Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 10:16:00 đến ngày 2021-03-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,165,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè Km 43+900 | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 2.338,052 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 1.671,9935 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C4 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 20,6495 | m3 |
| 4 | Đắp nền K95 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 1,2085 | m3 |
| 5 | Đào khuôn | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 132,885 | m3 |
| 6 | Sửa chữa rãnh dọc | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 102,4 | m |
| 7 | Kè rọ đá taluy dương | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 64 | m |
| 8 | Lề đường | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 458,0715 | m2 |
| 9 | Phá dỡ rãnh dọc ĐHX cũ | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 58,5728 | m3 |
| 10 | Bổ sung HLM 02 tầng | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 50 | m |
| 11 | Sửa chữa hộ lan cũ thành hộ lan 02 tầng | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 58 | m |
| B | Kè Km44+650 | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 843,7105 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 655,5775 | m3 |
| 3 | Đắp đá xô bồ gia cố 20% vữa xi măng M100 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 355,584 | m3 |
| 4 | BTXM M200 đổ tại chỗ | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 299,344 | m3 |
| 5 | CPĐD loại II đệm dày 10cm | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 10,943 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép để tại chỗ | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 377,02 | m2 |
| 7 | Đay tẩm nhựa làm khe phòng lún dày 2cm | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 0,3392 | m3 |
| 8 | Đắp đất sét đầm chặt chân tường chắn | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 49,773 | m3 |
| 9 | Ống nhựa D10cm làm lỗ thoát nước | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 11,7 | m |
| 10 | Đào đá cấp 4 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 16,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 9,8 | m3 |
| 12 | Bê tông # 200 chân khay | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép để tại chỗ | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 27 | m2 |
| 14 | bê tông #200 ốp mái | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 6,3 | m3 |
| 15 | Giấy dầu lót | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 31,5 | m2 |
| 16 | Lề đường | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 188 | m2 |
| 17 | Rãnh dọc hình thang bên phải | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 46,5 | m |
| 18 | Đào đá cấp 4 (bậc tiêu năng) | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 2,16 | m3 |
| 19 | Đắp đất K95 (bậc tiêu năng) | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 1,26 | m3 |
| 20 | Bê tông # 200 (bậc tiêu năng) | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 5,38 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép để tại chỗ (bậc tiêu năng) | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 27,58 | m2 |
| 22 | CPĐD loại II đệm dày 10cm (bậc tiêu năng) | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 0,81 | m2 |
| 23 | Hộ lan 02 tầng - bổ sung mới | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 40 | m |
| 24 | Hộ lan tẩng 2 - Loại tận dụng | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 60 | m |
| C | Khối lượng đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Hồ sơ được duyệt tại QĐ Số 4992/QĐ-TCĐBVN ngày 30/10/2020 | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi