Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231805-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210224348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ mục tiêu hạ tầng các huyện thuộc Chương trình 30a năm 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 19:57:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,887,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 776,63 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 8.076,15 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 2.971 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0 | m3 |
| 5 | Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 6,25 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 25,672 | 1m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 231,048 | m3 |
| 9 | Đào rãnh bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 13,85 | 1m3 |
| 10 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 124,65 | m3 |
| 11 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 4,456 | 1m3 |
| 12 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V E-HSMT | 40,104 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 558,5 | m3 |
| 14 | Đắp bù lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 63,52 | m3 |
| B | Điều phối đất đổ đi, vận chuyển đất về đắp (nền + mặt) | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 137,91 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 108,73 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 23,58 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 375,05 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 312,76 | m3/ 1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 788,01 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 804,39 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 143,88 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5.464,57 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 5.208,52 | m3/ 1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 168,23 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 510,14 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 2.469,68 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 2.430,28 | m3/ 1km |
| 15 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 6,25 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V E-HSMT | 44,56 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V E-HSMT | 44,56 | m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V E-HSMT | 9.380,28 | m3 |
| 19 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V E-HSMT | 40,648 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 141,896 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1.277,064 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 46,121 | 1m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 415,089 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250 dày 16cm, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1.311,1184 | m3 |
| 6 | Rải bạt lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 8.739,18 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 1.048,7016 | m3 |
| 8 | Cắt khe co giãn | Chương V E-HSMT | 2.061 | m |
| 9 | Thi công khe co | Chương V E-HSMT | 1.857 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Chương V E-HSMT | 204 | m |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 881,5 | m2 |
| D | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 3 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,16 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 11,96 | 1m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 107,64 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 2,1 | 1m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V E-HSMT | 18,9 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 51,12 | m3 |
| 10 | Xây đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 77,48 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - VXM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,23 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 5,36 | m3 |
| 13 | Đất sét đắp thành cống | Chương V E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 24 | 1 đoạn |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 22 | mối nối |
| 18 | Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,02 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ cống cũ bằng cần trục | Chương V E-HSMT | 14 | 1 đoạn |
| 20 | Phá dỡ khối xây cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 11,02 | m3 |
| 21 | Nạo vét cống cũ | Chương V E-HSMT | 9,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi