Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 10:16:00 đến ngày 2021-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,371,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo HSMT | 23,97 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo HSMT | 100,384 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m | Theo HSMT | 130,98 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết câu thép H<=4m | Theo HSMT | 0,706 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | Theo HSMT | 22,969 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 138,016 | m3 |
| B | Cổng tường rào | |||
| 1 | Tháo rỡ cổng tường rào hoa thép | Theo HSMT | 26,789 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 16,661 | m3 |
| C | Mái che | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m | Theo HSMT | 104,958 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết câu thép H<=4m | Theo HSMT | 0,521 | tấn |
| D | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn múi H<=4m | Theo HSMT | 7,052 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết câu thép H<=4m | Theo HSMT | 0,023 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSMT | 11,182 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết câu bê rông cốt thép | Theo HSMT | 0,748 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSMT | 1,896 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp IV | Theo HSMT | 1,896 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp IV | Theo HSMT | 1,896 | 100m3 |
| E | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 1,25 m3, đất cấp III | Theo HSMT | 2,98 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 33,114 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4 x 6 mác 100 | Theo HSMT | 17,883 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt tháo dỡ ván khuôn móng | Theo HSMT | 1,002 | 100m2 |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép móng F< = 10 mm | Theo HSMT | 1,455 | tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép móng F< = 18 mm | Theo HSMT | 0,885 | tấn |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép móng F> 18 mm | Theo HSMT | 3,23 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thương phẩm, bê tông móng mác 250 đá 1 x2 | Theo HSMT | 58,645 | m3 |
| 9 | Gia công lắp dựng ván khuôn cổ cột | Theo HSMT | 0,522 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép cổ cột F<=10mm | Theo HSMT | 0,173 | tấn |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép cổ cột F>18mm | Theo HSMT | 0,977 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông cổ cột mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 4,292 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 36,06 | m3 |
| 14 | Gia công lắp đặt ván khuôn dầm, giằng | Theo HSMT | 0,379 | 100m2 |
| 15 | Gia công lắp đặt cốt thép giằng, dầm móng F<=10mm | Theo HSMT | 0,48 | tấn |
| 16 | Gia công lắp đặt cốt thép giằng, dầm móng F>18mm | Theo HSMT | 0,339 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông giằng, dầm móng mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 5,175 | m3 |
| 18 | Lấp đất chân móng K=0,9 | Theo HSMT | 2,143 | 100m3 |
| F | Phần thân | |||
| 1 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Theo HSMT | 1,043 | 100m2 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép cột F<=10mm | Theo HSMT | 0,291 | tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép cột F>18mm | Theo HSMT | 1,545 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 6,711 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo HSMT | 1,892 | 100m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm F<=10mm | Theo HSMT | 0,661 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm F>18mm | Theo HSMT | 3,149 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thương phẩm bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 15,954 | m3 |
| 9 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSMT | 2,525 | 100m2 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn F<=10mm | Theo HSMT | 4,129 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thương phẩm bê tông sàn mái mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 28,853 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Theo HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 13 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô F<=10mm | Theo HSMT | 0,01 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô F>10mm | Theo HSMT | 0,091 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông lanh tô mác 250 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 0,922 | m3 |
| 17 | Gia công lắp dựng ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo HSMT | 0,283 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng côt thép giằng tường thu hồi F<=10mm | Theo HSMT | 0,045 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng côt thép giằng tường thu hồi F<=18mm | Theo HSMT | 0,211 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông giằng tường thu hồi mác 200 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 3,111 | m3 |
| 21 | Lắp dựng giàn giáo thi công ngoài nhà | Theo HSMT | 3,801 | 100m2 |
| 22 | Xây tường bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# D220 | Theo HSMT | 55,09 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75# D110 | Theo HSMT | 12,71 | m3 |
| 24 | Gia công xà gồ thép chữ C | Theo HSMT | 0,663 | tấn |
| 25 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Theo HSMT | 79,1 | m2 |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,663 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn màu xanh dày 0,42 | Theo HSMT | 1,573 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc R600 | Theo HSMT | 15,82 | m |
| 29 | Đổ bê tông mác 100 đá 4 x 6 lót móng bậc tam cấp | Theo HSMT | 1,499 | m3 |
| 30 | Xây bậc tam cấp gạch đặc vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 6,57 | m3 |
| 31 | Đổ lớp đất tôn nền đầm chặt K = 0,95 | Theo HSMT | 1,228 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông lót nền mác 100 đá 4 x 6 | Theo HSMT | 27,128 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 620,791 | m2 |
| 34 | Trát tường trong nhà vữa xi măng mác 75# dày 20 | Theo HSMT | 266,221 | m2 |
| 35 | Trát trần bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 252,49 | m2 |
| 36 | Trát dầm bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 177,824 | m2 |
| 37 | Trát cột, hèm cửa vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 45,276 | m2 |
| 38 | Đắp gờ phào chỉ vữa xi măng mác 75# | Theo HSMT | 160,5 | m |
| 39 | Đắp phào cổ trần vữa xi măng mác 75# | Theo HSMT | 271,4 | m |
| 40 | Quét lớp chống thấm Smart Flex 3 lớp | Theo HSMT | 130,637 | m2 |
| 41 | Láng mái vữa xi măng mác 75# dày 30mm đánh màu | Theo HSMT | 130,637 | m2 |
| 42 | Lát nền nhà bằng gạch chống trơn 300 x 300mm | Theo HSMT | 18,322 | m2 |
| 43 | Lát nền nhà bằng gạch 600 x 600mm | Theo HSMT | 245,933 | m2 |
| 44 | ốp chân tường bằng gạch 600 x 120mm | Theo HSMT | 10,764 | m2 |
| 45 | ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch men kính 300 x 450 | Theo HSMT | 60,642 | m2 |
| 46 | ốp bậc tâm cấp, bằng đá Granit tự nhiên | Theo HSMT | 26,617 | m2 |
| 47 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa | Theo HSMT | 9,348 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ | Theo HSMT | 620,791 | m2 |
| 49 | Sơn tường, dầm, trần trong nhà bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ | Theo HSMT | 741,812 | m2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng nắp tôn dày 8mm KT 0,86x0,86m | Theo HSMT | 0,74 | m2 |
| 51 | Sản xuất thang thăm mái | Theo HSMT | 46,048 | kg |
| 52 | Đắp bộ chữ nổi bằng vữa xi măng H=0,3m, L=4,3m | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa INOX | Theo HSMT | 1.269,895 | kg |
| 54 | Sản xuất lắp dựng pano kính dày 6,38mm | Theo HSMT | 34,4 | m2 |
| 55 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm kính dày 6,38ly | Theo HSMT | 15,525 | m2 |
| 56 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm kính dày 6,38ly | Theo HSMT | 13,32 | m2 |
| 57 | Đóng trần nhôm khung xương nhôm nhà vệ sinh | Theo HSMT | 17,926 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp đặt vách Compact HPL dày 12mm | Theo HSMT | 22,496 | m2 |
| G | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 | Theo HSMT | 8,081 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng bể đá 4 x 6 mác 100 | Theo HSMT | 0,336 | m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng ván khuôn đáy bể | Theo HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng bể F<=10m | Theo HSMT | 0,041 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng bể F<=18m | Theo HSMT | 0,033 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông móng bể mác 250# đá 1 x 2 | Theo HSMT | 0,502 | m3 |
| 7 | Xây tường bể bằng vữa xi măng mác 75# | Theo HSMT | 2,03 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F<=10mm | Theo HSMT | 0,031 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan mác 250# đá 1 x2 | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 11 | Trát bể bằng vữa xi măng mác 75# dày 20 | Theo HSMT | 26,778 | m2 |
| 12 | Láng đáy bể vữa xi măng mác 75# dày 30 có đánh màu | Theo HSMT | 1,595 | m2 |
| 13 | Láng mặt bể vữa xi măng mác 75 dày 20 | Theo HSMT | 3 | m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn trọng lượng <=200kg | Theo HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 | Theo HSMT | 2,02 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng không cốt thép | Theo HSMT | 3,744 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSMT | 4,752 | m3 |
| 18 | Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 | Theo HSMT | 27,503 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 | Theo HSMT | 3,526 | m3 |
| 20 | Xây tường mương bằng gạch đặc không nung vữa xi măng mác 75# | Theo HSMT | 3,784 | m3 |
| 21 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 0,218 | tấn |
| 23 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=150kg | Theo HSMT | 43 | cái |
| 24 | Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 34,4 | m2 |
| 25 | Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Theo HSMT | 21,5 | m2 |
| 26 | Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 | Theo HSMT | 6,876 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp III | Theo HSMT | 0,291 | 100m3 |
| H | Phần cấp điện trong nhà | |||
| 1 | Đèn bán nguyệt 2B x 36W - 1,2m | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Đèn HQ đơn L = 1,2m x 36W | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần D250 - 11W (bóng com pắc) | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Quạt trần D=1,4m * 80W | Theo HSMT | 8 | cái |
| 5 | Công tắc đơn 10A + đế + mặt | Theo HSMT | 13 | cái |
| 6 | Công tắc đôi 10A + đế + mặt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 7 | ổ cắm đôi 10A + đế | Theo HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tủ điện tổng KT 300 x 200 x 150 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Aptômát 1pha - 2 cực - 63A cài | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2 x 10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2 x 6mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 12 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2 x 2,5mm2 | Theo HSMT | 110 | m |
| 13 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2 x 1,5mm2 | Theo HSMT | 320 | m |
| 14 | Gen nhựa ruột gà mềm D20 | Theo HSMT | 60 | m |
| 15 | Gen nhựa ruột gà mềm D16 | Theo HSMT | 430 | m |
| I | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D40 | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D32 | THeo HSMT | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR PN10- D25 | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 4 | Côn thu nhiệt PPR D40 x 25 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Cút nhựa 90độ PPR D40 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 6 | Cút nhựa 90độ PPR D32 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cút nhựa 90độ PPR D25 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 8 | Tê nhựa 90độ PPR D40 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 9 | Tê nhựa 90độ PPR D25 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 10 | Rắc co PPR D40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cút ren trong PPR D25 *1/2 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 12 | Nơ Inox, kép Inox D21 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 13 | Tê đồng ren ngoài D21 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D110 | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D76 | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2 D42 | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 17 | Côn thu nhựa PVC D76/42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 18 | Cút nhựa PVC 135 độ D110 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cút nhựa PVC 135 độ D76 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 20 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 21 | Cút nhựa PVC 90 độ D42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 22 | Tê nhựa PVC 135 độ D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 23 | Tê nhựa PVC 135 độ D76 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lavabo + xi phong + dây mềm + vòi nước | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Gương soi + thiết bị phòng WC | Theo HSMT | 4 | cái |
| 26 | Xi bệt + hộp giấy + vòi xịt | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Phễu thu nước Inox D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 28 | Vòi nước inox D25 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Téc nước INOX nằm ngang 2m3 + giá đỡ téc | Theo HSMT | 1 | bể |
| 30 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa PPR D40 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC- C2 - D90 | Theo HSMT | 0,21 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PVC 45 độ - D90 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 35 | Côn thu D110/90 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 36 | Đai thép không gỉ L 15 x 120 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 37 | Phễu thu nước mái sê nô | Theo HSMT | 4 | cái |
| 38 | Quả cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 39 | Chếch nhựa PVC 135 độ - D42 | Theo HSMT | 8 | cái |
| J | Sân bê tông | |||
| 1 | Lớp nilong lót nền | Theo HSMT | 0,973 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông nền sân mác 150 đá 2 x 4 | Theo HSMT | 9,732 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung 500 x 500mm | Theo HSMT | 97,32 | m2 |
| K | Cổng + tường rào | |||
| 1 | Đào móng cổng đất cấp 3 | Theo HSMT | 2,592 | m3 |
| 2 | Đào móng tường rào đất cấp 3 | Theo HSMT | 7,464 | m3 |
| 3 | Lấp đất chân móng đầm chặt | Theo HSMT | 3,352 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Theo HSMT | 1,67 | m3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn trụ cổng | Theo HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp cốt thép trụ cổng D<=10mm | Theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp cốt thép trụ cổng D<=18mm | Theo HSMT | 0,057 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông trụ cổng mác 200 đá 1 x 2 | Theo HSMT | 0,26 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 5,323 | m3 |
| 10 | Xây trụ bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 2,059 | m3 |
| 11 | Xây tường rào bằng gạch không nung vữa xi măng mác 75 D110 | Theo HSMT | 5,415 | m3 |
| 12 | Trát trụ tường bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 | Theo HSMT | 25,355 | m2 |
| 13 | Trát tường rào vữa xi măng mác 75 dày 20 | Theo HSMT | 86,465 | m2 |
| 14 | Ốp tường rào bằng gạch thẻ 60 x240mm | Theo HSMT | 12,66 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 16 | m |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ | Theo HSMT | 111,82 | m2 |
| 17 | Sản xuất hàng rào hoa thép | Theo HSMT | 0,129 | tấn |
| 18 | Sản xuất cổng khung thép hộp | Theo HSMT | 0,206 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSMT | 25,175 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hàng rào thép | Theo HSMT | 11,346 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cổng thép hộp | Theo HSMT | 10,56 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo đất cấp III | Theo HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo đất cấp III | Theo HSMT | 0,101 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi