Gói thầu: Xây dựng công trình: Công trình thoát nước thôn Đồng Phay xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Công trình thoát nước thôn Đồng Phay xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 16:46:00 đến ngày 2021-03-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,219,438,112 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền + đào khuôn đất cấp III | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 421,94 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 46,45 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0,95 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 759,93 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 105,05 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 70,04 | m3 |
| 3 | Cắt khe mặt đường | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 109,98 | m |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 583,64 | m2 |
| 5 | Khe co | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 36 | khe |
| 6 | Khe giãn | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 2 | khe |
| C | RÃNH BÊ TÔNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 113,61 | m |
| D | HỘ LAN TÔN SÓNG + BIỂN BÁO | |||
| 1 | Thi công lắp đặt hộ lan tôn sóng | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 105 | m3 |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| E | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp III | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 98,33 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống đất cấp IV | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 49,16 | m3 |
| 3 | Đào móng cống đá cấp IV | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 4 | Đào cải khe, đào mương dẫn dòng đất C3 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 422,04 | m3 |
| 5 | Đào đất đường tránh đất cấp III | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 18,79 | m3 |
| 6 | Đắp trả móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 47,91 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường tránh + bờ vây | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 158,12 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III đổ đi | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 311 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 50 | m3 |
| 10 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 16 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá đổ đi | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 16 | m3 |
| 12 | Bê tông ống cống M300 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 100,73 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, sân cống M200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 34,71 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố mái ta luy | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 25,48 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh M200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 87,73 | m3 |
| 16 | Bê tông phủ mặt cống M300 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 5,72 | m3 |
| 17 | Bê tôn gờ chắn, tường đầu M200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 7,54 | m3 |
| 18 | Bê tông chân khay M200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 19,16 | m3 |
| 19 | Bê tông ống cống D75 M200 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 20 | Cốt thép ống cống hộp ĐK <=18mm | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 3.623,94 | kg |
| 21 | Cốt thép ống cống hộp ĐK >18mm | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 8.758,78 | kg |
| 22 | Cốt thép ống cống tròn D75, d <= 10mm | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 337,6 | kg |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng + chân khay | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 151,02 | m2 |
| 24 | Ván khuôn thép thân cống, ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 532,32 | m2 |
| 25 | Ván khuôn ống cống D75 | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 83,36 | m2 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn gia cố mái taluy+ gờ chắn bánh | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 112,27 | m2 |
| 27 | Đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 23,77 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống cống đường kính <=1000mm | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 16 | ống |
| 29 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu kĩ thuật chương V-E-HSMT | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi