Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 15:18:00 đến ngày 2021-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,136,990,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Đáp ứng Chương V | 3 | gốc |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | Đáp ứng Chương V | 1 | gốc |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,3605 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 2,5144 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 2,7071 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 694,513 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng Chương V | 1,9161 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 1,9363 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 19,3622 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 19,3622 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 2,8153 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 98,5341 | 100tấn |
| 7 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| C | PHẦN GỜ CHẶN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,4238 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,4238 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 2,8101 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 56,203 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 6,4882 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 64,882 | m3 |
| D | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,299 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 0,0926 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 3,833 | m3 |
| 4 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 1,1426 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 0,4074 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 4,9021 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1250mm | Đáp ứng Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm | Đáp ứng Chương V | 1 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,1196 | 100m3 |
| 11 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi