Gói thầu: Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây lắp các hạng mục còn lại thuộc dự án: Khu di tích Phùng Chí Kiên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210222291-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây lắp các hạng mục còn lại thuộc dự án: Khu di tích Phùng Chí Kiên
Số hiệu KHLCNT 20210219368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-17 16:31:00 đến ngày 2021-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,122,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,331 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,221 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,211 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,211 100m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.269,79 m2
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.269,79 m2
7 Đào đất móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,9026 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,1179 m3
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 813,5 m
10 Bó hè bằng đá xanh KT 8x12x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2502 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1438 m3
B SÂN VƯỜN
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3237 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2694 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0543 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1347 m3
5 Công tác ốp đá Mable dày 1,5 vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1775 m2
6 Đắp đất màu bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5699 m3
7 Cây cau ta cao 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cây
8 Cây dừa cao 9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cây
9 Trồng cây Đại h=3,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
10 Trồng cây vạn tuế tán rộng 1000mm, h=1500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cây
11 Cây hoàng nam cao 4,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cây
12 Trồng cây ngâu xén tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cây
13 Trồng cây Đa lông tán rộng 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
14 Cây rành rành tán D=0,5m (3 cây/khóm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 khóm
15 Trồng cỏ gừng bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.076,9 m2
16 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,1333 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,1333 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,5667 m3
19 Công tác ốp đá Mable dày 1,5cm vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,1111 m2
20 Lớp móng cát vàng gia cố xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,335 100m3
21 Lát đá nền sân đá xẻ mạch rối dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226 m2
22 Lát đá đường dạo mạch rối dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,39 m3
23 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 670 m2
24 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4948 m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6945 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5097 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3006 m3
28 Công tác ốp đá Mable dày 4cm vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,161 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch: 200x200mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,548 m2
30 Cây cau ta cao 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cây
31 Cây dừa cao 5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cây
32 Trồng cây ngâu xén tròn D1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cây
33 Cây hoàng nam cao 5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cây
34 Trồng cỏ gừng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 642 m2
35 Hàng cẩm tú mai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,4 m2
36 Bê tông gạch vỡ, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4 m3
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4 m2
38 Lớp móng cát vàng gia cố xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 100m3
39 Lát gạch sàn, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.144 m2
C ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đặt hộp nối, hộpTủ điện 600x800x550 cấp bảo vệ IP56 (tủ 500V-100A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Lắp đặt các loại máy biến dòng. Cường độ dòng điện 63/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Đèn tín hiệu (đỏ, vàng xanh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
12 Thanh cái đồng 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Kg
13 Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp ngầm 2x4mm2 (CU/XLPE/DSTA/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,6 m
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây cáp 1x4mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560 m
15 Kéo rải dây điện đơn, loại dây cáp1x6mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 m
16 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2- 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2- 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 m
18 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
19 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D<=50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
20 Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m3
21 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,25 m3
22 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8462 1000v
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 100m2
24 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,0423 m3
25 Cột thép bát giác liền cần 8m đèn cao áp dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cột
26 Lắp đặt bóng Sudium bóng 150W (chóa đèn + bóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
27 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Bảng
28 Khung móng cột đèn cao áp M24*300*300*675 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
29 Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cọc
30 Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
31 Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
32 Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,35 100m
34 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
35 Tủ điện điện khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
36 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
38 Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174,6 m3
39 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,925 m3
40 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4615 1000viên
41 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,425 100m2
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,4221 m3
43 Cột đèn trang trí cao 4,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cột
44 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 bộ
46 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Bảng
47 Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 bộ
48 Khung móng cột đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
49 Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cọc
50 Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
51 Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
52 Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
53 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 100m
54 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
55 Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,6 m3
56 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,3 m3
57 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1000viên
58 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 100m2
59 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,484 m3
60 Cột đèn trang trí cao 4,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cột
61 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152 bộ
62 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152 bộ
63 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 Bảng
64 Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152 bộ
65 Khung móng cột đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 bộ
66 Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 Cọc
67 Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
68 Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179 m
69 Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 m
70 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 100m
71 Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m3
72 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,5 m3
73 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6923 1000v
74 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 100m2
75 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,0846 m3
76 Cột đèn trang trí cao 4,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cột
77 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
78 Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
79 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bảng
80 Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
81 Khung móng cột đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
82 Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cọc
83 Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121 m
84 Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
85 Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
86 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,21 100m
87 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
88 Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,18 m3
89 Đắp cát rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1775 m3
90 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9308 1000viên
91 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6275 100m2
92 Đắp đất rãnh cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,6432 m3
93 Đào móng đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,21 m3
94 Đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5633 m3
95 Lắp đặt ống cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 CK
96 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
97 Đào móng đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,288 m3
98 Đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,2248 m3
99 Lắp đặt ống cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103 CK
100 Đế cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,8 cái
101 Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.219,5487 m3
102 Đắp móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406,5162 m3
103 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,453 m3
104 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1195 100m2
105 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,3928 m3
106 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 760,8764 m2
107 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282,6 m2
108 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,455 m3
109 Ván khuôn cổ rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,652 100m2
110 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,39 m3
111 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2608 100m2
112 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1453 tấn
113 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 707 cái
114 Đào móng hố ga, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,4142 m3
115 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8558 m3
116 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0994 100m2
117 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,48 m3
118 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,6 m2
119 Ván khuôn cổ rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6797 100m2
120 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,464 m3
121 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,672 m3
122 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1156 tấn
123 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1354 100m2
124 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
125 Đắp đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1381 m3
126 Đào móng hố ga, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,9507 m3
127 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,56 m3
128 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1378 100m2
129 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,18 m3
130 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,76 m2
131 Ván khuôn cổ rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1139 100m2
132 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,94 m3
134 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4308 tấn
135 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7949 tấn
136 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0107 100m2
137 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
138 Ga thu hàm ếch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
139 Tấm chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
140 Đắp đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,3169 m3
141 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,6 m3
142 Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,74 m3
143 Xây đá hộc, xây móng, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,58 m3
144 Xây đá hộc, xây tường thẳng, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,02 m3
145 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,047 100m3
146 Đắp đất cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,34 m3
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,852 m3
148 Đắp cát móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2759 m3
149 Lắp đặt ống cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 CK
150 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
151 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,0941 m3
152 Đắp đất nền rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0314 m3
153 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7314 m3
154 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1986 100m2
155 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6512 m3
156 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,06 m2
157 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,86 m2
158 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,634 m3
159 Ván khuôn cổ rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5296 100m2
160 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,31 m3
161 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2118 100m2
162 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,805 tấn
163 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 cái
164 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4067 m3
165 Bê tông lót móng, đá 2x4 - Vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8982 m3
166 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0077 100m2
167 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m3
168 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
169 Ván khuôn cổ rãnh, ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0518 100m2
170 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,342 m3
171 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,273 m3
172 Cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,093 tấn
173 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0101 100m2
174 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
175 Khoan 1 giếng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
D ĐƯỜNG GIAO THÔNG THIẾU SO THIẾT KẾ
1 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến HTXL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6113 100tấn
2 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,979 m3
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 5,5762 m3
4 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.696 cái
E SÂN VƯỜN THIẾU SO THIẾT KẾ
1 Đắp đất nền móng công trình (phần móng đào đất bồn hoa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8316 m3
F ĐIỆN TỔNG THỂ THIẾU SÔ THIẾT KẾ
1 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1515 100m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,612 100m2
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,77 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0138 100m3
5 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1515 100m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,612 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,77 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0138 100m3
9 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3386 100m3
10 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,368 100m2
11 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,78 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0308 100m3
13 Đào móng bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0891 100m3
14 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m2
15 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0081 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->