Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn 1, xã Thuần Hưng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210234307-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn 1, xã Thuần Hưng
Số hiệu KHLCNT 20210234233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 17:24:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,175,611,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công HSTK/BVTC 44,44 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép HSTK/BVTC 115,4 m
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 211,8564 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 1,362 tấn
5 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 1,362 tấn
6 Bốc xếp sắt thép các loại HSTK/BVTC 1,362 tấn
7 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km HSTK/BVTC 0,1362 10 tấn/1km
8 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4km) HSTK/BVTC 0,1362 10 tấn/1km
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm HSTK/BVTC 57,975 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 2,8521 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 17,5826 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại HSTK/BVTC 78,4097 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 78,4097 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tính 3km) HSTK/BVTC 78,4097 m3
B Nhà văn hóa
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL đào) HSTK/BVTC 1,0195 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) HSTK/BVTC 25,4854 1m3
3 Ván khuôn lót móng HSTK/BVTC 0,3129 100m2
4 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 10,8912 m3
5 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 0,5839 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,1283 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 1,7109 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 33,5876 m3
9 Ván khuôn cổ cột HSTK/BVTC 0,151 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0248 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4411 tấn
12 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 0,92 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 13,7577 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng tường HSTK/BVTC 0,1598 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,1375 tấn
16 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,779 m3
17 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (TT bằng 1/3KL đào) HSTK/BVTC 0,4248 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,7167 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 HSTK/BVTC 13,8395 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,8496 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (TT vận chuyển 4km) HSTK/BVTC 0,8496 100m3/1km
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,788 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0886 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,9243 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 4,979 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,5321 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3068 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4572 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,6481 tấn
30 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 1,9351 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 1,4039 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 5,8529 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 18,8762 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,2488 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0331 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,115 tấn
37 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,4153 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 54,1169 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,9369 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,6791 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,672 m3
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 2,9083 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m HSTK/BVTC 1,7885 100m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 171,2256 m2
45 Đắp chữ tên cơ quan HSTK/BVTC 1 bộ
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 242,8311 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 360,6856 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 41,4288 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 193,51 m2
50 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 21,1252 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 25,9 m
52 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 859,5807 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 HSTK/BVTC 142,1668 m2
54 Xây tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,4415 m3
55 Trát tam cấp xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,806 m2
56 Láng granitô bậc tam cấp HSTK/BVTC 4,806 m2
57 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 18,96 m
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 0,1708 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 15,936 1m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 15,12 m2
61 Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1-1,2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 15,96 m2
62 Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1-1,5mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 15,12 m2
63 Khóa cửa đi HSTK/BVTC 5 bộ
64 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 5 bộ
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 31,08 m2
66 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,24 100m
67 Chếch nhựa PVC D90 HSTK/BVTC 8 cái
68 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 4 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK/BVTC 1 cái
70 Tủ điện tổng 700x500x200 HSTK/BVTC 1 hộp
71 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 10 hộp
72 Lắp đặt công tắc đơn HSTK/BVTC 3 cái
73 Lắp đặt công tắc đôi HSTK/BVTC 4 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 11 cái
75 Đế âm tường HSTK/BVTC 18 hộp
76 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 8 cái
77 Móc treo quạt trần HSTK/BVTC 8 cái
78 Lắp đặt bóng đèn neon đôi, bóng 36W HSTK/BVTC 6 bộ
79 Lắp đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 15W HSTK/BVTC 4 bộ
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 176 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 50 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK/BVTC 50 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 30,5 m
84 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 306,5 m
85 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa HSTK/BVTC 1 hộp
86 Bình chữa cháy khí CO2 HSTK/BVTC 1 bình
87 Bình chữa cháy bọt MFZL4 HSTK/BVTC 1 bình
88 Bảng nội quy tiêu lệnh HSTK/BVTC 1 bảng
C Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80% KL) HSTK/BVTC 0,0519 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% KL) HSTK/BVTC 1,2974 1m3
3 Ván khuôn bê tông lót HSTK/BVTC 0,0315 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 1,0645 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,1169 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,9899 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng móng HSTK/BVTC 0,0988 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0252 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1196 tấn
10 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 1,1009 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0216 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0372 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 HSTK/BVTC 1,2785 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,0432 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (Tính 4km) HSTK/BVTC 0,0432 100m3/1km
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,8957 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,7858 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô HSTK/BVTC 0,0185 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0015 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0051 tấn
21 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 0,0968 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm HSTK/BVTC 0,0542 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0191 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1061 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 0,1179 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,0829 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 0,5773 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 1,32 m3
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 0,4794 100m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,6204 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 12,866 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 52,5414 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,79 m2
34 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 14 m
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 77,1974 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm HSTK/BVTC 8,964 m2
37 Ốp tường gạch ceramic 300x600mm HSTK/BVTC 42,048 m2
38 Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1-1,2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 3,36 m2
39 Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1-1,5mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) HSTK/BVTC 0,72 m2
40 Khóa cửa đi HSTK/BVTC 2 bộ
41 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 2 bộ
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 4,08 m2
43 Vách ngăn composite dày 20mm (đã bao gồm phụ kiện) HSTK/BVTC 6,49 m2
44 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 2 hộp
45 Lắp đặt công tắc đôi HSTK/BVTC 2 cái
46 Đế âm tường HSTK/BVTC 2 hộp
47 Lắp đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 15W HSTK/BVTC 4 bộ
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 25 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 10 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 40 m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm HSTK/BVTC 0,12 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm HSTK/BVTC 0,12 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm HSTK/BVTC 0,08 100m
54 T nhựa đều D32 HSTK/BVTC 4 cái
55 T nhựa lệch D32/20 HSTK/BVTC 4 cái
56 T nhựa đều D20 HSTK/BVTC 5 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm HSTK/BVTC 3 cái
58 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm HSTK/BVTC 4 cái
59 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm HSTK/BVTC 10 cái
60 Cút ren trong PPR D20 HSTK/BVTC 8 cái
61 Côn thu nhựa PPR D32/20 HSTK/BVTC 5 cái
62 Rắc co nhựa D32 HSTK/BVTC 3 cái
63 Rắc co nhựa D25 HSTK/BVTC 5 cái
64 Đầu nối gen trong D20 HSTK/BVTC 8 cái
65 Van khóa nhựa D32 HSTK/BVTC 4 cái
66 Van khóa nhựa D25 HSTK/BVTC 3 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 HSTK/BVTC 1 bể
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
70 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 2 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
72 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
73 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 2 cái
74 Lắp đặt chậu tiểu nam + Van nhấn HSTK/BVTC 1 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nữ + Van nhấn HSTK/BVTC 1 bộ
76 Van phao cơ D25 HSTK/BVTC 1 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm HSTK/BVTC 0,16 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 0,16 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm HSTK/BVTC 0,16 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm HSTK/BVTC 0,08 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm HSTK/BVTC 0,08 100m
82 Y nhựa PVC D110 HSTK/BVTC 4 cái
83 Y nhựa PVC D110/60 HSTK/BVTC 4 cái
84 Y nhựa PVC D75 HSTK/BVTC 3 cái
85 Y nhựa PVC D60/42 HSTK/BVTC 1 cái
86 Cút nhựa PVC 110 HSTK/BVTC 17 cái
87 Cút nhựa PVC 75 HSTK/BVTC 9 cái
88 Cút nhựa PVC 60 HSTK/BVTC 5 cái
89 Cút nhựa PVC 42 HSTK/BVTC 8 cái
90 Côn nhựa PVC 75/42 HSTK/BVTC 4 cái
91 Nút bịt nhựa D110 HSTK/BVTC 4 cái
92 Nút bịt nhựa D75 HSTK/BVTC 4 cái
93 Nút bịt nhựa D60 HSTK/BVTC 4 cái
94 Nút bịt nhựa D42 HSTK/BVTC 4 cái
95 Cút PVC D90 HSTK/BVTC 6 cái
96 Cút PVC D60 HSTK/BVTC 3 cái
97 Cút PVC D42 HSTK/BVTC 4 cái
98 Thoát sàn inox 105x105mm HSTK/BVTC 2 cái
99 Lắp đặt phễu thu - rọ chắn rác D90 HSTK/BVTC 2 cái
100 Nối PVC D110 HSTK/BVTC 4 cái
101 Nối PVC D75 HSTK/BVTC 4 cái
102 Nối PVC D60 HSTK/BVTC 2 cái
103 Nối PVC D42 HSTK/BVTC 2 cái
104 Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 16,536 1m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0551 100m3
106 Ván khuôn bê tông lót HSTK/BVTC 0,0113 100m2
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,795 m3
108 Ván khuôn đáy bể HSTK/BVTC 0,0254 100m2
109 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0971 tấn
110 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 1,1348 m3
111 Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,8161 m3
112 Trát bể lớp 1 dày 1cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 15,675 m2
113 Trát bể lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 15,675 m2
114 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,5225 m2
115 Ngâm nước xi măng HSTK/BVTC 1 công
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen HSTK/BVTC 0,0303 100m2
117 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0673 tấn
118 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 HSTK/BVTC 0,7105 m3
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 5 cái
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,1102 100m3
121 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (4km) HSTK/BVTC 0,1102 100m3/1km
D Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90%) HSTK/BVTC 0,587 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) HSTK/BVTC 0,0652 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 HSTK/BVTC 21,74 m3
4 Lát sân gạch đỏ 500x500mm HSTK/BVTC 217,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->