Gói thầu: Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 10:20:00 đến ngày 2021-03-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,085,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3083 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8523 | 100m3 |
| 4 | Nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.584,57 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,914 | m3 |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1691 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1691 | 100m3 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | 1cấu kiện |
| C | KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào móng gạch-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,073 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0713 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,96 | m3 |
| D | CẢI TẠO HỐ GA | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm ga thu thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | tấm |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giằng ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giằng ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt tấm bản ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi