Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tràng Duệ 1, Mai Lương 2, 3; Vũ Bản 2, 3, 4 - ĐL Bình Lục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tràng Duệ 1, Mai Lương 2, 3; Vũ Bản 2, 3, 4 - ĐL Bình Lục |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:49:00 đến ngày 2021-03-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,133,459,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tràng Duệ 1, Mai Lương 2, 3 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX4x95mm2 | Như chương V | 2.436 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX4x70mm2 | Như chương V | 273 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX4x50mm2 | Như chương V | 1.313 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX4x35mm2 | Như chương V | 297 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX2x35mm2 | Như chương V | 894 | m |
| 6 | Cung cấp cáp nhôm VX2x50mm2 | Như chương V | 364 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 15 | bộ |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 221 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH 4x(16-50) | Như chương V | 190 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f16 | Như chương V | 202 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 339 | Cái |
| 12 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 2.182 | Cái |
| 13 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 204 | cái |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 73,2 | m |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 21 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 64,8 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 2.430 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 244 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 35 | cái |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 738 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 | Như chương V | 12 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-H | Như chương V | 11 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T | Như chương V | 26 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ đôi | Như chương V | 354 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ 4 | Như chương V | 35 | bộ |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 53 | cột |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 13 | cột |
| 28 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 47 | cột |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-LT7,5-160-3 - nền bê tông | Như chương V | 53 | móng |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-LT7,5-160-5,4- nền bê tông | Như chương V | 13 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC.I-8,5-190-4,3- nền bê tông | Như chương V | 47 | móng |
| 32 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông mặt đường | Như chương V | 113 | vị trí |
| 33 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 27 | Cột |
| 34 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 86 | Cột |
| 35 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 2.350 | m |
| 36 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 263 | m |
| 37 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 1.266 | m |
| 38 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 284 | m |
| 39 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 854 | m |
| 40 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 352 | m |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 | Như chương V | 661 | m |
| 42 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như chương V | 180 | m |
| 43 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | Như chương V | 316 | m |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 125 | Cái |
| 45 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 22 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 76 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 43 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 13 | Cái |
| 49 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 10 | Cái |
| 50 | Tháo hạ thu hồi dây AV95 | Như chương V | 4.608 | m |
| 51 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Như chương V | 2.202 | m |
| 52 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như chương V | 2.227 | m |
| 53 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Như chương V | 1.609 | m |
| 54 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | Như chương V | 814 | m |
| 55 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như chương V | 41 | m |
| 56 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | Như chương V | 715 | m |
| 57 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x25 | Như chương V | 284 | m |
| 58 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x35 | Như chương V | 284 | m |
| 59 | Tháo hạ thu hồi dây VX 2x35 | Như chương V | 148 | m |
| 60 | Tháo hạ thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 134 | bộ |
| 61 | Tháo hạ thu hồi Sứ hạ thế các loại + ty | Như chương V | 584 | bộ |
| 62 | Tháo hạ cột ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 113 | Cột |
| B | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Vũ Bản 2,3,4 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX4x70mm2 | Như chương V | 2.526 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX4x50mm2 | Như chương V | 834 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX4x35mm2 | Như chương V | 165 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX2x35mm2 | Như chương V | 1.617 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX2x50mm2 | Như chương V | 189 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 11 | bộ |
| 7 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 175 | Cái |
| 8 | Cung cấp KH 4x(16-50) | Như chương V | 254 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f16 | Như chương V | 166 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 425 | Cái |
| 11 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 2.125 | Cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 244 | cái |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 53,7 | m |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 16,2 | m |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 56,8 | m |
| 16 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 2.130 | cái |
| 17 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 179 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 27 | cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 584 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | Như chương V | 12 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ đôi | Như chương V | 258 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ 4 | Như chương V | 27 | bộ |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 83 | cột |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 18 | cột |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 6 | cột |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-LT7,5-160-3 - nền bê tông | Như chương V | 83 | móng |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC.I-8,5-190-4,3- nền bê tông | Như chương V | 4 | móng |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐ-PC.I-7,5-160-5,4 - nền bê tông | Như chương V | 9 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐ-LT-8,5-190-4,3 nền bê tông | Như chương V | 1 | móng |
| 32 | Phá dỡ và hoàn trả Bê tông mặt đường | Như chương V | 97 | vị trí |
| 33 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng thủ công | Như chương V | 25 | Cột |
| 34 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 82 | Cột |
| 35 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 2.440 | m |
| 36 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 806 | m |
| 37 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 159 | m |
| 38 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 183 | m |
| 39 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 1.548 | m |
| 40 | Tháo hạ căng lại dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 524 | m |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 1.045 | m |
| 42 | Tháo hạ căng lại dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 154 | m |
| 43 | Tháo hạ căng lại dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 96 | m |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 113 | Cái |
| 45 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 8 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 41 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 25 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 19 | Cái |
| 49 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 12 | Cái |
| 50 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như chương V | 50 | m |
| 51 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | Như chương V | 166 | m |
| 52 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Như chương V | 7.170 | m |
| 53 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như chương V | 4.493 | m |
| 54 | Tháo hạ thu hồi dây AV35 | Như chương V | 2.848 | m |
| 55 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | Như chương V | 1.707 | m |
| 56 | Tháo hạ thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 170 | bộ |
| 57 | Tháo hạ thu hồi Sứ hạ thế các loại + ty | Như chương V | 756 | Quả |
| 58 | Tháo hạ cột ≤ 8,5m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 107 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi