Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trường Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:43:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,755,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 392,4738 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 63,13 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 133,16 | m |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.385,8056 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 581,7338 | m2 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4935 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1299 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 361,1154 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 967,8305 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 112,2911 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 440,0034 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 117,1502 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch granite - gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 392,102 | m2 |
| 15 | Láng granitô bậc sảnh | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0076 | m2 |
| 16 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,48 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.548,5405 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 497,5813 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 42,12 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 21 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,59 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 23 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 34,2 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 25 | Sản xuất vách kính, vách khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,86 | m2 |
| 26 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2333 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 34,2 | m2 |
| 28 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 600*400*150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 29 | Tủ điện tầng sơn tĩnh điện 400*300*150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 30 | Tủ điện phòng loại 2x4 Modul | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn led d250, 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 34 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | hộp |
| 44 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 500 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 140 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 700 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 50 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | máy |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,312 | 100m |
| B | SỬA CHỮA NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 181,888 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 136,5504 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 185,023 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 31,584 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 680,7886 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 58,0836 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2033 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1654 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0798 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0035 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0708 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8778 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 253,207 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,412 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,841 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 377,328 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,288 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,292 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,0836 | m2 |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2723 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6503 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2723 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6503 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 13,7952 | 1m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8189 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc, khổ rộng 600mm, dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 41,22 | m |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 400x400mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 185,023 | m2 |
| 28 | Đóng trần thạch cao khung xương thả 600x600x9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 136,5504 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 521,9916 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 273,619 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 19,68 | m2 |
| 32 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 33 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m2 |
| 34 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 35 | Sản xuất vách kính, vách khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,32 | m2 |
| 36 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0892 | tấn |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 11,04 | m2 |
| 38 | Tủ điện tầng sơn tĩnh điện 400*300*150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn led d250, 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 42 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 130 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 280 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4619 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6088 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0476 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3262 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0969 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4359 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1922 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,254 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0073 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0719 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0461 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3686 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8441 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6849 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0354 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2034 | tấn |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1519 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0041 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1025 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0168 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1216 | tấn |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,31 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,375 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9057 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,735 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0575 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2207 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2412 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 31 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3674 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5866 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0167 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1055 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1056 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5808 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1808 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0717 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4259 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0313 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1752 | tấn |
| 42 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0816 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8976 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3468 | tấn |
| 45 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3121 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3354 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0031 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0156 | tấn |
| 49 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0303 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1756 | m3 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,2306 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 106,1195 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,796 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,48 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,48 | m |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3276 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,2785 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 92,516 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 34,1706 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 110,3255 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,86 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 63 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,08 | m2 |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 65 | Gia công, lắp đặt khung chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0641 | tấn |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của HSTK | 1,952 | m2 |
| 67 | Sản xuất vách ngăn WC, vách Compact HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 19,156 | m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 75 | Siphon chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 77 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 78 | Siphon chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 92 | Máy bơm nước Q=4m3/h, h=30m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 94 | Phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PV - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PVC- Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 101 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4416 | 1m3 |
| 102 | Đóng cọc tre,Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4 | 100m |
| 103 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,864 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1164 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0914 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0367 | 100m2 |
| 107 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,459 | m3 |
| 108 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4582 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0389 | tấn |
| 110 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0635 | 100m2 |
| 111 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,6796 | m2 |
| 113 | Trát đánh màu tường trong, đáy bể bằng hồ xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9016 | m2 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2736 | m2 |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m2 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3276 | m3 |
| 117 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0911 | 100m3 |
| 118 | Nắp bể nước bằng tôn dày 1mm, kích thước 640x540mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| D | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5668 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 25,3125 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0659 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,05 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1336 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6063 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2716 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4065 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0109 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1079 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0691 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,553 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1353 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1462 | tấn |
| 16 | Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1063 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7529 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,428 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,027 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1574 | tấn |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6548 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,064 | m2 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2034 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,952 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0452 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0724 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2606 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3062 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 30 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8015 | m3 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7272 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0251 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1582 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1584 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8712 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,8541 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9438 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5421 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5818 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0352 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2135 | tấn |
| 42 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1134 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2576 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3254 | tấn |
| 45 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4002 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3482 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0041 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | tấn |
| 49 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0423 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2763 | m3 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,1948 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,8213 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,724 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,28 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,28 | m |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1996 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2977 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,588 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 45,2468 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 106,6433 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,86 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 63 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6 | m2 |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 65 | Sản xuất vách ngăn WC, vách Compact HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 29,738 | m2 |
| 66 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 73 | Siphon chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 76 | Máng inox tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-32-40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 93 | Máy bơm nước thông minh hút trực tiếp đường ống ILM 600A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 95 | Phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC- Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PVC - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt nối ren ngoài nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC- Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa PVC- Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa PVC- Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| E | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 91,257 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 35,7722 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0316 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 11,788 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 6 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0623 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6572 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4735 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3075 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0078 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0426 | tấn |
| 12 | Ván khuôn, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0352 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3876 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5635 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1093 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7579 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,0274 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,3197 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 121,158 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 66,8576 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 103,9314 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm kính, kính trắng mờ dày 5mm, lắp đặt hoàn thiện, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 12,628 | m2 |
| 23 | Sản xuất vách ngăn WC, vách Compact HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0875 | m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 27 | Siphon chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 30 | Máng inox tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 4,45 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,044 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 37 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| F | LÁN XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,2472 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,458 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2664 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,798 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0728 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0497 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,043 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,899 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4423 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5731 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7413 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4423 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5731 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7413 | tấn |
| 15 | Mua bu lông M14 | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 16 | Mua bu lông neo móng D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9086 | 100m2 |
| 18 | Mua máng nước, khổ rộng 100, cao 150mm, dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 64,8 | m |
| 19 | Mua tôn úp nóc, khổ rộng 400, dày 0,45mm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,92 | m |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1117 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0338 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0693 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9207 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0173 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1149 | tấn |
| 7 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0617 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0184 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0464 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0653 | 100m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4653 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2139 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,677 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9134 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,72 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 76,5904 | m2 |
| H | SÂN THỂ DỤC | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,842 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,421 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 12,63 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,1 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8 | 10m |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4 | 1m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1 | m3 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m2 |
| 9 | Ván giậm nhảy gỗ nhóm 2, kích thước 200x100x1200mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi