Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp - HM Sửa chữa đường dây 110kV Phố Nối - Sài Đồng đoạn từ cột 23 đến 33
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp - HM Sửa chữa đường dây 110kV Phố Nối - Sài Đồng đoạn từ cột 23 đến 33 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210233202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 16:43:00 đến ngày 2021-03-06 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,581,715,323 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,700,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 110kV Phố Nối - Sài Đồng đoạn từ cột 23 đến 33 | |||
| B | Cách điện | |||
| 1 | Sứ néo πC-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 270 | bát |
| 2 | Sứ néo πC-120 (TN mẫu) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bát |
| 3 | Sứ đỡ πC-70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 534 | bát |
| 4 | Sứ đỡ πC-70 (TN mẫu) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bát |
| C | Phụ kiện chuỗi cách điện | |||
| 1 | Móc treo chữ U | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 132 | cái |
| 2 | Vòng treo đầu tròn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | cái |
| 3 | Mắt nối đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 54 | cái |
| 4 | Mắt nối kép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | cái |
| 5 | Mắt nối thi công | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | cái |
| 6 | Mắt nối điều chỉnh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| D | Bu lông | |||
| E | 2 Cột 24 | |||
| 1 | M24x80 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 160 | bộ |
| 2 | M24x60 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 154 | bộ |
| 3 | M20x60 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.308 | bộ |
| 4 | M16*55 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 116 | bộ |
| 5 | M20*200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 100 | bộ |
| F | 1 Cột 31 | |||
| 1 | M27x80 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 102 | bộ |
| 2 | M24x80 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 96 | bộ |
| 3 | M20x60 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 348 | bộ |
| 4 | M20x200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 92 | bộ |
| 5 | M16x55 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 230 | bộ |
| G | 8 Cột 27 | |||
| 1 | M27x80 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 512 | bộ |
| 2 | M24x80 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 768 | bộ |
| 3 | M20x60 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.184 | bộ |
| 4 | M20x200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 544 | bộ |
| 5 | M16x55 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.600 | bộ |
| H | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cạo rỉ, làm sạch bề mặt trước khi sơn, Sơn 02 nước sơn kẽm lạnh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.636,6 | m2 |
| 2 | Thay chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 54 | Chuỗi |
| 3 | Thay chuỗi sứ đỡ kép cho dây dẫn, chiều cao <=40m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Chuỗi |
| 4 | Thay chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Chuỗi |
| 5 | Thay chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Chuỗi |
| 6 | Thay bu nông, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7.446 | bộ |
| 7 | Thay bu nông, chiều cao <=40m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 868 | bộ |
| I | Phần tháo hạ | |||
| 1 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 54 | Chuỗi |
| 2 | Tháo chuỗi sứ đỡ kép cho dây dẫn, chiều cao <=40m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Chuỗi |
| 3 | Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | Chuỗi |
| 4 | Tháo chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao <=30m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Chuỗi |
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Sứ cách điện | Vật tư thu hồi | 804 | bát |
| 2 | Móc treo chữ U | Vật tư thu hồi | 132 | cái |
| 3 | Vòng treo đầu tròn | Vật tư thu hồi | 96 | cái |
| 4 | Mắt nối đơn | Vật tư thu hồi | 54 | cái |
| 5 | Mắt nối kép | Vật tư thu hồi | 42 | cái |
| 6 | Mắt nối thi công | Vật tư thu hồi | 60 | cái |
| 7 | Mắt nối điều chỉnh | Vật tư thu hồi | 30 | cái |
| 8 | Bu long các loại | Vật tư thu hồi | 3.240,41 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi