Gói thầu: Xây lắp công trình + Chi phí đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình + Chi phí đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu (xây dựng nông thôn mới) và vốn thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:19:00 đến ngày 2021-03-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,281,468,503 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 3,8819 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 10,1925 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 14,0744 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 7,276 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 47,6979 | 100m3 |
| 6 | Mua đất dạng rời | Chương V | 5.314,9773 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất dạng chặt K>=0.95 | Chương V | 4.125,8945 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 23,64 | 100m3 |
| 9 | Mua sỏi dạng rời | Chương V | 3.126,1592 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 | Chương V | 2.364,0043 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V | 77,3135 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V | 77,3135 | 100m2 |
| 13 | Làm mặt đường láng nhựa 2 lớp dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Chương V | 77,3135 | 100m2 |
| 14 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | Chương V | 6,69 | m3 |
| 15 | Mua Biển báo tam giác C70 | Chương V | 27 | cái |
| 16 | Mua trụ biển báo, L=3030 | Chương V | 19 | cái |
| 17 | Mua trụ biển báo, L=3656 | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 19 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 4 | cái |
| B | ||||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 0,2335 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,3688 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,3688 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 5,27 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,253 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,31 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5379 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,72 | m3 |
| 9 | Tổng chiều dài cống D600, H30 | Chương V | 28 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Chương V | 4 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Chương V | 4 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V | 4 | mối nối |
| 13 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 16 | cái |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,39 | m3 |
| C | ||||
| 1 | Mua Biển báo tam giác C70 | Chương V | 6 | cái |
| 2 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V | 0,0318 | tấn |
| 3 | Dán lớp phản quang | Chương V | 2,86 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 6 | cái |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | m |
| 8 | Dán lớp phản quang | Chương V | 0,8855 | m2 |
| 9 | Dây phản quang trắng đỏ | Chương V | 192 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi