Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 21:44:00 đến ngày 2021-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,260,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHU NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG VÀ 2 TẦNG | |||
| B | PHẦN MÓNG, BỂ PHỐT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,9126 | m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 12,1991 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 2,8661 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III | Chương V | 0,1025 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,6792 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1267 | tấn |
| 8 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,75 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,2285 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,0671 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,3042 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0277 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0093 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0458 | tấn |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 16,202 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 16,202 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,613 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 16,202 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4836 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,025 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 8 | cái |
| C | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 24,733 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0074 | 100m3 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V | 20,5024 | m2 |
| D | PHẦN CẢI TẠO KHU WC | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V | 6,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 3,92 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 1 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 0,22 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,9064 | m2 |
| 7 | Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,3135 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V | 0,0638 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,338 | m2 |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V | 0,0108 | 100kg |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Chương V | 0,0592 | 100kg |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,3926 | m3 |
| 14 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 27,785 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 5,9064 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,9064 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V | 9,5704 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn đá granite | Chương V | 0,2629 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V | 38,801 | m2 |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 9,5704 | m2 |
| 21 | Làm vách Ngăn khu wc kính cường lực dày12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 2,691 | m2 |
| 22 | Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng Inox 304 | Chương V | 0,0123 | tấn |
| 23 | Lắp dựng khung bàn đá | Chương V | 0,0123 | tấn |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 0,7033 | m2 |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 5 | cái |
| 26 | Tủ 4 Mode | Chương V | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 6 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 25 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 23 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 12 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 60 | m |
| 35 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 18 | cái |
| 36 | Máy sấy tay | Chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi KT850*720 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa bàn đá 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,56 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,56 | 100m |
| 51 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,56 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 10 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,11 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 64 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y thu PVC D60 | Chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 | Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76/60 | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch PVC D75 | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Siphong D90, D60 | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 2 | cái |
| E | CẢI TẠO KHU SẢNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V | 32,7398 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V | 37,0258 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 49,3843 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 49,3843 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 49,3843 | m2 |
| 6 | Gia công lưới thép D1mm để gia cố sàn | Chương V | 49,3843 | m2 |
| 7 | Lát gạch đỏ tiết diện gạch ≤ 0,122mm | Chương V | 37,0258 | m2 |
| 8 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm khung thép ( nhôm Clip in KT600x600) | Chương V | 32,7398 | m2 |
| 9 | Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 12 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Led Panel KT600x600 | Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 15 | m |
| 19 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 5 | cái |
| F | CẢI TẠO TRẦN PHÒNG KHÁCH ĐOẠN 12-13 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V | 20,5504 | m2 |
| 2 | Tháo điện trần cũ | Chương V | 1 | công |
| 3 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 32,5876 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 32,5876 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 32,5876 | m2 |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V | 17 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 40 | m |
| 12 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 13 | cái |
| G | CẢI TẠO PHÒNG HỌP SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V | 77,0224 | m2 |
| 2 | Tháo điện trần cũ | Chương V | 2 | công |
| 3 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 121,5136 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 121,5136 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 121,5136 | m2 |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V | 26 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 22 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 150 | m |
| 16 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 50 | cái |
| 17 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Chương V | 30,096 | m2 |
| 18 | Ốp gỗ chân tường gỗ công nghiệp dày 2cm (bao gồm vật liệu phụ và phào) | Chương V | 30,096 | m2 |
| H | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V | 110,42 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 395,299 | m2 |
| 3 | Tháo hoa sắt cửa | Chương V | 9,0528 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 25,4419 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 25,4419 | m2 |
| 6 | Cửa sổ pano gỗ mở hất kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 0,72 | m2 |
| 7 | Khuôn cửa kép | Chương V | 105,62 | md |
| 8 | Cửa pano gỗ kính (phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 42,655 | m2 |
| 9 | Nẹp khuôn | Chương V | 203,24 | md |
| 10 | Cửa gỗ nhựa Composite + phụ kiện + lắp đặt | Chương V | 5,175 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V | 790,598 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V | 992,433 | m2 |
| 13 | Gia công cửa song sắt | Chương V | 0,9384 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 9,0528 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 9,0528 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 395,299 | 1m2 cấu kiện |
| I | PHẦN SƠN TRÁT VÁ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 295,5165 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 2.566,3424 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 1.493,9779 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0591 | 100m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 160,4459 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 135,0707 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 295,5166 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.208,9171 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 4.195,3909 | m2 |
| J | CẢI TẠO NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| K | PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,544 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 23,5083 | m2 |
| 3 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 8,16 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 1,41 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III | Chương V | 0,0729 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,544 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0794 | tấn |
| 9 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,2786 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,248 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,248 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,3296 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 23,248 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,45 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,025 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,45 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 2,3508 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V | 5,3083 | m2 |
| 21 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 18,2 | m2 |
| L | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ 8 Mode | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 45 | bộ |
| 5 | Lắp đèn led dây | Chương V | 100 | md |
| 6 | Bộ điều khiển led dây | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led Panel 300x300 | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 | Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Led Panel 800x800 | Chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 19 | cái |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đôi âm sàn | Chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 680 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | Chương V | 500 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V | 80 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 590 | m |
| 28 | Măng sông nhựa D32 | Chương V | 26 | cái |
| 29 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 196 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 50 | hộp |
| 31 | Máy sấy tay | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Zắc co | Chương V | 30 | cái |
| M | PHẦN ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tủ 12 Mode | Chương V | 12 | hộp |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Chương V | 3 | máy |
| 3 | Bộ điều khiển gắn tường | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V | 90 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 150 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 80 | m |
| 10 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 80 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42-D27 | Chương V | 13 | cái |
| 17 | Chân điều hòa trung tâm | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 15,9mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, ĐK 28,6mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 22 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 23 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 24 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 25 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 26 | Bộ chia ống hơi điều hòa | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Bộ chia ống lỏng | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤1,50m | Chương V | 10,8 | m |
| 29 | Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤1,30m | Chương V | 6 | m |
| 30 | Lắp đặt ống thông gió hộp, chu vi ống ≤0,90m | Chương V | 7,5 | m |
| 31 | Côn thu mặt máy KT1350x300x400 | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống ≤200mm | Chương V | 60 | m |
| 33 | Mặt chia gió cao cấp | Chương V | 12 | cái |
| 34 | Mặt chia gió hút | Chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa bàn đá 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 5,5mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,29 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,29 | 100m |
| 49 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,29 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn thu PPR D40-32, D40-25 | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Đai khởi thủy D40 | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông ren trong D40 | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông trong D40 | Chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 14 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối , dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76/60, D76/42 | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Siphong D90, D60 | Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối , ĐK 89mm | Chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp măng sông, đường kính 76mm | Chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp măng sông, đường kính 42mm | Chương V | 1 | cái |
| N | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V | 53,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 22,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 42,985 | m2 |
| 4 | Tháo hoa sắt cửa | Chương V | 5,6448 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 24,4636 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 24,4636 | m2 |
| 7 | Khuôn cửa kép | Chương V | 81,44 | md |
| 8 | Cửa pano gỗ kính (phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 28,736 | m2 |
| 9 | Nẹp khuôn | Chương V | 57,472 | md |
| 10 | Cửa gỗ nhựa Composite + phụ kiện + lắp đặt | Chương V | 10,5524 | m2 |
| 11 | Cửa sổ mở hất pano kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 0,72 | m2 |
| 12 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V | 12,432 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 12,432 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 12,432 | m2 |
| O | SƠN TRÁT VÁ, WC | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 16,0214 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 3,5247 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0352 | 100m3 |
| 4 | Xây tường gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,3516 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 11,3258 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V | 0,3069 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 6,133 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V | 0,0074 | 100kg |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Chương V | 0,4758 | 100kg |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 6 | cái |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 261,4681 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 132,5262 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 91,007 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 166,931 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 257,938 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 352,4751 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 299,4572 | m2 |
| 18 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V | 1,1676 | m3 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 7,784 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,784 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn đá granite | Chương V | 1,606 | m2 |
| 22 | Phá dỡ lớp gỗ lát nền cũ | Chương V | 207,4926 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0622 | 100m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V | 24,8518 | m2 |
| 25 | Thi công sàn gỗ công nghiệp | Chương V | 182,7784 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V | 36,872 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 7,784 | m2 |
| 28 | Làm vách Ngăn khu wc kính cường lực dày12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 5,421 | m2 |
| 29 | Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng Inox 304 | Chương V | 0,0247 | tấn |
| 30 | Lắp dựng khung bàn đá | Chương V | 0,0247 | tấn |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,4065 | m2 |
| P | PHẦN NỘI THẤT | |||
| 1 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 269,9642 | m2 |
| 2 | Phào trần | Chương V | 201,42 | md |
| 3 | Thi công vách gỗ công nghiệp 1 mặt ( bao gồm phụ kiện và nẹp trang trí) | Chương V | 155,04 | m2 |
| 4 | Thi công vách gỗ công nghiệp 2 mặt ( bao gồm phụ kiện và nẹp trang trí) | Chương V | 96,976 | m2 |
| Q | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 62,22 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 7,112 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 30,8168 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 10,2723 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp III | Chương V | 0,3076 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 4,9616 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,1424 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,4551 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,4188 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 57,951 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 15,505 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,6982 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1577 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V | 0,2449 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Chương V | 52 | cái |
| 16 | Lát gạch terrazzo-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V | 65,82 | m2 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 9 | m |
| 18 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,279 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 21 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V | 0,89 | 10m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V | 0,178 | 100m2 |
| R | CỔNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 1,2462 | m3 |
| 2 | Sửa chữa hoa sắt | Chương V | 2 | công |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Chương V | 0,9315 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,3105 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,0941 | m3 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,2372 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0077 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0287 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0243 | tấn |
| 13 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,3156 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,0878 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,256 | m2 |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 304 | Chương V | 9,6576 | m2 |
| 17 | Bản lề cối cánh cổng D30 hàn với thép chờ L50x50x5 trụ cổng | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Khóa cổng + móc khóa | Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chốt cổng D20 dài 30cm | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 18,25 | m2 |
| 21 | Sửa chữa cánh cổng chính | Chương V | 2 | công |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 11,8 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,8 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 11,8 | m2 |
| 25 | Bánh xe | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Sản xuất lắp đặt hệ thống cổng xếp Inox 304 | Chương V | 6 | md |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện tử, mô tơ cổng | Chương V | 1 | toàn bộ |
| S | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ xử lý tín hiệu | Camera zoom 2,5x ; 4x, và 12x ; Microphone đa hướng Cisco TelePresence Table 20; Điều khiển từ xa. Adapter, phụ kiện, Phần mềm đa điểm MultiSite License / LIC-SX20-MS (tùy chọn thêm) | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ để đồ gỗ công nghiệp | KT: 2650x3620 mm. Chất liệu gỗ công nghiệp, sơn phủ PU | 2 | chiếc |
| 3 | Bàn ghế làm việc (Bàn chữ L+ ghế) | KT: 4200x900x750 mm. Chất liệu gỗ công nghiệp, sơn phủ PU | 2 | chiếc |
| 4 | Bàn họp nhỏ | Kích thước 3700x1550+10 ghế. Chất liệu gỗ tự nhiên | 1 | bộ |
| 5 | Bàn họp lớn | KT 5100x2000+13 ghế gỗ tự nhiên | 1 | bộ |
| 6 | Bộ sôfa | Gỗ tự nhiên + đệm+bọc da | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi