Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lê Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 22:47:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,475,476,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cột |
| 2 | Hỗ trợ di chuyển đường ống cấp nước | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 800 | m |
| B | GA THU NƯỚC LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 37,408 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,4963 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 8,463 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 8,463 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 16,927 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,599 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 37,108 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 2,981 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,267 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 129,139 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 208,204 | m2 |
| 12 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 37,398 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản sàn, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 7,788 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,386 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản sàn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,992 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản sàn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,847 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,162 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,112 | tấn |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,194 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm dan | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,656 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,656 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cấu kiện |
| 27 | Đắp đất hố ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 12,4694 | m3 |
| 28 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,4988 | 100m3 |
| 29 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp đất hố ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 70,4521 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,87 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,87 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng song chắn rác | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | bộ |
| C | GA THU NƯỚC LOẠI 2 | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29,4406 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,1776 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,7 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,7 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 13,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,529 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 31,153 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 2,981 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,267 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 107,919 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 175,292 | m2 |
| 12 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 20,462 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản sàn đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 5,491 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,351 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản sàn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản sàn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,847 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,162 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,112 | tấn |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,194 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm dan | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,656 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,656 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cấu kiện |
| 27 | Đắp đất hố ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 9,8136 | m3 |
| 28 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,3925 | 100m3 |
| 29 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp đất hố ga | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 55,4468 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,472 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,472 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng song chắn rác | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 29 | bộ |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC D600 | |||
| 1 | Đào đường ống, bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 335,5892 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 13,4236 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 83,376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,53 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 103,115 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 9,698 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3,418 | tấn |
| 8 | Lắp đặt đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1.147 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 390,4 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 361 | mối nối |
| 11 | Đắp đất đường cống và hè | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 648,056 | m3 |
| 12 | Đắp đất cống và hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 25,9222 | 100m3 |
| 13 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3.661,5164 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 16,7795 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 16,7795 | 100m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ để đào cống D400 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 12,8412 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, bê tông gạch, vỡ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,1284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bê tông gạch, vỡ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,1284 | 100m3 |
| 4 | Đào đường ống, bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 28,2408 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,1297 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 7,373 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,214 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,438 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,105 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,365 | tấn |
| 11 | Lắp đặt đế cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 174 | cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 68,15 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 58 | mối nối |
| 14 | Đắp đất đường cống (đắp thủ công tính 20%) | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 10,0448 | m3 |
| 15 | Đắp đất cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp bằng máy tính 80% ) | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,4018 | 100m3 |
| 16 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp cống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 56,7531 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,412 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,412 | 100m3 |
| F | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 187,3844 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 7,4954 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 9,3669 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 9,3669 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 98,5158 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3,9406 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 35,4334 | m3 |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,4173 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, bùn và hữu cơ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,697 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, bùn và hữu cơ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,697 | 100m3 |
| 11 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 24,249 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,612 | 100m3 |
| 13 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 766,992 | m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm 4x6 TH lớp dưới | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 7,881 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm 4x6 TC lớp trên | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 6,53 | 100m3 |
| 16 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 42,155 | 100m2 |
| 17 | Láng ma hao nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,5 kg/m2 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 42,155 | 100m2 |
| G | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào đất móng bó vỉa băng bằng thủ công | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 94,68 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 47,34 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3,156 | 100m2 |
| 4 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 473,4 | m2 |
| 5 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 70,79 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 14,139 | 100m2 |
| 7 | Lắp bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1.578 | m |
| 8 | Đắp đất nền móng bó vỉa | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 31,56 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bó vỉa từ bãi đúc đến công trường | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ca |
| H | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đào đất móng đan rãnh băng bằng thủ công | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 99,24 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 41,35 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng đan ranh | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 1,654 | 100m2 |
| 4 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 413,5 | m2 |
| 5 | Bê tông viên đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 24,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 2,977 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt viên đan rãnh | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3.308 | cái |
| 8 | Đắp đất nền móng đan rãnh | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 33,08 | m3 |
| 9 | Vận chuyển viên đan rãnh từ bãi đúc đến công trường | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ca |
| I | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,638 | m3 |
| 3 | Thép ống | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 97,2 | kg |
| 4 | Gia công, lắp dựng thép góc | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 10,05 | kg |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 2,919 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- yêu cầu về kỹ thuật | 0,191 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi