Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:54:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,685,465,248 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp và lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-1250A-25kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 4 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-1250A-25kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 2 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-630A-25kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 4 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-630A-25kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 6 | bộ |
| 5 | Biến điện áp 1 pha 38.5kv √3/0,11:√3/0,11:3kV kèm trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | Trạm 110kV Giếng Đáy | 3 | bộ |
| 6 | Tủ đấu dây ngoài trời | Trạm 110kV Giếng Đáy | 7 | bộ |
| 7 | Khóa điều khiển kèm trạng thái DCL | Trạm 110kV Giếng Đáy | 16 | bộ |
| 8 | Khóa điều khiển kèm trạng thái dao nối đất | Trạm 110kV Giếng Đáy | 24 | bộ |
| 9 | Ap to mát 1 cực 10A | Trạm 110kV Giếng Đáy | 24 | bộ |
| 10 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | bộ |
| 11 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | bộ |
| 12 | Khóa điều khiển kèm trạng thái DCL | Trạm 110kV Móng Cái | 2 | bộ |
| 13 | Khóa điều khiển kèm trạng thái dao nối đất | Trạm 110kV Móng Cái | 3 | bộ |
| 14 | Ap to mát 1 cực 10A | Trạm 110kV Móng Cái | 3 | bộ |
| 15 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Mông Dương | 5 | bộ |
| 16 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Mông Dương | 6 | bộ |
| 17 | Khóa điều khiển kèm trạng thái DCL | Trạm 110kV Mông Dương | 11 | bộ |
| 18 | Khóa điều khiển kèm trạng thái dao nối đất | Trạm 110kV Mông Dương | 16 | bộ |
| 19 | Ap to mát 1 cực 10A | Trạm 110kV Mông Dương | 16 | bộ |
| 20 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Quảng Hà | 3 | bộ |
| 21 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Trạm 110kV Quảng Hà | 2 | bộ |
| 22 | Khóa điều khiển kèm trạng thái DCL | Trạm 110kV Quảng Hà | 5 | bộ |
| 23 | Khóa điều khiển kèm trạng thái dao nối đất | Trạm 110kV Quảng Hà | 8 | bộ |
| 24 | Ap to mát 1 cực 10A | Trạm 110kV Quảng Hà | 8 | bộ |
| B | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly 35KV 3 pha thao tác bằng điện 1TĐ | Trạm 110kV Giếng Đáy | 8 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly 35KV 3 pha thao tác bằng điện 2TĐ | Trạm 110kV Giếng Đáy | 8 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng U ≤ 35kV | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1 | Bộ 3 pha |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly 110KV 3 pha | Trạm 110kV Giếng Đáy | 16 | H.tg |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu dao cách ly 35KV 3 pha . U<=35kV) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 16 | H.tg |
| 6 | Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Giếng Đáy | 16 | H.tg |
| 7 | Thí nghiệm Hệ thống mạch nguồn AC,DC | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 8 | H.tg |
| 8 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 9 | Thí nghiệm Hệ thống mạch bảo vệ | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 10 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 11 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 12 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 4 | H.tg |
| 13 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 4 | H.tg |
| 14 | Thí nghiệm Hệ thống mạch dòng | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 15 | Thí nghiệm Hệ thống mạch áp | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ tổng 35kV | 2 | H.tg |
| 16 | Thí nghiệm Hệ thống mạch nguồn AC,DC | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 16 | H.tg |
| 17 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 18 | Thí nghiệm Hệ thống mạch bảo vệ | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 19 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 20 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 21 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 8 | H.tg |
| 22 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 8 | H.tg |
| 23 | Thí nghiệm Hệ thống mạch dòng | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 24 | Thí nghiệm Hệ thống mạch áp | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn lộ đường dây 35kV | 4 | H.tg |
| 25 | Thí nghiệm Hệ thống mạch nguồn AC,DC | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 3 | H.tg |
| 26 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 27 | Thí nghiệm Hệ thống mạch bảo vệ | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 28 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 29 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy cắt | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 30 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 2 | H.tg |
| 31 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 2 | H.tg |
| 32 | Thí nghiệm Hệ thống mạch dòng | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 33 | Thí nghiệm Hệ thống mạch áp | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn liên lạc 35kV | 1 | H.tg |
| 34 | Thí nghiệm Hệ thống mạch nguồn AC,DC | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn TU 35kV | 2 | H.tg |
| 35 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu điều khiển dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn TU 35kV | 2 | H.tg |
| 36 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu trạng thái dao cách ly | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn TU 35kV | 2 | H.tg |
| 37 | Thí nghiệm công tơ đo lường (Công tơ 331, 332, 371, 372, 373, 374) | Trạm 110kV Giếng Đáy, ngăn TU 35kV | 6 | Cái |
| 38 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện -2TĐ | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | Bộ |
| 39 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện -1TĐ | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Móng Cái | 2 | H.tg |
| 41 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu dao cách ly 110KV 3 pha | Trạm 110kV Móng Cái | 2 | H.tg |
| 42 | Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Móng Cái | 2 | H.tg |
| 43 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện 2 TĐ | Trạm 110kV Mông Dương | 5 | Bộ |
| 44 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện 1 TĐ | Trạm 110kV Mông Dương | 6 | Bộ |
| 45 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Mông Dương | 11 | H.tg |
| 46 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu dao cách ly 110KV 3 pha . | Trạm 110kV Mông Dương | 11 | H.tg |
| 47 | Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Mông Dương | 11 | H.tg |
| 48 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện 2TĐ | Trạm 110kV Quảng Hà | 3 | Bộ |
| 49 | Thí nghiệm dao cách ly 110KV 3 pha thao tác bằng điện 1TĐ | Trạm 110kV Quảng Hà | 2 | Bộ |
| 50 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Quảng Hà | 5 | H.tg |
| 51 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu dao cách ly 110KV 3 pha . | Trạm 110kV Quảng Hà | 5 | H.tg |
| 52 | Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC dao cách ly 110KV, 35KV 3 pha | Trạm 110kV Quảng Hà | 5 | H.tg |
| C | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm (bao gồm cả vật tư, phụ kiện lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp 2x4mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 620 | m |
| 2 | Cáp 4x1.5mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1.800 | m |
| 3 | Cáp 4x2.5mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 100 | m |
| 4 | Cáp 4x4mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 855 | m |
| 5 | Cáp 7x1.5mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 770 | m |
| 6 | Cáp 12x1.5mm2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1.545 | m |
| 7 | Ống luồn cáp nhị thứ HDPE D130/100 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 120 | m |
| 8 | Tháo, lắp đặt lại công tơ 3 pha | Trạm 110kV Giếng Đáy | 6 | cái |
| 9 | Cáp 2x4mm2 | Trạm 110kV Móng Cái | 125 | m |
| 10 | Cáp 4x1.5mm2 | Trạm 110kV Móng Cái | 375 | m |
| 11 | Cáp 4x4mm2 | Trạm 110kV Móng Cái | 125 | m |
| 12 | Cáp 12x1.5mm2 | Trạm 110kV Móng Cái | 550 | m |
| 13 | Ống luồn cáp nhị thứ HDPE D130/100 | Trạm 110kV Móng Cái | 120 | m |
| 14 | Cáp 2x4mm2 | Trạm 110kV Mông Dương | 452 | m |
| 15 | Cáp 4x1.5mm2 | Trạm 110kV Mông Dương | 1.356 | m |
| 16 | Cáp 4x4mm2 | Trạm 110kV Mông Dương | 452 | m |
| 17 | Cáp 7x1.5mm2 | Trạm 110kV Mông Dương | 282 | m |
| 18 | Cáp 12x1.5mm2 | Trạm 110kV Mông Dương | 2.786 | m |
| 19 | Ống luồn cáp nhị thứ HDPE D85/65 | Trạm 110kV Mông Dương | 150 | m |
| 20 | Cáp 2x4mm2 | Trạm 110kV Quảng Hà | 219 | m |
| 21 | Cáp 4x1.5mm2 | Trạm 110kV Quảng Hà | 657 | m |
| 22 | Cáp 4x4mm2 | Trạm 110kV Quảng Hà | 219 | m |
| 23 | Cáp 12x1.5mm2 | Trạm 110kV Quảng Hà | 994 | m |
| 24 | Ống luồn cáp nhị thứ HDPE D85/65 | Trạm 110kV Quảng Hà | 120 | m |
| D | Xây dựng | |||
| 1 | Móng trụ DCL 35kV | Trạm 110kV Giếng Đáy | 26 | móng |
| 2 | Móng trụ TUC35 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1 | móng |
| 3 | Dây tiếp địa thiết bị | Trạm 110kV Giếng Đáy | 26 | bộ |
| 4 | Giá đỡ cáp GC-2 | Trạm 110kV Giếng Đáy | 128 | bộ |
| 5 | Móng DCL 110kV | Trạm 110kV Móng Cái | 6 | móng |
| 6 | Phá dỡ móng DCL 110kV | Trạm 110kV Móng Cái | 6 | móng |
| 7 | Dây tiếp địa thiết bị | Trạm 110kV Móng Cái | 6 | bộ |
| 8 | Móng DCL 110kV | Trạm 110kV Mông Dương | 15 | móng |
| 9 | Phá dỡ móng DCL 110kV | Trạm 110kV Mông Dương | 10 | móng |
| 10 | Dây tiếp địa thiết bị | Trạm 110kV Mông Dương | 15 | bộ |
| 11 | Móng DCL 110kV | Trạm 110kV Quảng Hà | 9 | móng |
| 12 | Phá dỡ móng DCL 110kV | Trạm 110kV Quảng Hà | 6 | móng |
| 13 | Dây tiếp địa thiết bị | Trạm 110kV Quảng Hà | 9 | bộ |
| E | Phần thu hồi nhập kho bên A | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV 2 tiếp địa trọn bộ - 38,5kV-1250A-31,5kA/1s | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 35kV 1 tiếp địa trọn bộ - 38,5kV-1250A-31,5kA/1s | Trạm 110kV Giếng Đáy | 5 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 35kV 2 tiếp địa trọn bộ - 38,5kV-630A-31,5kA/1s | Trạm 110kV Giếng Đáy | 6 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 35kV 1 tiếp địa trọn bộ- 38,5kV -630A-31,5kA/1s | Trạm 110kV Giếng Đáy | 4 | bộ |
| 5 | Biến điện áp 35kV (1 pha) | Trạm 110kV Giếng Đáy | 3 | bộ |
| 6 | Tủ MK | Trạm 110kV Giếng Đáy | 7 | tủ |
| 7 | Cáp nhị thứ | Trạm 110kV Giếng Đáy | 1 | HT |
| 8 | Dao cách ly 110kV 2 tiếp địa trọn bộ - 1250A, 31,5kA/1s | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | bộ |
| 9 | Dao cách ly 110kV 1 tiếp địa trọn bộ- 1250A, 31,5kA/1s | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | bộ |
| 10 | Cáp nhị thứ | Trạm 110kV Móng Cái | 1 | HT |
| 11 | Dao cách ly 110kV 2 tiếp địa - 115kV-1250A | Trạm 110kV Mông Dương | 5 | bộ |
| 12 | Dao cách ly 110kV 1 tiếp địa - 115kV-1250A | Trạm 110kV Mông Dương | 6 | bộ |
| 13 | Cáp nhị thứ | Trạm 110kV Mông Dương | 1 | HT |
| 14 | Dao cách ly 110kV 2 tiếp địa trọn bộ - 1250A, 31,5kA/1s | Trạm 110kV Quảng Hà | 3 | bộ |
| 15 | Dao cách ly 110kV 1 tiếp địa trọn bộ- 1250A, 31,5kA/1s | Trạm 110kV Quảng Hà | 2 | bộ |
| 16 | Cáp nhị thứ | Trạm 110kV Quảng Hà | 1 | HT |
| F | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm lắp đặt và xây dựng công trình | 1 | HM | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi