Gói thầu: Xây dựng công trình: Công trình thoát nước thôn Bến Đinh xã Hưng Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Công trình thoát nước thôn Bến Đinh xã Hưng Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210230827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 13:50:00 đến ngày 2021-03-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,449,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống hộp |
|||
| 1 | Bê tông thân cống M300<br/> | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT<br/> | 107,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cống hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 301,83 | m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 93,33 | kg |
| 4 | Cốt thép ống cống ĐK <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 2.978,43 | Kg |
| 5 | Bê tông lớp phủ M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 10,57 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép lớp phủ mặt cống | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 3,02 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, tường đầu, tường cánh, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 89,03 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống M300, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 15,28 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 100,63 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 240,89 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 113,84 | m2 |
| 12 | Bê tông gia cố lòng cầu + chân khay M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 68,62 | m3 |
| 13 | Bê tông ốp mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 27,97 | m3 |
| 15 | Ván chân khay, ốp mái | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 96,05 | m2 |
| 16 | Bê tông bản quá độ M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bản quá độ | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 18,64 | m2 |
| 18 | Cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 59,32 | Kg |
| 19 | Cốt thép bản quá độ, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 1.782,36 | Kg |
| 20 | Cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 39,52 | Kg |
| 21 | Ống thép D27,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 4,16 | m |
| 22 | Cốt thép ống cống ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 17.336,37 | Kg |
| 23 | Đệm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 7,52 | m2 |
| 24 | Đá dăm tiêu chuẩn | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 25 | Bê tông lan can M300, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 14 | m |
| B | Tổ chức thi công |
|||
| 1 | Đắp đất đường tạm K90<br/> | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT<br/> | 252 | m3 |
| 2 | Đào mương dẫn dòng đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 240 | m3 |
| 3 | Đắp trả mương dẫn dòng K95 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 160 | m3 |
| 4 | sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ cống tròn D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 10 | ống |
| 5 | Đắp lõi đất bờ vây ngăn nước K90 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 35,84 | m3 |
| 6 | Phá bỏ đất bờ vây ngăn nước, đường tạm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 307,04 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 307,04 | m3 |
| 8 | Bao tải đắp bờ vây | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 399,24 | m3 |
| 10 | Đắp đất trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 119,77 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thép | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 994,98 | Kg |
| 12 | Phá bỏ bê tông cầu cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 53,64 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 53,64 | m3 |
| C | Đường hai đầu cầu |
|||
| 1 | Vét bùn, vận chuyển đổ đi<br/> | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT<br/> | 124,47 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào cấp, đào khuôn đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 345,39 | m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 34,37 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 92,15 | m3 |
| 5 | Đắp đất K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 1.135,95 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 248,48 | m3 |
| 7 | Móng đường CPĐD loại 2 dày 15cm | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 193,92 | m3 |
| 8 | Lớp giấy dầu | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 1.242,39 | m2 |
| 9 | Khe co không có thanh truyền lực | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 26 | khe |
| 10 | Khe co có thanh truyền lực | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 24 | khe |
| 11 | Khe giãn | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 4 | khe |
| 12 | Khe dọc | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 208 | m |
| 13 | Rãnh dọc bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 162,83 | m |
| 14 | Cống bản D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 8 | m |
| 15 | Hoàn trả mương thủy lợi | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 98 | m |
| 16 | Hộ lan tôn song | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 40 | m |
| 17 | Biển báo hình chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| D | Di chuyển cột điện |
|||
| 1 | Di chuyển cột điện<br/> | Theo yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT<br/> | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi