Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các hạng mục phụ trợ trường THCS Hiến Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các hạng mục phụ trợ trường THCS Hiến Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 20:34:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,443,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,018 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,892 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 13,126 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,919 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,112 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,466 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,466 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 28,248 | 1m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,026 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | m3 |
| 11 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,009 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,134 | tấn |
| 13 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,542 | m3 |
| 15 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,005 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,082 | tấn |
| 17 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,034 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,223 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,524 | m3 |
| 20 | Bê tông xà giằng M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,131 | m3 |
| 21 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,416 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 18,832 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 18,832 | m3 |
| 24 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,024 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,173 | tấn |
| 26 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,187 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,263 | m3 |
| 28 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,171 | 100m2 |
| 29 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,04 | tấn |
| 30 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,143 | tấn |
| 31 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,115 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,667 | m3 |
| 33 | GCLD ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,691 | 100m2 |
| 34 | GCLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,242 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,681 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,436 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,738 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,187 | m3 |
| 39 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,382 | 100m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 25,429 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 64,913 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 57,41 | m2 |
| 43 | Đắp huỳnh nổi trang trí | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,377 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 33,04 | m |
| 45 | Soi chỉ lõm cột | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 108,24 | m |
| 46 | Ốp tường trụ bằng gạch thẻ đỏ KT 60x240 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,589 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 141,163 | m2 |
| 48 | Chữ Meka màu vàng gương rộng TB53 cao TB 80 (UBND THÀNH PHỐ HƯNG YÊN - PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO) | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 39 | chữ |
| 49 | Chữ Meka màu vàng gương rộng TB156 cao TB 200 (TRƯỜNG TRUNG HỌC CỞ SỞ HIẾN NAM) | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 25 | chữ |
| 50 | Chữ Meka màu vàng gương rộng TB53 cao TB 80 (ĐỊA CHỈ: HIẾN NAM - TP HƯNG YÊN - TỈNH HƯNG YÊN) | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 33 | chữ |
| 51 | Chữ Meka màu vàng gương rộng TB156 cao TB 200 (MỖI NGÀY ĐẾN TRƯỜNG LÀ MỘT NIỀM VUI) | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 28 | chữ |
| 52 | Gia công cổng sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,7 | tấn |
| 53 | GCLD cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 24,615 | m2 |
| 54 | Sơn tĩnh điện cánh cổng thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 700 | kg |
| 55 | Bánh xe đỡ cửa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 56 | Chốt + khóa cổng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | bộ |
| 57 | GCLD dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,895 | 100m2 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 60,849 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,834 | m3 |
| 60 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 69,365 | m2 |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 64,683 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 64,683 | m3 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 389,105 | 1m3 |
| 64 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,867 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 34,404 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 95,704 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 30,963 | m3 |
| 68 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,251 | 100m2 |
| 69 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,435 | tấn |
| 70 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,633 | tấn |
| 71 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 20,642 | m3 |
| 72 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 129,702 | m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,594 | m3 |
| 74 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,594 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 34,404 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 25,102 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 59,567 | m3 |
| 78 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,308 | tấn |
| 79 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,633 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 13,761 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.748,163 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 272,011 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,189 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.401,8 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2.030,363 | m2 |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,855 | tấn |
| 87 | Sơn tĩnh điện hàng rào hoa sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 855 | kg |
| 88 | GCLD lan can sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 44,919 | m2 |
| 89 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,032 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,439 | m3 |
| 91 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng cột | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,052 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,838 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,157 | m3 |
| 94 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,008 | 100m2 |
| 95 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,007 | tấn |
| 96 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,093 | m3 |
| 97 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,194 | tấn |
| 98 | Lắp cột thép các loại | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,194 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 17,182 | 1m2 |
| 100 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,233 | tấn |
| 101 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,233 | tấn |
| 102 | Bu lông D16/L=150 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 48 | cái |
| 103 | Gia công xà gồ thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,469 | tấn |
| 104 | GCLD xà gồ thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,469 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 95,004 | 1m2 |
| 106 | Lợp mái bằng tôn dày 0,4mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,476 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc D300 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 19,8 | m |
| 108 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,479 | m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,828 | m3 |
| 110 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 395,89 | m2 |
| 111 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,112 | tấn |
| 112 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,908 | m3 |
| 113 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,324 | m3 |
| 114 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 33,553 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 48,785 | m3 |
| 116 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 48,785 | m3 |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 13,478 | 1m3 |
| 118 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,116 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,304 | m3 |
| 120 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,122 | tấn |
| 121 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,172 | 100m2 |
| 122 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,78 | m3 |
| 123 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,092 | tấn |
| 124 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,807 | tấn |
| 125 | GCLD ván khuôn gỗ cột | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,799 | 100m2 |
| 126 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,564 | m3 |
| 127 | GCLD ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,658 | 100m2 |
| 128 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,128 | tấn |
| 129 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,08 | tấn |
| 130 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,576 | m3 |
| 131 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,493 | m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,787 | m3 |
| 133 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,787 | m3 |
| 134 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 71,928 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 71,928 | m2 |
| 136 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,15 | tấn |
| 137 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,15 | tấn |
| 138 | Bu lông D16/L=150 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 144 | cái |
| 139 | Gia công xà gồ thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,738 | tấn |
| 140 | GCLD xà gồ thép: | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,738 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 192,608 | 1m2 |
| 142 | Lợp mái bằng tôn dày 0,4mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,85 | 100m2 |
| 143 | Tôn úp nóc D300 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 61,326 | m |
| 144 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,372 | 100m3 |
| 145 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 37,2 | m3 |
| 146 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,537 | m3 |
| 147 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 23,134 | m2 |
| 148 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 26,303 | 1m3 |
| 149 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 26,65 | m3 |
| 150 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 26,65 | m3 |
| 151 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,345 | m3 |
| 152 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 46,967 | m2 |
| 153 | Đổ thêm đất màu vào bồn hoa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,372 | 0.0 |
| 154 | Ốp gạch thẻ 60x240 vào tường bồn hoa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 46,967 | m2 |
| 155 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 45,554 | m3 |
| 156 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 33,058 | 1m3 |
| 157 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,636 | 100m2 |
| 158 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,172 | m3 |
| 159 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32,868 | m3 |
| 160 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 11,019 | m3 |
| 161 | Đổ đất màu vào bồn hoa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 145,773 | 0.0 |
| 162 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 167,131 | m2 |
| 163 | Ốp tường gạch thẻ đỏ KT 60x240 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 167,131 | m2 |
| 164 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,632 | m3 |
| 165 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 29,474 | 1m3 |
| 166 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,567 | 100m2 |
| 167 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,069 | m3 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 29,304 | m3 |
| 169 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 9,825 | m3 |
| 170 | Đổ đất màu vào bồn hoa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 227,786 | m3 |
| 171 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 147,368 | m2 |
| 172 | Ốp tường gạch thẻ đỏ KT 60x240 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 147,368 | m2 |
| 173 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 393 | cấu kiện |
| 174 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,31 | 100m3 |
| 175 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,166 | m3 |
| 176 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,536 | 100m2 |
| 177 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 18,633 | m3 |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 301 | 1cấu kiện |
| 179 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 223,362 | 1m3 |
| 180 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,594 | 100m2 |
| 181 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 25,139 | m3 |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,879 | m3 |
| 183 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 72,454 | m3 |
| 184 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 430,573 | m2 |
| 185 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,935 | 100m2 |
| 186 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32,936 | m3 |
| 187 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 290 | 1cấu kiện |
| 188 | Đào đường ống thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32,467 | 1m3 |
| 189 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤400mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 16 | 1 đoạn ống |
| 190 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 20 | mối nối |
| 191 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤400mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 20 | cái |
| 192 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,822 | m3 |
| 193 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 22,18 | m2 |
| 194 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0 | bộ |
| 195 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 19,842 | m3 |
| 196 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,403 | m3 |
| 197 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,153 | m3 |
| 198 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 11,054 | 1m3 |
| 199 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 47,452 | m3 |
| 200 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 47,452 | m3 |
| 201 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 65,257 | 1m3 |
| 202 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,094 | 100m2 |
| 203 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,048 | m3 |
| 204 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,671 | tấn |
| 205 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,554 | tấn |
| 206 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,236 | 100m2 |
| 207 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 25,246 | m3 |
| 208 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,006 | tấn |
| 209 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,144 | tấn |
| 210 | GCLD ván khuôn gỗ cột vuông | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,063 | 100m2 |
| 211 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,348 | m3 |
| 212 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7,457 | m3 |
| 213 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng tường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,144 | 100m2 |
| 214 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,037 | tấn |
| 215 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,267 | tấn |
| 216 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,582 | m3 |
| 217 | Lấp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 21,752 | m3 |
| 218 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32,523 | m3 |
| 219 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,013 | tấn |
| 220 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,23 | tấn |
| 221 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,209 | 100m2 |
| 222 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,263 | m3 |
| 223 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lanh tô | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,07 | 100m2 |
| 224 | GCLD cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,007 | tấn |
| 225 | GCLD cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao ≤6m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,033 | tấn |
| 226 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,422 | m3 |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 20,244 | m3 |
| 228 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông dầm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,524 | 100m2 |
| 229 | GCLD cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,104 | tấn |
| 230 | GCLD cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,64 | tấn |
| 231 | Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,52 | m3 |
| 232 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,001 | 100m2 |
| 233 | GCLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,508 | tấn |
| 234 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10,758 | m3 |
| 235 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,977 | m3 |
| 236 | Quét dung dịch chống thấm sê nô bằng Sikaproof membrane | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 102,895 | m2 |
| 237 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 102,895 | m2 |
| 238 | Lát gạch đỏ đất nung KT 300x300 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 84,008 | m2 |
| 239 | Ống thoát nước mái D90mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,069 | 100m |
| 240 | Cầu chắn rác D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 241 | Đai giữ ống + vít nở | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 16 | bộ |
| 242 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,005 | 100m2 |
| 243 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,272 | m3 |
| 244 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,524 | m3 |
| 245 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,762 | m2 |
| 246 | Láng granitô cầu thang | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,762 | m2 |
| 247 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 11,64 | m |
| 248 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,839 | 1m3 |
| 249 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,015 | 100m2 |
| 250 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,307 | m3 |
| 251 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,704 | m3 |
| 252 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,222 | m2 |
| 253 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7,227 | m3 |
| 254 | Lát nền bằng gạch Ceramic chống trơn KT 300x300 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 74,905 | m2 |
| 255 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 120,01 | m2 |
| 256 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 26,528 | m2 |
| 257 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 134,068 | m2 |
| 258 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 41,68 | m |
| 259 | Sỏi chỉ lõm 30x15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 67,44 | m |
| 260 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 146,538 | m2 |
| 261 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 134,068 | m2 |
| 262 | SXLD vách cửa tấm Compact HPL dày 12mm, phụ kiện đi kèm đồng bộ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 71,386 | m2 |
| 263 | Cửa đi EUROHA (EU-XF55Đ) là loại cửa nhôm 1,2 cánh, độ dày thanh nhôm tử 1,3mm - 2mm, kính trắng dày 6,38mm (phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá. | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,28 | m2 |
| 264 | Hệ cửa sổ lùa EUROHA (EU-80: EU-1100) vách mặt dựng khung đố chìm, khung nổi, độ dày thanh nhôm từ 1,2mm - 2mm, kính trắng dày 6,38mm (phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá. | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7,2 | m2 |
| 265 | GCLD cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,48 | m2 |
| 266 | Khóa cửa đi, cửa sổ nhôm hệ đa điểm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 16 | bộ |
| 267 | Sản xuất hoa sắt cửa, bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,156 | tấn |
| 268 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,705 | m2 |
| 269 | GCLD hoa sắt cửa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 8,88 | m2 |
| 270 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,929 | 1m3 |
| 271 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,011 | 100m2 |
| 272 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,71 | m3 |
| 273 | GCLD ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,038 | 100m2 |
| 274 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,048 | tấn |
| 275 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,062 | tấn |
| 276 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,948 | m3 |
| 277 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,43 | m3 |
| 278 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 15,12 | m2 |
| 279 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12,048 | m2 |
| 280 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,783 | m2 |
| 281 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,026 | 100m2 |
| 282 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,133 | tấn |
| 283 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,606 | m3 |
| 284 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5 | 1cấu kiện |
| 285 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,325 | m3 |
| 286 | Đèn Led sát trần 1x18W | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | bộ |
| 287 | Công tắc 3 hạt 1 chiều | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 288 | Đế âm tường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3 | hộp |
| 289 | Hộp đấu nối 110x110x50mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3 | hộp |
| 290 | Hộp box chia ngả | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | hộp |
| 291 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 292 | Dây điện CVV 2x1,5mm2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 51 | m |
| 293 | Dây điện CVV 2x2,5mm2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 40 | m |
| 294 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 50 | m |
| 295 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,156 | 100m |
| 296 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,33 | 100m |
| 297 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,55 | 100m |
| 298 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,19 | 100m |
| 299 | Van khoá PPR D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3 | cái |
| 300 | Van khoá PPR D32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5 | cái |
| 301 | Van khoá PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 302 | Tê PPR D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 303 | Tê PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 304 | Tê thu PPR D32/20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 24 | cái |
| 305 | Cút PPR D20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 306 | Cút PPR D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7 | cái |
| 307 | Cút PPR D32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10 | cái |
| 308 | Cút PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 8 | cái |
| 309 | Côn thu PPR D32/20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 310 | Côn thu PPR D40/32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 311 | Côn thu PPR D40/20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 312 | Cút ren trong PPR D20/15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 28 | cái |
| 313 | Tê ren trong PPR D32/20 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 314 | Tê ren trong PPR D20/15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 315 | Trõ bơm D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 316 | Măng sông ren ngoài PPR D32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3 | cái |
| 317 | Măng sông ren ngoài PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 318 | Lơ thu ren 20/15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32 | cái |
| 319 | Kép ren D15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 32 | cái |
| 320 | Zacco PPR D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4 | cái |
| 321 | Zacco PPR D32 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3 | cái |
| 322 | Zacco PPR D40 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 323 | Băng tan | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 30 | cuộn |
| 324 | Vòi nước cấp bằng đồng DN15 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 325 | Máy bơm cấp nước Q=7,2m3/h | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 326 | Van phao cơ D25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 327 | Bồn nhựa chứa nước 2m3 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | bể |
| 328 | Giếng khoan cấp nước | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 329 | Ống nhựa u.PVC D42 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,11 | 100m |
| 330 | Ống nhựa u.PVC D60 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,08 | 100m |
| 331 | Ống nhựa u.PVC D75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,125 | 100m |
| 332 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,22 | 100m |
| 333 | Ống nhựa u.PVC D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,52 | 100m |
| 334 | Côn thu u.PVC D75/42 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 335 | Côn thu u.PVC D60/42 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 336 | Côn thu u.PVC D110/75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 337 | Tê thu u.PVC D110/60 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 338 | Y u.PVC D75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 10 | cái |
| 339 | Y u.PVC D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 14 | cái |
| 340 | Y thu u.PVC D90/60 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 8 | cái |
| 341 | Chếch u.PVC D42 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 24 | cái |
| 342 | Tê u.PVC D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 343 | Chếch u.PVC D75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 14 | cái |
| 344 | Chếch u.PVC D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 28 | cái |
| 345 | Cút u.PVC D42 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12 | cái |
| 346 | Cút u.PVC D60 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5 | cái |
| 347 | Cút u.PVC D110 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 348 | Tê u.PVC D60 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 349 | Keo gắn ống | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | kg |
| 350 | Xí bệt Viglacera | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 14 | bộ |
| 351 | Xịt vệ sinh Viglacera | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 14 | bộ |
| 352 | Chậu tiểu nam+ vòi xả | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | bộ |
| 353 | Chậu tiểu nữ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | bộ |
| 354 | Lavabo + 1 vòi rửa Viglacera | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | bộ |
| 355 | Gương soi Inax KF-4560VA | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 356 | Gá kính Viglacera | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 357 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 14 | cái |
| 358 | Giá đựng xà bông | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | cái |
| 359 | Thoát sàn | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 360 | Lớp cấp phối đá dăm tạo phẳng bề mặt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,296 | 100m3 |
| 361 | Lát gạch Tezzazo 400x400x30 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7.566 | m2 |
| 362 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,865 | m3 |
| 363 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,28 | 1m3 |
| 364 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,35 | 1m3 |
| 365 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,038 | 100m2 |
| 366 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,415 | m3 |
| 367 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,768 | m3 |
| 368 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4,154 | m2 |
| 369 | Đắp cát bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,06 | 100m3 |
| 370 | Ván gỗ dậm nhảy | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 371 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,02 | m2 |
| 372 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 204 | m3 |
| 373 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,571 | 100m3 |
| 374 | Thi công lớp đá Mi | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,245 | 100m3 |
| 375 | Lắp đặt cỏ nhân tạo mặt sân | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 812,16 | m2 |
| 376 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 24,48 | m3 |
| 377 | Hạt cao su đệm sân dải 5kg/m2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 4.080 | kg |
| 378 | Cầu môn khung thành | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | bộ |
| 379 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,024 | 100m2 |
| 380 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,427 | m3 |
| 381 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL 6,5x10,5x22cm- dày ≤11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,78 | m3 |
| 382 | Lưới chắn BR-PE sợi D3 mm, ô 135mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 783,44 | m2 |
| 383 | Tăng đơ sắt mạ kẽm M12 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 24 | bộ |
| 384 | Cáp thép bọc nhựa D6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 223,84 | m |
| 385 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,112 | 1m3 |
| 386 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,026 | m3 |
| 387 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,086 | m3 |
| 388 | Gia công cổng sắt | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,103 | tấn |
| 389 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,4 | 1m2 |
| 390 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2,4 | m2 |
| 391 | Đào móng cột đèn bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 5,491 | 1m3 |
| 392 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1,651 | m3 |
| 393 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,216 | 100m2 |
| 394 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,6 | m3 |
| 395 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,84 | m3 |
| 396 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,094 | tấn |
| 397 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6 | 1 cột |
| 398 | Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 53,2 | 1m3 |
| 399 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 50,904 | m3 |
| 400 | Tủ điều khiển đèn chiếu sáng (KT: 600x400x250)mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | 1 tủ |
| 401 | Công tơ đo điện 1 pha | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1 | cái |
| 402 | Aptomat tép 2 cực 20A-6KA | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 403 | Cầu đấu dây điện | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2 | cái |
| 404 | Bộ bóng đèn pha Led 1x150W, ngoài trời | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12 | bộ |
| 405 | Aptomat 1P-6A + bảng đấu dây | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 12 | cái |
| 406 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 103 | m |
| 407 | Dây lên đèn CXV 2x2,5 mm2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 84 | m |
| 408 | Dây nguồn vào CXV 2x6mm2 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 80 | m |
| 409 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 160 | m |
| 410 | Băng báo hiệu cáp ngầm B=0,3m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 160 | m |
| 411 | Mốc xứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 16 | cái |
| 412 | Thép tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 20 | m |
| 413 | Cọc tiếp địa V63x63x6mm, L=2,5m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 7 | cọc |
| 414 | Gạch đất nung đặc 220x105x65mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.448 | viên |
| 415 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 681,737 | m2 |
| 416 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,658 | tấn |
| 417 | Diễn tính diện tích lớp trát dầm, trần nhà | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.589,069 | m2 |
| 418 | Diễn tính diện tích lớp trát tường trong nhà | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.372,582 | m2 |
| 419 | Diễn tích diện tích lớp trát tường ngoài nhà | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.296,964 | m2 |
| 420 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 317,814 | m2 |
| 421 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 533,909 | m2 |
| 422 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.271,255 | m2 |
| 423 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2.135,637 | m2 |
| 424 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 304,007 | m2 |
| 425 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 927,28 | m |
| 426 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 227,506 | m2 |
| 427 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 19,71 | m2 |
| 428 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,981 | m3 |
| 429 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 52,179 | m3 |
| 430 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 52,179 | m3 |
| 431 | Gia công xà gồ thép U100x48x3 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,658 | tấn |
| 432 | Lắp dựng xà gồ thép U100x48x3 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 3,658 | tấn |
| 433 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 310,652 | 1m2 |
| 434 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 6,817 | 100m2 |
| 435 | Trám vá trần, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 317,814 | m2 |
| 436 | Trám vá tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 274,516 | m2 |
| 437 | Trám vá tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 259,393 | m2 |
| 438 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 2.961,651 | m2 |
| 439 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 1.296,964 | m2 |
| 440 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 132,722 | m2 |
| 441 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 132,722 | m2 |
| 442 | Sản xuất cửa đi EUROHA (EU-XF55Đ) là loại cửa nhôm 1,2 cánh, độ dày thanh nhôm tử 1,3mm - 2mm, kính trắng dày 6,38mm (phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá. | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 73,71 | m2 |
| 443 | Sản xuất cửa sổ EUROHA (EU-XF55) độ dày thanh nhôm từ 1,3mm - 2mm, kính trắng dày 6,38mm (phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ, chưa bao gồm khoá. | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 197,635 | m2 |
| 444 | Sản xuất vách kính EUROHA (EU-XF55) độ dày thanh nhôm từ 1,3mm - 2mm, kính trắng dày 6,38mm (phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 19,71 | m2 |
| 445 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 271,345 | m2 |
| 446 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 19,71 | m2 |
| 447 | Khóa cửa đi, cửa sổ nhôm hệ đa điểm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 88 | bộ |
| 448 | Sản xuất hoa sắt cửa, bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 0,401 | tấn |
| 449 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 198,156 | m2 |
| 450 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. E-HSMT và HSTKBVTC đính kèm | 304,023 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi