Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 08:13:00 đến ngày 2021-03-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,806,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện thiết bị điện (như: quạt trần, bóng điện, ...) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 113 | bộ |
| 2 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 888,385 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng, lớp granito | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 58,086 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 793,909 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 123,9 | m2 |
| 6 | Vệ sinh sạch bề mặt sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.840,8 | m2 |
| 7 | Vệ sinh bề mặt sơn xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 905,158 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,982 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 151,542 | m2 |
| 10 | vệ sinh sạch bề mặt đáy, thành senô mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 151,542 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 68,924 | m |
| 12 | Phá dỡ tường xây ô thoáng cầu thang chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,135 | m3 |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 245,64 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 245,64 | 1m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 441,088 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,364 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 147,935 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 70,189 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 70,189 | m3 |
| 20 | Thu dọn bàn ghế | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | công |
| 21 | Vệ sinh công nghiệp cửa khung nhôm kính các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 161,19 | m2 |
| 22 | Vệ sinh quạt trần, đèn lớp học các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | công |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 2 lóp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 303,085 | 1m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 bảo vệ lớp chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 151,542 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,411 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,384 | m |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 685,723 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 349,248 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,264 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2 (KT 600x600mm), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 888,385 | 1m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,06m2 (KT 100x600mm), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,408 | 1m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.252,027 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.051,77 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 123,9 | 1m2 |
| 35 | Gia công lan can inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,351 | tấn |
| 36 | Mũ chụp inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 416,195 | cái |
| 37 | Thép inox râu chờ D6 hàn liên kết lan can | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 446,195 | cái |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,324 | m2 |
| 39 | Mài và đánh bóng lại granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43,155 | m2 |
| 40 | Vách kính cố định kết hợp cửa sổ mở hất thanh nhựa UPVC nhập khẩu, lõi thép gia cường dày 1.2-1.6mm kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,411 | m2 |
| 41 | Lắp vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,411 | m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,182 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,977 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65,462 | m2 |
| 45 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,982 | m2 |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 81 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,125 | 100m |
| 50 | Cút D90 uPVC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 51 | Quả cầu chắn rác Inox D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH 2 TẦNG HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, quạt, bóng đèn ...) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 38 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,529 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 140,14 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,212 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,212 | m2 |
| 9 | Vệ sinh làm sạch bề mặt bê tông sàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,606 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,294 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,294 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,294 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 46,99 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44,144 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, (KT 300x300mm) vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 71,212 | 1m2 |
| 16 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, (KT 300x600mm) vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 140,14 | 1m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 155,871 | m2 |
| 18 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,2 | m2 |
| 19 | Bộ khung Inox đỡ bàn đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 20 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,228 | m2 |
| 21 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 4400, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,88 | m2 |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | 0 |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Xi phông thoát tiểu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (chậu rửa) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 33 | Xi phông chậu rửa + ống thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | 0 |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp móc treo khăn Inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Ống PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 39 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 40 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Van khóa nhựa PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Tê nhựa PPR D32x25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR d25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 46 | Kép đúc inox 2 đầu ren ngoài d25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 47 | Nút bịt d25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 48 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 49 | Vòi rửa xả đồng ren d15 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Ống PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 52 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 53 | Ống PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 54 | Ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 55 | Y nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Y uPVC D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 58 | Côn thu nhựa D75/D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 59 | Côn thu nhựa D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Cút D90 uPVC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Cút nhựa 90 độ D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TẬP ĐA NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 57 | bộ |
| 2 | Thu dọn bàn ghế dọn mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 120,66 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 295,144 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 49,968 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 142,166 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 123,707 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 385,095 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 199,453 | m2 |
| 13 | Vệ sinh lớp sơn cũ bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.948,122 | m2 |
| 14 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 289,502 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 109,242 | m2 |
| 16 | Vệ sinh làm sạchbề mặt bê tông sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 109,242 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,445 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,817 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,085 | 100m2 |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,263 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,263 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36,263 | m3 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 218,484 | 1m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 bảo vệ lớp chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 109,242 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 279,913 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 237,082 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 140,152 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2 (KT 600x600mm), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 114,659 | 1m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, (KT 300x300mm) vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25,493 | 1m2 |
| 30 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, (KT 300x600mm) vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 95,496 | 1m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,036m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,086 | m2 |
| 32 | Làm trần nhôm tấm thả KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 295,144 | m2 |
| 33 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương hoặc tương đương 450, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,44 | m2 |
| 34 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 4400, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,18 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt , cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 2600, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 4 cánh mở hất , cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, bản lề A | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 67,68 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 120,66 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.477,3 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.277,319 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 225,375 | 1m2 |
| 41 | Mài và đánh bóng lại granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 43,155 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,02 | m2 |
| 43 | SXLD thang sắt lên mái (trọn bộ cả đục mở lối lên mái, làm lắp tôn dày 1mm) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,96 | m2 |
| 45 | Bộ khung Inox đỡ bàn đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 46 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,56 | m2 |
| 47 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m (Tủ 6-8 Modull) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m (tủ 2-4 Modull) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc triết áp quạt trần- 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - hạt 2 chiều trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần (đèn LED chiếu pha - 150W/220 phòng tập) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 61 | Gia công lắp đặt cần treo đèn pha từ kết cấu mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x6mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 130 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2.5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 320 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1.5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 244 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (d16) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 244 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (d20) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 450 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (d25) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | m |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 75 | Xi phông thoát tiểu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm sàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (chậu rửa) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 78 | Xi phông chậu rửa + ống thải | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 79 | Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 82 | Van khóa nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Ống nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 84 | Cút nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Ống PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 86 | Van khóa nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 89 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 91 | Ống PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 92 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 93 | Ống PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 94 | Ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,667 | 100m |
| 95 | Côn thu nhựa D90/75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Côn thu nhựa D75/D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Y thu nhựa D75/42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 100 | Cút nhựa 90 độ D75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 101 | Cút nhựa 90 độ D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 102 | Y nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 103 | Y nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 104 | Cút D90 uPVC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 105 | Cút nhựa 90 độ D42 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.641 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,553 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,641 | 100m3 |
| 4 | Trải nolon 2 lớp chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.641 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 179,427 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn bằng máy chuyên dụng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 554 | m |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.714,274 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,247 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,247 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,247 | 100m3 |
| 11 | Đào dọn đất, chặt dễ cây nổi chuẩn bị xây bồn mới | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | công |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,202 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,128 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,097 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,956 | m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 215,101 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 (gạch thẻ KT 60x240) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 86,51 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,685 | m2 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 58,43 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,061 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 23,497 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,47 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,47 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,47 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,979 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,254 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,188 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,823 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,366 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 19,157 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,613 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 163,716 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 65,555 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 29 | cấu kiện |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 219 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: quạt, bóng đèn ...) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,976 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 132,576 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,443 | m2 |
| 7 | Vệ sinh làm sạch bề mặt bê tông sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,443 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28,397 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,908 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,214 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,214 | m3 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,886 | 1m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,443 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,284 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,36 | m |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 77,184 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 55,392 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,517 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,468 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2 (KT 600x600mm), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,504 | 1m2 |
| 21 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 450, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,16 | m2 |
| 22 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt , cửa nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương 2600, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,2 | m2 |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,976 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 94,436 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 55,752 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,04 | 1m2 |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2.5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1.5mm2) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (d20) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (d16) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22 | m |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,936 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,389 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,819 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,45 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 348,934 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,352 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,637 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,637 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,637 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,291 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,904 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,181 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,426 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 341,146 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 241,442 | m |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 96,801 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 491,064 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,936 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,352 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 165,9 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,271 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,122 | tấn |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,116 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,348 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,588 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,173 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 12 | Bu lông neo chân cột M16x560 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,568 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,568 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,005 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,005 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,614 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,614 | tấn |
| 20 | Bu lông liên kết M14x180 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 101,004 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,789 | 100m2 |
| 23 | SXLD tôn ốp sườn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,74 | md |
| 24 | SXLD máng tôn thu nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,5 | md |
| 25 | Rọ chắn rác Inox D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 27 | Cút D90 uPVC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 28 | Cút chếch D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi