Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cống thoát nước thải cho Nhà Câu lạc bộ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210200187-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng tuyến cống thoát nước thải cho Nhà Câu lạc bộ
Số hiệu KHLCNT 20210148946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 12:58:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,342,301,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất nền đường cũ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,396 100m3
4 Đắp đất chọn lọc nền đường, độ chặt K=0,98 dày 30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 100m3
5 Đào xúc đất máy xúc<=1,25m3, ủi<=110CV, đất C3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m3
6 Vận chuyển đất K98 đến để đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III ( cự ly vận chuyển đất K98 L=2km) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất K98 đến để đắp cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 10T , đất cấp III (1km tiếp theo) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới dày 30cm ( 2 lớp dày 15cm+15cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,085 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
10 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,309 100m2
11 Thảm bê tông nhựa nóng BTNC19, dày 6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,309 100m2
12 Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,314 100m2
13 Thảm bê tông nhựa nóng BTNC12,5, dày 4cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,314 100m2
14 Vận chuyển BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 100 tấn
15 Vận chuyển tiếp 2km BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T 0,075 100 tấn
B PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
C Phần xây dựng
1 Đào phá đá ong liền khối bằng máy đào 2,3m3 có gắn búa thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,482 100m3
2 Xúc đất đá hỗn hợp (sau khi phá đá bằng máy đào gắn búa thủy lực) lên phương tiện vận chuyển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,482 100m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,482 100m2
4 Vận chuyển tiếp 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,482 100m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,024 100m2
6 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng, cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,1 100m2
7 BT móng cống đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,514 100tấn
8 Ván khuôn bê tông lót, ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,985 100tấn
9 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,71 m3
10 Ván khuôn gỗ mối nối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,179 md
11 Đắp đất lèn lưng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,233 m3
D Phần lắp đặt
1 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,979 100m
2 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,358 100m
3 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=500mm 6,974 100m
4 Thử áp lực đường ống bê tông, đường kính ống d=600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,149 100m
5 Cung cấp, lắp đặt gối cống D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 cái
6 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372 cái
7 Cung cấp, lắp đặt gối cống D500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 cái
8 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 cái
9 Nối cống D300 bằng gioăng cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135 mối nối
10 Nối cống D400 bằng gioăng cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163 mối nối
11 Nối cống D500 bằng gioăng cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156 mối nối
12 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 mối nối
13 Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149 đoạn ống
14 Lắp đặt cống BTĐS Þ300 VH, ống dài 2m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
15 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 VH, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 đoạn ống
16 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 VH, ống dài 3,5m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
17 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 VH, ống dài 2m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
18 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 VH, ống dài 1,5m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
19 Lắp đặt cống BTĐS Þ500 VH, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 168 đoạn ống
20 Lắp đặt cống BTĐS Þ500 VH, ống dài 3,5m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
21 Lắp đặt cống BTĐS Þ500 VH, ống dài 3m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
22 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137 đoạn ống
23 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
24 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 2,5m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
25 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 2m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
26 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1,5m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
27 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 1m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
28 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 đoạn ống
29 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 2m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
30 Lắp đặt cống BTĐS Þ500 H30, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đoạn ống
31 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 4m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 đoạn ống
32 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 3m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn ống
33 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 H30, ống dài 2m. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn ống
E PHẦN HỐ GA + GIA CỐ TẤM ĐAN ĐƯỜNG VÀO BÃI CÁT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,139 100m3
2 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,02 m3
3 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,764 m3
4 Bê tông lượn lòng máng đá 1x2 M150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,206 m3
5 V/k bê tông lót, bê tông móng hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,824 100m2
6 Xây vách bịt ống bằng gạch thẻ, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,196 m3
7 SXLD Cốt thép hố ga Þ<10, từ hố ga A16-> A21 (đổ tại chỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,471 m3
8 SXLD Cốt thép thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,445 tấn
9 BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,031 m3
10 V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,804 100m2
11 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,108 tấn
12 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 tấn
13 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,632 tấn
14 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,212 m3
15 V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,984 100m2
16 Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 cái
17 Đắp đất lèn hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,169 100m3
18 Đào xúc đất máy xúc<=1,25m3, ủi<=110CV, đất C3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,121 100m3
19 Vận chuyển đất cấp III đến để đắp trong phạm vi <1000m bằng ô tô tự đổ 10T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,121 100m3
20 Vận chuyển đất cấp III đến để đắp bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,121 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->