Gói thầu: Gói thầu số 07XL+TB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07XL+TB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 14:33:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,579,026,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo chương V | 5,509 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 16,164 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 37,55 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 8,339 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 52,158 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 88,254 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,357 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 3,497 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V | 1,847 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V | 1,996 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 29,894 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 53,379 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,386 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 3,11 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng | Theo chương V | 5,379 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 4,313 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V | 3,581 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,148 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V | 6,533 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 13,412 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 24,3 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 1,037 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V | 4,749 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V | 2,237 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 5,897 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 108,453 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 2,786 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V | 14,126 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V | 3,296 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 12,366 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 148,51 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 11,762 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 15,419 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V | 10,952 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,198 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m | Theo chương V | 1,577 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 28,673 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 1,03 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V | 1,837 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 4,795 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 5,03 | m3 |
| 43 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V | 0,479 | tấn |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,421 | 100m2 |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 51 | cái |
| 46 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V | 77,166 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V | 175,503 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V | 18,315 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V | 35,413 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V | 2,311 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V | 31,999 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo chương V | 266,92 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 245,33 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 171,01 | m2 |
| 55 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính dày 5mm | Theo chương V | 219,807 | m2 |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính dày 5mm | Theo chương V | 219,06 | m2 |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi loại tay gạt | Theo chương V | 32 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi loại khóa tròn | Theo chương V | 42 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa STK | Theo chương V | 265,23 | m2 |
| 60 | Gia công lan can | Theo chương V | 0,645 | tấn |
| 61 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ STK C100x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V | 3,506 | tấn |
| 62 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 7,006 | 100m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 404,195 | m2 |
| 64 | Cung cấp và lắp dựng lan can cầu thang | Theo chương V | 32,346 | m2 |
| 65 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ gỗ nhóm 3 | Theo chương V | 0,178 | m3 |
| 66 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo chương V | 123,75 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 1.406,736 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch Granite 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 130,03 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (Cắt ra từ gạch 600x600) | Theo chương V | 72,026 | m2 |
| 70 | Ốp tường, trụ, cột gạch Granite 30x60cm | Theo chương V | 567,552 | m2 |
| 71 | Ốp chân móng bằng đá rối | Theo chương V | 74,36 | m2 |
| 72 | Lát đá granít tự nhiên | Theo chương V | 156,102 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 270,78 | m2 |
| 74 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 94,8 | m2 |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V | 636,208 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 921,88 | m2 |
| 77 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 1.418,15 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 458,3 | m |
| 79 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 598,912 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài gạch nung chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 652,27 | m2 |
| 81 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 1.875,858 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 5.145,49 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.785,022 | m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 16,221 | 100m2 |
| 85 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V | 2 | cái |
| 86 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V | 10 | cái |
| B | II. HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| C | 1. Phần cấp điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m - 1 bóng có chao phản quang và cần đèn (Loại chuyên dụng cho lớp học) | Theo chương V | 72 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đôi 1,2m - 2 bóng | Theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m - 1 bóng | Theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo chương V | 67 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 120 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn | Theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 74 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 44 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện nhựa mặt Mica âm tường 200x115x60mm | Theo chương V | 3 | Tủ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-50A | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-85A | Theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp automat + mặt nạ | Theo chương V | 21 | hộp |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120 + mặt nạ | Theo chương V | 16 | hộp |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 80x80 + mặt nạ | Theo chương V | 54 | hộp |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 6 lỗ | Theo chương V | 22 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 3 lỗ | Theo chương V | 62 | hộp |
| 20 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 25mm dưới mương đất | Theo chương V | 10,9 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo chương V | 80 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo chương V | 168 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x8mm2 | Theo chương V | 288 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 12 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 574 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 3.029 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 1.705 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V | 100 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | Theo chương V | 96 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 0,608 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 0,606 | m3 |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm dài 2,5m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 34 | Xếp gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo mương tiếp địa | Theo chương V | 1,9 | m |
| D | 2. Phần cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,182 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1,665 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,645 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 112 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 75 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 51 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt vòi xả bằng đồng fi 21 | Theo chương V | 18 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo chương V | 2 | bể |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt van phao tự động | Theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt van phao điện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm trợ lực 0,5HP | Theo chương V | 1 | máy |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt vòi 2 chân D21 gắn tường | Theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt vòi 2 chân D21 Bồn rửa | Theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống PPR- PN10 đường kính 32mm | Theo chương V | 0,185 | 100m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống PPR- PN10 đường kính 25mm | Theo chương V | 0,483 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt co 90 độ PPR đường kính 32mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt co 90 độ PPR đường kính 25mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt tê PPR đường kính 25x25mm | Theo chương V | 2 | cái |
| E | 3. Phần thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,195 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,143 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1,007 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2,367 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,744 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 22 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 33 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 13 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 33 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo + vòi | Theo chương V | 30 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 30 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam treo + van xả loại tay gạt | Theo chương V | 12 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu Inox D200 | Theo chương V | 22 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D120 | Theo chương V | 16 | cái |
| F | 4. Phần hầm tự hoại + buy rút | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Theo chương V | 34,324 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,308 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 3,077 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 1,507 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,048 | tấn |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 7,536 | m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,58 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 17,584 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2, gạch | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| G | 5. Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 2,688 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 2,688 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét chiều dài 2m | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, mái nhà và dưới mương loại dây đồng M 50mm2 | Theo chương V | 78 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo chương V | 0,46 | 100m |
| 6 | Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16 | Theo chương V | 2 | cọc |
| 7 | Gia công cột đỡ kim thu sét | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa đk 27mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 10 | LD hệ giằng trụ kim thu sét bằng dây cáp + tăng đơ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp hóa chất giảm điện trở Gem | Theo chương V | 40 | kg |
| 12 | Khoang giếng tiếp địa ống vách PVC D60 sâu 12m | Theo chương V | 2 | giếng |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp đo điện trở 200x200x100 + kẹp đồng | Theo chương V | 1 | Cái |
| H | III. HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo chương V | 0,583 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 2,244 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 4,092 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,363 | tấn |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=6m, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 4,272 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,561 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,612 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,077 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 1,158 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,024 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,135 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 1,224 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,122 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,148 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 0,006 | tấn |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo chương V | 44,356 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 9,86 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 17,046 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 42,336 | m2 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp và lắp băng cản nước | Theo chương V | 17 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp bậc thang thăm bể D16 | Theo chương V | 6 | cái |
| I | IV. HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 13,041 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 13,041 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,408 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 76mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,81 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 65mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ PCCC kích thước 400x600x220 vào tường | Theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt vòi PCCC DN50 + đầu nối | Theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt lăng phun D50 | Theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt van chữa cháy đk 50mm | Theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt trụ cứu hỏa D76mm 2 ngã | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện 15HP | Theo chương V | 1 | 1 máy |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ nổ 15HP | Theo chương V | 1 | 1 máy |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van khóa 02 chiều D76mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt van khóa 01 chiều D76mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chữ Y lọc STK D100mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt co thép tráng kẽm đường kính 76mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 76/65mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 65/51mm | Theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 100mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy loại bột ABC 4kg | Theo chương V | 9 | bình |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy loại khí C02 3kg | Theo chương V | 9 | bình |
| 25 | Cung cấp lắp đặt kệ đôi để bình chữa cháy | Theo chương V | 9 | kệ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh PCCC | Theo chương V | 9 | bộ |
| 27 | Cung cấp lắp đặt tủ bảo vệ máy chữa cháy KT 1,9x1,0x0,7m | Theo chương V | 1 | cái |
| J | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 4,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 4,902 | m3 |
| 3 | Xếp gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo mương tín hiệu | Theo chương V | 20,5 | md |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 loop | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói | Theo chương V | 1,7 | 10 đầu |
| 6 | Cung cấp và lắp đầu báo nhiệt | Theo chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 7 | Cung cấp và lắp chuông báo cháy + nút ấn báo cháy | Theo chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn Exit | Theo chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt dây Cáp báo cháy chống nhiễu 2x1,0mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,205 | 100m |
| 11 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 229,5 | m |
| K | V. THIẾT BỊ PHÒNG HỌC | |||
| L | 1. Khối phòng học | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh | Theo chương V | 108 | Bộ |
| 2 | Bàn ghế giáo viên | Theo chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Tủ đựng hồ sơ và đồ dùng học tập (GV và HS) | Theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bảng chống lóa | Theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Hệ thống nghe nhìn | Theo chương V | 6 | cái |
| M | 2. Khối phòng chức năng phục vụ bán trú | |||
| 1 | Bàn ăn | Theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Tủ lạnh | Theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Xe đẩy thức ăn+ cơm | Theo chương V | 10 | xe |
| 4 | Nồi hấp cơm công nghiệp | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Bếp ga công nghiệp + bình ga | Theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Máy giặt LG | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Hệ thống nước lọc | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Hệ thống máy nước nóng năng lượng mặt trời | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Tủ sắt hòa phát đựng đồ dùng cho cấp dưỡng | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Kệ chén 3 tầng | Theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Xoong inox lớn | Theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Chảo Inox lớn | Theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Xô Inox đựng canh | Theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Thau Inox đựng cơm lớn | Theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Thau Inox đựng thức ăn | Theo chương V | 10 | cái |
| 16 | Thau Inox đựng thức ăn xào | Theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Khay thức ăn cho học sinh | Theo chương V | 350 | cái |
| 18 | Tô Inox | Theo chương V | 350 | cái |
| 19 | Muỗng Inox | Theo chương V | 350 | cái |
| 20 | Tủ hấp khăn | Theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Tủ sấy chén bát công nghiệp | Theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Bồn rửa chén công nghiệp | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Vá múc thức ăn | Theo chương V | 40 | cái |
| 24 | Thau Inox rửa rau, | Theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Rổ nhựa | Theo chương V | 20 | cái |
| 26 | Sọt nhựa đựng chén | Theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Bộ lấy mẫu thức ăn Inox | Theo chương V | 8 | cái |
| N | 3. Khối phòng học chức năng | |||
| O | a) Phòng giáo dục thể chất | |||
| 1 | Bàn bóng bàn gỗ nhập khẩu | Theo chương V | 1 | Bộ |
| P | b) Hội trường | |||
| 1 | Bàn hội trường | Theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Bục gỗ hội trường | Theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế gấp lưng dài chân | Theo chương V | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi