Gói thầu: Gói thầu số 02 Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210234552-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210114840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 21:00:00 đến ngày 2021-03-06 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,090,861,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 28,355 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 31,665 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 22,453 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,237 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 1,237 100m3
6 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Yêu cầu tại chương V 34 cây
7 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Yêu cầu tại chương V 34 gốc cây
8 Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 134,73 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 2,021 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 2,021 100m3
11 Đào hữu cơ (Thủ công 10%) Yêu cầu tại chương V 11,287 m3
12 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (90%) Yêu cầu tại chương V 1,016 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,013 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,013 100m3
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (10%) Yêu cầu tại chương V 104,089 m3
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%) Yêu cầu tại chương V 1,041 100m3
17 Đào rãnh thoát nước băng bằng thủ công đất cấp II (10%) Yêu cầu tại chương V 36,709 m3
18 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%) Yêu cầu tại chương V 3,304 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 1,905 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 15,583 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 15,583 100m3
22 Mua đất đồi về đắp độ chặt yêu cầu K=0,98 Yêu cầu tại chương V 723,156 m3
23 Mua đất đồi về đắp độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 88,14 m3
24 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Yêu cầu tại chương V 6,234 100m3
25 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,78 100m3
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu tại chương V 2,602 100m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 2,21 100m3
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 12,189 100m2
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Yêu cầu tại chương V 12,189 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 3,773 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Yêu cầu tại chương V 3,773 100m2
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,287 100m3
33 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 0,957 100m2
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Yêu cầu tại chương V 0,957 100m2
35 Lớp bạt dứa chống mất nước Yêu cầu tại chương V 608,13 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu tại chương V 48,65 m3
37 Lát gạchTezzaro 400x400, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 608,13 m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 19,929 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa Yêu cầu tại chương V 1,31 100m2
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 300 Yêu cầu tại chương V 13,595 m3
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 70,98 m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần trục ôtô 6T Yêu cầu tại chương V 273 cấu kiện
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,16 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa Yêu cầu tại chương V 0,357 100m2
45 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 300 Yêu cầu tại chương V 2,689 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 5,586 m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần trục ôtô 6T Yêu cầu tại chương V 29 cấu kiện
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh Yêu cầu tại chương V 0,524 100m2
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 300 Yêu cầu tại chương V 4,914 m3
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 163,8 m2
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Yêu cầu tại chương V 546 cái
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,491 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,772 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,59 m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,418 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,783 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,5 m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giắng móng đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,242 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Yêu cầu tại chương V 0,022 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,017 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm chắn bánh đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,3 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm chắn bánh Yêu cầu tại chương V 0,048 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,008 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,196 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,754 m3
66 Công tác ốp gạch thẻ Yêu cầu tại chương V 6,266 m2
67 Đắp đất hố trồng cây (Đất tận dụng đất đào hữu cơ) Yêu cầu tại chương V 4,867 m3
68 Cây Bàng Đài Loan thân cao 4-6m đường kính cây D10-15cm tính từ mặt đất 1,3m dáng cây thẳng, không sâu bệnh, bao gồm trồng, chăm sóc, tưới bón đến khi cây sống Yêu cầu tại chương V 16 cây
69 Trồng, chăm sóc cây bóng mát (Bo gồm chống thép mạ kẽm) Yêu cầu tại chương V 16 cây
70 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Yêu cầu tại chương V 65,56 m2
71 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Yêu cầu tại chương V 21,25 m2
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,8 m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,8 m3
74 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Yêu cầu tại chương V 4 cái
75 Cột biển báo đường kính D90mm dán PQ trắng đỏ Yêu cầu tại chương V 13,52 m
76 Biển báo phản quang loại Tam giám, cạnh 70cm (theo TCVN 7887 QC41) Yêu cầu tại chương V 4 cái
77 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 0,019 100m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,404 m3
79 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 17,101 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,356 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 22,089 m3
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 1,98 tấn
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu tại chương V 26,177 tấn
84 Ván khuôn thép. Ván khuôn cống hộp Yêu cầu tại chương V 6,508 100m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cống hộp, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu tại chương V 64,729 m3
86 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 6,682 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,139 100m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 8,63 m3
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu tại chương V 12,479 tấn
90 Ván khuôn thép. Ván khuôn cống hộp Yêu cầu tại chương V 2,543 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cống hộp, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu tại chương V 25,29 m3
92 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu tại chương V 1,373 m3
93 Cung cấp đế cống D300 bê tông mác 200 Yêu cầu tại chương V 42 Cái
94 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Yêu cầu tại chương V 42 cái
95 Cung cấp cống tròn rung ép, miệng loe, tải trọng HL93 qua đường, ống cống D300 bê tông mác 300, dài 2,5m/1 ống cống Yêu cầu tại chương V 26,4 m
96 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Yêu cầu tại chương V 11 đoạn ống
97 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Yêu cầu tại chương V 10 mối nối
98 Đắp cát đáy đệm hố ga Yêu cầu tại chương V 0,361 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,542 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,011 100m2
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,157 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,337 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ ga Yêu cầu tại chương V 0,029 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ ga đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,031 tấn
105 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,906 m2
106 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,082 m2
107 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,254 m3
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,012 100m2
109 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,028 tấn
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 1 cấu kiện
111 Đắp cát đáy đệm hố ga Yêu cầu tại chương V 0,361 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,542 m3
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,011 100m2
114 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,488 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,337 m3
116 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ ga Yêu cầu tại chương V 0,029 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ ga đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,031 tấn
118 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,052 m2
119 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,082 m2
120 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,254 m3
121 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,012 100m2
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,028 tấn
123 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 1 cấu kiện
124 Đắp cát đáy đệm hố ga Yêu cầu tại chương V 1,444 m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 2,166 m3
126 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,046 100m2
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,43 m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,348 m3
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ ga Yêu cầu tại chương V 0,116 100m2
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ ga đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,123 tấn
131 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 13,491 m2
132 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,326 m2
133 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,014 m3
134 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,047 100m2
135 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,11 tấn
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 4 cấu kiện
137 Đắp cát đáy đệm hố ga Yêu cầu tại chương V 0,361 m3
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,542 m3
139 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,011 100m2
140 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,381 m3
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,337 m3
142 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ ga Yêu cầu tại chương V 0,029 100m2
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ ga đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,031 tấn
144 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,649 m2
145 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,082 m2
146 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,254 m3
147 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,012 100m2
148 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,028 tấn
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 1 cấu kiện
150 Đắp cát đáy đệm hố ga Yêu cầu tại chương V 0,722 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,083 m3
152 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,023 100m2
153 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,359 m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,674 m3
155 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ ga Yêu cầu tại chương V 0,058 100m2
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ ga đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,062 tấn
157 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 7,079 m2
158 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,163 m2
159 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,507 m3
160 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,023 100m2
161 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,055 tấn
162 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 5 cấu kiện
163 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,304 m3
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,105 tấn
165 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga Yêu cầu tại chương V 0,162 100m2
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,242 m3
167 Cung cấp và lắp đặt bộ lưới chắn rác Compositer, kích thước nắp 960x530 phụ kiện đồng bộ nhà sản xuất Yêu cầu tại chương V 4 bộ
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,304 m3
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,1 tấn
170 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng hố ga Yêu cầu tại chương V 0,146 100m2
171 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,174 m3
172 Cung cấp và lắp đặt bộ lưới chắn rác Compositer, kích thước nắp 960x530 phụ kiện đồng bộ nhà sản xuất Yêu cầu tại chương V 4 bộ
173 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 30,022 100m
174 Phên nứa 2 lớp Yêu cầu tại chương V 212,92 m2
175 Nhổ cọc gỗ D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m Yêu cầu tại chương V 30,022 100m
176 Tủ điện điều khiển 100A Yêu cầu tại chương V 1 bộ
177 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Yêu cầu tại chương V 1 cọc
178 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 7,399 m3
179 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,029 100m3
180 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,132 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,132 100m3
182 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,224 100m2
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu tại chương V 4,48 m3
184 Khung móng M16x240x240x525 Yêu cầu tại chương V 7 bộ
185 Măng sông móng cột MCS-2 Yêu cầu tại chương V 14 cái
186 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6-2,5m Yêu cầu tại chương V 7 cọc
187 Thép D10, L=2,0m Yêu cầu tại chương V 8,75 kg
188 Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm Yêu cầu tại chương V 1,75 kg
189 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột đèn côn bát giác liền cần chiều cao cột <=8m Yêu cầu tại chương V 7 cột
190 Bóng đèn Led 100W (bao gồm cả chóa), Vonta - DIM Yêu cầu tại chương V 7 bộ
191 Bulông+Ecu M6 bắt bảng điện Yêu cầu tại chương V 28 cái
192 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Yêu cầu tại chương V 70 m
193 Bảng điện cửa cột Yêu cầu tại chương V 7 bộ
194 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Yêu cầu tại chương V 216,5 m
195 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D 40/30mm Yêu cầu tại chương V 2,025 100m
196 Băng dính Yêu cầu tại chương V 2 cuộn
197 Kéo rải dây tiếp địa - Loại dây thép D10mm Yêu cầu tại chương V 210,2 m
198 Đánh số cột Yêu cầu tại chương V 7 cột
199 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,75 m3
200 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,247 100m3
201 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Yêu cầu tại chương V 12,412 m3
202 Băng báo hiệu cáp ngầm B=0,3m vật liệu PE Yêu cầu tại chương V 107 m
203 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,268 100m3
204 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,255 m3
205 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,113 100m3
206 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Yêu cầu tại chương V 5,358 m3
207 Băng báo hiệu cáp ngầm B=0,3m vật liệu PE Yêu cầu tại chương V 47 m
208 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,055 100m3
209 Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm Yêu cầu tại chương V 215 viên
210 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Yêu cầu tại chương V 9,4 10m
211 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại chương V 2,82 m3
212 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,042 100m3
213 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,042 100m3
214 Cắt chân cột điên bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Yêu cầu tại chương V 1,04 m
215 Tháo cột đèn cột bê tông li tâm Yêu cầu tại chương V 4 cột
216 Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Yêu cầu tại chương V 16 m
217 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 0,8 m3
218 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,014 100m3
219 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,014 100m3
220 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4 m3
221 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,011 100m3
222 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,011 100m3
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu tại chương V 4,282 m3
224 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,029 m3
225 Thay cột đèn cột Bt li tâm cột bê tông chữ H Yêu cầu tại chương V 4 cột
226 Làm tiếp địa cho cột điện Yêu cầu tại chương V 4 Cọc
227 Thay dây văng bị đứt kéo lại cáp hoặc kéo lại cáp trùng võng. Thay bằng thủ công Yêu cầu tại chương V 160 m
228 Ghim nối cáp (GN-4) Yêu cầu tại chương V 8 cái
229 Lắp dựng xà cũ, phụ kiện từ cột hiện có Yêu cầu tại chương V 4 bộ
230 Tháo dỡ và lắp đặt đường dây hiện trạng Yêu cầu tại chương V 160 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->