Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục thủy lợi tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 21:11:00 đến ngày 2021-03-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,478,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cứng hóa mặt đê hữu sông Thao huyện Tam Nông. | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20,6003 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,3395 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,1545 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ cự ly 2000m, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,5837 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ cự ly 2000m, đất cấp II | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,3395 | 100m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,3805 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 9,3618 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.238,05 | m3 |
| 9 | Bạt chống mất nước | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 6.190,25 | m2 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 19,5416 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Tu sửa cống Dộc Danh tại bờ bao đê Năm Châu, xã Vĩnh Chân, huyện Hạ Hòa | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0163 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,235 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,8 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,116 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,289 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,04 | m3 |
| 8 | Gia công lan can | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0718 | tấn |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,32 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,32 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0321 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0185 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0474 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0369 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,002 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0351 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0051 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0305 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0288 | tấn |
| 20 | Sản xuất cửa van phẳng (thép tấm) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1451 | tấn |
| 21 | Sản xuất cửa van phẳng (thép hình) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3622 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,5073 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 16,83 | m2 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,5 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,49 | m2 |
| 26 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi D50 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,8 | m |
| 27 | Lắp đặt cao su tấm đệm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 24 | kg |
| 28 | Lắp đặt bu lông các loại | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 34 | cái |
| 29 | Lắp đặt máy đóng mở V5 (trọn bộ) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Nhân công phục vụ tháo máy đóng mở cũ, lắp đặt máy đóng mở mới; dọn dẹp vệ sinh cống sau khi thi công | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5 | công |
| 31 | Đục sàn bê tông sàn dàn van (chôn cột lan can) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | công |
| 32 | Tra dầu mỡ máy đóng mở | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | kg |
| C | Hạng mục: Tu sửa cống Ngọn Kiệu tại đê Gò Mụ thuộc xã Vĩnh Chân, huyện Hạ Hòa | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 7,0423 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 97,2825 | 100m |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K= 0,90 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,6923 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ cự ly 700m, đất cấp II | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 74,935 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,5991 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ cự ly 2500m, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,5991 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,181 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K= 0,90 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,165 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,479 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0941 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,529 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,1074 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,6683 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 40,109 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,7041 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13,15 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,379 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,5538 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 29,446 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,508 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,48 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2262 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1884 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,8 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1046 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,606 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,35 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0784 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,504 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2193 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0996 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3067 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3158 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,034 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2,448 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1329 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,412 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3471 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,7226 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,939 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1436 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2658 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,904 | m3 |
| 45 | Gia công lan can | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2896 | tấn |
| 46 | Xây gạch đất sét nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,7828 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 16,0425 | m2 |
| 48 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0312 | 100m3 |
| 49 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0312 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống 32mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,045 | 100m |
| 51 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,485 | m3 |
| 52 | Thi công khớp nối bằng KN92 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13,2 | m |
| 53 | Sản xuất cửa van phẳng (thép tấm) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,6381 | tấn |
| 54 | Sản xuất cửa van phẳng (thép hình) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2494 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,8874 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,2239 | m2 |
| 57 | Lắp đặt cao su tấm đệm cánh cống | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 56 | kg |
| 58 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi D50 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 11,48 | m |
| 59 | Lắp đặt bu lông cánh cống các loại | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 44 | cái |
| 60 | Tra dầu mỡ bôi trơn máy đóng mở, cánh cống | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4 | kg |
| 61 | Lắp đặt máy đóng mở V5 (trọn bộ) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | bộ |
| D | Hạng mục: Tu sửa cống Ba Trăm tại K4+800 đê tả sông Bứa thuộc xã Quang Húc, huyện Tam Nông | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng (thép hình) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1061 | tấn |
| 2 | Sản xuất cửa van phẳng (thép tấm) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2479 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,354 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 10,68 | m2 |
| 5 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi D50 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,8 | m |
| 6 | Lắp đặt cao su tấm đệm cánh cống | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 19,2 | kg |
| 7 | Lắp đặt bu lông các loại | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 26 | cái |
| 8 | Tra dầu mỡ máy đóng mở V5 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | kg |
| 9 | Nhân công phục vụ tháo máy đóng mở cũ, lắp đặt máy đóng mở mới ; dọn dẹp vệ sinh cống sau khi thi công | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5 | công |
| 10 | Lắp đặt máy đóng mở V5 (trọn bộ) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | bộ |
| E | Hạng mục: Tu sửa cống Ngòi Hóc tại K6+400 đê hữu sông Bứa, xã Quang Húc, huyện Tam Nông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,5693 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,47 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0231 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,121 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3563 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,0281 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,47 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,534 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,7253 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lan can, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3352 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0635 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0153 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2418 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,151 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 51 | cái |
| 18 | Xây gạch đất sét, xây móng, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,61 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5,44 | m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0159 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0191 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1594 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0255 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,1899 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0944 | tấn |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0244 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,0244 | tấn |
| 28 | Sản xuất cửa van phẳng (thép tấm) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,3942 | tấn |
| 29 | Sản xuất cửa van phẳng (thép hình) | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2434 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,6376 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 19,16 | m2 |
| 32 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi cánh cống D30 | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 6,42 | m |
| 33 | Lắp đặt cao su tấm đệm đáy cánh cống | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 30,4 | kg |
| 34 | Lắp đặt bu lông cánh cống các loại | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 40 | cái |
| 35 | Tra dầu mỡ bôi trơn máy đóng mở | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | kg |
| 36 | Nhân công phát quang, vệ sinh đầu cống | Chi tiết bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi