Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210230288-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210226239
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Cẩm Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 65 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 10:16:00 đến ngày 2021-03-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,371,170,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa các loại Theo HSMT 23,97 m2
2 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSMT 100,384 m2
3 Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m Theo HSMT 130,98 m2
4 Tháo dỡ kết câu thép H<=4m Theo HSMT 0,706 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Theo HSMT 22,969 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 138,016 m3
B Cổng tường rào
1 Tháo rỡ cổng tường rào hoa thép Theo HSMT 26,789 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 16,661 m3
C Mái che
1 Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m Theo HSMT 104,958 m2
2 Tháo dỡ kết câu thép H<=4m Theo HSMT 0,521 tấn
D Nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m Theo HSMT 7,052 m2
2 Tháo dỡ kết câu thép H<=4m Theo HSMT 0,023 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 11,182 m3
4 Phá dỡ kết câu bê rông cốt thép Theo HSMT 0,748 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSMT 1,896 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp IV Theo HSMT 1,896 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp IV Theo HSMT 1,896 100m3
E Phần móng
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 1,25 m3, đất cấp III Theo HSMT 2,98 100m3
2 Đào móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 33,114 m3
3 Đổ bê tông lót móng đá 4 x 6 mác 100 Theo HSMT 17,883 m3
4 Gia công lắp đặt tháo dỡ ván khuôn móng Theo HSMT 1,002 100m2
5 Gia công lắp đặt cốt thép móng F< = 10 mm Theo HSMT 1,455 tấn
6 Gia công lắp đặt cốt thép móng F< = 18 mm Theo HSMT 0,885 tấn
7 Gia công lắp đặt cốt thép móng F> 18 mm Theo HSMT 3,23 tấn
8 Đổ bê tông thương phẩm, bê tông móng mác 250 đá 1 x2 Theo HSMT 58,645 m3
9 Gia công lắp dựng ván khuôn cổ cột Theo HSMT 0,522 100m2
10 Gia công lắp dựng cốt thép cổ cột F<=10mm Theo HSMT 0,173 tấn
11 Gia công lắp dựng cốt thép cổ cột F>18mm Theo HSMT 0,977 tấn
12 Đổ bê tông cổ cột mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 4,292 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 36,06 m3
14 Gia công lắp đặt ván khuôn dầm, giằng Theo HSMT 0,379 100m2
15 Gia công lắp đặt cốt thép giằng, dầm móng F<=10mm Theo HSMT 0,48 tấn
16 Gia công lắp đặt cốt thép giằng, dầm móng F>18mm Theo HSMT 0,339 tấn
17 Đổ bê tông giằng, dầm móng mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 5,175 m3
18 Lấp đất chân móng K=0,9 Theo HSMT 2,143 100m3
F Phần thân
1 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Theo HSMT 1,043 100m2
2 Gia công lắp dựng cốt thép cột F<=10mm Theo HSMT 0,291 tấn
3 Gia công lắp dựng cốt thép cột F>18mm Theo HSMT 1,545 tấn
4 Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 6,711 m3
5 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Theo HSMT 1,892 100m2
6 Gia công lắp dựng cốt thép dầm F<=10mm Theo HSMT 0,661 tấn
7 Gia công lắp dựng cốt thép dầm F>18mm Theo HSMT 3,149 tấn
8 Đổ bê tông thương phẩm bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 15,954 m3
9 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo HSMT 2,525 100m2
10 Gia công lắp dựng cốt thép sàn F<=10mm Theo HSMT 4,129 tấn
11 Đổ bê tông thương phẩm bê tông sàn mái mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 28,853 m3
12 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Theo HSMT 1,035 100m3
13 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Theo HSMT 0,158 100m2
14 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô F<=10mm Theo HSMT 0,01 tấn
15 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô F>10mm Theo HSMT 0,091 tấn
16 Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 Theo HSMT 0,922 m3
17 Gia công lắp dựng ván khuôn giằng tường thu hồi Theo HSMT 0,283 100m2
18 Gia công lắp dựng côt thép giằng tường thu hồi F<=10mm Theo HSMT 0,045 tấn
19 Gia công lắp dựng côt thép giằng tường thu hồi F<=18mm Theo HSMT 0,211 tấn
20 Đổ bê tông giằng tường thu hồi mác 200 đá 1 x 2 Theo HSMT 3,111 m3
21 Lắp dựng giàn giáo thi công ngoài nhà Theo HSMT 3,801 100m2
22 Xây tường bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# D220 Theo HSMT 55,09 m3
23 Xây tường bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# D110 Theo HSMT 12,71 m3
24 Gia công xà gồ thép chữ C Theo HSMT 0,663 tấn
25 Sơn xà gồ thép 3 nước Theo HSMT 79,1 m2
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,663 tấn
27 Lợp mái tôn màu xanh dày 0,42 Theo HSMT 1,573 100m2
28 Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc R600 Theo HSMT 15,82 m
29 Đổ bê tông mác 100 đá 4 x 6 lót móng bậc tam cấp Theo HSMT 1,499 m3
30 Xây bậc tam cấp gạch đặc vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 6,57 m3
31 Đổ lớp đất tôn nền đầm chặt K = 0,95 Theo HSMT 1,228 100m3
32 Đổ bê tông lót nền mác 100 đá 4 x 6 Theo HSMT 27,128 m3
33 Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 620,791 m2
34 Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75# dày 20 Theo HSMT 266,221 m2
35 Trát trần bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 252,49 m2
36 Trát dầm bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 177,824 m2
37 Trát cột, hèm cửa vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 45,276 m2
38 Đắp gờ phào chỉ vữa xi măng mác 75# Theo HSMT 160,5 m
39 Đắp phào cổ trần vữa xi măng mác 75# Theo HSMT 271,4 m
40 Quét lớp chống thấm Smart Flex 3 lớp Theo HSMT 130,637 m2
41 Láng mái vữa xi măng mác 75# dày 30mm đánh màu Theo HSMT 130,637 m2
42 Lát nền nhà bằng gạch chống trơn 300 x 300mm Theo HSMT 18,322 m2
43 Lát nền nhà bằng gạch 600 x 600mm Theo HSMT 245,933 m2
44 ốp chân tường bằng gạch 600 x 120mm Theo HSMT 10,764 m2
45 ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch men kính 300 x 450 Theo HSMT 60,642 m2
46 ốp bậc tâm cấp, bằng đá Granit tự nhiên Theo HSMT 26,617 m2
47 Ốp gạch thẻ tường bồn hoa Theo HSMT 9,348 m2
48 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ Theo HSMT 620,791 m2
49 Sơn tường, dầm, trần trong nhà bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ Theo HSMT 741,812 m2
50 Sản xuất lắp dựng nắp tôn dày 8mm KT 0,86x0,86m Theo HSMT 0,74 m2
51 Sản xuất thang thăm mái Theo HSMT 46,048 kg
52 Đắp bộ chữ nổi bằng vữa xi măng H=0,3m, L=4,3m Theo HSMT 1 bộ
53 Sản xuất lắp dựng cửa INOX Theo HSMT 1.269,895 kg
54 Sản xuất lắp dựng pano kính dày 6,38mm Theo HSMT 34,4 m2
55 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính dày 6,38ly Theo HSMT 15,525 m2
56 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 6,38ly Theo HSMT 13,32 m2
57 Đóng trần nhôm khung xương nhôm nhà vệ sinh Theo HSMT 17,926 m2
58 Sản xuất lắp đặt vách Compact HPL dày 12mm Theo HSMT 22,496 m2
G Bể tự hoại
1 Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 Theo HSMT 8,081 m3
2 Đổ bê tông lót móng bể đá 4 x 6 mác 100 Theo HSMT 0,336 m3
3 Gia công lắp dựng ván khuôn đáy bể Theo HSMT 0,025 100m2
4 Gia công lắp dựng cốt thép móng bể F<=10m Theo HSMT 0,041 tấn
5 Gia công lắp dựng cốt thép móng bể F<=18m Theo HSMT 0,033 tấn
6 Đổ bê tông móng bể mác 250# đá 1 x 2 Theo HSMT 0,502 m3
7 Xây tường bể bằng vữa xi măng mác 75# Theo HSMT 2,03 m3
8 Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,016 100m2
9 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F<=10mm Theo HSMT 0,031 tấn
10 Đổ bê tông tấm đan mác 250# đá 1 x2 Theo HSMT 0,3 m3
11 Trát bể bằng vữa xi măng mác 75# dày 20 Theo HSMT 26,778 m2
12 Láng đáy bể vữa xi măng mác 75# dày 30 có đánh màu Theo HSMT 1,595 m2
13 Láng mặt bể vữa xi măng mác 75 dày 20 Theo HSMT 3 m2
14 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn trọng lượng <=200kg Theo HSMT 4 cái
15 Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 Theo HSMT 2,02 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông móng không cốt thép Theo HSMT 3,744 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSMT 4,752 m3
18 Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 Theo HSMT 27,503 m3
19 Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 Theo HSMT 3,526 m3
20 Xây tường mương bằng gạch đặc không nung vữa xi măng mác 75# Theo HSMT 3,784 m3
21 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,148 100m2
22 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm Theo HSMT 0,218 tấn
23 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=150kg Theo HSMT 43 cái
24 Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 34,4 m2
25 Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Theo HSMT 21,5 m2
26 Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 Theo HSMT 6,876 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 0,291 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp III Theo HSMT 0,291 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp III Theo HSMT 0,291 100m3
H Phần cấp điện trong nhà
1 Đèn bán nguyệt 2B x 36W - 1,2m Theo HSMT 10 bộ
2 Đèn HQ đơn L = 1,2m x 36W Theo HSMT 5 bộ
3 Đèn ốp trần D250 - 11W (bóng com pắc) Theo HSMT 10 bộ
4 Quạt trần D=1,4m * 80W Theo HSMT 8 cái
5 Công tắc đơn 10A + đế + mặt Theo HSMT 13 cái
6 Công tắc đôi 10A + đế + mặt Theo HSMT 1 cái
7 ổ cắm đôi 10A + đế Theo HSMT 12 cái
8 Tủ điện tổng KT 300 x 200 x 150 Theo HSMT 1 hộp
9 Aptômát 1pha - 2 cực - 63A cài Theo HSMT 1 cái
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 2 x 10mm2 Theo HSMT 30 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 2 x 6mm2 Theo HSMT 30 m
12 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2 x 2,5mm2 Theo HSMT 110 m
13 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2 x 1,5mm2 Theo HSMT 320 m
14 Gen nhựa ruột gà mềm D20 Theo HSMT 60 m
15 Gen nhựa ruột gà mềm D16 Theo HSMT 430 m
I Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D40 Theo HSMT 0,25 100m
2 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D32 THeo HSMT 0,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D25 Theo HSMT 0,3 100m
4 Côn thu nhiệt PPR D40 x 25 Theo HSMT 4 cái
5 Cút nhựa 90độ PPR D40 Theo HSMT 8 cái
6 Cút nhựa 90độ PPR D32 Theo HSMT 6 cái
7 Cút nhựa 90độ PPR D25 Theo HSMT 12 cái
8 Tê nhựa 90độ PPR D40 Theo HSMT 12 cái
9 Tê nhựa 90độ PPR D25 Theo HSMT 8 cái
10 Rắc co PPR D40 Theo HSMT 1 cái
11 Cút ren trong PPR D25 *1/2 Theo HSMT 12 cái
12 Nơ Inox, kép Inox D21 Theo HSMT 12 cái
13 Tê đồng ren ngoài D21 Theo HSMT 6 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D110 Theo HSMT 0,4 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D76 Theo HSMT 0,2 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D42 Theo HSMT 0,1 100m
17 Côn thu nhựa PVC D76/42 Theo HSMT 4 cái
18 Cút nhựa PVC 135 độ D110 Theo HSMT 12 cái
19 Cút nhựa PVC 135 độ D76 Theo HSMT 8 cái
20 Cút nhựa PVC 90 độ D110 Theo HSMT 20 cái
21 Cút nhựa PVC 90 độ D42 Theo HSMT 4 cái
22 Tê nhựa PVC 135 độ D110 Theo HSMT 4 cái
23 Tê nhựa PVC 135 độ D76 Theo HSMT 4 cái
24 Lavabo + xi phong + dây mềm + vòi nước Theo HSMT 4 bộ
25 Gương soi + thiết bị phòng WC Theo HSMT 4 cái
26 Xi bệt + hộp giấy + vòi xịt Theo HSMT 6 bộ
27 Phễu thu nước Inox D90 Theo HSMT 2 cái
28 Vòi nước inox D25 Theo HSMT 2 bộ
29 Téc nước INOX nằm ngang 2m3 + giá đỡ téc Theo HSMT 1 bể
30 Lắp đặt van phao cơ D25 Theo HSMT 1 cái
31 Lắp đặt van khóa PPR D40 Theo HSMT 4 cái
32 Lắp đặt van khóa PPR D25 Theo HSMT 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PVC- C2 - D90 Theo HSMT 0,21 100m
34 Cút nhựa PVC 45 độ - D90 Theo HSMT 4 cái
35 Côn thu D110/90 Theo HSMT 4 cái
36 Đai thép không gỉ L 15 x 120 Theo HSMT 20 cái
37 Phễu thu nước mái sê nô Theo HSMT 4 cái
38 Quả cầu chắn rác Inox D120 Theo HSMT 4 cái
39 Chếch nhựa PVC 135 độ - D42 Theo HSMT 8 cái
J Sân bê tông
1 Lớp nilong lót nền Theo HSMT 0,973 100m2
2 Đổ bê tông nền sân mác 150 đá 2 x 4 Theo HSMT 9,732 m3
3 Lát gạch đất nung 500 x 500mm Theo HSMT 97,32 m2
K Cổng + tường rào
1 Đào móng cổng đất cấp 3 Theo HSMT 2,592 m3
2 Đào móng tường rào đất cấp 3 Theo HSMT 7,464 m3
3 Lấp đất chân móng đầm chặt Theo HSMT 3,352 m3
4 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Theo HSMT 1,67 m3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn trụ cổng Theo HSMT 0,052 100m2
6 Sản xuất lắp cốt thép trụ cổng D<=10mm Theo HSMT 0,006 tấn
7 Sản xuất lắp cốt thép trụ cổng D<=18mm Theo HSMT 0,057 tấn
8 Đổ bê tông trụ cổng mác 200 đá 1 x 2 Theo HSMT 0,26 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 5,323 m3
10 Xây trụ bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 2,059 m3
11 Xây tường rào bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 D110 Theo HSMT 5,415 m3
12 Trát trụ tường bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 Theo HSMT 25,355 m2
13 Trát tường rào vữa xi măng mác 75 dày 20 Theo HSMT 86,465 m2
14 Ốp tường rào bằng gạch thẻ 60 x240mm Theo HSMT 12,66 m2
15 Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 16 m
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ Theo HSMT 111,82 m2
17 Sản xuất hàng rào hoa thép Theo HSMT 0,129 tấn
18 Sản xuất cổng khung thép hộp Theo HSMT 0,206 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSMT 25,175 m2
20 Lắp dựng hàng rào thép Theo HSMT 11,346 m2
21 Lắp dựng cổng thép hộp Theo HSMT 10,56 m2
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 0,101 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp III Theo HSMT 0,101 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp III Theo HSMT 0,101 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->