Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210234332-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210218140
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 17:20:00 đến ngày 2021-03-06 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,449,970,797 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SÂN, CỔNG HÀNG RAO, RÃNH THOÁT NƯỚC, BÓ VỈA, BỒN HOA, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Trải lớp ni lông lót nền Chương V - HSMT 1.337,6775 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 127,139 m3
3 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - HSMT 39,537 10m
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1.271,39 m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - HSMT 2,104 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 11,0737 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 1,4319 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 15,5996 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,4114 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 62,6832 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 4,4022 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,3057 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - HSMT 0,3238 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 1,008 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,72 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,0144 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,096 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,0376 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,0575 tấn
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 8,0312 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 34,3267 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1,08 m3
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 126,647 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 521,2264 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 215,5 m
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 781,219 m2
27 Gia công lan can Chương V - HSMT 0,443 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V - HSMT 112,4145 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 68,856 m2
30 Gia công cổng sắt Chương V - HSMT 0,1768 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 16,0459 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - HSMT 9,75 m2
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - HSMT 55,0887 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,3309 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,22 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - HSMT 0,22 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - HSMT 6,027 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,2124 100m2
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 9,6054 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 38,9616 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 25,1316 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 10,3152 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 0,2082 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - HSMT 0,3483 tấn
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 99 cấu kiện
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - HSMT 11,7439 m3
47 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Chương V - HSMT 0,184 100m
48 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V - HSMT 0,0924 100m
49 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - HSMT 0,7823 100m
50 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V - HSMT 0,01 100m
51 Chếch nhựa U.PVC D110 Chương V - HSMT 4 cái
52 Chếch nhựa U.PVC D90 Chương V - HSMT 14 cái
53 Chếch nhựa U.PVC D76 Chương V - HSMT 2 cái
54 Nút bịt nhựa U.PVC D200 Chương V - HSMT 2 cái
55 Nút bịt nhựa U.PVC D110 Chương V - HSMT 2 cái
56 Nút bịt nhựa U.PVC D90 Chương V - HSMT 6 cái
57 Nút bịt nhựa U.PVC D76 Chương V - HSMT 1 cái
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 30,2933 m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - HSMT 5,5079 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 18,753 m3
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 140,3198 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 81,3068 m2
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 4,312 m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,0309 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0122 100m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - HSMT 0,2 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 1,024 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0592 100m2
69 Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m Chương V - HSMT 6 cột
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Chương V - HSMT 6 cái
71 Kẹp + đai inox Chương V - HSMT 4 cái
72 Tấm ốp 180x85x3.5mm Chương V - HSMT 2 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 7,4544 m3
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - HSMT 0,95 100m
75 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V - HSMT 0,2924 100m
76 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - HSMT 178,27 m
77 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - HSMT 40,42 m
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,0419 100m3
79 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,0326 100m3
80 Gạch không nung cảnh báo cáp điện Chương V - HSMT 62 Viên
81 Chi phí đấu nối điện Chương V - HSMT 1 T.gói
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - HSMT 0,2307 100m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 1,214 m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,099 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,1441 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - HSMT 0,1441 100m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - HSMT 0,8276 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,0117 100m2
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,7148 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0109 100m2
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - HSMT 0,0591 tấn
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,66 m3
93 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0652 100m2
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,0266 tấn
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,1114 tấn
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,7094 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - HSMT 0,0858 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,0544 tấn
99 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,07 m3
100 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,0039 100m2
101 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,0128 tấn
102 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V - HSMT 2 cái
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 3,6657 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 25,472 m2
105 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 19,3536 m2
106 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 4,6984 m2
107 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 23,1884 m2
108 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chương V - HSMT 18,24 m2
109 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V - HSMT 2 cái
110 Giá để máy bơm Chương V - HSMT 2 bộ
111 Lắp đặt van điện Chương V - HSMT 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - HSMT 0,556 100m
113 Rọ bơm hút bằng nhựa Chương V - HSMT 2 cái
114 Cút nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 18 cái
115 Tê nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 2 cái
116 Lắp đặt van khóa D32 Chương V - HSMT 4 cái
117 Lắp đặt van 1 chiều D32 Chương V - HSMT 2 cái
118 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 32mm Chương V - HSMT 4 cái
119 Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D32 Chương V - HSMT 4 cái
120 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D32 Chương V - HSMT 4 cái
121 Lắp đặt Y lọc D32 Chương V - HSMT 2 cái
122 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 6 cái
123 Lắp đặt van phao cơ D32 Chương V - HSMT 1 cái
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 6,8108 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V - HSMT 4,7512 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - HSMT 5,4891 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 1,8682 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 14,3155 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,1684 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,2009 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 37,0065 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,9052 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V - HSMT 0,8118 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - HSMT 0,5804 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - HSMT 2,803 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 29,3998 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 45,3155 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 1,8917 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 2,4104 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 32,8127 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 8,7377 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 1,4576 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,3833 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 1,6566 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 1,1313 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 11,6642 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,2919 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 1,4512 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - HSMT 1,1289 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 8,3094 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 1,8667 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 7,7693 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 1,0513 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,2152 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,7078 tấn
33 Bu lông M22x550 Chương V - HSMT 32 cái
34 Thanh ren M16 Chương V - HSMT 8 thanh
35 Đai ốc M16 Chương V - HSMT 16 thanh
36 Gia công xà gồ thép Chương V - HSMT 2,2846 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - HSMT 2,285 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - HSMT 3,0722 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - HSMT 3,072 tấn
40 Tăng đơ phi 16 Chương V - HSMT 20 cái
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - HSMT 2,8344 100m2
42 Tôn úp nóc dày 0.45mm Chương V - HSMT 21,3 m
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 134,04 m2
44 Thi công trần tôn Chương V - HSMT 235,7501 m2
45 Nẹp trần tôn, nhựa PU Chương V - HSMT 102,72 m
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 54,4991 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 4,0691 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 17,7896 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 8,5481 m3
50 Con tiện bê tông Chương V - HSMT 77 cái
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 3,4592 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,0314 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 12,4594 m3
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 64,3135 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 64,3135 m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 0,8064 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 0,2672 m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,0113 100m3
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 5,9708 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 6,48 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 5,9705 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 359,8691 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 307,0361 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 155,8054 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 138,953 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 112,2976 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 158,1722 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - HSMT 158,173 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 874,332 m
70 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 413,82 m
71 Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN HÒA TRUNG" Chương V - HSMT 1 trọn gói
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 348,419 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 640,762 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 269,217 m2
75 Sản xuất Cửa đi 4 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V - HSMT 14 m2
76 Sản xuất Cửa đi 2 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V - HSMT 14 m2
77 Sản Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép gia cường uPVC, kính dán an toàn 6,38mm Chương V - HSMT 4,32 m2
78 Sản xuất Cửa sổ 2 cánh nhôm mở quay hoặc mở trượt, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, chốt cảnh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài thanh đa điểm, vấu nắm Chương V - HSMT 17,48 m2
79 Sản Sản xuất vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán an toàn 6,38mm Chương V - HSMT 10,5 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - HSMT 60,3 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - HSMT 0,269 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - HSMT 23,52 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 11,424 m2
84 Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul Chương V - HSMT 1 hộp
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Chương V - HSMT 17 bộ
86 Đèn LED ốp trần hành lang 9W Chương V - HSMT 9 bộ
87 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 2 cái
88 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 1 cái
89 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 1 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - HSMT 17 cái
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - HSMT 9 cái
92 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - HSMT 2 cái
93 Aptomat 2C-40A-30KA Chương V - HSMT 1 cái
94 Aptomat 1C-20A-6KA Chương V - HSMT 1 cái
95 Aptomat 1C-16A-6KA Chương V - HSMT 2 cái
96 Aptomat 2C-100A-30KA Chương V - HSMT 1 cái
97 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - HSMT 728 m
98 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - HSMT 90 m
99 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - HSMT 190 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - HSMT 10 m
101 Ống bảo hộ dây dẫn D20 Chương V - HSMT 450 m
102 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - HSMT 4 m
103 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - HSMT 2 cọc
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - HSMT 12 m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,12 100m3
106 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - HSMT 3 cái
107 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - HSMT 3 cái
108 Quả cầu sứ Chương V - HSMT 3 cái
109 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - HSMT 39 m
110 Bật đỡ dây Chương V - HSMT 36 cái
111 Ống bảo hộ dây dẫn D25 Chương V - HSMT 0,04 m
112 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V - HSMT 30 m
113 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - HSMT 4 cọc
114 XM chèn trát Chương V - HSMT 50 kg
115 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V - HSMT 1 cái
116 Rọ chắn rác D120 Chương V - HSMT 4 cái
117 Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm Chương V - HSMT 4 cái
118 Cút nhựa U.PVC D90 Chương V - HSMT 4 cái
119 Chếch nhựa U.PVC D90 Chương V - HSMT 8 cái
120 Ống nhựa UPVC D90 Chương V - HSMT 0,24 100m
121 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V - HSMT 0,04 100m
122 Đai giữ ống Chương V - HSMT 20 cái
123 Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 Chương V - HSMT 4 hộp
124 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ Chương V - HSMT 4 bình
125 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ Chương V - HSMT 4 bình
126 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - HSMT 2 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0818 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,4306 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,042 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0441 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0441 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 1,305 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,205 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,6801 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - HSMT 0,0255 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - HSMT 0,1028 tấn
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 4,4062 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,028 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,028 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 1,7757 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V - HSMT 0,0043 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,6947 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0776 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,0288 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,1114 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 2,8767 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - HSMT 0,022 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - HSMT 0,2329 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,128 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 0,0128 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - HSMT 0,0109 tấn
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 11,7385 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 0,9877 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 83,1904 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 25,812 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 13,9893 m2
31 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 10,2435 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 18,88 m
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 25,6711 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 13,9893 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 41,79 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 93,4339 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - HSMT 39,8013 m2
38 Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới Chương V - HSMT 3,36 m2
39 Sản xuất Cửa sổ 1 cánh nhôm mở hất, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, tay nắm Chương V - HSMT 1,44 m2
40 Thi công lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite bao gồm cả phụ kiện Chương V - HSMT 11,934 m2
41 Cung cấp, lắp đặt bàn đá lavabo kèm giá đỡ thép hộp 40x40x1.5 Chương V - HSMT 0,99 m2
42 Lắp đặt đèn ốp trần vệ sinh 9w Chương V - HSMT 4 bộ
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - HSMT 2 cái
44 MCB 1P- 10A-6KA Chương V - HSMT 1 cái
45 MCB 1P- 20A-6KA Chương V - HSMT 1 cái
46 MCB 1P- 32A-6KA Chương V - HSMT 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X2,5mm2 Chương V - HSMT 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - HSMT 15,1 m
49 Ống bảo hộ dây dẫn D20 Chương V - HSMT 12,7 m
50 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - HSMT 2 bộ
51 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - HSMT 2 cái
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - HSMT 4 bộ
54 Xi phông Chương V - HSMT 4 bộ
55 Lắp đặt gương soi Chương V - HSMT 4 cái
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - HSMT 2 bộ
58 Vòi xả tiểu nam Chương V - HSMT 2 bộ
59 Vòi xả tiểu nữ Chương V - HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - HSMT 10 cái
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V - HSMT 1 bể
62 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - HSMT 0,18 100m
63 Cút nhựa PPR D32 Chương V - HSMT 10 cái
64 Van phao cơ D32 Chương V - HSMT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - HSMT 0,36 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - HSMT 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - HSMT 0,048 100m
68 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V - HSMT 1 cái
69 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V - HSMT 16 cái
70 Van khóa D25 Chương V - HSMT 3 cái
71 Cút nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 6 cái
72 Cút nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 8 cái
73 Tê nhựa PPR D25 Chương V - HSMT 3 cái
74 nút bịt nhựa PPR D20 Chương V - HSMT 16 cái
75 Kép 2 đầu răng D20 Chương V - HSMT 8 cái
76 Cầu chắn rác D120 Chương V - HSMT 2 cái
77 Phễu thu D90 Chương V - HSMT 2 cái
78 Chếch nhựa U.PVC D90 Chương V - HSMT 6 cái
79 Cô lê sắt Chương V - HSMT 6 cái
80 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - HSMT 0,1 100m
81 Y cong D110 Chương V - HSMT 4 cái
82 Chếch U.PVC D42 Chương V - HSMT 8 cái
83 Chếch U.PVC D76 Chương V - HSMT 6 cái
84 Chếch U.PVC D110 Chương V - HSMT 4 cái
85 Chếch U.PVC D60 Chương V - HSMT 2 cái
86 Chếch U.PVC D90 Chương V - HSMT 2 cái
87 Côn thu U.PVC D110/90 Chương V - HSMT 2 cái
88 Côn thu U.PVC D76/42 Chương V - HSMT 2 cái
89 Nối nhựa ren trong D110 Chương V - HSMT 2 cái
90 Thông tắc D110 Chương V - HSMT 2 cái
91 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V - HSMT 0,3 100m
92 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - HSMT 0,24 100m
93 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V - HSMT 0,08 100m
94 Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - HSMT 0,04 100m
95 Xi phông con thỏ D76 Chương V - HSMT 2 cái
96 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - HSMT 0,069 100m3
97 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,3633 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - HSMT 0,0265 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0461 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - HSMT 0,0461 100m3
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - HSMT 0,414 m3
102 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0088 100m2
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - HSMT 0,336 m3
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - HSMT 0,0074 100m2
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - HSMT 0,015 tấn
106 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1,573 m3
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,1153 m3
108 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0118 100m2
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - HSMT 0,0098 tấn
110 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,248 m3
111 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - HSMT 0,0178 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,021 100m2
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - HSMT 4 cấu kiện
114 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 10,9381 m2
115 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 1,7312 m2
116 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 12,6693 m2
D GIẾNG KHOAN SÂU 30M
1 Ống chống U.PVC D110 Chương V - HSMT 0,02 100m
2 Ống vách U.PVC D110 Chương V - HSMT 0,4 100m
3 Ống chống U.PVC D90 Chương V - HSMT 0,37 100m
4 Ống cấp U.PVC D32 Chương V - HSMT 0,1 100m
5 Tê nhựa U.PVC D32 Chương V - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Chương V - HSMT 3 cái
7 Van khóa D25 Chương V - HSMT 1 cái
8 Van khoá D40 Chương V - HSMT 6 cái
9 Van khoá D32 Chương V - HSMT 6 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Chương V - HSMT 4 cái
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - HSMT 0,2402 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - HSMT 0,0377 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - HSMT 0,001 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 0,0848 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - HSMT 0,0376 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,0068 100m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 0,4751 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 3,6572 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 2,533 m2
20 Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề Chương V - HSMT 1 bộ
21 BU lông M20x400 Chương V - HSMT 8 cái
22 Lắp bích thép, đường kính ống 500mm Chương V - HSMT 2 cặp bích
23 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất Chương V - HSMT 30 m
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn hội trường đại biểu ngồi Chương V - HSMT 16 Cái
2 Ghế Chương V - HSMT 200 Cái
3 Tủ sách Chương V - HSMT 1 chiếc
4 Tủ sắt Chương V - HSMT 1 chiếc
5 Phông nền sân khấu Chương V - HSMT 40 m2
6 Phông nền treo sao vàng, búa liềm Chương V - HSMT 20 m2
7 Rèm treo trang trí xếp lớp Chương V - HSMT 29 m2
8 Biểu tượng sao vàng, búa liềm D60 Chương V - HSMT 1 Bộ
9 Bảng khẩu hiệu Chương V - HSMT 1 Cái
10 Bục đặt tượng Bác Chương V - HSMT 1 Cái
11 Tượng Bác Chương V - HSMT 1 Cái
12 Bục phát biểu Chương V - HSMT 1 Cái
13 Đầu phát tín hiệu CD-DVD SONY Chương V - HSMT 1 chiếc
14 Amply Chương V - HSMT 1 Cái
15 Micro có dây Chương V - HSMT 2 cái
16 Bộ Micro không dây Chương V - HSMT 1 bộ
17 Loa thùng (01 bộ gồm 2 chiếc) Chương V - HSMT 1 bộ
18 Tivi 55 inch Chương V - HSMT 1 Cái
19 Kệ ti vi Chương V - HSMT 1 chiếc
20 Bảng công tác Chương V - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->