Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu L>300m trên tuyến QL.17, đường Nội Bài - Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229732-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên cầu L>300m trên tuyến QL.17, đường Nội Bài - Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 08:12:00 đến ngày 2021-03-06 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,532,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (9 tháng cuối năm 2021) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| B | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (9 tháng cuối năm 2021) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,103 | km |
| 2 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,6 | m |
| 3 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,845 | m2 |
| 4 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,397 | m2 |
| 5 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 296,193 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.503,2 | m |
| C | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (9 tháng cuối năm 2021) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| D | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (9 tháng cuối năm 2021) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 644,58 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu (xếp đá khan miết mạch) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 3 | Thay thế ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,65 | m |
| 4 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,73 | km |
| 5 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169 | m |
| 6 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 273,3 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | m2 |
| 8 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 181,288 | m2 |
| 9 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 540,63 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.729,6 | m |
| E | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (9 tháng cuối năm 2021) Công tác quản lý, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tiêu thụ điện năng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48.180 | KW |
| 2 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | ngày/trạm |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Thay đồng hồ hẹn giờ của tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Đánh số cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cột |
| 6 | Thay chóa đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Thay bóng cao áp 250W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bóng |
| 8 | Thay cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 9 | Thay dây lên đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Lắp cửa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cửa |
| F | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (năm 2022) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| G | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (năm 2022) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,155 | km |
| 2 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,5 | m |
| 3 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,845 | m2 |
| 4 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,397 | m2 |
| 5 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 394,924 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.006,4 | m |
| H | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2022) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| I | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2022) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.289,16 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu (xếp đá khan miết mạch) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 3 | Thay thế ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,65 | m |
| 4 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,59 | km |
| 5 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | m |
| 6 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 273,3 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | m2 |
| 8 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 241,718 | m2 |
| 9 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 720,84 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11.459,2 | m |
| J | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2022) Công tác quản lý, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tiêu thụ điện năng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64.240 | KW |
| 2 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | ngày/trạm |
| 3 | Thay đồng hồ hẹn giờ của tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Thay bóng cao áp 250W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bóng |
| 5 | Thay cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 6 | Thay dây lên đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Lắp cửa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cửa |
| K | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (năm 2023) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| L | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (năm 2023) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,155 | km |
| 2 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,5 | m |
| 3 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,845 | m2 |
| 4 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,397 | m2 |
| 5 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 394,924 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.006,4 | m |
| M | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2023) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| 2 | Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | lần |
| 3 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| N | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2023) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.289,16 | m2 |
| 2 | Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu (xếp đá khan miết mạch) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 3 | Thay thế ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,65 | m |
| 4 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,59 | km |
| 5 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | m |
| 6 | Vệ sinh mố cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 273,3 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | m2 |
| 8 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 241,718 | m2 |
| 9 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 720,84 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11.459,2 | m |
| O | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2023) Công tác quản lý, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tiêu thụ điện năng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64.240 | KW |
| 2 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | ngày/trạm |
| 3 | Thay đồng hồ hẹn giờ của tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Thay bóng cao áp 250W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bóng |
| 5 | Thay cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 6 | Thay dây lên đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Lắp cửa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cửa |
| P | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (3 tháng đầu năm 2024) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cầu |
| Q | Cầu Bình Than trên tuyến Quốc lộ 17 (3 tháng đầu năm 2024) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,052 | km |
| 2 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,9 | m |
| 3 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,731 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.503,2 | m |
| R | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (3 tháng đầu năm 2024) Công tác quản lý cầu | |||
| 1 | Kiểm tra cầu (1lần/cầu/tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| 2 | Quản lý hồ sơ trên máy tính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cầu |
| S | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (năm 2023) Công tác bảo dưỡng cầu | |||
| 1 | Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 644,58 | m2 |
| 2 | Vệ sinh mặt cầu bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,86 | km |
| 3 | Bảo dưỡng khe co giãn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 4 | Vá ổ gà, bong bật, sửa chữa lún trồi mặt cầu bằng BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,429 | m2 |
| 5 | Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,21 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.729,6 | m |
| T | Cầu Đông Yên, cầu Đào Xá, cầu Xuân Ổ trên tuyến Đường Nội Bài - Bắc Ninh (3 tháng đầu năm 2024) Công tác quản lý, bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tiêu thụ điện năng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16.060 | KW |
| 2 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | ngày/trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi