Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Nhân Hòa 7, Nhân Tiến 1 - Điện lực Lý Nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Nhân Hòa 7, Nhân Tiến 1 - Điện lực Lý Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:33:00 đến ngày 2021-03-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,188,101,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,821,000 VNĐ ((Mười bảy triệu tám trăm hai mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA nhân Hòa 7, Nhân Tiến 1 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX4x120mm2 | Như chương V | 432 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX4x70mm2 | Như chương V | 255 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX4x50mm2 | Như chương V | 1.007 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX4x35mm2 | Như chương V | 443 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX2x50mm2 | Như chương V | 632 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 10 | bộ |
| 7 | Cung cấp KH 4x120 | Như chương V | 27 | Cái |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 36 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH 4x(16-50) | Như chương V | 186 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f16 | Như chương V | 357 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 121 | Cái |
| 12 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.758 | Cái |
| 13 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 139 | cái |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 52 | m |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 23 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 20 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 3.435 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 173 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 39 | cái |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 516 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM120 | Như chương V | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T | Như chương V | 10 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ đôi | Như chương V | 265 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ 4 | Như chương V | 39 | bộ |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 47 | cột |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 8 | cột |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 36 | cột |
| 28 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 9 | cột |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-10-190-5 | Như chương V | 4 | cột |
| 30 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 70 | cuộn |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-10-190-5 | Như chương V | 4 | móng |
| 32 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 47 | móng |
| 34 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 36 | móng |
| 35 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 9 | móng |
| 36 | Phá dỡ và hoàn trả bê tông mặt đường | Như chương V | 72 | vị trí |
| 37 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng thủ công | Như chương V | 30 | Cột |
| 38 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 69 | Cột |
| 39 | Dựng cột cao 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 40 | Căng dây CVX 4x120mm2 | Như chương V | 417 | m |
| 41 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 245 | m |
| 42 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 973 | m |
| 43 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 428 | m |
| 44 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 608 | m |
| 45 | Tháo hạ lại căng dây VX4x70 | Như chương V | 369 | m |
| 46 | Tháo hạ lại căng dây VX4x50 | Như chương V | 475 | m |
| 47 | Tháo hạ lại căng dây VX4x35 | Như chương V | 902 | m |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 16 | Cái |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 16 | Cái |
| 50 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 5 | Cái |
| 51 | Tháo đấu tủ tiếp địa | Như chương V | 1 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 65 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 76 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 34 | Cái |
| 55 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 6 | Cái |
| 56 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như chương V | 2.888 | m |
| 57 | Tháo hạ thu hồi dây AC25 | Như chương V | 1.102 | m |
| 58 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x120 | Như chương V | 417 | m |
| 59 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như chương V | 245 | m |
| 60 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | Như chương V | 80 | m |
| 61 | Tháo hạ thu hồi dây VX 2x50 | Như chương V | 399 | m |
| 62 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x35 | Như chương V | 428 | m |
| 63 | Tháo hạ thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 34 | bộ |
| 64 | Tháo hạ thu hồi Sứ hạ thế các loại + ty | Như chương V | 118 | Quả |
| 65 | Tháo hạ cột ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 100 | Cột |
| 33 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng M-PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 8 | móng |
| 66 | Tháo hạ cột 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi