Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp: chi phí dự phòng phát sinh;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH QUÝ HỢP PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp: chi phí dự phòng phát sinh; |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước theo quyết định số 442/QĐ-UBND ngày 21/02/2020 huyện Bảo Lâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:42:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,159,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo - EHSMT | 2,732 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly <=1000m | Theo - EHSMT | 2,732 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Theo - EHSMT | 2,732 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi<=110CV đất cấp II | Theo - EHSMT | 1,193 | 100 m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV trong phạm vi ≤ 100m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 1,193 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Xáo xới, lu nguyên thổ K95 | Theo - EHSMT | 1,172 | 100 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo - EHSMT | 33,715 | 100 m3 |
| 8 | Khai thác đất để đắp, đất cấp II | Theo - EHSMT | 32,522 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất để đắp cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo - EHSMT | 32,522 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (x4km) | Theo - EHSMT | 32,522 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo - EHSMT | 2,187 | 100 m3 |
| 2 | Lót bạt nền đường | Theo - EHSMT | 18,441 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 331,95 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Theo - EHSMT | 1,875 | 100 m2 |
| D | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,14 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo - EHSMT | 0,83 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 6,32 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 0,66 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | Theo - EHSMT | 0,056 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Theo - EHSMT | 0,062 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện sắt thép góc đan, hố ga | Theo - EHSMT | 0,197 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo - EHSMT | 0,6 | 100 m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo - EHSMT | 11 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất hoàn trả | Theo - EHSMT | 0,066 | 100 m3 |
| E | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,339 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo - EHSMT | 0,358 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo - EHSMT | 2,78 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 1,55 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo - EHSMT | 14,18 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo - EHSMT | 3,52 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm | Theo - EHSMT | 0,138 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn dầm cầu, loại dầm bản | Theo - EHSMT | 38,76 | m2 |
| 9 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo - EHSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Theo - EHSMT | 7 | đoạn |
| F | PHẦN CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 10m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 1,435 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo - EHSMT | 1,649 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo - EHSMT | 21,78 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 11,33 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 54,09 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 72,71 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 11,42 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo - EHSMT | 0,865 | 100 m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Theo - EHSMT | 0,845 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Theo - EHSMT | 8,01 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Theo - EHSMT | 3,054 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống thép lan can D76mm | Theo - EHSMT | 0,133 | 100 m |
| 13 | Sơn ống thép lan can | Theo - EHSMT | 4,77 | m2 |
| G | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,224 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 0,109 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo - EHSMT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 vữa Mác 150 XMPC40 đá 2x4 | Theo - EHSMT | 2 | cái |
| H | PHẦN RỌ ĐÁ GIA CỐ BỜ SUỐI | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,299 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m dưới nước | Theo - EHSMT | 24 | rọ |
| 3 | Gia công thép rọ đá | Theo - EHSMT | 0,474 | tấn |
| I | PHẦN ĐƯỜNG TẠM | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 2,4 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Theo - EHSMT | 10 | đoạn |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo - EHSMT | 11,76 | 100 m3 |
| 4 | Khai thác đất để đắp | Theo - EHSMT | 9,061 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 9,061 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*4) | Theo - EHSMT | 9,061 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Đào xúc đất đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo - EHSMT | 11,76 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 11,76 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*4) | Theo - EHSMT | 11,76 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Tháo dỡ ống bêtông D≤ 1000mm - L=1m (tạm tính 80% công lắp đặt) | Theo - EHSMT | 10 | đoạn |
| J | PHẦN CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,36 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Theo - EHSMT | 0,27 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo - EHSMT | 10 | cái |
| K | PHẦN ỐP MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng chân khay | Theo - EHSMT | 0,424 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo - EHSMT | 42,36 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo - EHSMT | 96,83 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo - EHSMT | 0,424 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4km) | Theo - EHSMT | 0,424 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| L | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo - EHSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi