Gói thầu: Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây lắp các hạng mục còn lại thuộc dự án: Khu di tích Phùng Chí Kiên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210222291-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Toàn bộ phần xây lắp các hạng mục còn lại thuộc dự án: Khu di tích Phùng Chí Kiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 16:31:00 đến ngày 2021-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,122,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,331 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,221 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,211 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,211 | 100m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.269,79 | m2 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.269,79 | m2 |
| 7 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,9026 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,1179 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 813,5 | m |
| 10 | Bó hè bằng đá xanh KT 8x12x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2502 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1438 | m3 |
| B | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3237 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2694 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0543 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1347 | m3 |
| 5 | Công tác ốp đá Mable dày 1,5 vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1775 | m2 |
| 6 | Đắp đất màu bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5699 | m3 |
| 7 | Cây cau ta cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cây |
| 8 | Cây dừa cao 9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cây |
| 9 | Trồng cây Đại h=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 10 | Trồng cây vạn tuế tán rộng 1000mm, h=1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 11 | Cây hoàng nam cao 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 12 | Trồng cây ngâu xén tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cây |
| 13 | Trồng cây Đa lông tán rộng 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 14 | Cây rành rành tán D=0,5m (3 cây/khóm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | khóm |
| 15 | Trồng cỏ gừng bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.076,9 | m2 |
| 16 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,1333 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,1333 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,5667 | m3 |
| 19 | Công tác ốp đá Mable dày 1,5cm vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 186,1111 | m2 |
| 20 | Lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,335 | 100m3 |
| 21 | Lát đá nền sân đá xẻ mạch rối dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226 | m2 |
| 22 | Lát đá đường dạo mạch rối dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,39 | m3 |
| 23 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 670 | m2 |
| 24 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4948 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6945 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5097 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3006 | m3 |
| 28 | Công tác ốp đá Mable dày 4cm vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,161 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch: 200x200mm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,548 | m2 |
| 30 | Cây cau ta cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cây |
| 31 | Cây dừa cao 5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cây |
| 32 | Trồng cây ngâu xén tròn D1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cây |
| 33 | Cây hoàng nam cao 5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 34 | Trồng cỏ gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 642 | m2 |
| 35 | Hàng cẩm tú mai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,4 | m2 |
| 36 | Bê tông gạch vỡ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4 | m2 |
| 38 | Lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,572 | 100m3 |
| 39 | Lát gạch sàn, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.144 | m2 |
| C | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộpTủ điện 600x800x550 cấp bảo vệ IP56 (tủ 500V-100A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại máy biến dòng. Cường độ dòng điện 63/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Đèn tín hiệu (đỏ, vàng xanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Thanh cái đồng 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Kg |
| 13 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp ngầm 2x4mm2 (CU/XLPE/DSTA/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,6 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây cáp 1x4mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 560 | m |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây cáp1x6mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2- 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2- 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | m |
| 18 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D<=50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 20 | Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m3 |
| 21 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,25 | m3 |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8462 | 1000v |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,0423 | m3 |
| 25 | Cột thép bát giác liền cần 8m đèn cao áp dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Cột |
| 26 | Lắp đặt bóng Sudium bóng 150W (chóa đèn + bóng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bảng |
| 28 | Khung móng cột đèn cao áp M24*300*300*675 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cọc |
| 30 | Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | m |
| 31 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 32 | Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,35 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 35 | Tủ điện điện khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 36 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 38 | Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,6 | m3 |
| 39 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,925 | m3 |
| 40 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4615 | 1000viên |
| 41 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,425 | 100m2 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,4221 | m3 |
| 43 | Cột đèn trang trí cao 4,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cột |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | bộ |
| 46 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bảng |
| 47 | Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | bộ |
| 48 | Khung móng cột đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cọc |
| 50 | Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | m |
| 51 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 52 | Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 55 | Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6 | m3 |
| 56 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3 | m3 |
| 57 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1000viên |
| 58 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | 100m2 |
| 59 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,484 | m3 |
| 60 | Cột đèn trang trí cao 4,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cột |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152 | bộ |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152 | bộ |
| 63 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | Bảng |
| 64 | Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152 | bộ |
| 65 | Khung móng cột đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | bộ |
| 66 | Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | Cọc |
| 67 | Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510 | m |
| 68 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179 | m |
| 69 | Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100m |
| 71 | Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m3 |
| 72 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,5 | m3 |
| 73 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6923 | 1000v |
| 74 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | 100m2 |
| 75 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,0846 | m3 |
| 76 | Cột đèn trang trí cao 4,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cột |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 trong suốt nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn cầu D400 sọc nhựa PPMA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 79 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bảng |
| 80 | Lắp đặt bóng Sudium bóng 70W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 81 | Khung móng cột đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cọc |
| 83 | Kéo rải dây điện bốn, loại dây cáp 4x4mm2 (CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121 | m |
| 84 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây cáp 2x2,5mm2 (CU/PVC/PVC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,21 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 88 | Đào rãnh chôn cáp ngầm đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,18 | m3 |
| 89 | Đắp cát rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1775 | m3 |
| 90 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9308 | 1000viên |
| 91 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6275 | 100m2 |
| 92 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,6432 | m3 |
| 93 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,21 | m3 |
| 94 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5633 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | CK |
| 96 | Đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 97 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,288 | m3 |
| 98 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,2248 | m3 |
| 99 | Lắp đặt ống cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103 | CK |
| 100 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,8 | cái |
| 101 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.219,5487 | m3 |
| 102 | Đắp móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 406,5162 | m3 |
| 103 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,453 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1195 | 100m2 |
| 105 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,3928 | m3 |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 760,8764 | m2 |
| 107 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,6 | m2 |
| 108 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,455 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cổ rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,652 | 100m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,39 | m3 |
| 111 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2608 | 100m2 |
| 112 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1453 | tấn |
| 113 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 707 | cái |
| 114 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,4142 | m3 |
| 115 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8558 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0994 | 100m2 |
| 117 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,48 | m3 |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6 | m2 |
| 119 | Ván khuôn cổ rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6797 | 100m2 |
| 120 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,464 | m3 |
| 121 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,672 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1156 | tấn |
| 123 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1354 | 100m2 |
| 124 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 125 | Đắp đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1381 | m3 |
| 126 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,9507 | m3 |
| 127 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,56 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1378 | 100m2 |
| 129 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, ga, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,18 | m3 |
| 130 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,76 | m2 |
| 131 | Ván khuôn cổ rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1139 | 100m2 |
| 132 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m3 |
| 133 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m3 |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4308 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7949 | tấn |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 137 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 138 | Ga thu hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 139 | Tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 140 | Đắp đất hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3169 | m3 |
| 141 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,6 | m3 |
| 142 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,74 | m3 |
| 143 | Xây đá hộc, xây móng, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,58 | m3 |
| 144 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,02 | m3 |
| 145 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 146 | Đắp đất cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,34 | m3 |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,852 | m3 |
| 148 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2759 | m3 |
| 149 | Lắp đặt ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | CK |
| 150 | Đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,0941 | m3 |
| 152 | Đắp đất nền rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0314 | m3 |
| 153 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7314 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1986 | 100m2 |
| 155 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6512 | m3 |
| 156 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,06 | m2 |
| 157 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,86 | m2 |
| 158 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,634 | m3 |
| 159 | Ván khuôn cổ rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5296 | 100m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,31 | m3 |
| 161 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2118 | 100m2 |
| 162 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,805 | tấn |
| 163 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cái |
| 164 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4067 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng, đá 2x4 - Vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8982 | m3 |
| 166 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 167 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | m3 |
| 168 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 169 | Ván khuôn cổ rãnh, ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 170 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,342 | m3 |
| 171 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,273 | m3 |
| 172 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | tấn |
| 173 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 174 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 175 | Khoan 1 giếng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG THIẾU SO THIẾT KẾ | |||
| 1 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến HTXL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6113 | 100tấn |
| 2 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,979 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 5,5762 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.696 | cái |
| E | SÂN VƯỜN THIẾU SO THIẾT KẾ | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình (phần móng đào đất bồn hoa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8316 | m3 |
| F | ĐIỆN TỔNG THỂ THIẾU SÔ THIẾT KẾ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1515 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,77 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1515 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,77 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3386 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,368 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,78 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0308 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0891 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi