Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235974-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân thị trấn Triệu Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210235947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu cấp quyền sử dụng đất của thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 14:12:00 đến ngày 2021-03-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,616,845,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 313,65 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo TC phê duyệt 2,091 100m2
3 Ni lông tái sinh Theo TC phê duyệt 2.091 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo TC phê duyệt 2,5092 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 158,47 m3
6 Ni lông tái sinh Theo TC phê duyệt 1.584,7 m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 296,27 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh thoát nước đá 1x2 M200 Theo TC phê duyệt 347,256 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo TC phê duyệt 36,1221 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 14,076 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng Theo TC phê duyệt 1,38 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 0,3671 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 2,7214 tấn
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo TC phê duyệt 63,512 m2
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%KL) Theo TC phê duyệt 9,9769 100m3
16 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1; 5% KL Theo TC phê duyệt 52,51 m3
17 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Theo TC phê duyệt 10,502 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo TC phê duyệt 10,502 100m3
19 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo TC phê duyệt 10,502 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (95%KL) Theo TC phê duyệt 18,0044 100m3
21 Đào xúc đất bằng thủ công để đắp, đất C2; 5% KL Theo TC phê duyệt 94,76 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 18,952 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo TC phê duyệt 18,952 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo TC phê duyệt 18,952 100m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90; Theo TC phê duyệt 21,043 100m3
26 Mua đất đắp tại Hợp Thắng cự ly 6 km Theo TC phê duyệt 2.777,676 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6, hs=1,8) Theo TC phê duyệt 277,7676 10m3/1km
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo TC phê duyệt 277,7676 10m3/1km
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 12,38 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 1,1146 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 3,51 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo TC phê duyệt 0,16 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 9,73 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo TC phê duyệt 0,72 100m2
35 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 16,14 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TC phê duyệt 0,25 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 5,96 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 0,4 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 0,67 tấn
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo TC phê duyệt 10,854 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 12,06 m3
42 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo TC phê duyệt 0,0724 100m2
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,6192 100m3
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 48,75 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TC phê duyệt 0,65 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 1,0334 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TC phê duyệt 0,825 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TC phê duyệt 0,03 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TC phê duyệt 0,0769 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TC phê duyệt 5 1cấu kiện
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 1,2974 m3
52 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,1168 100m3
53 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 1,272 m3
54 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 4,236 m3
55 Ván khuôn móng dài Theo TC phê duyệt 0,35 100m2
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TC phê duyệt 0,96 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TC phê duyệt 0,0432 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TC phê duyệt 0,0673 tấn
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TC phê duyệt 12 1cấu kiện
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,0433 100m3
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,6487 m3
62 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,0584 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 0,636 m3
64 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,12 m3
65 Ván khuôn móng dài Theo TC phê duyệt 0,18 100m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TC phê duyệt 0,48 m3
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TC phê duyệt 0,0216 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TC phê duyệt 0,0337 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TC phê duyệt 6 1cấu kiện
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,0216 100m3
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 3,05 m3
72 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,2748 100m3
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 0,624 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,56 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TC phê duyệt 0,0678 100m2
76 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Theo TC phê duyệt 12 đoạn
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,1527 100m3
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 3,82 m3
79 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 0,3434 100m3
80 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo TC phê duyệt 0,78 m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,95 m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TC phê duyệt 0,088 100m2
83 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Theo TC phê duyệt 15 đoạn
84 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,1908 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->