Gói thầu: Sửa chữa thay thế tủ MK tại các trạm 110kV Đồng Văn, Thanh Nghị, MC 172 TBA 110kV Lý Nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thay thế tủ MK tại các trạm 110kV Đồng Văn, Thanh Nghị, MC 172 TBA 110kV Lý Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 14:09:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,333,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,700,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm 110kV Thanh Nghị | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đấu dây trung gian MK cho ngăn lộ 110kV ngoài trời | Như chương V | 2 | Tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 4x4mm2 0,6/1kV | Như chương V | 750 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr 2x4mm2 0,6/1kV | Như chương V | 600 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 10x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 250 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 19x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 800 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa M50 | Như chương V | 4 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng M50 | Như chương V | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp Bu lông + e cu bắt đầu cốt M50 | Như chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D105/80 | Như chương V | 15 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 | Như chương V | 70 | m |
| 11 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 20 | Cuộn |
| 12 | Cung cấp Dây thít bó dây L=300 | Như chương V | 10 | Bó |
| 13 | Cung cấp Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Như chương V | 20 | Bình |
| 14 | Cung cấp Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Như chương V | 20 | Bình |
| 15 | Cung cấp Đầu cos cáp nhị thứ 4mm2 | Như chương V | 300 | Cái |
| 16 | Cung cấp Đầu cos cáp nhị thứ 2,5mm2 | Như chương V | 1.600 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu | Như chương V | 50 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch dòng | Như chương V | 50 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch áp | Như chương V | 50 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch cấp nguồn | Như chương V | 50 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây đấu mạch nội bộ CV-1x1,5mm2 | Như chương V | 300 | m |
| 22 | Cung cấp Gen chỉ danh cáp | Như chương V | 50 | m |
| 23 | Cắt dán chữ phản quang thiết bị ngoài trời | Như chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x100x1.2mm kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Như chương V | 10 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 300x150x1.2mm kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Như chương V | 5 | m |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi tủ đấu dây ngoài trời | Như chương V | 2 | 1 tủ |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi Cáp nhị thứ các loại | Như chương V | 1.300 | m |
| 28 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 2x4mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 27 | đầu cáp |
| 29 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 4x4mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 20 | đầu cáp |
| 30 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 19x1.5mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 28 | đầu cáp |
| 31 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 10x1.5mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 5 | đầu cáp |
| 32 | Khoan lỗ D20 đi cáp cấp nguồn DC từ đỉnh tủ xuống (2 lỗ/ 01tủ) | Như chương V | 10 | Lỗ |
| 33 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan phục vụ rải cáp (KT 800x500x60) | Như chương V | 100 | cái |
| 34 | Tấm đan mương cáp KT 800x500x60mm bị vỡ | Như chương V | 20 | cái |
| 35 | Đào móng trụ (bệ đỡ tủ đấu dây trung gian MK) bẳng thủ công, đất cấp II | Như chương V | 1,418 | m3 |
| 36 | Bê tông (bệ đỡ tủ đấu dây trung gian MK), đá 2x4 Mác 200 | Như chương V | 0,51 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng (bệ đỡ tủ đấu dây trung gian MK) | Như chương V | 48 | m2 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (bệ đỡ tủ đấu dây trung gian MK) | Như chương V | 1,82 | m3 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan mương cáp đá 1x2, mác 200 | Như chương V | 0,48 | m3 |
| 40 | SXLD cốt thép cho bê tông tấm đan mương cáp, đường kính <=10mm | Như chương V | 0,064 | tấn |
| 41 | Lắp dựng thép hình viền tấm đan mương cáp bằng thép hình hàn điện | Như chương V | 0,187 | tấn |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan mương cáp | Như chương V | 3 | m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan KT 800x500x60 | Như chương V | 20 | cái |
| 44 | TN role bảo vệ Chức năng so lệch máy biến áp (F87T) | Như chương V | 1 | bộ |
| 45 | TN role bảo vệ so lệch dòng điện thứ tự không (87N) | Như chương V | 1 | bộ |
| 46 | TN role bảo vệ Chức năng bảo vệ quá tải MBA-(49) | Như chương V | 1 | bộ |
| 47 | TN role bảo vệ Chức năng bảo vệ quá dòng có thời gian (50/51) | Như chương V | 1 | bộ |
| 48 | TN role bảo vệ Chức năng bảo vệ chống chạm đất (50/51N) | Như chương V | 1 | bộ |
| 49 | TN role bảo vệ Rơ le bảo vệ chống chạm đất bên trong MBA (64) | Như chương V | 1 | bộ |
| 50 | TN role bảo vệ Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 51 | TN role bảo vệ Chức năng giám sát mạch dòng, mạch áp | Như chương V | 1 | bộ |
| 52 | TN role bảo vệ Chức năng ghi sự cố FR | Như chương V | 1 | bộ |
| 53 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng bảo vệ quá dòng có hướng (F67) | Như chương V | 1 | bộ |
| 54 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (F67N) | Như chương V | 1 | bộ |
| 55 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng bảo vệ quá dòng có thời gian (50/51) | Như chương V | 1 | bộ |
| 56 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng bảo vệ chống chạm đất (50/51N) | Như chương V | 1 | bộ |
| 57 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt (50BF) | Như chương V | 1 | bộ |
| 58 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 59 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng giám sát mạch dòng, mạch áp | Như chương V | 1 | bộ |
| 60 | TN hợp bộ bảo vệ Chức năng ghi sự cố FR | Như chương V | 1 | bộ |
| 61 | TN hợp bộ bảo vệ Rơ le cắt đầu ra (F86) | Như chương V | 2 | bộ |
| 62 | TN hợp bộ bảo vệ Rơ le giám sát mạch cắt (F74) | Như chương V | 2 | bộ |
| 63 | TN hợp bộ bảo vệ Thiết bị tích hợp mức ngăn (BCU) | Như chương V | 1 | bộ |
| 64 | TN Hệ thống mạch nguồn AC-DC | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 65 | TN Hệ thống mạch tín hiệu, chỉ thị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 66 | TN Hệ thống mạch điều khiển máy cắt | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 67 | TN Hệ thống mạch điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 68 | TN Hệ thống mạch điều khiển sấy, chiếu sáng | Như chương V | 3 | hệ thống |
| 69 | TN Hệ thống mạch bảo vệ | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 70 | TN Hệ thống mạch điều khiển logic liên động máy cắt, dao cách ly, tiếp đất | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 71 | TN Hệ thống mạch dòng điện | Như chương V | 4 | hệ thống |
| 72 | TN Hệ thống mạch đo lường theo ngăn thiết bị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 73 | TN Hệ thống mạch điện áp | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 74 | TN Hệ thống mạch điêu khiển tích hợp mức ngăn | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 75 | TN hợp bộ role bảo vệ Chức năng bảo vệ so lệch thanh cái F87B | Như chương V | 2 | bộ |
| 76 | TN hợp bộ role bảo vệ Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 2 | bộ |
| 77 | TN role Chức năng bảo vệ khoảng cách F21 | Như chương V | 1 | bộ |
| 78 | TN role Chức năng bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Như chương V | 1 | bộ |
| 79 | TN role Chức năng bảo vệ chống chạm đất 50/51N | Như chương V | 1 | bộ |
| 80 | TN role Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 1 | bộ |
| 81 | TN role Chức năng xác định thời điểm sự cố FL | Như chương V | 1 | bộ |
| 82 | TN role Chức năng ghi sự cố FR | Như chương V | 1 | bộ |
| 83 | TN role Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 84 | TN role cắt đầu ra (F86) | Như chương V | 2 | bộ |
| 85 | TN role giám sát mạch cắt (F74) | Như chương V | 2 | bộ |
| 86 | TN thiết bị tích hợp mức ngăn (BCU) | Như chương V | 1 | bộ |
| 87 | TN Hệ thống mạch nguồn AC-DC | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 88 | TN Hệ thống mạch dòng điện | Như chương V | 4 | hệ thống |
| 89 | TN Hệ thống mạch điện áp 3 pha | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 90 | TN Hệ thống mạch tín hiệu, chỉ thị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 91 | TN Hệ thống mạch điều khiển máy cắt 110kV | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 92 | TN Hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 93 | TN Hệ thống mạch điều khiển sấy, chiếu sáng | Như chương V | 3 | hệ thống |
| 94 | TN Hệ thống mạch bảo vệ | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 95 | TN Hệ thống mạch cắt từ bảo vệ SLTC | Như chương V | 1 | bộ |
| 96 | TN Hệ thống mạch điều khiển logic liên động máy cắt, dao cách ly, tiếp đất | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 97 | TN Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 98 | TN Aptomat | Như chương V | 5 | cái |
| 99 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 100 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 20 | tín hiệu |
| 101 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 102 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 74 | tín hiệu |
| 103 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 104 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 105 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 106 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 9 | tín hiệu |
| 107 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 108 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 20 | tín hiệu |
| 109 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 110 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 74 | tín hiệu |
| 111 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 112 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 113 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 114 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 9 | tín hiệu |
| 115 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 116 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 9 | tín hiệu |
| 117 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 118 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 16 | tín hiệu |
| 119 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 120 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 121 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 122 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 5 | tín hiệu |
| B | Trạm 110kV Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Máy cắt 3 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s kèm trụ đỡ và phụ kiện đấu nối | Như chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Khóa điều khiển máy cắt | Như chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây ACSR 185 | Như chương V | 30 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr 2x4mm2 0,6/1kV | Như chương V | 40 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 7x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 20 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 19x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 40 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa M95 | Như chương V | 15 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng M95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 9 | Cung cấp Bu lông + e cu bắt đầu cốt M95 | Như chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D105/80 | Như chương V | 5 | m |
| 11 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 5 | Cuộn |
| 12 | Cung cấp Dây thít bó dây L=300 | Như chương V | 5 | Bó |
| 13 | Cung cấp Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Như chương V | 5 | Bình |
| 14 | Cung cấp Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Như chương V | 5 | Bình |
| 15 | Cung cấp Hàng kẹp mạch cấp nguồn | Như chương V | 20 | Cái |
| 16 | Cung cấp Hàng kẹp tín hiệu | Như chương V | 30 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây đấu mạch nội bộ CV-1x1,5mm2 | Như chương V | 50 | m |
| 18 | Cung cấp Gen chỉ danh cáp | Như chương V | 5 | m |
| 19 | Cắt dán chữ phản quang thiết bị ngoài trời | Như chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Máy cắt 110kV kèm kẹp cực và phụ kiện | Như chương V | 1 | 1 máy 3 pha |
| 21 | Thu hồi trụ đỡ máy cắt 110kV | Như chương V | 0,394 | tấn |
| 22 | Thu hồi Cáp nhị thứ các loại | Như chương V | 80 | m |
| 23 | thu hồi Dây ACSR 240 | Như chương V | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt trụ đỡ máy cắt 110kV | Như chương V | 0,394 | tấn |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm đan phục vụ rải cáp (KT 800x500x60) | Như chương V | 20 | cái |
| 26 | Tấm đan mương cáp KT 800x500x60mm bị vỡ | Như chương V | 10 | cái |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan mương cáp đá 1x2, mác 200 | Như chương V | 0,24 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép cho bê tông tấm đan mương cáp, đường kính <=10mm | Như chương V | 0,032 | tấn |
| 29 | Lắp dựng thép hình viền tấm đan mương cáp bằng thép hình hàn điện | Như chương V | 0,093 | tấn |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan mương cáp | Như chương V | 16 | m2 |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Như chương V | 10 | cái |
| 32 | Đào móng trụ ghế thao tác MC bằng thủ công, đất cấp II | Như chương V | 0,108 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng bệ thao tác máy cắt chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Như chương V | 0,09 | m3 |
| 34 | Xây bệ thao tác gạch chỉ 6,5x10,5x22 vữa xi măng Mác 50 | Như chương V | 0,54 | m3 |
| 35 | Trát tường bệ thao tác chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 50 | Như chương V | 3,78 | m2 |
| 36 | Thí nghiệm máy cắt 3 pha 110kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 37 | Thí nghiệm động cơ điện, công suất < 10kW | Như chương V | 1 | máy |
| 38 | Thí nghiệm Hệ thống mạch nguồn AC-DC | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 39 | Thí nghiệm Hệ thống mạch tín hiệu, chỉ thị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 40 | Thí nghiệm Hệ thống mạch điều khiển máy cắt 110kV | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 41 | Thí nghiệm Hệ thống mạch điều khiển sấy, chiếu sáng | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 42 | Thí nghiệm Hệ thống mạch bảo vệ | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 43 | Thí nghiệm Hệ thống mạch điều khiển logic liên động máy cắt | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 44 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 45 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input | Như chương V | 4 | tín hiệu |
| 46 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 47 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 48 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 49 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 4 | tín hiệu |
| 50 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 51 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 52 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 53 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 4 | tín hiệu |
| 54 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 55 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| C | Trạm 110kV Đồng Văn | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đấu dây trung gian MK cho ngăn lộ 110kV ngoài trời | Như chương V | 2 | Tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đấu dây trung gian MK cho TU 110kV ngoài trời | Như chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 4x4mm2 0,6/1kV | Như chương V | 680 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr 2x4mm2 0,6/1kV | Như chương V | 350 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 4x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 320 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 7x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 100 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp CVV-Fr-S 19x2.5mm2 0,6/1kV | Như chương V | 910 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa M50 | Như chương V | 10 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng M50 | Như chương V | 10 | Cái |
| 10 | Cung cấp Bu lông + e cu bắt đầu cốt M50 | Như chương V | 10 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D105/80 | Như chương V | 15 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 | Như chương V | 70 | m |
| 13 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 30 | Cuộn |
| 14 | Cung cấp Dây thít bó dây L=300 | Như chương V | 10 | Bó |
| 15 | Cung cấp Bình xịt keo bọt chống chim chuột | Như chương V | 30 | Bình |
| 16 | Cung cấp Silicone chống cháy PC606, chai 310ml | Như chương V | 30 | Bình |
| 17 | Cung cấp Đầu cos cáp nhị thứ 4mm2 | Như chương V | 300 | Cái |
| 18 | Cung cấp Đầu cos cáp nhị thứ 2,5mm2 | Như chương V | 1.500 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu | Như chương V | 50 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch dòng | Như chương V | 50 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch áp | Như chương V | 50 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp mạch cấp nguồn | Như chương V | 50 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây đấu mạch nội bộ CV-1x1,5mm2 | Như chương V | 300 | m |
| 24 | Cung cấp Gen chỉ danh cáp | Như chương V | 50 | m |
| 25 | Cắt dán chữ phản quang thiết bị ngoài trời | Như chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x100x1.2mm kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Như chương V | 20 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 300x150x1.2mm kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Như chương V | 40 | m |
| 28 | Thu hồi tủ đấu dây trung gian MK ngăn lộ 110kV ngoài trời | Như chương V | 1 | 1 tủ |
| 29 | Thu hồi tủ đấu dây trung gian MK TU 110kV ngoài trời | Như chương V | 1 | 1 tủ |
| 30 | Thu hồi Cáp nhị thứ các loại | Như chương V | 1.500 | m |
| 31 | Khoan lỗ D20 đi cáp cấp nguồn DC từ đỉnh tủ xuống (2 lỗ/ 01tủ) | Như chương V | 10 | Lỗ |
| 32 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 2x4mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 17 | đầu cáp |
| 33 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 4x4mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 20 | đầu cáp |
| 34 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 4x2.5mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 9 | đầu cáp |
| 35 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 19x1.5mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 26 | đầu cáp |
| 36 | Đấu nối đầu cáp nhị thứ 7x1.5mm2 vào các thiết bị | Như chương V | 20 | đầu cáp |
| 37 | Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đan phục vụ rải cáp (KT 800x500x60) | Như chương V | 100 | cái |
| 38 | Tấm đan mương cáp KT 800x500x60mm bị vỡ | Như chương V | 20 | cái |
| 39 | Đào móng trụ (bệ đỡ tủ ngăn lộ) bẳng thủ công, đất cấp II | Như chương V | 0,709 | m3 |
| 40 | Bê tông (bệ đỡ tủ ngăn lộ), đá 2x4 Mác 200 | Như chương V | 0,255 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng (bệ đỡ tủ ngăn lộ) | Như chương V | 24 | m2 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (bệ đỡ tủ ngăn lộ) | Như chương V | 0,454 | m3 |
| 43 | Đào móng trụ (bệ đỡ tủ TU) bẳng thủ công, đất cấp II | Như chương V | 0,709 | m3 |
| 44 | Bê tông (bệ đỡ tủ TU), đá 2x4 Mác 200 | Như chương V | 0,255 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng (bệ đỡ tủ TU) | Như chương V | 24 | m2 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (bệ đỡ tủ TU) | Như chương V | 0,454 | m3 |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan mương cáp đá 1x2, mác 200 | Như chương V | 0,48 | m3 |
| 48 | SXLD cốt thép cho bê tông tấm đan mương cáp, đường kính <=10mm | Như chương V | 0,064 | tấn |
| 49 | Lắp dựng thép hình viền tấm đan mương cáp bằng thép hình hàn điện | Như chương V | 0,187 | tấn |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan mương cáp | Như chương V | 3 | m2 |
| 51 | Lắp đặt tấm đan KT 800x500x60mm | Như chương V | 20 | cái |
| 52 | TN role Chức năng bảo vệ so lệch đường dây F87L | Như chương V | 1 | bộ |
| 53 | TN role Chức năng bảo vệ khoảng cách 21/21N | Như chương V | 1 | bộ |
| 54 | TN role Chức năng bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng 67/67N | Như chương V | 1 | bộ |
| 55 | TN role Chức năng bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Như chương V | 1 | bộ |
| 56 | TN role Chức năng bảo vệ chống chạm đất 50/51N | Như chương V | 1 | bộ |
| 57 | TN role Chức năng bảo vệ kém áp, quá áp 27/59 | Như chương V | 1 | bộ |
| 58 | TN role Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 1 | bộ |
| 59 | TN role Chức năng xác định thời điểm sự cố FL | Như chương V | 1 | bộ |
| 60 | TN role Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 61 | TN role Chức năng giám sát mạch dòng, mạch áp | Như chương V | 1 | bộ |
| 62 | TN role Chức năng ghi sự cố FR | Như chương V | 1 | bộ |
| 63 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng 67/67N | Như chương V | 1 | bộ |
| 64 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng rơ le bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Như chương V | 1 | bộ |
| 65 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng rơ le bảo vệ chống chạm đất 50/51N | Như chương V | 1 | bộ |
| 66 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng tự động đóng lặp lại F79 | Như chương V | 1 | bộ |
| 67 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng kiểm tra đồng bộ F25 | Như chương V | 1 | bộ |
| 68 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 1 | bộ |
| 69 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng ghi sự cố FL | Như chương V | 1 | bộ |
| 70 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 71 | TN role bảo vệ có hướng: Chức năng giám sát mạch dòng, mạch áp | Như chương V | 3 | bộ |
| 72 | TN role cắt đầu ra (F86) | Như chương V | 2 | bộ |
| 73 | TN role giám sát mạch cắt (F74) | Như chương V | 2 | bộ |
| 74 | TN thiết bị tích hợp mức ngăn (BCU) | Như chương V | 1 | bộ |
| 75 | TN Hệ thống mạch nguồn AC-DC | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 76 | TN Hệ thống mạch dòng điện | Như chương V | 5 | hệ thống |
| 77 | TN Hệ thống mạch điện áp 3 pha | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 78 | TN Hệ thống mạch điện áp 1 pha | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 79 | TN Hệ thống mạch tín hiệu, chỉ thị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 80 | TN Hệ thống mạch điều khiển máy cắt 110kV | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 81 | TN Hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 82 | TN Hệ thống mạch điều khiển sấy, chiếu sáng | Như chương V | 4 | hệ thống |
| 83 | TN Hệ thống mạch bảo vệ | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 84 | TN Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại máy cắt | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 85 | TN Hệ thống mạch điều khiển logic liên động máy cắt, dao cách ly, tiếp đất | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 86 | TN Hệ thống mạch đo lường theo ngăn thiết bị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 87 | TN Hệ thống mạch điêu khiển tích hợp mức ngăn | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 88 | TN Rơ le trung gian, thời gian | Như chương V | 9 | cái |
| 89 | TN Aptomat | Như chương V | 5 | cái |
| 90 | TN role bảo vệ so lệch thanh cái: Chức năng bảo vệ so lệch thanh cái F87B | Như chương V | 2 | bộ |
| 91 | TN role bảo vệ so lệch thanh cái: Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 2 | bộ |
| 92 | TN role khoảng cách: Chức năng bảo vệ khoảng cách F21 | Như chương V | 1 | bộ |
| 93 | TN role khoảng cách: Chức năng bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Như chương V | 1 | bộ |
| 94 | TN role khoảng cách: Chức năng bảo vệ chống chạm đất 50/51N | Như chương V | 1 | bộ |
| 95 | TN role khoảng cách: Chức năng bảo vệ lỗi hư hỏng máy cắt 50BF | Như chương V | 1 | bộ |
| 96 | TN role khoảng cách: Chức năng xác định thời điểm sự cố FL | Như chương V | 1 | bộ |
| 97 | TN role khoảng cách: Chức năng ghi sự cố FR | Như chương V | 1 | bộ |
| 98 | TN role khoảng cách: Chức năng đo lường | Như chương V | 1 | bộ |
| 99 | TN role cắt đầu ra (F86) | Như chương V | 2 | bộ |
| 100 | TN role giám sát mạch cắt (F74) | Như chương V | 2 | bộ |
| 101 | TN thiết bị tích hợp mức ngăn (BCU) | Như chương V | 1 | bộ |
| 102 | TN Hệ thống mạch nguồn AC-DC | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 103 | TN Hệ thống mạch dòng điện | Như chương V | 4 | hệ thống |
| 104 | TN Hệ thống mạch điện áp 3 pha | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 105 | TN Hệ thống mạch tín hiệu, chỉ thị | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 106 | TN Hệ thống mạch điều khiển máy cắt 110kV | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 107 | TN Hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Như chương V | 2 | hệ thống |
| 108 | TN Hệ thống mạch điều khiển sấy, chiếu sáng | Như chương V | 3 | hệ thống |
| 109 | TN Hệ thống mạch bảo vệ | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 110 | TN Hệ thống mạch cắt từ bảo vệ SLTC | Như chương V | 1 | bộ |
| 111 | TN Hệ thống mạch điều khiển logic liên động máy cắt, dao cách ly, tiếp đất | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 112 | TN Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 113 | TN Aptomat | Như chương V | 5 | cái |
| 114 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 115 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 116 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 117 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 76 | tín hiệu |
| 118 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 119 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 120 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 121 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 9 | tín hiệu |
| 122 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 123 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 124 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 125 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 76 | tín hiệu |
| 126 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 127 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKXcác tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 128 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 129 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về TTĐKX các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 9 | tín hiệu |
| 130 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Analog Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 131 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 132 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 133 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 25 | tín hiệu |
| 134 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Input | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 135 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 136 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Output | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 137 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End to End về A1 các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 5 | tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi