Gói thầu: Thi công xây lắp Đường giao thông khu TĐC Tân Lập (đường nội đồng gồm cả điểm TĐC bản Ôn TTNT Mộc Châu), huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Đường giao thông khu TĐC Tân Lập (đường nội đồng gồm cả điểm TĐC bản Ôn TTNT Mộc Châu), huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:50:00 đến ngày 2021-03-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,530,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,952,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu chín trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG - BẢN NÀ TÂN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,1729 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 36,7819 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,4742 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0225 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,7812 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5359 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,5743 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1824 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2999 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2759 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,4148 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,629 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6973 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,0168 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,8135 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,6765 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 33,1528 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24,0375 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,9408 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,115 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5044 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5044 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9098 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG - BẢN NÀ TÂN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,0964 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6093 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0944 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,6695 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 370,8885 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,9671 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,4921 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,4921 | 100m2 |
| 9 | Gỗ chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0864 | m3 |
| 10 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 281,475 | kg |
| 11 | Làm mặt cấp phối đá thải dày 14cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,3087 | 100m2 |
| C | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC - BAN NÀ TÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1126 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7582 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0955 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,9195 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 41,1926 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 80,998 | m2 |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | rọ |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1664 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2014 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,47 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7904 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1234 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cấu kiện |
| D | BAN HOA 2 NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,7882 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,2525 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,961 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1518 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,7861 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3173 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,6239 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,4965 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5014 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5022 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,031 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1271 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,2811 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,6085 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,607 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4103 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0826 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,5268 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,353 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,0809 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,3959 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6015 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,084 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 282,926 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,2634 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,209 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,209 | 100m2 |
| 8 | Gỗ chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0702 | m3 |
| 9 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 211,41 | m3 |
| 10 | Làm mặt cấp phối đá thải dày 14cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 37,064 | 100m2 |
| F | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,311 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5154 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2274 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,64 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 102,16 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 184,66 | m2 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,83 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5036 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1114 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0176 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,175 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,976 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3085 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,225 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25 | cấu kiện |
| G | BẢN DỌI NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5931 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,2971 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2553 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5304 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,4817 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,3308 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,8232 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0649 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2462 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8161 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4301 | 100m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,395 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,6105 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 386,87 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,095 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27,6338 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27,6338 | 100m2 |
| 7 | Gỗ chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 8 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 364,5 | kg |
| I | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2398 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9411 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1526 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,5606 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 67,1111 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 121,4205 | m2 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,9584 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3516 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0775 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,238 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,454 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,3838 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1992 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1548 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| J | BẢN TÔM NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2336 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 40,2477 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1398 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,3676 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,0943 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5044 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,86 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2534 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,6266 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0862 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 43,7535 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21,448 | 100m3 |
| K | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,8509 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,9923 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 333,879 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,671 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23,8485 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23,8485 | 100m2 |
| 7 | Gỗ chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1013 | m3 |
| 8 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 311,3437 | kg |
| 9 | Làm mặt cấp phối đá thải dày 14cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,3983 | 100m2 |
| L | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0089 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4219 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0541 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4112 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,8106 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 38,069 | m2 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1664 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1007 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0223 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0035 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,235 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3952 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0617 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| M | NÀ PHAY NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,4831 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,0765 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7967 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,0992 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,4357 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,4831 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,1128 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9715 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,1232 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4029 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,4731 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0,5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,3156 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1575 | 100m3 |
| N | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,4957 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,7028 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 362,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,8995 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25,8883 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25,8883 | 100m2 |
| 7 | Gỗ chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 8 | Nhựa đường chèn khe co giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 337,5 | kg |
| 9 | Làm mặt cấp phối đá thải dày 14cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,7048 | 100m2 |
| O | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2365 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7728 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1433 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,291 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 64,3421 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 118,2373 | m2 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3328 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3021 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0669 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,705 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1856 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1851 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,135 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi