Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm quản lý, bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu, sửa chữa công trình giao thông năm 2021 (theo Quyết định số 2526/QĐ-UBND ngày 31/12/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Cà mau) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 16:50:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,247,461,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Bê tông bó nền đường đầu cống | |||
| 1 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V cúa E-HSMT | 0,3208 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền sx bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đái 1x2 | Chương V cúa E-HSMT | 4,8123 | m3 |
| C | Xử lý nền đường cao su | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy dào 0,8m3- cấp đất II | Chương V cúa E-HSMT | 0,385 | 100m3 |
| 2 | Thi công cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V cúa E-HSMT | 0,385 | 100m3 |
| D | Sửa chữa nền đường | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Chương V cúa E-HSMT | 52,538 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường đã cày phá | Chương V cúa E-HSMT | 52,538 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V cúa E-HSMT | 8,207 | 10m2 |
| E | Thảm bê tông mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V cúa E-HSMT | 55,1914 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C>=12,5)- Chiều dày lèn ép mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V cúa E-HSMT | 55,1914 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa C12,5, bằng trặm trộn 50-60T/h | Chương V cúa E-HSMT | 8,0248 | 100 tấn |
| 4 | Vận chuyển đa dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn 50-60T/h, cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Chương V cúa E-HSMT | 8,0248 | 100 tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chương V cúa E-HSMT | 320,9932 | 100 tấn |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sả xuất bằng máy trộn) | Chương V cúa E-HSMT | 0,5535 | m3 |
| 2 | Cung cấp sắt ống hàng rào | Chương V cúa E-HSMT | 52,48 | kg |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơ các loại 1 nước lót + 01 nước phủ | Chương V cúa E-HSMT | 6,191 | 1m2 |
| 4 | Cung cấp đèn chóp giao thông | Chương V cúa E-HSMT | 11 | cái |
| 5 | Cung cấp day ru băng | Chương V cúa E-HSMT | 11 | cuộn |
| 6 | Công nhân điều tiết giao thông | Chương V cúa E-HSMT | 15 | công |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh (chỉ thanh toán cho nhà thầu khi có phát sinh được Chủ đầu tư chấp thuận) (tạm tính 5% giá trị xây lắp) | Chương V cúa E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi