Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228827-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 02
Số hiệu KHLCNT 20210224348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ mục tiêu hạ tầng các huyện thuộc Chương trình 30a năm 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 18:08:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,757,875,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 382,72 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1.698,68 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 635,29 m3
4 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 819,77 m3
5 Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,41 m3
6 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 4,41 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 5,95 m3
8 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 2,93 m3
9 Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E-HSMT 11,091 1m3
10 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 99,819 m3
11 Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 6,501 1m3
12 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 58,509 m3
13 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 9,637 1m3
14 Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 86,733 m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 799,56 m3
16 Đắp bù lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 55,36 m3
B Điều phối đất đổ đi, vận chuyển đất về đắp (nền + mặt)
1 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 392,22 m3
2 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,29 m3/ 1km
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 33,5 m3/ 1km
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 238,91 m3/ 1km
5 Vận chuyển đất 3.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E-HSMT 116,52 m3/ 1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1.734,86 m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 477,51 m3/ 1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 425,73 m3/ 1km
9 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 509,32 m3/ 1km
10 Vận chuyển đất 3.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 322,3 m3/ 1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1.095,98 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 30,97 m3/ 1km
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 6,34 m3/ 1km
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 682,05 m3/ 1km
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 376,62 m3/ 1km
16 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 1.112,14 m3
17 Vận chuyển đá sau nổ mìn 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V E-HSMT 154,5 m3
18 Vận chuyển đá sau nổ mìn 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V E-HSMT 458,39 m3
19 Vận chuyển đá sau nổ mìn 3.5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V E-HSMT 499,25 m3
20 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V E-HSMT 2.578,448 m3
21 San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV Chương V E-HSMT 889,712 m3
C Mặt đường
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 3,17 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E-HSMT 107,987 1m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 971,883 m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 39,738 1m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 357,642 m3
6 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 19,716 1m3
7 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 177,444 m3
8 Bê tông mặt đường M250 dày 16cm, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 1.343,36 m3
9 Rải bạt lớp cách ly Chương V E-HSMT 8.953,45 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 1.074,414 m3
11 Cắt khe co giãn Chương V E-HSMT 2.109 m
12 Thi công khe co Chương V E-HSMT 1.899 m
13 Thi công khe giãn Chương V E-HSMT 210 m
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 892,89 m2
D Công trình thoát nước
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Chương V E-HSMT 21 1 đoạn ống
2 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Chương V E-HSMT 11 mối nối
3 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,75 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 6,75 m3
5 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,68 1m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 33,12 m3
7 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 0,9 1m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 8,1 m3
9 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 5 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 25,08 m3
11 Xây đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 41,33 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - VXM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 1,93 m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,84 m3
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 3 1 đoạn
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 5 1 đoạn
16 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 2 mối nối
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 4 mối nối
18 Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 6,02 m3
19 Tháo dỡ cống cũ bằng cần trục Chương V E-HSMT 5 1 đoạn
20 Phá dỡ khối xây cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->