Gói thầu: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160888-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210140199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 21:44:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,260,817,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHU NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG VÀ 2 TẦNG
B PHẦN MÓNG, BỂ PHỐT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,9126 m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 12,1991 m3
3 Đắp nền móng công trình Chương V 2,8661 m3
4 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III Chương V 0,1025 100m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,6792 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,027 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,1267 tấn
8 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,75 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 3,2285 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 0,0671 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,3042 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0277 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0093 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0458 tấn
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 16,202 m2
16 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 16,202 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 2,613 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 16,202 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,4836 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V 0,025 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0256 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 8 cái
C PHẦN NỀN
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 24,733 m2
2 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0074 100m3
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V 20,5024 m2
D PHẦN CẢI TẠO KHU WC
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V 6,4 m
2 Tháo dỡ cửa Chương V 3,92 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 1 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 0,22 m3
5 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0022 100m3
6 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 5,9064 m2
7 Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Chương V 0,3135 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V 0,0638 m3
9 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,338 m2
10 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V 0,0108 100kg
11 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Chương V 0,0592 100kg
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 3 cái
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,3926 m3
14 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 27,785 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 5,9064 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 5,9064 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V 9,5704 m2
18 Lát nền, sàn đá granite Chương V 0,2629 m2
19 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V 38,801 m2
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 9,5704 m2
21 Làm vách Ngăn khu wc kính cường lực dày12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 2,691 m2
22 Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng Inox 304 Chương V 0,0123 tấn
23 Lắp dựng khung bàn đá Chương V 0,0123 tấn
24 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 0,7033 m2
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 5 cái
26 Tủ 4 Mode Chương V 2 hộp
27 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 3 bộ
28 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 2 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 4 cái
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 6 hộp
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 25 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 23 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 12 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 60 m
35 Măng sông nhựa D20 Chương V 18 cái
36 Máy sấy tay Chương V 8 cái
37 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V 2 bộ
38 Lắp đặt gương soi KT850*720 Chương V 2 cái
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa bàn đá 1 vòi Chương V 1 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V 2 bộ
43 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
45 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 cái
46 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 2 cái
47 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V 2 cái
48 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm Chương V 0,56 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,56 100m
51 Khử trùng ống nước Chương V 0,56 100m
52 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 18 cái
53 Lắp đặt côn thu PPR D32-25 Chương V 2 cái
54 Lắp đặt tê PPR D40 Chương V 1 cái
55 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 Chương V 10 cái
56 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 24 cái
57 Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 4 cái
58 Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 Chương V 4 cái
59 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 10 cái
60 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 16 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,04 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 0,11 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,02 100m
64 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 2 cái
65 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 2 cái
66 Lắp đặt Y thu PVC D60 Chương V 12 cái
67 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 Chương V 4 cái
68 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76/60 Chương V 2 cái
69 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V 2 cái
70 Lắp đặt chếch PVC D75 Chương V 2 cái
71 Siphong D90, D60 Chương V 4 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Chương V 6 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 4 cái
75 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 4 cái
76 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V 2 cái
77 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm Chương V 4 cái
78 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V 2 cái
E CẢI TẠO KHU SẢNH
1 Tháo dỡ trần Chương V 32,7398 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V 37,0258 m2
3 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 49,3843 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 49,3843 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 49,3843 m2
6 Gia công lưới thép D1mm để gia cố sàn Chương V 49,3843 m2
7 Lát gạch đỏ tiết diện gạch ≤ 0,122mm Chương V 37,0258 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm khung thép ( nhôm Clip in KT600x600) Chương V 32,7398 m2
9 Cầu chắn rác Chương V 4 cái
10 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 4 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 0,16 100m
12 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 16 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 1 cái
14 Lắp đặt Led Panel KT600x600 Chương V 2 bộ
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 1 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 15 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 15 m
19 Măng sông nhựa D20 Chương V 5 cái
F CẢI TẠO TRẦN PHÒNG KHÁCH ĐOẠN 12-13
1 Tháo dỡ trần Chương V 20,5504 m2
2 Tháo điện trần cũ Chương V 1 công
3 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 32,5876 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 32,5876 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 32,5876 m2
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 1 cái
7 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V 17 bộ
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
9 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 1 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 40 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 40 m
12 Măng sông nhựa D20 Chương V 13 cái
G CẢI TẠO PHÒNG HỌP SỐ 2
1 Tháo dỡ trần Chương V 77,0224 m2
2 Tháo điện trần cũ Chương V 2 công
3 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 121,5136 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 121,5136 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 121,5136 m2
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 1 cái
7 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V 26 bộ
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V 6 bộ
9 Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 22 bộ
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 2 cái
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 1 hộp
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 150 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 150 m
16 Măng sông nhựa D20 Chương V 50 cái
17 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ Chương V 30,096 m2
18 Ốp gỗ chân tường gỗ công nghiệp dày 2cm (bao gồm vật liệu phụ và phào) Chương V 30,096 m2
H PHẦN CỬA
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V 110,42 m
2 Tháo dỡ cửa Chương V 395,299 m2
3 Tháo hoa sắt cửa Chương V 9,0528 m2
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 25,4419 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 25,4419 m2
6 Cửa sổ pano gỗ mở hất kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 0,72 m2
7 Khuôn cửa kép Chương V 105,62 md
8 Cửa pano gỗ kính (phụ kiện + lắp đặt) Chương V 42,655 m2
9 Nẹp khuôn Chương V 203,24 md
10 Cửa gỗ nhựa Composite + phụ kiện + lắp đặt Chương V 5,175 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V 790,598 m2
12 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V 992,433 m2
13 Gia công cửa song sắt Chương V 0,9384 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 9,0528 1m2
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 9,0528 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 395,299 1m2 cấu kiện
I PHẦN SƠN TRÁT VÁ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 295,5165 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 2.566,3424 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 1.493,9779 m2
4 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0591 100m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 160,4459 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 135,0707 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 295,5166 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.208,9171 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 4.195,3909 m2
J CẢI TẠO NHÀ TRUYỀN THỐNG
K PHẦN BỂ PHỐT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,544 m3
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 23,5083 m2
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 8,16 m3
4 Đắp nền móng công trình Chương V 1,41 m3
5 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III Chương V 0,0729 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,544 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,036 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0794 tấn
9 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,9 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 1,2786 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 23,248 m2
12 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 23,248 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 3,3296 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 23,248 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,45 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V 0,025 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,45 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 4 cái
19 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V 2,3508 m3
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V 5,3083 m2
21 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 18,2 m2
L PHẦN ĐIỆN
1 Tủ 8 Mode Chương V 2 hộp
2 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Chương V 2 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 8 cái
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 45 bộ
5 Lắp đèn led dây Chương V 100 md
6 Bộ điều khiển led dây Chương V 1 bộ
7 Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt đèn Led Panel 300x300 Chương V 6 bộ
10 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 Chương V 4 bộ
11 Lắp đặt đèn Led Panel 800x800 Chương V 7 bộ
12 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V 2 cái
13 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 2 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 4 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 2 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 2 cái
17 Lắp đặt công tắc 5 hạt Chương V 2 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 19 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi âm sàn Chương V 10 cái
20 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V 2 bộ
21 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 680 m
22 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V 250 m
23 Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 Chương V 500 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V 80 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V 80 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V 80 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 590 m
28 Măng sông nhựa D32 Chương V 26 cái
29 Măng sông nhựa D20 Chương V 196 cái
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 50 hộp
31 Máy sấy tay Chương V 2 cái
32 Zắc co Chương V 30 cái
M PHẦN ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM
1 Tủ 12 Mode Chương V 12 hộp
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V 3 máy
3 Bộ điều khiển gắn tường Chương V 3 bộ
4 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V 90 m
5 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 150 m
6 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V 40 m
7 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V 40 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V 40 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 80 m
10 Măng sông nhựa D20 Chương V 80 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 3 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,3 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V 0,04 100m
16 Lắp đặt tê nhựa PVC D42-D27 Chương V 13 cái
17 Chân điều hòa trung tâm Chương V 1 cái
18 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 9,5mm Chương V 0,04 100m
19 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 15,9mm Chương V 0,04 100m
20 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm Chương V 0,15 100m
21 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 28,6mm Chương V 0,15 100m
22 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V 0,04 100m
23 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V 0,15 100m
24 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Chương V 0,04 100m
25 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm Chương V 0,15 100m
26 Bộ chia ống hơi điều hòa Chương V 2 cái
27 Bộ chia ống lỏng Chương V 3 cái
28 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤1,50m Chương V 10,8 m
29 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤1,30m Chương V 6 m
30 Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,90m Chương V 7,5 m
31 Côn thu mặt máy KT1350x300x400 Chương V 3 cái
32 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤200mm Chương V 60 m
33 Mặt chia gió cao cấp Chương V 12 cái
34 Mặt chia gió hút Chương V 4 cái
35 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
36 Lắp đặt chậu rửa bàn đá 1 vòi Chương V 2 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 2 bộ
40 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
42 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 2 cái
43 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 4 cái
44 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 5,5mm Chương V 0,5 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm Chương V 0,29 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V 0,5 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,29 100m
49 Khử trùng ống nước Chương V 0,29 100m
50 Lắp đặt côn thu PPR D40-32, D40-25 Chương V 2 cái
51 Lắp đặt tê PPR D40 Chương V 1 cái
52 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 Chương V 4 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Chương V 10 cái
54 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 10 cái
55 Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 4 cái
56 Đai khởi thủy D40 Chương V 1 cái
57 Lắp đặt măng sông ren trong D40 Chương V 1 cái
58 Lắp đặt măng sông trong D40 Chương V 12 cái
59 Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 Chương V 8 cái
60 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 10 cái
61 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 14 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối , dài 6m, ĐK 89mm Chương V 0,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 0,48 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,08 100m
65 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 7 cái
66 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 Chương V 6 cái
67 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76/60, D76/42 Chương V 2 cái
68 Siphong D90, D60 Chương V 2 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 10 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Chương V 8 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 9 cái
72 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối , ĐK 89mm Chương V 12 cái
73 Lắp măng sông, đường kính 76mm Chương V 12 cái
74 Lắp măng sông, đường kính 42mm Chương V 1 cái
N PHẦN CỬA
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V 53,2 m
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 22,4 m
3 Tháo dỡ cửa Chương V 42,985 m2
4 Tháo hoa sắt cửa Chương V 5,6448 m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 24,4636 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 24,4636 m2
7 Khuôn cửa kép Chương V 81,44 md
8 Cửa pano gỗ kính (phụ kiện + lắp đặt) Chương V 28,736 m2
9 Nẹp khuôn Chương V 57,472 md
10 Cửa gỗ nhựa Composite + phụ kiện + lắp đặt Chương V 10,5524 m2
11 Cửa sổ mở hất pano kính an toàn dày 6,38mm Chương V 0,72 m2
12 Gia công hoa sắt cửa Chương V 12,432 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 12,432 1m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 12,432 m2
O SƠN TRÁT VÁ, WC
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 16,0214 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 3,5247 m3
3 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0352 100m3
4 Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Chương V 8,3516 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 11,3258 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V 0,3069 m3
7 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 6,133 m2
8 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V 0,0074 100kg
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Chương V 0,4758 100kg
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 6 cái
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 261,4681 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 132,5262 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 91,007 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 166,931 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 257,938 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 352,4751 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 299,4572 m2
18 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V 1,1676 m3
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 7,784 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 7,784 m2
21 Lát nền, sàn đá granite Chương V 1,606 m2
22 Phá dỡ lớp gỗ lát nền cũ Chương V 207,4926 m2
23 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0622 100m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V 24,8518 m2
25 Thi công sàn gỗ công nghiệp Chương V 182,7784 m2
26 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V 36,872 m2
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 7,784 m2
28 Làm vách Ngăn khu wc kính cường lực dày12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 5,421 m2
29 Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng Inox 304 Chương V 0,0247 tấn
30 Lắp dựng khung bàn đá Chương V 0,0247 tấn
31 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 1,4065 m2
P PHẦN NỘI THẤT
1 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 269,9642 m2
2 Phào trần Chương V 201,42 md
3 Thi công vách gỗ công nghiệp 1 mặt ( bao gồm phụ kiện và nẹp trang trí) Chương V 155,04 m2
4 Thi công vách gỗ công nghiệp 2 mặt ( bao gồm phụ kiện và nẹp trang trí) Chương V 96,976 m2
Q RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 62,22 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 7,112 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 30,8168 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 10,2723 m3
5 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III Chương V 0,3076 100m3
6 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V 4,9616 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 8,1424 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,4551 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,4188 100m2
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 57,951 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 15,505 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,6982 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1577 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V 0,2449 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen Chương V 52 cái
16 Lát gạch terrazzo-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V 65,82 m2
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V 9 m
18 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,279 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,016 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,0134 100m3
21 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 0,89 10m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V 0,178 100m2
R CỔNG CẢI TẠO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 1,2462 m3
2 Sửa chữa hoa sắt Chương V 2 công
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp IV Chương V 0,9315 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,3105 m3
5 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0187 100m3
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,0941 m3
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,2372 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0123 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0077 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0287 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0043 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0243 tấn
13 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,3156 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,0878 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 8,256 m2
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 304 Chương V 9,6576 m2
17 Bản lề cối cánh cổng D30 hàn với thép chờ L50x50x5 trụ cổng Chương V 4 cái
18 Khóa cổng + móc khóa Chương V 1 bộ
19 Chốt cổng D20 dài 30cm Chương V 2 cái
20 Tháo dỡ cửa Chương V 18,25 m2
21 Sửa chữa cánh cổng chính Chương V 2 công
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 11,8 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 11,8 1m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 11,8 m2
25 Bánh xe Chương V 4 cái
26 Sản xuất lắp đặt hệ thống cổng xếp Inox 304 Chương V 6 md
27 Lắp đặt hệ thống điện tử, mô tơ cổng Chương V 1 toàn bộ
S THIẾT BỊ
1 Bộ xử lý tín hiệu Camera zoom 2,5x ; 4x, và 12x ; Microphone đa hướng Cisco TelePresence Table 20; Điều khiển từ xa. Adapter, phụ kiện, Phần mềm đa điểm MultiSite License / LIC-SX20-MS (tùy chọn thêm) 1 Bộ
2 Tủ để đồ gỗ công nghiệp KT: 2650x3620 mm. Chất liệu gỗ công nghiệp, sơn phủ PU 2 chiếc
3 Bàn ghế làm việc (Bàn chữ L+ ghế) KT: 4200x900x750 mm. Chất liệu gỗ công nghiệp, sơn phủ PU 2 chiếc
4 Bàn họp nhỏ Kích thước 3700x1550+10 ghế. Chất liệu gỗ tự nhiên 1 bộ
5 Bàn họp lớn KT 5100x2000+13 ghế gỗ tự nhiên 1 bộ
6 Bộ sôfa Gỗ tự nhiên + đệm+bọc da 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->