Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:20:00 đến ngày 2021-03-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,449,970,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SÂN, CỔNG HÀNG RAO, RÃNH THOÁT NƯỚC, BÓ VỈA, BỒN HOA, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Trải lớp ni lông lót nền | Chương V - HSMT | 1.337,6775 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 127,139 | m3 |
| 3 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - HSMT | 39,537 | 10m |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1.271,39 | m2 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - HSMT | 2,104 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 11,0737 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 1,4319 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 15,5996 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,4114 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 62,6832 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 4,4022 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,3057 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - HSMT | 0,3238 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 1,008 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,72 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,0376 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,0575 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 8,0312 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 34,3267 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1,08 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 126,647 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 521,2264 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 215,5 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 781,219 | m2 |
| 27 | Gia công lan can | Chương V - HSMT | 0,443 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - HSMT | 112,4145 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 68,856 | m2 |
| 30 | Gia công cổng sắt | Chương V - HSMT | 0,1768 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 16,0459 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - HSMT | 9,75 | m2 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 55,0887 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,3309 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - HSMT | 6,027 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,2124 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 9,6054 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 38,9616 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 25,1316 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 10,3152 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 0,2082 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - HSMT | 0,3483 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 99 | cấu kiện |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 11,7439 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V - HSMT | 0,184 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V - HSMT | 0,0924 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V - HSMT | 0,7823 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Chương V - HSMT | 0,01 | 100m |
| 51 | Chếch nhựa U.PVC D110 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 52 | Chếch nhựa U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 14 | cái |
| 53 | Chếch nhựa U.PVC D76 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Nút bịt nhựa U.PVC D200 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 55 | Nút bịt nhựa U.PVC D110 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Nút bịt nhựa U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 57 | Nút bịt nhựa U.PVC D76 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 30,2933 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - HSMT | 5,5079 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 18,753 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 140,3198 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 81,3068 | m2 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 4,312 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,0309 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0122 | 100m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - HSMT | 0,2 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 1,024 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0592 | 100m2 |
| 69 | Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V - HSMT | 6 | cột |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 71 | Kẹp + đai inox | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 72 | Tấm ốp 180x85x3.5mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 7,4544 | m3 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V - HSMT | 0,95 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Chương V - HSMT | 0,2924 | 100m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V - HSMT | 178,27 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - HSMT | 40,42 | m |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,0419 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 80 | Gạch không nung cảnh báo cáp điện | Chương V - HSMT | 62 | Viên |
| 81 | Chi phí đấu nối điện | Chương V - HSMT | 1 | T.gói |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,2307 | 100m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 1,214 | m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,1441 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,1441 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - HSMT | 0,8276 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,7148 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0109 | 100m2 |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - HSMT | 0,0591 | tấn |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,66 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0652 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,0266 | tấn |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,1114 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,7094 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - HSMT | 0,0858 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,0544 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,07 | m3 |
| 100 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,0039 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,0128 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 3,6657 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 25,472 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 19,3536 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 4,6984 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 23,1884 | m2 |
| 108 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chương V - HSMT | 18,24 | m2 |
| 109 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 110 | Giá để máy bơm | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt van điện | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - HSMT | 0,556 | 100m |
| 113 | Rọ bơm hút bằng nhựa | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 114 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 18 | cái |
| 115 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt van khóa D32 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 32mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 119 | Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D32 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 120 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài PPR D32 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt Y lọc D32 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 122 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt van phao cơ D32 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 6,8108 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 4,7512 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - HSMT | 5,4891 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 1,8682 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 14,3155 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,1684 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,2009 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 37,0065 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,9052 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V - HSMT | 0,8118 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - HSMT | 0,5804 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - HSMT | 2,803 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 29,3998 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 45,3155 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 1,8917 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 2,4104 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 32,8127 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 8,7377 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 1,4576 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,3833 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 1,6566 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 1,1313 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 11,6642 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,2919 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 1,4512 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - HSMT | 1,1289 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 8,3094 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 1,8667 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 7,7693 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 1,0513 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,2152 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,7078 | tấn |
| 33 | Bu lông M22x550 | Chương V - HSMT | 32 | cái |
| 34 | Thanh ren M16 | Chương V - HSMT | 8 | thanh |
| 35 | Đai ốc M16 | Chương V - HSMT | 16 | thanh |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Chương V - HSMT | 2,2846 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - HSMT | 2,285 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V - HSMT | 3,0722 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V - HSMT | 3,072 | tấn |
| 40 | Tăng đơ phi 16 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - HSMT | 2,8344 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc dày 0.45mm | Chương V - HSMT | 21,3 | m |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 134,04 | m2 |
| 44 | Thi công trần tôn | Chương V - HSMT | 235,7501 | m2 |
| 45 | Nẹp trần tôn, nhựa PU | Chương V - HSMT | 102,72 | m |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 54,4991 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 4,0691 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 17,7896 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 8,5481 | m3 |
| 50 | Con tiện bê tông | Chương V - HSMT | 77 | cái |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 3,4592 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,0314 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 12,4594 | m3 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 64,3135 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 64,3135 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 0,8064 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 0,2672 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 5,9708 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 6,48 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 5,9705 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 359,8691 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 307,0361 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 155,8054 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 138,953 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 112,2976 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 158,1722 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - HSMT | 158,173 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 874,332 | m |
| 70 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 413,82 | m |
| 71 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN HÒA TRUNG" | Chương V - HSMT | 1 | trọn gói |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 348,419 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 640,762 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 269,217 | m2 |
| 75 | Sản xuất Cửa đi 4 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V - HSMT | 14 | m2 |
| 76 | Sản xuất Cửa đi 2 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V - HSMT | 14 | m2 |
| 77 | Sản Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép gia cường uPVC, kính dán an toàn 6,38mm | Chương V - HSMT | 4,32 | m2 |
| 78 | Sản xuất Cửa sổ 2 cánh nhôm mở quay hoặc mở trượt, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, chốt cảnh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài thanh đa điểm, vấu nắm | Chương V - HSMT | 17,48 | m2 |
| 79 | Sản Sản xuất vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dán an toàn 6,38mm | Chương V - HSMT | 10,5 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - HSMT | 60,3 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - HSMT | 0,269 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - HSMT | 23,52 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 11,424 | m2 |
| 84 | Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul | Chương V - HSMT | 1 | hộp |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Chương V - HSMT | 17 | bộ |
| 86 | Đèn LED ốp trần hành lang 9W | Chương V - HSMT | 9 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - HSMT | 17 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 93 | Aptomat 2C-40A-30KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 94 | Aptomat 1C-20A-6KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 95 | Aptomat 1C-16A-6KA | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 96 | Aptomat 2C-100A-30KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - HSMT | 728 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - HSMT | 90 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - HSMT | 190 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - HSMT | 10 | m |
| 101 | Ống bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V - HSMT | 450 | m |
| 102 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V - HSMT | 4 | m |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V - HSMT | 2 | cọc |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 12 | m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 106 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 108 | Quả cầu sứ | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 109 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V - HSMT | 39 | m |
| 110 | Bật đỡ dây | Chương V - HSMT | 36 | cái |
| 111 | Ống bảo hộ dây dẫn D25 | Chương V - HSMT | 0,04 | m |
| 112 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 113 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V - HSMT | 4 | cọc |
| 114 | XM chèn trát | Chương V - HSMT | 50 | kg |
| 115 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 116 | Rọ chắn rác D120 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 118 | Cút nhựa U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 119 | Chếch nhựa U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 120 | Ống nhựa UPVC D90 | Chương V - HSMT | 0,24 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 122 | Đai giữ ống | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 123 | Lắp hộp đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 | Chương V - HSMT | 4 | hộp |
| 124 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V - HSMT | 4 | bình |
| 125 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V - HSMT | 4 | bình |
| 126 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,4306 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0441 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0441 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 1,305 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,6801 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - HSMT | 0,0255 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - HSMT | 0,1028 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 4,4062 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 1,7757 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - HSMT | 0,0043 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,6947 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0776 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,0288 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,1114 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 2,8767 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - HSMT | 0,2329 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,128 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - HSMT | 0,0109 | tấn |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 11,7385 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 0,9877 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 83,1904 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 25,812 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 13,9893 | m2 |
| 31 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 10,2435 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 18,88 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 25,6711 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 13,9893 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 41,79 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 93,4339 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 39,8013 | m2 |
| 38 | Sản xuất Cửa đi 1 cánh nhôm, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, pano thanh, bản lề cối, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới | Chương V - HSMT | 3,36 | m2 |
| 39 | Sản xuất Cửa sổ 1 cánh nhôm mở hất, nhôm hệ viêt pháp, kính 2 lớp dày 6.38mm, bản lề A, tay nắm | Chương V - HSMT | 1,44 | m2 |
| 40 | Thi công lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite bao gồm cả phụ kiện | Chương V - HSMT | 11,934 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt bàn đá lavabo kèm giá đỡ thép hộp 40x40x1.5 | Chương V - HSMT | 0,99 | m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ốp trần vệ sinh 9w | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 44 | MCB 1P- 10A-6KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 45 | MCB 1P- 20A-6KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 46 | MCB 1P- 32A-6KA | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X2,5mm2 | Chương V - HSMT | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - HSMT | 15,1 | m |
| 49 | Ống bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V - HSMT | 12,7 | m |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Xi phông | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt gương soi | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Vòi xả tiểu nam | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Vòi xả tiểu nữ | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V - HSMT | 1 | bể |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - HSMT | 0,18 | 100m |
| 63 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 64 | Van phao cơ D32 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - HSMT | 0,36 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - HSMT | 0,12 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - HSMT | 0,048 | 100m |
| 68 | Côn nhựa PPR D32/25 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 69 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V - HSMT | 16 | cái |
| 70 | Van khóa D25 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 71 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 72 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 73 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 74 | nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V - HSMT | 16 | cái |
| 75 | Kép 2 đầu răng D20 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác D120 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 77 | Phễu thu D90 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 78 | Chếch nhựa U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 79 | Cô lê sắt | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V - HSMT | 0,1 | 100m |
| 81 | Y cong D110 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 82 | Chếch U.PVC D42 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 83 | Chếch U.PVC D76 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 84 | Chếch U.PVC D110 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 85 | Chếch U.PVC D60 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 86 | Chếch U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 87 | Côn thu U.PVC D110/90 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 88 | Côn thu U.PVC D76/42 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 89 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 90 | Thông tắc D110 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V - HSMT | 0,24 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V - HSMT | 0,08 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 95 | Xi phông con thỏ D76 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 96 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 97 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,3633 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - HSMT | 0,0265 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - HSMT | 0,414 | m3 |
| 102 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 103 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,336 | m3 |
| 104 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 105 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - HSMT | 0,015 | tấn |
| 106 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1,573 | m3 |
| 107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,1153 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 109 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - HSMT | 0,0098 | tấn |
| 110 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,248 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - HSMT | 0,0178 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - HSMT | 4 | cấu kiện |
| 114 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 10,9381 | m2 |
| 115 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 1,7312 | m2 |
| 116 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 12,6693 | m2 |
| D | GIẾNG KHOAN SÂU 30M | |||
| 1 | Ống chống U.PVC D110 | Chương V - HSMT | 0,02 | 100m |
| 2 | Ống vách U.PVC D110 | Chương V - HSMT | 0,4 | 100m |
| 3 | Ống chống U.PVC D90 | Chương V - HSMT | 0,37 | 100m |
| 4 | Ống cấp U.PVC D32 | Chương V - HSMT | 0,1 | 100m |
| 5 | Tê nhựa U.PVC D32 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Van khóa D25 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Van khoá D40 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 9 | Van khoá D32 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,2402 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0377 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 0,0848 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - HSMT | 0,0376 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,0068 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 0,4751 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 3,6572 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 2,533 | m2 |
| 20 | Nắp hố giếng bằng tôn 2 ly khung thép L25x25x3 có khoá và bản lề | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 21 | BU lông M20x400 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp bích thép, đường kính ống 500mm | Chương V - HSMT | 2 | cặp bích |
| 23 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Chương V - HSMT | 30 | m |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường đại biểu ngồi | Chương V - HSMT | 16 | Cái |
| 2 | Ghế | Chương V - HSMT | 200 | Cái |
| 3 | Tủ sách | Chương V - HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ sắt | Chương V - HSMT | 1 | chiếc |
| 5 | Phông nền sân khấu | Chương V - HSMT | 40 | m2 |
| 6 | Phông nền treo sao vàng, búa liềm | Chương V - HSMT | 20 | m2 |
| 7 | Rèm treo trang trí xếp lớp | Chương V - HSMT | 29 | m2 |
| 8 | Biểu tượng sao vàng, búa liềm D60 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Bảng khẩu hiệu | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Bục đặt tượng Bác | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tượng Bác | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Bục phát biểu | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Đầu phát tín hiệu CD-DVD SONY | Chương V - HSMT | 1 | chiếc |
| 14 | Amply | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Micro có dây | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Bộ Micro không dây | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Loa thùng (01 bộ gồm 2 chiếc) | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tivi 55 inch | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Kệ ti vi | Chương V - HSMT | 1 | chiếc |
| 20 | Bảng công tác | Chương V - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi