Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210233284-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210228622
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 15:02:00 đến ngày 2021-03-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,511,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp mặt bằng
1 Đào bóc đất hữu cơ dày 20cm Chương 5 E-HSMT 974,23 m3
2 Vận chuyển bùn, đất hữu cơ đổ đi Chương 5 E-HSMT 974,23 m3
3 Đào xúc đất để đắp bờ chắn cát, đất cấp I Chương 5 E-HSMT 75,89 m3
4 Đắp đất bờ chắn cát, đất cấp I Chương 5 E-HSMT 68,99 m3
5 Đắp cát san lấp mặt bằng k=0.9 Chương 5 E-HSMT 31,56 100m3
B Mương thay thế
1 phá dỡ kết cấu cũ gạch xây, bê tông Chương 5 E-HSMT 76,67 m3
2 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 555 m3
3 Đắp đất bờ chắn thi công Chương 5 E-HSMT 144,84 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5 E-HSMT 23,96 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Chương 5 E-HSMT 55,82 m3
6 Ván khuôn bê tông đáy mương Chương 5 E-HSMT 1,1979 100m2
7 Cốt thép đáy mương, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 1,45 tấn
8 Cốt thép đáy mương, đường kính <=18 mm Chương 5 E-HSMT 4,25 tấn
9 Xây gạch thành mương, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 86,97 m3
10 Trát thành mương, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 486,35 m2
11 Láng đáy mương, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 182,08 m2
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa khe lún Chương 5 E-HSMT 21,76 m2
13 Bê tông dầm chống, dầm đỉnh mương, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 16,26 m3
14 Ván khuôn dầm chống, dầm đỉnh mương Chương 5 E-HSMT 1,5627 100m2
15 Cốt thép dầm chống, dầm đỉnh mương, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,26 tấn
16 Cốt thép dầm chống, dầm đỉnh mương, đường kính <=18 mm Chương 5 E-HSMT 1,49 tấn
C Phá dỡ bờ chắn thi công
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 1,257 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 3,5185 100m3
D Công trình giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Chương 5 E-HSMT 12 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 E-HSMT 0,8461 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5 E-HSMT 0,85 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5 E-HSMT 0,51 100m3
5 Lót ni lông Chương 5 E-HSMT 338,45 m2
6 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 Chương 5 E-HSMT 67,69 m3
7 Ván khuôn mặt đường Chương 5 E-HSMT 0,21 100m2
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 0,447 100m3
9 Vật liệu đất núi Chương 5 E-HSMT 49,17 m3
E Đường ống tròn D500 thoát nước mưa
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 189,44 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5 E-HSMT 10,09 m3
3 Bê tông móng cống mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 4,43 m3
4 Thép móng cống D<= 10mm Chương 5 E-HSMT 0,2575 tấn
5 Ván khuôn móng cống Chương 5 E-HSMT 0,51 100m2
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương 5 E-HSMT 164 cái
7 Lắp đặt ống bê tông D500 Chương 5 E-HSMT 55 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm Chương 5 E-HSMT 54 mối nối
9 Đắp cát mang cống, độ chặt yêu cầu K90 Chương 5 E-HSMT 141,82 m3
F Hố ga thoát nước mưa
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 59,73 m3
2 Lấp trả hố móng cát đầm K90 tận dụng từ đào Chương 5 E-HSMT 41,72 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5 E-HSMT 1,45 m3
4 Bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 200 Chương 5 E-HSMT 2,89 m3
5 Ván khuôn bê tông móng Chương 5 E-HSMT 0,07 100m2
6 Bê tông giằng mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 1,02 m3
7 Ván khuôn bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 0,0945 100m2
8 Thép D<10mm Chương 5 E-HSMT 0,0086 tấn
9 Thép 10mm <D=<18mm Chương 5 E-HSMT 0,095 tấn
10 Thép L70x70x5 Chương 5 E-HSMT 0,0958 tấn
11 Xây tường ga bằng gạch xây VXM mác 75 Chương 5 E-HSMT 6,3 m3
12 Trát hố VXM mác 75 dày 2cm Chương 5 E-HSMT 57,69 m2
G Tấm đan R
1 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 1,334 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,055 100m2
3 Thép 10<D=18mm Chương 5 E-HSMT 0,1497 tấn
4 Lắp đặt tấm đan R Chương 5 E-HSMT 5 cấu kiện
H Tấm đan A
1 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,286 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,02 100m2
3 Thép D=<10mm Chương 5 E-HSMT 0,0346 tấn
4 Thép 10<D=18mm Chương 5 E-HSMT 0,0288 tấn
5 Thép L70x70x5 Chương 5 E-HSMT 0,1367 tấn
6 Lắp đặt tấm đan A Chương 5 E-HSMT 10 cấu kiện
I Viên thu nước
1 Bê tông viên block cửa thu mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,86 m3
2 Thép D=<10mm Chương 5 E-HSMT 0,0864 tấn
3 Lắp đặt viên thu nước Chương 5 E-HSMT 5 cấu kiện
4 Lưới chắn rác Chương 5 E-HSMT 5 cái
J Rãnh B400 xây gạch thoát nước thải
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 90,55 m3
2 Lấp trả hố móng cát đầm K90 tận dụng từ đào Chương 5 E-HSMT 39,61 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5 E-HSMT 14,71 m3
4 Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 Chương 5 E-HSMT 29,43 m3
5 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương 5 E-HSMT 0,57 100m2
6 Xây thành rãnh bằng gạch VXM mác 75 Chương 5 E-HSMT 40,46 m3
7 Trát lòng rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 212,22 m2
8 Bê tông giằng mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 8,77 m3
9 Ván khuôn bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 1,3299 100m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 6,79 m3
11 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,4981 100m2
12 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,6874 tấn
13 Lắp đặt tấm đan BTCT Chương 5 E-HSMT 283 cái
K Rãnh B400 BTCT thoát nước thải
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 3,01 m3
2 Lấp trả hố móng cát đầm K90 tận dụng từ đào Chương 5 E-HSMT 1,44 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương 5 E-HSMT 0,63 m3
4 Bê tông rãnh đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 2,15 m3
5 Ván khuôn thân rãnh Chương 5 E-HSMT 0,23 100m2
6 Cốt thép thân rãnh Chương 5 E-HSMT 0,4622 tấn
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 0,72 m3
8 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,053 100m2
9 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,161 tấn
10 Lắp đặt tấm đan BTCT Chương 5 E-HSMT 12 cấu kiện
L Bể xử lý nước thải
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 303,03 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương 5 E-HSMT 48,125 100m
3 Đắp cát phủ đầu cọc Chương 5 E-HSMT 8,094 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương 5 E-HSMT 8,09 m3
5 Ván khuôn đáy bể Chương 5 E-HSMT 0,1 100m2
6 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 19,95 m3
7 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,04 tấn
8 Cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương 5 E-HSMT 1,53 tấn
9 Ván khuôn thành bể Chương 5 E-HSMT 2,4 100m2
10 Băng cản nước PVC Chương 5 E-HSMT 73 m
11 Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 26,15 m3
12 Cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,05 tấn
13 Cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm Chương 5 E-HSMT 4,04 tấn
14 Ván khuôn nắp bể Chương 5 E-HSMT 0,48 100m2
15 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 17,58 m3
16 Cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,04 tấn
17 Cốt thép nắp bể, đường kính >10 mm Chương 5 E-HSMT 1,85 tấn
18 Lắp đặt ống PVC chôn sẵn trong BT Chương 5 E-HSMT 0,012 100m
19 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 1,3731 100m3
20 Vận chuyển đất đào móng bể xử lý đi đổ, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 137,31 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->