Gói thầu: Xây lắp (Chi phí xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG XUÂN THỌ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện – Chương trình ASXH năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:30:00 đến ngày 2021-03-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,997,541,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 13,637 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 1,239 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi <= 300m | Theo yêu cầu tại chương V | 6,703 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất tận dụng, độ chặt K =0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,703 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất mua, độ chặt K =0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,593 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km đầu tên | Theo yêu cầu tại chương V | 14,382 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 4km tiếp theo (ĐM*4) | Theo yêu cầu tại chương V | 14,382 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 53,735 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 53,735 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V | 53,735 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,576 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤ 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,576 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loaị tam giác cạnh70cm | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 5,602 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống đá 1x2, M 200 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,479 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,83 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu tại chương V | 0,952 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,252 | tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống đường kính cốt thép <=18 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,679 | tấn |
| 9 | Quet nhựa bitum nóng vào ống cống | Theo yêu cầu tại chương V | 39,9 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp 75x75cm | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cấu kiện |
| 11 | Cốt thép mối nối ống cống, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,009 | tấn |
| 12 | Bê tông chèn mối nối, đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,084 | m3 |
| 13 | Trám vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,4 | m2 |
| 14 | 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa bitum | Theo yêu cầu tại chương V | 24,48 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,628 | m3 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,079 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Theo yêu cầu tại chương V | 0,421 | 100m2 |
| 18 | Xây móng đá hộc gia cố, VXM cát vàng M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,3 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 4,514 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,858 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K =0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,301 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi