Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Vĩnh Châu |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và cân đối ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 18:18:00 đến ngày 2021-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,797,834,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối phòng hành chính quản trị, Khối phòng nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ em, Khối phòng tổ chức ăn | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 327,5888 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4069 | 100m2 |
| 3 | Trải tấm nilong đổ bê tông cọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1813 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9949 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 36,6628 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2737 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52,725 | 100m |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 370 | 1 mối nối |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép 230x100x6mm đặt sẵn trong bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0503 | tấn |
| 10 | Cung cấp thép V60x60x5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2547 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7813 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5869 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0579 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,0709 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 69,6006 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,198 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4037 | tấn |
| 18 | Đào giằng móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 36,401 | 1m3 |
| 19 | Bê tông đà kiềng, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52,0398 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đà kiềng, giằng móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7842 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5988 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4335 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3268 | tấn |
| 24 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,414 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cổ cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6168 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,705 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,7019 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0651 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5547 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,055 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3109 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0905 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2538 | tấn |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 382,14 | m2 |
| 35 | Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 109,0073 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5578 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0944 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4492 | tấn |
| 39 | Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 643,9574 | m2 |
| 40 | Lót tấm nilon | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2363 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9312 | tấn |
| 42 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65,8904 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100,1104 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,2482 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4068 | tấn |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.005,22 | m2 |
| 47 | Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 62,0772 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sê nô, lanh tô, ô văng, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,2783 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7862 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6702 | tấn |
| 51 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.030,7344 | m2 |
| 52 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 119,2 | m2 |
| 53 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 87,2064 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 137,0404 | m2 |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 224,2468 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 224,2468 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 244,52 | m |
| 58 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1474 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7808 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3825 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0489 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1971 | tấn |
| 63 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 74,83 | m2 |
| 64 | Bê tông lam gió, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8027 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8592 | 100m2 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 71 | cái |
| 67 | Lót tấm nilon | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6403 | 100m2 |
| 68 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,482 | m3 |
| 69 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17,1703 | m3 |
| 70 | Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 73,86 | m2 |
| 71 | Ốp đá chẻ chân tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 73,86 | m2 |
| 72 | Xây tam cấp gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,6122 | m3 |
| 73 | Lát gạch granit nhân tạo bậc tam cấp, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 152,234 | m2 |
| 74 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48,8937 | m3 |
| 75 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 72,9144 | m3 |
| 76 | Xây tường giằng sê nô bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2008 | m3 |
| 77 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,0849 | m3 |
| 78 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43,2528 | m3 |
| 79 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32,6169 | m3 |
| 80 | Xây tường hộp gen, lan can thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3895 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,2805 | m3 |
| 82 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,3171 | m3 |
| 83 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,25 | m3 |
| 84 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 265,7696 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.322,457 | m2 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 827,117 | m2 |
| 87 | Trát tường trong tường đầu hồi, thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 295,236 | m2 |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 275,85 | m |
| 89 | Ốp tường cao 1,5m, KT gạch 500x250mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.234,36 | m2 |
| 90 | Ốp chậu rửa, KT gạch 500x250mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,485 | m2 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0122 | 100m3 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.678,08 | m2 |
| 93 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8744 | tấn |
| 94 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8744 | tấn |
| 95 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,331 | tấn |
| 96 | Cung cấp thép tấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5434 | tấn |
| 97 | Cung cấp thép V30x30x3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,108 | tấn |
| 98 | Cung cấp Bulong 14 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 856 | cái |
| 99 | Cung cấp thép mạ kẽm C80x45x15x1,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4018 | tấn |
| 100 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0902 | tấn |
| 101 | Lắp dựng li tô thép mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4921 | tấn |
| 102 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9956 | 100m2 |
| 103 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1748 | tấn |
| 104 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6948 | tấn |
| 105 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 190,08 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 190,08 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa sổ lưới inox khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,28 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 155,285 | M2 |
| 109 | Lắp dựng cửa đi lưới inox khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,945 | M2 |
| 110 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52,355 | m2 |
| 111 | Lắp dựng khung lưới inox khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính trong nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 29,184 | m2 |
| 113 | Làm trần chống ẩm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 538,78 | m2 |
| 114 | Lắp đặt ống Inox D15,9*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6741 | 100m |
| 115 | Lắp đặt thanh Inox 30x60x1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,153 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống Inox D38,1*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5587 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống Inox D42*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,387 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống Inox D49*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5906 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống Inox D76,2*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0812 | 100m |
| 120 | Cung cấp inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3901 | tấn |
| 121 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.525,6732 | m2 |
| 122 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.402,6514 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.575,1332 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.353,1914 | m2 |
| 125 | Vẽ tranh tường (VT+NC) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 59,04 | m2 |
| 126 | Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8565 | 100m3 |
| 127 | Đắp cát hố ga, hầm tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,833 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,285 | m3 |
| 129 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,8472 | m3 |
| 130 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3184 | m3 |
| 131 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn, đáy móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1699 | 100M2 |
| 132 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0649 | tấn |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4321 | m3 |
| 134 | Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,19 | m2 |
| 135 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 150,4022 | m2 |
| 136 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 141 | Lắp đặt tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.600 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 16/10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 800 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.300 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 11mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.200 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 900 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,81 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,315 | 100m |
| 161 | Lắp đặt Y nhựa D114 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 163 | Lắp đặt giảm nhựa D114x60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt giảm nhựa D90x42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 168 | Lắp đặt co nhựa D114 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 169 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | cái |
| 170 | Lắp đặt co nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | cái |
| 171 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 172 | Lắp đặt xí bệt nhỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 174 | Lắp đặt thu Inox 150x150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 47 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,88 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,34 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,65 | 100m |
| 180 | Lắp đặt co nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | cái |
| 181 | Lắp đặt co nhựa D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông răng D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 186 | Lắp đặt van nhựa trơn D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 189 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | Cái |
| 190 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bể |
| 191 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 192 | Lắp đặt van gang D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt van gang 2 chiều D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 195 | Lắp đặt kệ kính + hộp + thùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt kim thu sét R=75m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Trụ |
| 199 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 200 | Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 202 | Lắp đặt cáp đồng 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 203 | Lắp cáp neo D=10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 204 | Cung cấp tăng đưa cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 206 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 207 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bình |
| 208 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bình |
| 209 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0286 | 100m3 |
| 210 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0148 | 100m3 |
| 211 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 212 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1819 | m3 |
| 213 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 214 | Lắp đặt dây đơn 35mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | m |
| B | Cổng tường rào - Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8717 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9145 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 88,25 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6572 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6572 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,9926 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7603 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9568 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0038 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0572 | tấn |
| 11 | Đào đất đà kiềng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1651 | 1m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0463 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0587 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5681 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1876 | tấn |
| 16 | Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4972 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7113 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1558 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5075 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0294 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,342 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,337 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8457 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1154 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8647 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6356 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3267 | tấn |
| 28 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9236 | m3 |
| 29 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 125,5116 | m2 |
| 30 | Xây tường hàng rào thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37,0998 | m3 |
| 31 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2154 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,101 | m3 |
| 33 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,054 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 829,18 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 68,76 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,08 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 58,24 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 64,3115 | m2 |
| 39 | Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 73,32 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,84 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 44,136 | m2 |
| 42 | Ốp đá chẻ chân tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,01 | m2 |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 887,42 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 98,84 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 189,6075 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 214,2315 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 74,216 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51,04 | m2 |
| 49 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51,04 | M2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51,04 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | m2 |
| 52 | Láng đá mài vữa lót mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | m2 |
| 53 | ốp đá granit màu đỏ ruby bảng tên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,04 | m2 |
| 54 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Gia công cổng sắt + rào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6307 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 101,8333 | m2 |
| 57 | Cung cấp thép D12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4104 | tấn |
| 58 | Cung cấp thép hình các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8102 | tấn |
| 59 | Cung cấp thép tấm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,364 | tấn |
| 60 | Cung cấp inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0368 | tấn |
| 61 | Cung cấp thép lá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0092 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,33 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 134,4933 | 1m2 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0384 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,784 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,84 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | M2 |
| 68 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 69 | Lắp dựng khung bông sắt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,036 | 100m |
| 71 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt thanh Inox 30*30*1mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0936 | 100m |
| 73 | Cung cấp inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0087 | tấn |
| 74 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 80 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| C | Sân đường - Thoát nước | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7418 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7418 | 100m3 |
| 3 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,2785 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 101,7568 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34,7778 | m3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9688 | tấn |
| 7 | Đào hố ga bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4885 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đặt cống thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2498 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2446 | 100m3 |
| 10 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4458 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27,3836 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, giằng bồn hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,7932 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9173 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2865 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0403 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt gối cống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 19 | Bê tông giằng hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,464 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2464 | 100m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 41,5951 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34,945 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 102,66 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 849,878 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 508,2 | m2 |
| 26 | Quét hồ dầu hố ga, rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 958,01 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 207,9 | m2 |
| 28 | Lát đá granít bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0825 | m2 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 111,5 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 33 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0208 | tấn |
| 34 | Cung cấp ống inox 304 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0215 | tấn |
| 35 | Cung cấp Bulon D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cây |
| 36 | Cung cấp ròng rọc D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,312 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8 | 100m |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,208 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0967 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1478 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,25 | m3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1801 | tấn |
| 15 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4dem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9158 | 100m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D114x3,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,515 | tấn |
| 17 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D60x2,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0594 | tấn |
| 18 | Gia công thép tấm chân cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0853 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3257 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6597 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 47,0455 | m2 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (1,5%*(A+B+C+D)) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi