Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HẠ MỖ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguốn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 11:47:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,108,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đào đắp, phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,855 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m3 |
| 4 | Hút nước ao phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,492 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,053 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,063 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,908 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,908 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,737 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,396 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,559 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,215 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,215 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,656 | 100m3 |
| B | Kè đá hộc H=3.75m | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,347 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,587 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,587 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,856 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,223 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,485 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,395 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao tải, quét 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,894 | m2 |
| C | Bậc thang xuống ao | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,802 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,547 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,116 | 100m |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,22 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,46 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,607 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,19 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,36 | m2 |
| D | Bó lề xây gạch H=0.8m | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,664 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,237 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,285 | m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | m3 |
| E | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Lớp bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,56 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,112 | m3 |
| F | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,305 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,916 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,815 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,182 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,128 | m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,046 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cấu kiện |
| G | Bó vỉa BTXM 16x53cm | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,713 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,5 | m |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,8 | m |
| 4 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,04 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,283 | m3 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,04 | m2 |
| H | Hố trồng cây, bó vỉa bồn cây | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,553 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,004 | m3 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,692 | m2 |
| 5 | Trồng cây bàng đài loan đường kính thân 10-15cm; cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cây |
| 6 | Khóm bụi hồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | khóm |
| 7 | Cây chuông vàng đường kính thân 10-15cm; chiều cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 8 | Cây chuỗi ngọc cắt tỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,5 | m |
| I | Lan can inox quanh ao | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | tấn |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,904 | m3 |
| 5 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,78 | m2 |
| 6 | Sản xuất lan can inox và LD hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.115,036 | kg |
| 7 | Vòg bịt đầu thanh tay vịn INOX D76 x 1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 8 | Quả cầu Inox D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | quả |
| J | Tường rào | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,147 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,098 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,299 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,043 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,815 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,831 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,106 | m2 |
| 15 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,04 | m |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,6 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,937 | m2 |
| K | Chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện KT300x200x150mm; tôn dày 1.5mm, lắp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột đèn tứ cầu cao 4.9m, cột gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Bóng đèn LED 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 4 | Bộ khung móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 6 | Cung cấp dây 2x2,5mm2 cho cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,085 | m |
| 7 | Cung cấp bảng điện cửa cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cột đèn - cột gang cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| L | Mương cáp chiếu sáng | |||
| 1 | Đào mương đặt cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,275 | m3 |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 4 | Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch không nung xếp dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,182 | viên |
| 9 | Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | md |
| 10 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | viên |
| M | Vận chuyển vật tư từ bải tập kết vào công trình: | |||
| 1 | Đá các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.144 | m3 |
| 2 | Cát + đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.228 | m3 |
| 3 | Bùn, đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815 | m3 |
| 4 | Gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,107 | 1000v |
| 5 | Xi măng + sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,053 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi