Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229878-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210149947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Vũng Tàu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 14:47:00 đến ngày 2021-03-04 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,115,797,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VI BA
1 Dọn mặt bằng Chương V 19,592 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 68,977 m3
3 Tháo dỡ tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 82 cái
4 Phá dỡ kết cấu bê tông thành hố ga để nâng cos Chương V 18,408 m3
5 Nạo vét bằng thủ công, bùn đặc Chương V 6,903 m3
6 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm Chương V 13 gốc cây
7 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V 33,292 m3
8 Phá dỡ đá mồ côi bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 4,222 m3
9 Đào bằng máy đào 0,8m3 , đất cấp III Chương V 2,912 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V 1,599 100m2
11 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép Chương V 4,258 100m2
12 Làm lớp đá đệm móng, đường kính Dmax<= 6 Chương V 205,552 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,082 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Chương V 0,182 tấn
15 Sản xuất thép hình tấm đan, khuôn Chương V 1,323 tấn
16 Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 79,675 m3
17 Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 6,324 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 Chương V 27,894 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Chương V 257,931 m3
20 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm Chương V 1.816,89 m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 115 cái
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương V 8,921 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V 8,921 100m2
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn cự ly <= 1000m Chương V 0,736 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 0,736 100m3
B HẺM 268/9 TP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 9,843 m3
2 Cắt mặt đường dày lớp cắt <= 5cm Chương V 1,268 100m
3 Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 Chương V 0,357 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V 56,292 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 1,843 100m3
6 Phá đá mồ côi bằng búa căn (tạm tính) Chương V 22,703 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Chương V 6,616 100m2
8 Làm lớp đá đệm móng, kẹp 30% vữa M75 Chương V 13,268 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,46 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Chương V 0,75 tấn
11 Sản xuất thép hình tấm đan, khuôn mương Chương V 0,186 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đá 1x2, mác 250 Chương V 72,375 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 148 cái
14 Đắp đất nền đường, Mương, độ chặt K=0,95 Chương V 2,086 100m3
15 Bê tông đá dăm 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 44,184 m3
16 Cắt mặt đường tạo join Chương V 1,328 100m
17 Vận chuyển 10m, loại bùn lẫn sỏi đá Chương V 44,184 m3
18 Vận chuyển tiếp 10m, các loại vật liệu Chương V 44,184 m3
19 Đào xúc đất ra bãi tập kết đầu tuyến bằng thủ công, Chương V 32,546 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Chương V 0,645 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 0,645 100m3
C HẺM 532 TP
1 Dọn mặt bằng Chương V 5,182 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 31,92 m3
3 Nạo vét bằng thủ công, bùn đặc Chương V 3,532 m3
4 Tháo dỡ tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 80 cái
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm 0x4 Chương V 0,324 100m3
6 Đào móng bằng thu công, đất cấp III Chương V 95,845 m3
7 Phá đá mồ côi bằng búa căn (tạm tính) Chương V 13,692 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,274 100m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Chương V 4,419 100m2
10 Làm lớp đá đệm móng, kẹp 30% vữa M75 Chương V 8,002 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,349 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Chương V 0,536 tấn
13 Sản xuất cấu kiện thép hình tấm đan, khuôn hố ga Chương V 2,323 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 250 Chương V 52,746 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 169 cái
16 Đắp đất nền đường, mương, độ chặt K=0,95 Chương V 0,587 100m3
17 Bê tông đá dăm 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 45,377 m3
18 Cắt mặt đường tạo join Chương V 1,128 100m
19 Vận chuyển bằng thủ công từ đầu tuyến vào Chương V 45,377 m3
20 Vận chuyển tiếp 10m, các loại vật liệu Chương V 45,377 m3
21 Bốc, xúc, vận chuyển bằng xe cải tiến, cự ly <= 100m Chương V 0,945 100m3
22 Đào xúc đất ra bãi tập kết đầu tuyến bằng thủ công Chương V 49,144 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T cự ly<=1000m Chương V 1,136 100m3
24 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 1,136 100m3
D HẺM 542 TP
1 Dọn mặt bằng Chương V 6,644 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 0,528 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 Chương V 0,051 100m3
4 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V 131,732 m3
5 Phá đá mồ côi bằng búa căn (tạm tính) Chương V 18,819 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,376 100m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Chương V 5,985 100m2
8 Làm lớp đá đệm móng, kẹp 30% vữa M75 Chương V 10,998 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,383 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đkính <= 18mm Chương V 0,623 tấn
11 Gia công cấu kiện thép hình đặt sẵn Chương V 2,104 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V 57,79 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 123 cái
14 Đắp đất nền móng, độ chặt K=0,95 Chương V 0,807 100m3
15 Bê tông đá dăm 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 69,018 m3
16 Cắt mặt đường bê tông tạo join Chương V 1,676 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE dài 6m, đường kính 300mm Chương V 0,184 100m
18 Lắp dựng cấu kiện gối cống D300 bằng thủ công Chương V 6 cái
19 Vận chuyển bằng thủ công từ đầu tuyến vào Chương V 69,018 m3
20 Vận chuyển tiếp 10m, các loại vật liệu Chương V 69,018 m3
21 Đào xúc đất ra bãi tập kết đầu tuyến bằng thủ công Chương V 188,685 m3
22 Bốc, xúc, vận chuyển bằng xe cải tiến, cự ly <= 100m Chương V 1,769 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T cự ly<=1000m Chương V 1,079 100m3
24 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 1,079 100m3
E MƯƠNG 26-27 KP5
1 Dọn mặt bằng Chương V 0,836 100m2
2 Tháo dỡ tấm đan cũ Chương V 58 cấu kiện
3 Nạo vét bằng thủ công, bùn đặc Chương V 2,147 m3
4 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm 0x4 Chương V 0,015 100m3
5 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V 5,359 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,125 100m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Chương V 0,661 100m2
8 Làm lớp đá đệm móng, kẹp 30% vữa M75 Chương V 1,044 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,078 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Chương V 0,108 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép hình đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,331 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 250 Chương V 6,133 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 83 cái
14 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 Chương V 0,077 100m3
15 Bê tông đá dăm 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 7,922 m3
16 Cắt mặt đường bê tông tạo join Chương V 0,198 100m
17 Vận chuyển từ đầu tuyến vào công trình bằng thủ công Chương V 7,922 m3
18 Vận chuyển tiếp 10m, các loại vật liệu Chương V 7,922 m3
19 Đào xúc đất ra bãi tập kết đầu tuyến bằng thủ công Chương V 2,147 m3
20 Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5T cự ly<=1000m Chương V 0,123 100m3
21 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 0,123 100m3
F HẺM 208 BACU
1 Dọn mặt bằng Chương V 1,041 100m2
2 Cắt mặt đường bê tông Chương V 1,4 100m
3 Phá dỡ bê tông mặt đường để lắp cống Chương V 9,1 m3
4 Phá dỡ bê tông thành hố ga để đấu nối Chương V 0,168 m3
5 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm 0x4 Chương V 0,385 100m3
6 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V 35,58 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,831 100m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Chương V 0,672 100m2
9 Làm lớp đá đệm móng, kẹp 30% vữa M75 Chương V 0,827 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Chương V 0,019 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm Chương V 0,022 tấn
12 Sản xuất cấu kiện thép hình Chương V 0,099 tấn
13 Bê tông đá dăm 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 8,898 m3
14 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn bằng thủ công Chương V 6 cái
15 Lắp đặt ống bê tông dài 4m, đk <=400mm Chương V 70 đoạn ống
16 Lắp dựng cấu kiện gối cống D400 bằng thủ công Chương V 35 cái
17 Lắp đặt cấu kiện hố thu và hố ngăn mùi Chương V 2 cấu kiện
18 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 150mm Chương V 0,68 100m
19 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 150mm Chương V 6 cái
20 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 Chương V 0,968 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Chương V 2,605 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V 0,91 100m2
23 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V 3,515 100m2
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T cự ly<=1000m Chương V 0,312 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T Chương V 0,312 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->