Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 12:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy số 4 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 12:06:00 đến ngày 2021-03-06 12:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,342,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐI NỘI BỘ TRONG ĐƠN VỊ | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bê tông, sân bê tông hiện trạng | Theo thiết kế đã được duyệt | 5.854,86 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 58,5486 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung -chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 58,5486 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ viên bê tông đúc sẵn bó vỉa vỡ hỏng bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo thiết kế đã được duyệt | 755 | cái |
| 5 | Xúc viên bó vỉa bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,299 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển viên bó vỉa bê tông, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,299 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển viên bó vỉa bê tông bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,299 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, chiều dày trung bình 7cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,57 | m3 |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 660 | m |
| 10 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 140 | m |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, chiều dày trung bình 5cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 80,39 | m3 |
| 12 | Lát vỉa hè bằng gạch tezzaro 400x400 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.607,8 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, chiều dày trung bình 7cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,34 | m3 |
| 14 | Xây bồn hoa, bồn cây bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cao 10cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,1908 | m3 |
| 15 | Trát bồn hoa, bồn cây ngoài dày 1cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 95,382 | m2 |
| 16 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo thiết kế đã được duyệt | 95,382 | m2 |
| 17 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,405 | 100m3 |
| 18 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,5 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, chiều dày 5cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 20 | Rải nilong lót | Theo thiết kế đã được duyệt | 180 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,8 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,8 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG CƠ KHÍ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 640,192 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo thiết kế đã được duyệt | 46,475 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,74 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=6m | Theo thiết kế đã được duyệt | 803 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện hiện trạng | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 6 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 581,942 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 58,25 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 46,475 | m2 |
| 9 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước màu | Theo thiết kế đã được duyệt | 686,67 | m2 |
| 10 | Cạo rỉ cột, xà gồ, vì kèo sắt | Theo thiết kế đã được duyệt | 334,2422 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,9056 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4283 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4283 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4773 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4773 | tấn |
| 16 | Sơn chống ăn mòn vào xà gồ thép, vì kèo thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 417,8 | m2 |
| 17 | Lợp mái bằng tôn múi chống nóng chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế đã được duyệt | 8,03 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất và lắp đặt cửa nhôm kính | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,74 | công tác |
| 19 | Rải nilong lót | Theo thiết kế đã được duyệt | 895,4 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ nền, sân bê tông | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0795 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, dày 15cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 134,31 | m3 |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo thiết kế đã được duyệt | 32,8 | 10m |
| 23 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤250 Ampe | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt MCCB 3 pha ≤250A | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cầu dao 3 pha ≤60 Ampe | Theo thiết kế đã được duyệt | 37 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt bóng đèn tròn sợi đốt 75W | Theo thiết kế đã được duyệt | 56 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo thiết kế đã được duyệt | 25 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 300 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 350 | m |
| 34 | Lắp đặt cầu đấu chia dây điện 3 pha | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 400 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 300 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG SẢN XUẤT 1 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 163,6327 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 252,6314 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 41,4675 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 381,528 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 589,47 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 96,761 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được duyệt | 114,06 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo thiết kế đã được duyệt | 792,4 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát granito bậc tam cấp | Theo thiết kế đã được duyệt | 63,7605 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ, thiết bị điện hiện trạng | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=6m | Theo thiết kế đã được duyệt | 860,265 | m2 |
| 13 | Vận chuyển gạch vỡ sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,6158 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,6158 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 149,23 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 239,43 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 27,6 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8,6175 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 32,85 | m2 |
| 20 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà | Theo thiết kế đã được duyệt | 980,33 | m2 |
| 21 | Quét vôi ve ngoài nhà | Theo thiết kế đã được duyệt | 545,04 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Theo thiết kế đã được duyệt | 63,7605 | m2 |
| 23 | Cạo rỉ hoa cửa sắt | Theo thiết kế đã được duyệt | 76,5 | m2 |
| 24 | Sơn hoa cửa sắt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo thiết kế đã được duyệt | 76,5 | m2 |
| 25 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm bao gồm cả phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 76,5 | công tác |
| 26 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, kính dày 6,38mm bao gồm cả phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 27,84 | công tác |
| 27 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay vào trong, kính dày 6,38mm bao gồm cả phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 9,72 | công tác |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 773,14 | m2 |
| 29 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 19,26 | m2 |
| 30 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế đã được duyệt | 8,6027 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế đã được duyệt | 31 | bộ |
| 34 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤200 Ampe | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt MCCB 3 pha ≤200A | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt cầu dao 3 pha ≤60 Ampe | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 38 | Lắp bảng điện | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | bảng |
| 39 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 350 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 550 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 4x10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 120 | m |
| 46 | Lắp đặt cầu đấu chia dây điện 3 pha | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 750 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 100 | m |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi