Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210231296-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210222150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và cân đối ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 18:18:00 đến ngày 2021-03-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,797,834,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối phòng hành chính quản trị, Khối phòng nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ em, Khối phòng tổ chức ăn
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 327,5888 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,4069 100m2
3 Trải tấm nilong đổ bê tông cọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1813 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,9949 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,6628 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2737 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,725 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 370 1 mối nối
9 Lắp đặt cấu kiện thép 230x100x6mm đặt sẵn trong bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0503 tấn
10 Cung cấp thép V60x60x5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2547 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7813 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5869 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0579 100m3
14 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,0709 m3
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 69,6006 m3
16 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,198 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4037 tấn
18 Đào giằng móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,401 1m3
19 Bê tông đà kiềng, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,0398 m3
20 Ván khuôn đà kiềng, giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7842 100m2
21 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5988 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,4335 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3268 tấn
24 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,414 m3
25 Ván khuôn cổ cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6168 100m2
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,705 m3
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,7019 100m2
28 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0651 tấn
29 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,5547 tấn
30 Lắp dựng cốt thép khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,055 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3109 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0905 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2538 tấn
34 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 382,14 m2
35 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,0073 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,5578 100m2
37 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0944 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4492 tấn
39 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 643,9574 m2
40 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,2363 100m2
41 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9312 tấn
42 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,8904 m3
43 Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,1104 m3
44 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,2482 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,4068 tấn
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.005,22 m2
47 Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,0772 m3
48 Ván khuôn gỗ sê nô, lanh tô, ô văng, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,2783 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7862 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6702 tấn
51 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.030,7344 m2
52 Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 119,2 m2
53 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,2064 m2
54 Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 137,0404 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 224,2468 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 224,2468 m2
57 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 244,52 m
58 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1474 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7808 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3825 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0489 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1971 tấn
63 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,83 m2
64 Bê tông lam gió, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,8027 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam gió Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8592 100m2
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 71 cái
67 Lót tấm nilon Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6403 100m2
68 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,482 m3
69 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,1703 m3
70 Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,86 m2
71 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,86 m2
72 Xây tam cấp gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6122 m3
73 Lát gạch granit nhân tạo bậc tam cấp, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 152,234 m2
74 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,8937 m3
75 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,9144 m3
76 Xây tường giằng sê nô bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2008 m3
77 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,0849 m3
78 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 43,2528 m3
79 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,6169 m3
80 Xây tường hộp gen, lan can thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,3895 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,2805 m3
82 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,3171 m3
83 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,25 m3
84 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 265,7696 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.322,457 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 827,117 m2
87 Trát tường trong tường đầu hồi, thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 295,236 m2
88 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 275,85 m
89 Ốp tường cao 1,5m, KT gạch 500x250mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.234,36 m2
90 Ốp chậu rửa, KT gạch 500x250mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,485 m2
91 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0122 100m3
92 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.678,08 m2
93 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8744 tấn
94 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8744 tấn
95 Cung cấp thép hộp mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,331 tấn
96 Cung cấp thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5434 tấn
97 Cung cấp thép V30x30x3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,108 tấn
98 Cung cấp Bulong 14 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 856 cái
99 Cung cấp thép mạ kẽm C80x45x15x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4018 tấn
100 Cung cấp thép hộp mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0902 tấn
101 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,4921 tấn
102 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,9956 100m2
103 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1748 tấn
104 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6948 tấn
105 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190,08 m2
106 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190,08 m2
107 Lắp dựng cửa sổ lưới inox khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m2
108 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 155,285 M2
109 Lắp dựng cửa đi lưới inox khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,945 M2
110 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52,355 m2
111 Lắp dựng khung lưới inox khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
112 Lắp dựng vách kính trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,184 m2
113 Làm trần chống ẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 538,78 m2
114 Lắp đặt ống Inox D15,9*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6741 100m
115 Lắp đặt thanh Inox 30x60x1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,153 100m
116 Lắp đặt ống Inox D38,1*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5587 100m
117 Lắp đặt ống Inox D42*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,387 100m
118 Lắp đặt ống Inox D49*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5906 100m
119 Lắp đặt ống Inox D76,2*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0812 100m
120 Cung cấp inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3901 tấn
121 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.525,6732 m2
122 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.402,6514 m2
123 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.575,1332 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.353,1914 m2
125 Vẽ tranh tường (VT+NC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,04 m2
126 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8565 100m3
127 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,833 m3
128 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,285 m3
129 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8472 m3
130 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3184 m3
131 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn, đáy móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1699 100M2
132 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0649 tấn
133 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,4321 m3
134 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,19 m2
135 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150,4022 m2
136 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76 bộ
137 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
138 Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
139 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
140 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
141 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
142 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
143 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
144 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
145 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
146 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
150 Lắp đặt dây đơn 12/10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.600 m
151 Lắp đặt dây đơn 16/10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 800 m
152 Lắp đặt dây đơn 20/10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.300 m
153 Lắp đặt dây đơn 11mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
154 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
155 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 900 m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,63 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,315 100m
161 Lắp đặt Y nhựa D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
162 Lắp đặt Y nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
163 Lắp đặt giảm nhựa D114x60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
164 Lắp đặt giảm nhựa D90x42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
165 Lắp đặt tê nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
166 Lắp đặt tê nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
167 Lắp đặt tê nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
168 Lắp đặt co nhựa D114 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
169 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
170 Lắp đặt co nhựa D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
171 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
172 Lắp đặt xí bệt nhỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
173 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
174 Lắp đặt thu Inox 150x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47 cái
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,34 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,65 100m
180 Lắp đặt co nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117 cái
181 Lắp đặt co nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
182 Lắp đặt tê nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
183 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
184 Lắp đặt măng sông răng D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
185 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
186 Lắp đặt van nhựa trơn D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
187 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
189 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 Cái
190 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
191 Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
192 Lắp đặt van gang D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
193 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
194 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
195 Lắp đặt kệ kính + hộp + thùng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
196 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
197 Lắp đặt kim thu sét R=75m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
198 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Trụ
199 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
200 Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
201 Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
202 Lắp đặt cáp đồng 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
203 Lắp cáp neo D=10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
204 Cung cấp tăng đưa cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
205 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
206 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
207 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bình
208 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bình
209 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0286 100m3
210 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0148 100m3
211 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
212 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1819 m3
213 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cột
214 Lắp đặt dây đơn 35mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 115 m
B Cổng tường rào - Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8717 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9145 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,25 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6572 m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6572 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,9926 m3
7 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7603 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9568 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0038 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0572 tấn
11 Đào đất đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,1651 1m3
12 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,0463 m3
13 Ván khuôn đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0587 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5681 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1876 tấn
16 Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4972 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7113 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1558 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5075 tấn
20 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,0294 m3
21 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,342 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,337 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8457 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1154 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8647 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6356 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3267 tấn
28 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,9236 m3
29 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125,5116 m2
30 Xây tường hàng rào thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,0998 m3
31 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2154 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,101 m3
33 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 829,18 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,76 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,08 m2
37 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,24 m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,3115 m2
39 Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,32 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,84 m2
41 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 44,136 m2
42 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,01 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 887,42 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,84 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 189,6075 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 214,2315 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,216 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,04 m2
49 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,04 M2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,04 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
52 Láng đá mài vữa lót mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
53 ốp đá granit màu đỏ ruby bảng tên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,04 m2
54 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
55 Gia công cổng sắt + rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6307 tấn
56 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 101,8333 m2
57 Cung cấp thép D12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4104 tấn
58 Cung cấp thép hình các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8102 tấn
59 Cung cấp thép tấm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,364 tấn
60 Cung cấp inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0368 tấn
61 Cung cấp thép lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0092 tấn
62 Lắp dựng cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,33 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134,4933 1m2
64 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0384 m3
65 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,784 m3
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,84 m2
67 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,34 M2
68 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
69 Lắp dựng khung bông sắt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m
71 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt thanh Inox 30*30*1mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0936 100m
73 Cung cấp inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0087 tấn
74 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
75 Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
76 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
79 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
80 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
81 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
C Sân đường - Thoát nước
1 Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7418 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7418 100m3
3 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,2785 100m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 101,7568 m3
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,7778 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9688 tấn
7 Đào hố ga bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4885 100m3
8 Đào rãnh đặt cống thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2498 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2446 100m3
10 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4458 100m2
11 Bê tông lót, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,3836 m3
12 Bê tông tấm đan, giằng bồn hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,7932 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9173 100m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2865 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0403 tấn
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 mối nối
18 Lắp đặt gối cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
19 Bê tông giằng hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,464 m3
20 Ván khuôn gỗ giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2464 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,5951 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,945 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 102,66 m2
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 849,878 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 508,2 m2
26 Quét hồ dầu hố ga, rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 958,01 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 207,9 m2
28 Lát đá granít bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0825 m2
29 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 111,5 m2
30 Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
31 Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
32 Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
33 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0208 tấn
34 Cung cấp ống inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0215 tấn
35 Cung cấp Bulon D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cây
36 Cung cấp ròng rọc D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D Nhà xe
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 100m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 100m
3 Đắp cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 100m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,64 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0967 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1478 tấn
10 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,05 m3
11 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,175 100m2
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,5 m3
13 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,25 m3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1801 tấn
15 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9158 100m2
16 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D114x3,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,515 tấn
17 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D60x2,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0594 tấn
18 Gia công thép tấm chân cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0853 tấn
19 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3257 tấn
20 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6597 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,0455 m2
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (1,5%*(A+B+C+D)) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->