Gói thầu: Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới dãy 12 phòng học, Nhà vệ sinh, Nhà bảo vệ, Cổng hàng rào, Rãnh thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210233693-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới dãy 12 phòng học, Nhà vệ sinh, Nhà bảo vệ, Cổng hàng rào, Rãnh thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20210206684
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 10:40:00 đến ngày 2021-03-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,115,319,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI DÃY 12 PHÒNG + NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 7,2318 100m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 409,5698 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E - HSMT 39,735 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E - HSMT 2,1828 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E - HSMT 39,735 m3
6 Trải tấm cao su (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 4,6242 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 0,876 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 33,0096 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 3,2832 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 123,5863 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 518,2279 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 3,6108 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 11,088 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 10,716 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 16,643 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 53,356 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 92,708 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 1,4565 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 5,1484 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 7,298 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E - HSMT 0,192 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E - HSMT 2,2842 100m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 4,4476 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E - HSMT 1,6798 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 6,2067 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 10,3592 100m2
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E - HSMT 0,444 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E - HSMT 0,2925 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E - HSMT 1,1836 100m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E - HSMT 0,0384 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E - HSMT 1,8411 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E - HSMT 2,8259 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 1,3966 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,4745 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 4,3768 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,6528 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,3202 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0369 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 2,3465 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 1,0169 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0369 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 2,8059 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 3,8423 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,3805 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 3,9664 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,3142 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 1,942 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,1187 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,129 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0309 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0428 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0596 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0788 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,4032 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,4016 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 1,3195 tấn
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 6,9102 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 4,7827 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0663 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,616 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,1903 tấn
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 741,25 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 97,66 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 11,1294 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 41,646 m2
66 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 17,77 m2
67 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 10,98 m2
68 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 28,7483 m2
69 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V của E - HSMT 229,975 m2
70 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E - HSMT 3,2 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E - HSMT 69,12 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E - HSMT 20,52 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E - HSMT 120,96 m2
74 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V của E - HSMT 15,52 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E - HSMT 162,72 m2
76 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E - HSMT 18,5488 m2
77 Lắp lam gió Chương V của E - HSMT 4 cái
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 96,48 1m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 195,264 1m2
80 Lắp dựng lam nhôm Chương V của E - HSMT 75,236 m2
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E - HSMT 2,1306 tấn
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E - HSMT 5,5639 100m2
83 Lợp tôn úp nóc Chương V của E - HSMT 0,2381 100m2
84 Ốp chỉ tôn inox khe lún Chương V của E - HSMT 7,75 Md
85 Thi công trần tấm Prima khung nổi Chương V của E - HSMT 49,9 m2
86 Thi công vách ngăn bằng tấm thạch cao khung chìm ốp 2 mặt Chương V của E - HSMT 141,12 m2
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 9,693 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 1,0248 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 5,3664 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 10,08 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 0,657 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 1,3599 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 1,152 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 5,2812 m3
95 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 4,3032 m3
96 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 8,4893 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 8,4893 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 1,6938 m3
99 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 71,4643 m3
100 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 70,4275 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, có bả sơn Chương V của E - HSMT 51,12 m2
102 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 5,472 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn Chương V của E - HSMT 44,0783 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn Chương V của E - HSMT 14,4894 m2
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 160,22 m2
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 661,122 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, thu hồi Chương V của E - HSMT 24,864 m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 104,008 m2
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 4,3 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 1.265,9986 m2
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 161,7 m2
112 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 423,8682 m2
113 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 615,56 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà Chương V của E - HSMT 231,308 m2
115 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn Chương V của E - HSMT 112,4 m2
116 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trong nhà Chương V của E - HSMT 202,424 m2
117 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, ngoài nhà Chương V của E - HSMT 88,005 m2
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, trong nhà Chương V của E - HSMT 52,45 m2
119 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 48,75 m2
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 44,2906 m2
121 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 400,64 m
122 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E - HSMT 82,458 m2
123 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E - HSMT 124,104 m2
124 Bả bằng bột bả Boss vào tường ngoài nhà Chương V của E - HSMT 1.151,731 m2
125 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V của E - HSMT 791,9312 m2
126 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E - HSMT 1.057,0986 m2
127 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V của E - HSMT 914,7246 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 1.943,6622 m2
129 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 1.971,8232 m2
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E - HSMT 10,7631 100m2
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 13,8154 1m3
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 0,2631 1m3
133 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E - HSMT 0,952 m3
134 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 6,9375 100m
135 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E - HSMT 0,864 m3
136 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 0,838 m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 4,6928 m3
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E - HSMT 0,6978 m3
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E - HSMT 1 cái
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E - HSMT 2 cái
141 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 2,7414 m3
142 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 0,3472 m3
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 22,28 m2
144 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E - HSMT 5,4 m2
145 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V của E - HSMT 0,001 100m3
146 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của E - HSMT 0,001 100m3
147 Thi công tầng lọc than xỉ Chương V của E - HSMT 0,001 100m3
148 Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 08mm Chương V của E - HSMT 0,0387 tấn
149 Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 10mm Chương V của E - HSMT 0,0478 tấn
150 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 0,011 100m2
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E - HSMT 0,0131 100m2
152 Rải tấm Nilong chống thấm nước cho bê tông Chương V của E - HSMT 5,3953 100m2
153 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 53,953 m3
154 Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 06mm Chương V của E - HSMT 1,2355 tấn
155 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V của E - HSMT 13,9455 10m
156 Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) Chương V của E - HSMT 8 bộ
157 Lắp đặt xí xổm Chương V của E - HSMT 10 bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E - HSMT 10 bộ
159 Lắp đặt vòi xả Chương V của E - HSMT 4 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E - HSMT 10 cái
161 Lắp đặt phễu thu sàn inox 200x200 Chương V của E - HSMT 16 cái
162 Lắp đặt quả cầu chắn rác, đường kính 90mm Chương V của E - HSMT 22 cái
163 Lắp đặt máy bơm 200W (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 1 cái
164 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Chương V của E - HSMT 2 bể
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V của E - HSMT 0,5 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E - HSMT 1,39 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 0,6 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E - HSMT 0,42 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E - HSMT 0,67 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E - HSMT 1,83 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của E - HSMT 0,42 100m
172 Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 42mm Chương V của E - HSMT 3 cái
173 Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 1 cái
174 Van khoá (bằng thau) đường kính 27mm Chương V của E - HSMT 4 cái
175 Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 21mm Chương V của E - HSMT 10 cái
176 Lắp đặt khâu 1 đầu răng ngoài đk:27mm (cho van thau) Chương V của E - HSMT 8 cái
177 Lắp đặt (T) chuyển PVC 27/21mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 26 cái
178 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 34/27mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 2 cái
179 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 60/34mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 8 cái
180 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 60/42mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 6 cái
181 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 90/60mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 4 cái
182 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 114/90mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 1 cái
183 Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 114/60mm (ĐMVD) Chương V của E - HSMT 2 cái
184 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V của E - HSMT 4 cái
185 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 2 cái
186 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V của E - HSMT 5 cái
187 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E - HSMT 15 cái
188 Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V của E - HSMT 12 cái
189 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V của E - HSMT 54 cái
190 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V của E - HSMT 32 cái
191 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 44 cái
192 Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V của E - HSMT 18 cái
193 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V của E - HSMT 22 cái
194 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của E - HSMT 24 cái
195 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V của E - HSMT 18 cái
196 Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm Chương V của E - HSMT 12 cái
197 Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm Chương V của E - HSMT 6 cái
198 Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/34mm Chương V của E - HSMT 8 cái
199 Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/42mm Chương V của E - HSMT 8 cái
200 Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60mm Chương V của E - HSMT 4 cái
201 Lắp đặt nối ren đường kính 21mm Chương V của E - HSMT 32 cái
202 Lắp đặt rắc co, đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 1 cái
203 Lắp đặt rắc co, đường kính 27mm Chương V của E - HSMT 1 cái
204 Lắp đặt van phao tự động (rơle mực nước) Chương V của E - HSMT 2 cái
205 Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) Chương V của E - HSMT 1 cái
206 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Chương V của E - HSMT 50 m
207 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E - HSMT 50 m
208 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều âm tường Chương V của E - HSMT 2 cái
209 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều âm tường Chương V của E - HSMT 4 cái
210 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều âm tường Chương V của E - HSMT 16 cái
211 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E - HSMT 12 cái
212 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E - HSMT 4 bộ
213 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E - HSMT 90 bộ
214 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E - HSMT 5 bộ
215 Lắp đặt quạt trần Chương V của E - HSMT 48 cái
216 Lắp đặt MCB 2P 10A - 6KA Chương V của E - HSMT 2 cái
217 Lắp đặt MCB 2P 16A - 6KA Chương V của E - HSMT 3 cái
218 Lắp đặt MCB 2P 25A - 6KA Chương V của E - HSMT 12 cái
219 Lắp đặt MCB 2P 50A - 6KA Chương V của E - HSMT 3 cái
220 Lắp đặt MCB 2P 63A - 6KA Chương V của E - HSMT 1 cái
221 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 10 modules Chương V của E - HSMT 1 hộp
222 Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules Chương V của E - HSMT 1 hộp
223 Lắp đặt đế MCB âm đơn +mặt + đai Chương V của E - HSMT 14 hộp
224 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm + đế âm đơn Chương V của E - HSMT 34 hộp
225 Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm Chương V của E - HSMT 26 hộp
226 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Chương V của E - HSMT 1.820 m
227 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V của E - HSMT 292 m
228 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V của E - HSMT 120 m
229 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V của E - HSMT 270 m
230 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V của E - HSMT 10 m
231 Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 Chương V của E - HSMT 50 m
232 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của E - HSMT 1.050 m
233 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E - HSMT 135 m
234 Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25 mm Chương V của E - HSMT 50 100 m
235 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III, R=50m Chương V của E - HSMT 1 cái
236 Lắp đặt thân kim thu sét D42 + đé kim (Inox, 5m) Chương V của E - HSMT 1 cái
237 Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m Chương V của E - HSMT 5 cọc
238 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Chương V của E - HSMT 2 hộp
239 Kéo rải dây chống sét - Dây cáp đồng trần 50mm2 Chương V của E - HSMT 56 m
240 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 70mm2 Chương V của E - HSMT 12 m
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E - HSMT 0,24 100m
242 Đầu cos M50 Chương V của E - HSMT 4 Cái
243 Tăng đơ cáp neo kim thu sét Chương V của E - HSMT 4 Cái
244 Dây thép chằng neo kim thu sét Chương V của E - HSMT 24 Mét
245 Mối hàn hóa nhiệt (mối hàn đồng) Chương V của E - HSMT 5 Mét
246 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E - HSMT 7,584 1m3
247 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng thủ công Chương V của E - HSMT 2,528 m3
B NHÀ BẢO VỆ, CỔNG HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 11,3373 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 4,4585 100m
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 3,7791 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 0,246 1m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E - HSMT 0,646 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,646 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 1,1807 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E - HSMT 0,546 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,4368 m3
10 rãi cao su lót Chương V của E - HSMT 0,0546 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,616 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,564 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,954 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,7296 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 0,0352 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 0,1232 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E - HSMT 0,0564 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E - HSMT 0,1408 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E - HSMT 0,0912 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của E - HSMT 0,0544 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0169 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0938 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m ĐÀ KIỀNG Chương V của E - HSMT 0,0141 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m ĐÀ KIỀNG Chương V của E - HSMT 0,075 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m DẦM MÁI Chương V của E - HSMT 0,0189 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m DẦM MÁI Chương V của E - HSMT 0,0861 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0048 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Chương V của E - HSMT 0,0832 tấn
29 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính cường lực 5ly Chương V của E - HSMT 1,98 m2
30 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70 kính cường lực 5ly Chương V của E - HSMT 4,32 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E - HSMT 5,4844 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 7,8132 1m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V của E - HSMT 6,53 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E - HSMT 11,16 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 11,16 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 1,5616 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 22,28 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 má cửa Chương V của E - HSMT 1,97 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 18,14 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà Chương V của E - HSMT 4,8 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 trong nhà Chương V của E - HSMT 2,4 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 trong nhà Chương V của E - HSMT 5,46 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà Chương V của E - HSMT 9,68 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 trong nhà Chương V của E - HSMT 2,82 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E - HSMT 24,25 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V của E - HSMT 14,48 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 38,73 m2
48 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E - HSMT 18,14 m2
49 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V của E - HSMT 10,68 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 28,82 m2
51 Lắp công tắc đơn 1 chiều âm tường Chương V của E - HSMT 1 cái
52 Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 16A Chương V của E - HSMT 2 cái
53 Lắp đèn led bán nguyệt nổi 1.2m/1x36W Chương V của E - HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt quạt đảo trần 47W (bao gồm bộ điều chỉnh quạt) Chương V của E - HSMT 1 cái
55 Lắp đặt MCB 2P 16A - 6KA Chương V của E - HSMT 1 cái
56 Lắp đặt đế MCB âm đơn +mặt + đai Chương V của E - HSMT 1 hộp
57 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm + đế âm đơn Chương V của E - HSMT 3 hộp
58 Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm Chương V của E - HSMT 1 hộp
59 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Chương V của E - HSMT 30 m
60 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 Chương V của E - HSMT 10 m
61 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 Chương V của E - HSMT 30 m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V của E - HSMT 20 m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V của E - HSMT 15 m
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 218,9187 M3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 72,9729 M3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E - HSMT 12,474 M3
67 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E - HSMT 12,474 M3
68 Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=4,7m mật độ 25 cây/m2 (ngọn 3,8-4,2cm) Chương V của E - HSMT 114,304 100M
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 4,4094 M3
70 Trải tấm cao su Chương V của E - HSMT 0,3159 100M2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của E - HSMT 1,0805 tấn
72 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 0,706 100M2
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 23,4201 m3
74 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,1573 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 1,308 tấn
76 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,048 tấn
77 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 1,5527 100M2
78 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 6,3741 m3
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,2906 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,1036 tấn
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 1,2626 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,3963 tấn
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E - HSMT 1,9509 100M2
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E - HSMT 15,4062 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 47,4349 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,558 m3
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 106,56 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 1.185,8725 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 138,9352 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 16,0815 m2
91 kẻ ron tường Chương V của E - HSMT 1.185,872 m
92 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E - HSMT 1.185,8725 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V của E - HSMT 261,5767 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 1.447,4492 m2
95 Lắp dựng chông sắt fi 12 đầu nhọn Chương V của E - HSMT 88,9404 m2
96 Lắp dựng cổng rào Chương V của E - HSMT 12,49 M2
97 Lắp dựng bảng cổng trường Chương V của E - HSMT 2,49 M2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E - HSMT 106,4264 1m2
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 5,8988 M3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 1,9663 m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,726 M3
102 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,486 m3
103 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 0,6981 m3
104 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E - HSMT 0,0216 100M2
105 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V của E - HSMT 0,1302 100M2
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E - HSMT 0,3888 m3
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E - HSMT 0,0173 100M2
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E - HSMT 6 cái
109 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0525 tấn
110 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,1447 tấn
111 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0408 tấn
112 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E - HSMT 0,0075 tấn
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 5,913 m2
114 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 7,8 m2
115 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E - HSMT 36,7658 M3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E - HSMT 12,2553 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E - HSMT 6,7424 M3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E - HSMT 2,408 m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 5,2314 m3
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E - HSMT 3,84 m3
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E - HSMT 0,3264 100M2
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E - HSMT 96 cái
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 65,3928 m2
124 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E - HSMT 28,896 m2
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V của E - HSMT 0,1 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->