Gói thầu: Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới dãy 12 phòng học, Nhà vệ sinh, Nhà bảo vệ, Cổng hàng rào, Rãnh thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới dãy 12 phòng học, Nhà vệ sinh, Nhà bảo vệ, Cổng hàng rào, Rãnh thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:40:00 đến ngày 2021-03-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,115,319,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI DÃY 12 PHÒNG + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 7,2318 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 409,5698 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 39,735 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E - HSMT | 2,1828 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 39,735 | m3 |
| 6 | Trải tấm cao su (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 4,6242 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 0,876 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 33,0096 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 3,2832 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 123,5863 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 518,2279 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 3,6108 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 11,088 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 10,716 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 16,643 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 53,356 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 92,708 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1,4565 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 5,1484 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 7,298 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E - HSMT | 0,192 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E - HSMT | 2,2842 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 4,4476 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E - HSMT | 1,6798 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 6,2067 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 10,3592 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E - HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E - HSMT | 0,2925 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E - HSMT | 1,1836 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E - HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E - HSMT | 1,8411 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E - HSMT | 2,8259 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 1,3966 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,4745 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 4,3768 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,6528 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,3202 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0369 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 2,3465 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 1,0169 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0369 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 2,8059 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 3,8423 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,3805 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 3,9664 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,3142 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 1,942 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,1187 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,129 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0309 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0428 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0596 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0788 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,4032 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,4016 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 1,3195 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 6,9102 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 4,7827 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0663 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,616 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,1903 | tấn |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 741,25 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 97,66 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 11,1294 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 41,646 | m2 |
| 66 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 17,77 | m2 |
| 67 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 10,98 | m2 |
| 68 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 28,7483 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V của E - HSMT | 229,975 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V của E - HSMT | 3,2 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E - HSMT | 69,12 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E - HSMT | 20,52 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E - HSMT | 120,96 | m2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V của E - HSMT | 15,52 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E - HSMT | 162,72 | m2 |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E - HSMT | 18,5488 | m2 |
| 77 | Lắp lam gió | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 96,48 | 1m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 195,264 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng lam nhôm | Chương V của E - HSMT | 75,236 | m2 |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E - HSMT | 2,1306 | tấn |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E - HSMT | 5,5639 | 100m2 |
| 83 | Lợp tôn úp nóc | Chương V của E - HSMT | 0,2381 | 100m2 |
| 84 | Ốp chỉ tôn inox khe lún | Chương V của E - HSMT | 7,75 | Md |
| 85 | Thi công trần tấm Prima khung nổi | Chương V của E - HSMT | 49,9 | m2 |
| 86 | Thi công vách ngăn bằng tấm thạch cao khung chìm ốp 2 mặt | Chương V của E - HSMT | 141,12 | m2 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 9,693 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1,0248 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 5,3664 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 10,08 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 0,657 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1,3599 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1,152 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 5,2812 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 4,3032 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 8,4893 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 8,4893 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1,6938 | m3 |
| 99 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 71,4643 | m3 |
| 100 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 70,4275 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, có bả sơn | Chương V của E - HSMT | 51,12 | m2 |
| 102 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 5,472 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn | Chương V của E - HSMT | 44,0783 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn | Chương V của E - HSMT | 14,4894 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 160,22 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 661,122 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, thu hồi | Chương V của E - HSMT | 24,864 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 104,008 | m2 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 4,3 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 1.265,9986 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 161,7 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 423,8682 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 615,56 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 231,308 | m2 |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, không bả sơn | Chương V của E - HSMT | 112,4 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40, trong nhà | Chương V của E - HSMT | 202,424 | m2 |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 88,005 | m2 |
| 118 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40, trong nhà | Chương V của E - HSMT | 52,45 | m2 |
| 119 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 48,75 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 44,2906 | m2 |
| 121 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 400,64 | m |
| 122 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 82,458 | m2 |
| 123 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của E - HSMT | 124,104 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả Boss vào tường ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 1.151,731 | m2 |
| 125 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 791,9312 | m2 |
| 126 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V của E - HSMT | 1.057,0986 | m2 |
| 127 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V của E - HSMT | 914,7246 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 1.943,6622 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 1.971,8232 | m2 |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E - HSMT | 10,7631 | 100m2 |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 13,8154 | 1m3 |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 0,2631 | 1m3 |
| 133 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 0,952 | m3 |
| 134 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 6,9375 | 100m |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 0,864 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 0,838 | m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 4,6928 | m3 |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E - HSMT | 0,6978 | m3 |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 2,7414 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 0,3472 | m3 |
| 143 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 22,28 | m2 |
| 144 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 5,4 | m2 |
| 145 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 146 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 147 | Thi công tầng lọc than xỉ | Chương V của E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 148 | Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 08mm | Chương V của E - HSMT | 0,0387 | tấn |
| 149 | Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 10mm | Chương V của E - HSMT | 0,0478 | tấn |
| 150 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E - HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 152 | Rải tấm Nilong chống thấm nước cho bê tông | Chương V của E - HSMT | 5,3953 | 100m2 |
| 153 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 53,953 | m3 |
| 154 | Gia công, lắp đặt tấm đan, đk thép 06mm | Chương V của E - HSMT | 1,2355 | tấn |
| 155 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V của E - HSMT | 13,9455 | 10m |
| 156 | Lắp đặt lavabo (vòi + bộ xả) | Chương V của E - HSMT | 8 | bộ |
| 157 | Lắp đặt xí xổm | Chương V của E - HSMT | 10 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E - HSMT | 10 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi xả | Chương V của E - HSMT | 4 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E - HSMT | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 200x200 | Chương V của E - HSMT | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt quả cầu chắn rác, đường kính 90mm | Chương V của E - HSMT | 22 | cái |
| 163 | Lắp đặt máy bơm 200W (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | Chương V của E - HSMT | 2 | bể |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V của E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V của E - HSMT | 1,39 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 0,6 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V của E - HSMT | 0,42 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E - HSMT | 0,67 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E - HSMT | 1,83 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V của E - HSMT | 0,42 | 100m |
| 172 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 42mm | Chương V của E - HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 174 | Van khoá (bằng thau) đường kính 27mm | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa PVC, đường kính 21mm | Chương V của E - HSMT | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt khâu 1 đầu răng ngoài đk:27mm (cho van thau) | Chương V của E - HSMT | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt (T) chuyển PVC 27/21mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 26 | cái |
| 178 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 34/27mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 60/34mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 60/42mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 90/60mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 114/90mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt (T) chuyển PVC đk 114/60mm (ĐMVD) | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V của E - HSMT | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V của E - HSMT | 15 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V của E - HSMT | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Chương V của E - HSMT | 54 | cái |
| 190 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Chương V của E - HSMT | 32 | cái |
| 191 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 44 | cái |
| 192 | Lắp đặt co 90 độ miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V của E - HSMT | 18 | cái |
| 193 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V của E - HSMT | 22 | cái |
| 194 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E - HSMT | 24 | cái |
| 195 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V của E - HSMT | 18 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27/21mm | Chương V của E - HSMT | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 34/27mm | Chương V của E - HSMT | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/34mm | Chương V của E - HSMT | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60/42mm | Chương V của E - HSMT | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn chuyển PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 114/60mm | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt nối ren đường kính 21mm | Chương V của E - HSMT | 32 | cái |
| 202 | Lắp đặt rắc co, đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt rắc co, đường kính 27mm | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van phao tự động (rơle mực nước) | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt phao cơ (bồn ngầm) | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 206 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V của E - HSMT | 50 | m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của E - HSMT | 50 | m |
| 208 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều âm tường | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều âm tường | Chương V của E - HSMT | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều âm tường | Chương V của E - HSMT | 16 | cái |
| 211 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E - HSMT | 12 | cái |
| 212 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E - HSMT | 4 | bộ |
| 213 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E - HSMT | 90 | bộ |
| 214 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E - HSMT | 5 | bộ |
| 215 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E - HSMT | 48 | cái |
| 216 | Lắp đặt MCB 2P 10A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt MCB 2P 16A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt MCB 2P 25A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 12 | cái |
| 219 | Lắp đặt MCB 2P 50A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt MCB 2P 63A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt tủ kim loại âm tường 10 modules | Chương V của E - HSMT | 1 | hộp |
| 222 | Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules | Chương V của E - HSMT | 1 | hộp |
| 223 | Lắp đặt đế MCB âm đơn +mặt + đai | Chương V của E - HSMT | 14 | hộp |
| 224 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm + đế âm đơn | Chương V của E - HSMT | 34 | hộp |
| 225 | Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm | Chương V của E - HSMT | 26 | hộp |
| 226 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Chương V của E - HSMT | 1.820 | m |
| 227 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V của E - HSMT | 292 | m |
| 228 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Chương V của E - HSMT | 120 | m |
| 229 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Chương V của E - HSMT | 270 | m |
| 230 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Chương V của E - HSMT | 10 | m |
| 231 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Chương V của E - HSMT | 50 | m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V của E - HSMT | 1.050 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của E - HSMT | 135 | m |
| 234 | Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25 mm | Chương V của E - HSMT | 50 | 100 m |
| 235 | Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III, R=50m | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt thân kim thu sét D42 + đé kim (Inox, 5m) | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 237 | Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m | Chương V của E - HSMT | 5 | cọc |
| 238 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V của E - HSMT | 2 | hộp |
| 239 | Kéo rải dây chống sét - Dây cáp đồng trần 50mm2 | Chương V của E - HSMT | 56 | m |
| 240 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 70mm2 | Chương V của E - HSMT | 12 | m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E - HSMT | 0,24 | 100m |
| 242 | Đầu cos M50 | Chương V của E - HSMT | 4 | Cái |
| 243 | Tăng đơ cáp neo kim thu sét | Chương V của E - HSMT | 4 | Cái |
| 244 | Dây thép chằng neo kim thu sét | Chương V của E - HSMT | 24 | Mét |
| 245 | Mối hàn hóa nhiệt (mối hàn đồng) | Chương V của E - HSMT | 5 | Mét |
| 246 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của E - HSMT | 7,584 | 1m3 |
| 247 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 2,528 | m3 |
| B | NHÀ BẢO VỆ, CỔNG HÀNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 11,3373 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 4,4585 | 100m |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 3,7791 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 0,246 | 1m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 0,646 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,646 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 1,1807 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 0,546 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,4368 | m3 |
| 10 | rãi cao su lót | Chương V của E - HSMT | 0,0546 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,616 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,564 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,954 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,7296 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 0,0352 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E - HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E - HSMT | 0,1408 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E - HSMT | 0,0912 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V của E - HSMT | 0,0544 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0169 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0938 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m ĐÀ KIỀNG | Chương V của E - HSMT | 0,0141 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m ĐÀ KIỀNG | Chương V của E - HSMT | 0,075 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m DẦM MÁI | Chương V của E - HSMT | 0,0189 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m DẦM MÁI | Chương V của E - HSMT | 0,0861 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0048 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E - HSMT | 0,0832 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm C100 kính cường lực 5ly | Chương V của E - HSMT | 1,98 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm C70 kính cường lực 5ly | Chương V của E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E - HSMT | 5,4844 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 7,8132 | 1m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V của E - HSMT | 6,53 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của E - HSMT | 11,16 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 11,16 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 1,5616 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 22,28 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 má cửa | Chương V của E - HSMT | 1,97 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 18,14 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 trong nhà | Chương V của E - HSMT | 2,4 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 trong nhà | Chương V của E - HSMT | 5,46 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 9,68 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 trong nhà | Chương V của E - HSMT | 2,82 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 24,25 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 14,48 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 38,73 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V của E - HSMT | 18,14 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V của E - HSMT | 10,68 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 28,82 | m2 |
| 51 | Lắp công tắc đơn 1 chiều âm tường | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 16A | Chương V của E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đèn led bán nguyệt nổi 1.2m/1x36W | Chương V của E - HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W (bao gồm bộ điều chỉnh quạt) | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 2P 16A - 6KA | Chương V của E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đế MCB âm đơn +mặt + đai | Chương V của E - HSMT | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm + đế âm đơn | Chương V của E - HSMT | 3 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp nối dây, kích thước hộp 100x100mm | Chương V của E - HSMT | 1 | hộp |
| 59 | Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 | Chương V của E - HSMT | 30 | m |
| 60 | Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 | Chương V của E - HSMT | 10 | m |
| 61 | Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 | Chương V của E - HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Chương V của E - HSMT | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương V của E - HSMT | 15 | m |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 218,9187 | M3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 72,9729 | M3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 12,474 | M3 |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 12,474 | M3 |
| 68 | Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=4,7m mật độ 25 cây/m2 (ngọn 3,8-4,2cm) | Chương V của E - HSMT | 114,304 | 100M |
| 69 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 4,4094 | M3 |
| 70 | Trải tấm cao su | Chương V của E - HSMT | 0,3159 | 100M2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V của E - HSMT | 1,0805 | tấn |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 0,706 | 100M2 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 23,4201 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,1573 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 1,308 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,048 | tấn |
| 77 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 1,5527 | 100M2 |
| 78 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 6,3741 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,2906 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,1036 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 1,2626 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,3963 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E - HSMT | 1,9509 | 100M2 |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E - HSMT | 15,4062 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 47,4349 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,558 | m3 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 106,56 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 1.185,8725 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 138,9352 | m2 |
| 90 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 16,0815 | m2 |
| 91 | kẻ ron tường | Chương V của E - HSMT | 1.185,872 | m |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 1.185,8725 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V của E - HSMT | 261,5767 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 1.447,4492 | m2 |
| 95 | Lắp dựng chông sắt fi 12 đầu nhọn | Chương V của E - HSMT | 88,9404 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cổng rào | Chương V của E - HSMT | 12,49 | M2 |
| 97 | Lắp dựng bảng cổng trường | Chương V của E - HSMT | 2,49 | M2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E - HSMT | 106,4264 | 1m2 |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 5,8988 | M3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 1,9663 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,726 | M3 |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,486 | m3 |
| 103 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 0,6981 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E - HSMT | 0,0216 | 100M2 |
| 105 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V của E - HSMT | 0,1302 | 100M2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E - HSMT | 0,3888 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E - HSMT | 0,0173 | 100M2 |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E - HSMT | 6 | cái |
| 109 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0525 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,1447 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0408 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E - HSMT | 0,0075 | tấn |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 5,913 | m2 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 7,8 | m2 |
| 115 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E - HSMT | 36,7658 | M3 |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E - HSMT | 12,2553 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 6,7424 | M3 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 2,408 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 5,2314 | m3 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E - HSMT | 3,84 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E - HSMT | 0,3264 | 100M2 |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E - HSMT | 96 | cái |
| 123 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 65,3928 | m2 |
| 124 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E - HSMT | 28,896 | m2 |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V của E - HSMT | 0,1 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi