Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn 1, xã Thuần Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn 1, xã Thuần Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:24:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,175,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | HSTK/BVTC | 44,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | HSTK/BVTC | 115,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 211,8564 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,362 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 1,362 | tấn |
| 6 | Bốc xếp sắt thép các loại | HSTK/BVTC | 1,362 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | HSTK/BVTC | 0,1362 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4km) | HSTK/BVTC | 0,1362 | 10 tấn/1km |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | HSTK/BVTC | 57,975 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 2,8521 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 17,5826 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | HSTK/BVTC | 78,4097 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 78,4097 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tính 3km) | HSTK/BVTC | 78,4097 | m3 |
| B | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80% KL đào) | HSTK/BVTC | 1,0195 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20% KL đào) | HSTK/BVTC | 25,4854 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | HSTK/BVTC | 0,3129 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 10,8912 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,5839 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,1283 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 1,7109 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 33,5876 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ cột | HSTK/BVTC | 0,151 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0248 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4411 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,92 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 13,7577 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng tường | HSTK/BVTC | 0,1598 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1375 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,779 | m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (TT bằng 1/3KL đào) | HSTK/BVTC | 0,4248 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,7167 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | HSTK/BVTC | 13,8395 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,8496 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (TT vận chuyển 4km) | HSTK/BVTC | 0,8496 | 100m3/1km |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,788 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0886 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,9243 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 4,979 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,5321 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3068 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,4572 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,6481 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 1,9351 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 1,4039 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 5,8529 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 18,8762 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,2488 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0331 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,115 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,4153 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 54,1169 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,9369 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,6791 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,672 | m3 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 2,9083 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | HSTK/BVTC | 1,7885 | 100m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 171,2256 | m2 |
| 45 | Đắp chữ tên cơ quan | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 242,8311 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 360,6856 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,4288 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 193,51 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 21,1252 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 25,9 | m |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 859,5807 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | HSTK/BVTC | 142,1668 | m2 |
| 54 | Xây tam cấp bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,4415 | m3 |
| 55 | Trát tam cấp xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,806 | m2 |
| 56 | Láng granitô bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 4,806 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 18,96 | m |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,1708 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 15,936 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 15,12 | m2 |
| 61 | Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1-1,2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 15,96 | m2 |
| 62 | Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1-1,5mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 15,12 | m2 |
| 63 | Khóa cửa đi | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 64 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 31,08 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,24 | 100m |
| 67 | Chếch nhựa PVC D90 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 70 | Tủ điện tổng 700x500x200 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 71 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 10 | hộp |
| 72 | Lắp đặt công tắc đơn | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc đôi | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 11 | cái |
| 75 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 18 | hộp |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 77 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt bóng đèn neon đôi, bóng 36W | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 15W | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 176 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 30,5 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 306,5 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 86 | Bình chữa cháy khí CO2 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 87 | Bình chữa cháy bọt MFZL4 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 88 | Bảng nội quy tiêu lệnh | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| C | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80% KL) | HSTK/BVTC | 0,0519 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% KL) | HSTK/BVTC | 1,2974 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót | HSTK/BVTC | 0,0315 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,0645 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,1169 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,9899 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng móng | HSTK/BVTC | 0,0988 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0252 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1196 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,1009 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0216 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0372 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,2785 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,0432 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (Tính 4km) | HSTK/BVTC | 0,0432 | 100m3/1km |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,8957 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,7858 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô | HSTK/BVTC | 0,0185 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0015 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0051 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,0968 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm | HSTK/BVTC | 0,0542 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0191 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1061 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,1179 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,0829 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,5773 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,32 | m3 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 0,4794 | 100m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,6204 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 12,866 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 52,5414 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,79 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 14 | m |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | HSTK/BVTC | 77,1974 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm | HSTK/BVTC | 8,964 | m2 |
| 37 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | HSTK/BVTC | 42,048 | m2 |
| 38 | Cửa đi, loại cửa nhôm 1,2,4 cánh độ dày thanh nhôm 1-1,2mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 3,36 | m2 |
| 39 | Cửa sổ , loại cửa sổ nhôm 2 cánh, độ dày thanh nhôm 1-1,5mm, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí đồng bộ (chưa bao gồm khóa) | HSTK/BVTC | 0,72 | m2 |
| 40 | Khóa cửa đi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 41 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 4,08 | m2 |
| 43 | Vách ngăn composite dày 20mm (đã bao gồm phụ kiện) | HSTK/BVTC | 6,49 | m2 |
| 44 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 2 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc đôi | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 46 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đèn lốp gắn trần 300x300, bóng NEON 15W | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 25 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | HSTK/BVTC | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 0,12 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | HSTK/BVTC | 0,08 | 100m |
| 54 | T nhựa đều D32 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 55 | T nhựa lệch D32/20 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 56 | T nhựa đều D20 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 60 | Cút ren trong PPR D20 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 61 | Côn thu nhựa PPR D32/20 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 62 | Rắc co nhựa D32 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 63 | Rắc co nhựa D25 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 64 | Đầu nối gen trong D20 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 65 | Van khóa nhựa D32 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 66 | Van khóa nhựa D25 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | HSTK/BVTC | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van nhấn | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + Van nhấn | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 76 | Van phao cơ D25 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | HSTK/BVTC | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | HSTK/BVTC | 0,16 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | HSTK/BVTC | 0,16 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | HSTK/BVTC | 0,08 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | HSTK/BVTC | 0,08 | 100m |
| 82 | Y nhựa PVC D110 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 83 | Y nhựa PVC D110/60 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 84 | Y nhựa PVC D75 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 85 | Y nhựa PVC D60/42 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 86 | Cút nhựa PVC 110 | HSTK/BVTC | 17 | cái |
| 87 | Cút nhựa PVC 75 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 88 | Cút nhựa PVC 60 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 89 | Cút nhựa PVC 42 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 90 | Côn nhựa PVC 75/42 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 91 | Nút bịt nhựa D110 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 92 | Nút bịt nhựa D75 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 93 | Nút bịt nhựa D60 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 94 | Nút bịt nhựa D42 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 95 | Cút PVC D90 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 96 | Cút PVC D60 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 97 | Cút PVC D42 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 98 | Thoát sàn inox 105x105mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt phễu thu - rọ chắn rác D90 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 100 | Nối PVC D110 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 101 | Nối PVC D75 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 102 | Nối PVC D60 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 103 | Nối PVC D42 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 104 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 16,536 | 1m3 |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0551 | 100m3 |
| 106 | Ván khuôn bê tông lót | HSTK/BVTC | 0,0113 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,795 | m3 |
| 108 | Ván khuôn đáy bể | HSTK/BVTC | 0,0254 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0971 | tấn |
| 110 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,1348 | m3 |
| 111 | Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,8161 | m3 |
| 112 | Trát bể lớp 1 dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 15,675 | m2 |
| 113 | Trát bể lớp 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 15,675 | m2 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,5225 | m2 |
| 115 | Ngâm nước xi măng | HSTK/BVTC | 1 | công |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | HSTK/BVTC | 0,0303 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0673 | tấn |
| 118 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | HSTK/BVTC | 0,7105 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,1102 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (4km) | HSTK/BVTC | 0,1102 | 100m3/1km |
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90%) | HSTK/BVTC | 0,587 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) | HSTK/BVTC | 0,0652 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | HSTK/BVTC | 21,74 | m3 |
| 4 | Lát sân gạch đỏ 500x500mm | HSTK/BVTC | 217,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi