Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210230808-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210221773
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và cân đối ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 18:05:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,768,149,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối 12 phòng học
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,97 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1175 100m2
3 Trải tấm nilong đổ bê tông cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,445 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4513 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,719 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1628 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,78 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 111 1 mối nối
9 Gia công cấu kiện thép tấm 230x100x6mm đặt sẵn trong bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,962 tấn
10 Cung cấp thép tấm 230x230x6mm hộp nối cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5531 tấn
11 Cung cấp thép V60x60x6mm hộp nối cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4253 tấn
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4375 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9188 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6125 100m3
15 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8458 m3
16 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,3988 m3
17 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,804 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1529 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0363 tấn
21 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,826 m3
22 Ván khuôn cổ cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4986 100m2
23 Đào đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,54 1m3
24 Bê tông giằng móng, đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,5315 m3
25 Ván khuôn đà kiềng, giằng móng, bó nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9578 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7879 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4292 tấn
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,332 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0398 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,554 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7683 tấn
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 209,56 m2
33 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 66,2678 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,026 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5129 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5397 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2228 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,9588 tấn
39 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 456,5318 m2
40 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0361 100m2
41 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,7878 m3
42 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4507 tấn
43 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,264 m3
44 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,1661 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,8357 tấn
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 651,08 m2
47 Bê tông lanh tô, sê nô, lan can, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,8616 m3
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, sê nô, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4842 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1024 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3403 tấn
51 Trát lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 393,84 m2
52 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,696 m2
53 Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,716 m2
54 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 128,412 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 128,412 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 195,2 m
57 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,2108 m3
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8131 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,651 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0642 tấn
61 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,1128 m2
62 Bê tông lam gió, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,1731 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3426 100m2
64 Trát khung trang trí lan can, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,5 m2
65 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5842 100m2
66 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,0894 m3
67 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5187 100m3
68 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,6104 m3
69 Trát tường bó nền ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,0096 m2
70 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,4 m2
71 Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,9086 m3
72 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,22 m2
73 Lát tam cấp, bậc cấp cầu thang gạch granit nhân tạo, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118,38 m2
74 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,5196 m3
75 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,4919 m3
76 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,7233 m3
77 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,5773 m3
78 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,3559 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,745 m3
80 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,8693 m3
81 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,2744 m3
82 Xây ốp cột thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,26 m3
83 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,125 m3
84 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,424 m2
85 Ốp đá granit tự nhiên vào cột (VT+NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,135 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 590,735 m2
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 958,3146 m2
88 Trát tường trong thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 312,175 m2
89 Ốp tường cao 1,25m gạch ceramic 25x50cm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 333,12 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 906,52 m2
91 Sản xuất vì kèo phụ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7897 tấn
92 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7897 tấn
93 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x2,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4234 tấn
94 Cung cấp thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3663 tấn
95 Cung cấp thép V30x30x3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,215 tấn
96 Cung cấp Bulong 14 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.296 cái
97 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm C80x40x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3413 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0834 tấn
99 Lợp mái ngói 10v/m2 h ≤ 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0989 100m2
100 Gia công hoa sắt bằng thép lá 26x2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1397 tấn
101 Gia công hoa sắt bằng ống Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5602 tấn
102 Lắp dựng khung bông sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 138,24 m2
103 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,9568 m2
104 Lắp dựng cửa đi kính hung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
105 Lắp dựng cửasổ kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 138,24 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 149,9136 1m2
107 Làm trần thạch cao chống ẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,8 m2
108 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6975 100m
109 Lắp đặt ống Inox D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5996 100m
110 Lắp đặt ống Inox D76,2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0448 100m
111 Cung cấp inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3601 tấn
112 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.534,0928 m2
113 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.855,0486 m2
114 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.370,0664 m2
115 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.019,075 m2
116 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
117 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47 bộ
118 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
119 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
120 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
121 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.600 m
128 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
129 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
130 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 800 m
131 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 100m
133 Lắp đặt co nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
134 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
135 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
136 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bình
137 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bình
B Khối phòng hành chính quản trị, Khối phòng học tập, Khối phòng hỗ trợ học tập
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,834 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9578 100m2
3 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,392 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5608 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,1703 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1361 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,568 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 93 1 mối nối
9 Gia công cấu kiện thép tấm 230x100x6mm đặt sẵn trong bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,806 tấn
10 Cung cấp thép tấm 230x230x6mm hộp nối cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4634 tấn
11 Cung cấp thép V60x60x6mm hộp nối cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3557 tấn
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,875 m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7687 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5125 100m3
15 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7048 m3
16 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,6675 m3
17 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1541 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3805 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2175 tấn
21 Bê tông cổ cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,62 m3
22 Ván khuôn cổ cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4596 100m2
23 Đào đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,104 1m3
24 Bê tông đà kiềng, đà giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,9985 m3
25 Ván khuôn móng đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9738 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6927 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1816 tấn
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,42 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4612 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4782 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3819 tấn
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 195,32 m2
33 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,7919 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,9882 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5616 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8129 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4249 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2878 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,8798 tấn
40 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 418,634 m2
41 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7054 100m2
42 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,8932 m3
43 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4584 tấn
44 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,6034 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,9218 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,6319 tấn
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 635,28 m2
48 Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,9025 m3
49 Ván khuôn gỗ sê nô, lanh tô, ô văng, lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4541 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0335 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3285 tấn
52 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 401,442 m2
53 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,168 m2
54 Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,518 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,686 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,686 m2
57 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,4 m
58 Lát đan chậu rữa gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,34 m2
59 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1439 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4109 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2114 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,549
63 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,1364 m2
64 Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,2143 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1231 100m2
66 Trát lam trang trí cầu thang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,74 m2
67 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5443 100m2
68 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,8098 m3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4949 100m3
70 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,8352 m3
71 Trát tường bó nền ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,5 m2
72 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,01 m2
73 Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M175, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2929 m3
74 Ốp đá chẻ thành tam cấp, bồn hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,88 m2
75 Lát tam cấp, bậc cấp cầu thanh gạch granit nhân tạo, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,825 m2
76 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,3833 m3
77 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,7318 m3
78 Xây tường đầu hồi thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,932 m3
79 Xây tường tầng 1thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,9363 m3
80 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,7042 m3
81 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,718 m3
82 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6297 m3
83 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,0134 m3
84 Xây ốp cột thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,236 m3
85 Xây ốp cột thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,125 m3
86 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,424 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 627,7771 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 877,8248 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 323,2 m2
90 Ốp tường cao 1,25m gạch ceramic 25x50cm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 375,54 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 926,098 m2
92 Ốp đá granit vào cột (VT+NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,135 m2
93 Gia công vì kèo thép phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6947 tấn
94 Cung cấp thép tấm kèo phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3231 tấn
95 Cung cấp thép hộp mạ kẽm kèo phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3716 tấn
96 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6947 tấn
97 Cung cấp thép V30x30x3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,201 tấn
98 Cung cấp Bulong 14 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.216 cái
99 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm C80x40x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,1374 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0834 tấn
101 Lợp mái ngói 10v/m2 h ≤ 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8212 100m2
102 Gia công hoa sắt bằng thép lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1247 tấn
103 Gia công hoa sắt bằng ống Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 tấn
104 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 122,88 m2
105 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,2752 m2
106 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,94 m2
107 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,38 m2
108 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 124,56 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 136,5504 1m2
110 Làm trần thạch cao chống ẩm 60x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 263,664 m2
111 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6417 100m
112 Lắp đặt ống Inox D42x1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3018 100m
113 Lắp đặt ống Inox D76,2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9554 100m
114 Cung cấp inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3045 tấn
115 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.394,9475 m2
116 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.754,9764 m2
117 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.088,9648 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.060,9591 m2
119 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62 bộ
120 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
121 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
122 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
123 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
126 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.300 m
131 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
132 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
133 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 800 m
134 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
135 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
137 Lắp đặt co nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,86 1m3
139 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0148 100m3
140 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
141 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1819 m3
142 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
143 Lắp đặt dây đơn 35mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,5 m
144 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2293 100m3
145 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,055 m3
146 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,812 m3
147 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,22 m3
148 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6894 m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0455 100m2
150 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2185 tấn
151 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2557 m3
152 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,02 m2
153 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,16 m2
154 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,16 m2
155 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,18 m2
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
160 Lắp đặt Y nhựa D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt Y nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt tê nhựa D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt tê nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt tê nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
165 Lắp đặt tê nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
166 Lắp đặt co nhựa D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
167 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
168 Lắp đặt co nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
169 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
170 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
171 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
174 Lắp đặt co nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
175 Lắp đặt co nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
176 Lắp đặt tê nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
177 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
178 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
179 Lắp đặt van nhựa trơn D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
180 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
182 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
183 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
184 Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
185 Lắp đặt van gang D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
186 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
187 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
188 Lắp đặt kệ kính + hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
189 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
190 Lắp đặt kim thu sét R=120m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
191 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 trụ
192 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
193 Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
194 Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 100m
195 Lắp đặt cáp đồng 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43 m
196 Lắp cáp neo D=10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
197 Cung cấp tăng đưa cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
198 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
199 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
200 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bình
201 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 bình
C Cổng tường rào - Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3084 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5389 100m3
3 Đóng cọc cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 144,58 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,187 m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,187 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,6479 m3
7 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4666 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5004 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1534 tấn
10 Đào đất đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,8353 1m3
11 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,4142 m3
12 Ván khuôn đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2791 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0299 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4923 tấn
15 Trát giằng tường rào chính, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,2778 m2
16 Trát giằng tường rào phụ vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 116,3166 m2
17 Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,457 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5133 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1388 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4762 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1541 tấn
22 Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,432 m2
23 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,3525 m3
24 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6936 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3772 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1199 tấn
27 Trát trụ cột rào phụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,8 m2
28 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 m2
29 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,082 100m2
30 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5872 m3
31 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0193 tấn
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5797 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3785 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3439 tấn
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,8 m2
36 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,728 m2
37 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,96 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,688 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,688 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,4 m
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,6041 m3
42 Trát tường bó nền ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 174,78 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,6636 m3
44 Trát tường ngoài rào chính dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,96 m2
45 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,67 m2
46 Trát tường hàng rào chính ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86,2655 m2
47 Trát tường ngoài rào phụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.229,6321 m2
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,6141 m3
49 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 77,45 m2
50 Trát tường bảng tên dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,25 m2
51 Ốp bảng tên trường gạch 30x60cm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m3
53 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4725 m3
54 Trát tường thu hồi trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5 m2
55 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
56 Trát granitô tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,76 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 m
60 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.418,7487 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134,0255 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 153,3598 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 157,1033 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,282 m2
65 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bỘ
66 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3893 100m2
67 Lắp dựng cầu phong, li tô thép thép hộp mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3227 tấn
68 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 tấn
69 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 tấn
70 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m2
71 Gia công cổng sắt + rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1296 tấn
72 Cung cấp thép D16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3633 tấn
73 Cung cấp thép V50x50x1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3007 tấn
74 Cung cấp thép lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4655 tấn
75 Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,64 m2
76 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,18 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 127,46 1m2
78 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0384 m3
79 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,784 m3
80 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,84 m2
81 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
82 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m2
83 Cung cấp lắp dựng khung hoa văn trang trí cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m
85 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
87 Lắp đặt đèn led 0.6m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
88 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
92 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
93 Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-15A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 Mét
D Sân đường - Thoát nước
1 Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0155 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0155 100m3
3 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,77 100m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,314 m3
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường 8cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,0208 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4692 tấn
7 Đào hố ga bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7269 100m3
8 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9875 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2866 100m3
10 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,354 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,558 m3
12 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8156 m3
13 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4388 100m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5735 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 tấn
16 Bê tông giằng gố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m3
17 Ván khuôn giằng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 100m2
18 Xây tường hố ga thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,4799 m3
19 Xây tường cột cờ thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
20 Xây tường rãnh thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,158 m3
21 Láng dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,37 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 510,96 m2
23 Quét hồ dầu hố ga, rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 567,33 m2
24 Lát đá granít bậc tam cấp (VT+NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,72 m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 100m
26 Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
27 Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
28 Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
29 Sản xuất cột bằng thép V63x63x7 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0262 tấn
30 Cung cấp ống inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0215 tấn
31 Cung cấp Bulon D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cây
32 Cung cấp ròng rọc D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
E San lấp mặt bằng
1 Phát hoang mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,0878 100m2
2 Đào xúc đất đắp bờ bao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8334 1m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,5519 100m3
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (0,34%*(A+B+C+D+E)) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0034 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->