Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210231695-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210223116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 08:56:00 đến ngày 2021-03-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,155,520,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Móng cột đơn cột 14m MT-4 (14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Móng
2 Móng trụ cột đôi cột 14m MTĐ-2(14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
3 Móng trụ cột sắt 12.1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
4 Tiếp địa ĐZ LR6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 Bộ
5 Cột BTLT NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
6 Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cột
7 Cột sắt 12.1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
8 Xà đỡ lệch 2 pha cột đơn XĐL2F-1L-1530 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn XĐL3F-2L-1500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bộ
10 Xà néo cột đôi dọc tuyến XNLCĐ-2L(D)-1530 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Xà néo lệch 2 pha cột đơn XNL2F -2L-1530 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-1L-1200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
13 Xà néo tam giác cột sắt 12,1m XTGCS 12,1(m)-2000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
14 Cổ dề ghép cột đôi 14m CDGC-14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
15 Ghế thao tác DCL trên cột BTLT đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Xà néo lệch 2 pha cột sắt 12,1m XNL2FCS-12,1-1680 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
17 Chi tiết bắt tiết địa CT1 (cờ tiếp địa gốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 Bộ
18 Chi tiết bắt tiết địa CT3 (cờ tiếp địa ngọn trung thế) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Bộ
19 Sứ đứng pinpost 24kV+ ty + dây buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183 Quả
20 Sứ đỡ sàn thao tác - Sứ pinpost Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Quả
21 Cách điện chuổi GLP-DS28 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Chuỗi
22 Khóa néo dây bọc kiểu lò xo - cỡ dây 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
23 Khóa néo dây bọc kiểu ép dây - cỡ dây 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
24 Cụm đấu rẽ dây bọc 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
25 Kẹp đấu rẽ dây bọc 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
26 Dây dẫn bọc trung thế AX1V-95mm2-12,7/22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.453,49 m
27 Đầu cốt nhôm đồng 2 bulông AM95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
28 Dao cách ly 1 pha căng trên dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 P.tử
B PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Cụm đấu rẽ dây bọc 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
2 Kẹp đấu rẽ dây bọc M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
3 Cầu chì tự rơi 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Sợi
5 Sứ đứng pinpost 24kV+ ty + dây buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Quả
6 Dây bọc trung thế nối từ đường dây rẽ đến FCO-MBA và từ MBA-LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 m
7 Cáp hạ thế CVV-240-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
8 Cáp hạ thế CVV-120-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
9 Dây đồng bọc cách điện CV-0,6/1kV-1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
10 Đầu cốt đồng CG240-M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
11 Đầu cốt đồng CG120-M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
12 Đầu cốt đồng CG35-M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Cái
13 Ốc xiết cáp (kẹp chân chó) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
14 Bách 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
15 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-105/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
16 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-85/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
17 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
18 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
19 Chụp sứ cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
20 Chụp sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
21 Chụp FCO MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
22 Chụp CSV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
23 Xà cầu chì tự rơi trên cột sắt 12,1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ cung trên trên cột sắt 12,1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
25 Xà đỡ cung dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
26 Xà đỡ máy biến áp <=250kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
27 Thanh xà kẹp MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
28 Xà đỡ tủ điện hạ thế + tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
29 Giá đứng thao tác cột sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
30 Thanh bắt chống sét van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
31 Các phần khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trạm
32 Tiếp địa trạm TĐHT-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
33 Móng, nền trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Nền
34 Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 250kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
35 Lắp đặt tủ điện hạ áp 400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
36 Tủ tụ bù hạ áp 60 kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
37 Lắp đặt chống sét van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
38 Cụm đấu rẽ dây bọc 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cụm
39 Kẹp đấu rẽ dây bọc M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
40 Cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
41 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Sợi
42 Sứ đứng Pinpost 24kV + ty + dây buộc cổ sứ(quả) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Quả
43 Dây bọc trung thế nối từ đường dây rẽ đến FCO-MBA và từ MBA-LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
44 Cáp hạ thế CXV-240-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m
45 Cáp hạ thế CXV-120-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
46 Dây đồng bọc cách điện CV-0,6/1kV-1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 m
47 Đầu cốt đồng CG240-M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
48 Đầu cốt đồng CG120-M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
49 Đầu cốt đồng CG35-M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 Cái
50 Ốc xiết cáp (kẹp chân chó) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
51 Bách 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
52 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-130/100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
53 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-85/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m
54 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
55 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
56 Chụp sứ cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
57 Chụp sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
58 Chụp FCO MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
59 Chụp CSV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
60 Các phần khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trạm
61 Tiếp địa trạm TĐHT-24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 HT
62 Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 250kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Máy
63 Lắp đặt tủ điện hạ áp 400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tủ
64 Tủ tụ bù hạ áp 60 kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tủ
65 Lắp đặt chống sét van Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột hạ thế M2-H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Móng
2 Móng cột hạ thế MĐ-H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Móng
3 Tiếp địa R2C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
4 Cột NPC.I-7,5-160-3.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Cột
5 Cột NPC.I-7,5-160-5.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cột
6 Cờ tiếp địa TN-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
7 Cờ tiếp địa TN-2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
8 Cáp LV/ABC(4x120)mm2- 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.345,3375 m
9 Cáp LV/ABC(4x95)mm2- 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 247 m
10 Bulong móc 16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 Cái
11 Đai thép không rĩ 20x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,1 m
12 Khóa đai thép A-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 Cái
13 Giá móc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 Cái
14 Khóa đỡ cáp ABC4x95-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Cái
15 Khóa néo cáp ABC4x95-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 Cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
17 Kẹp rẽ nhánh CP I95-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
18 Kẹp rẽ nhánh CPI 35-120 bắt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Cái
19 Nắp bịch đầu cáp 35-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
20 Dây buộc rút L200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
D PHẦN THU HỒI
1 Thu hồi cột BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cột
2 Thu hồi dây dẫn trần AC-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.444,49 m
3 Thu hồi sứ đứng pinpost Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Quả
4 Cách điện chuổi GLP-DS28 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Chuỗi
5 Thu hồi dây néo + cổ dề néo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Dây
6 Thu hồi xà XĐN-2LB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Thu hồi xà cầu chì XFCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Thu hồi xà đỡ thẳng XĐT-1L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
9 Thu hồi xà đỡ vượt XĐV-2L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Thu hồi xà đỡ lệch 3 pha XĐL3F-1L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Bộ
11 Thu hồi xà néo XN2LB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
12 Thu hồi xà néo lệch 2 pha XNL2F-2L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
13 Thu hồi máy biến áp lực 3 pha 250kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tủ
14 Thu hồi tủ điện hạ áp 400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tủ
15 Thu hồi tủ tụ bù hạ áp 60 kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Máy
16 Thu hồi tủ tụ bù hạ áp 60 kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
E PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 Vị trí
3 Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ (1 pha)
4 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 quả
5 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 chuỗi
6 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ (3 pha)
7 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
8 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha - U <=1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
11 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ (3 pha)
12 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 H.thống
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Dao cách ly 1 pha căng trên dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Tủ điên hạ thế 400A-0,4kV (2 lộ xuất tuyến 200A+ 2 lộ xuất tuyến 150A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Tủ
3 Tủ tụ bù hạ áp 60 kVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Tủ
4 Máy biến áp 250KVA-22/0,4kV (Vỏ mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
5 Chống sét van LA-18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->