng hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,3819 | m3 |
| 117 | Cung cấp lắp đặt cốt thép đà kiềng D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 714 | kg |
| 118 | Cung cấp lắp đặt thép tấm dày 5li mạ kẽm đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 659,4 | kg |
| 119 | Cung cấp lắp đặt ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 59,424 | m2 |
| 120 | Bê tông đổ tại chổ đá 1x2 mac 250 đà kiềng (có phụ gia bền sunfat) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 4,2365 | m3 |
| 121 | Cung cấp lắp đặt cốt thép đan D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 192,7 | kg |
| 122 | Cung cấp lắp cốt thép 10<D<18 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 50,76 | kg |
| 123 | Cung cấp lắp đặt thép tấm dày 5li mạ kẽm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 324,77 | kg |
| 124 | Cung cấp lắp đặt Ván khuôn đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 8,272 | m2 |
| 125 | Bê tông đổ tại chổ đá 1x2 mac 250 đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,1374 | m3 |
| 126 | Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện đúc sẵn lên, xuống ô tô | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,85 | tấn |
| 127 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn trong phạm vi công trường 1Km | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,85 | tấn |
| 128 | Vận chuyển đất thừa, xà bần đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14,66 | m3 |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 60,8 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,736 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 10,26 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,04 | 1 m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,1281 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt khung móng thép M24 đặt sẵn trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5371 | tấn |
| 7 | Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 khung móng |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông P<= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5371 | tấn |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt & tháo dỡ Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,5928 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình đạt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 48,108 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 12,692 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 72,3 | 1 m3 |
| 13 | Thi công lớp cát đệm hào cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 22,413 | 1 m3 |
| 14 | Cung cấp, xếp gạch thẻ đặc 100x200x50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3.615 | viên |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình đạt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 71,2155 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,0845 | 1 m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3,525 | m2 |
| 18 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 15,04 | 1 m3 |
| 19 | Cung cấp, thi công lớp cát đệm hào cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,914 | 1 m3 |
| 20 | Cung cấp, xếp gạch thẻ đặc 100x200x50 làm dấu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 470 | viên |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình đạt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,802 | 1 m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,238 | 1 m3 |
| 23 | Cắt mặt đường bê tông. Chiều dày lớp cắt <= 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 2,71 | 100m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 23,306 | m3 |
| 25 | Đào hào hào cáp, hào tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20,054 | m3 |
| 26 | Thi công lớp cát đệm hào cáp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 7,9945 | 1 m3 |
| 27 | Đắp đất công trình đạt K=95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11,2465 | 1 m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 32,1135 | 1 m3 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn chiếu sáng 9m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 cột |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần đơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 cần đèn |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt chóa cao áp ở độ cao <= 12m - Đèn led chiếu sáng đường phố 150W | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa cột đèn thép LR-1 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 16 | 1 bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L-CN | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D76 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,355 | 100m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 5,815 | 100m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - CXV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6,205 | 100m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - Dây đồng trần nối đất M16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 6,18 | 100m |
| 38 | Cung cấp, luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,9 | 100m |
| 39 | Cung cấp, luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1,9 | 100m |
| 40 | Cung cấp, luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 38 | 1 đầu cáp |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 bảng |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 cửa |
| 43 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 19 | 1 cột |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha trọn bộ (composite) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt xà tủ điện trên cột XTĐ-T22-12 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 46 | Cung cấp, rải cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x25 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Áptômát khối 3 cực 50A-415V-25kA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn Ø50/40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 414 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt đồng 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 195 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 52 | Cung cấp băng keo cách điện 1kV | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cuộn |
| 53 | Cung cấp kẹp ống KE-50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp nút loe NL-50 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp măng sông ống thép D76 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 20 | cái |
| 56 | Tháo cáp xoắn 4x16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,4015 | km |
| 57 | Tháo đường cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 2kg - Cáp 4 ruột đồng CVV-4x16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 0,8 | 100m |
| 58 | Tháo tủ diện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 59 | Tháo hạ cột đèn các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 60 | Tháo cần đèn các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 11 | bộ |
| 61 | Tháo chóa đèn các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt | 14 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi