Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và phát triển hạ tầng ADC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210229697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND xã Thiện Kế, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 21:56:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,383,830,391 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,532 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 84,9024 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,9232 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 522,944 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5.120 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4.941 | 1cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 29,356 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27,566 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5907 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 77,7736 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 157,9344 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 157,9344 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 157,9344 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 324,864 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,904 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,6171 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,6171 | 100m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 81,216 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,2722 | 100m2 |
| 20 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 125,3 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6024 | tấn |
| 22 | Khung móng cột 7m (M24x300x300x830mm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 179 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 179 | cái |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,48 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 89,6 | m3 |
| 26 | Khung móng cột (M24x300x300x675mm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 140 | bộ |
| 27 | Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25,52 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp ngầm trong rãnh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.560 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,58 | 100m |
| 30 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 98,16 | 100m |
| 31 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 32 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,786 | 100m |
| 33 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,786 | 100m |
| 34 | Rải lưới báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4.364 | m |
| 35 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 261 | 1 bộ |
| 36 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 63 | 1 bộ |
| 37 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,8821 | 10 tấn/1km |
| 38 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | 1 cột |
| 39 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 306 | 1 cột |
| 40 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 319 | 1 choá |
| 41 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,374 | 100m |
| 42 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 648 | 1 đầu cáp |
| 43 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.592 | 1 đầu cáp |
| 44 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 319 | bảng |
| 45 | Lắp của cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 319 | cửa |
| 46 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 319 | cột |
| 47 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện, tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 319 | Vị trí |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 49 | Bộ bu lông, êcu bắt móng tủ điều khiển M20 dài 500mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | 1 tủ |
| B | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,4607 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,4607 | 10m3/1km |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,4607 | 10m3/1km |
| C | ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ | |||
| 1 | Chi phí vận hành hệ thống điện chờ bàn giao công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi