Gói thầu: Nhà hiệu bộ, nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã Nghĩa Minh, huyện Nghĩa Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Nghĩa Minh |
| Tên gói thầu | Nhà hiệu bộ, nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã Nghĩa Minh, huyện Nghĩa Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121639 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 17:26:00 đến ngày 2021-03-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,332,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | 244,7103 | 1m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | 90,4994 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 14,4799 | m3 | |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | 14,48 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn lót móng | 0,1787 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 14,4799 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng | 0,7029 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,0341 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,9694 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,6228 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 54,0643 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,455 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0494 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2325 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,5918 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,9683 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 31,6754 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,3214 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0794 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 1,6991 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3762 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1409 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8406 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,0395 | m3 | |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,575 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,87 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 0,87 | 100m3 | |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,82 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 0,6412 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0837 | tấn | |
| 31 | Bê tông tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1867 | m3 | |
| 32 | Lót nilong chống mất nước | 143,2037 | m2 | |
| 33 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | 14,3204 | m3 | |
| 34 | Đào móng - Cấp đất I | 7,2358 | 1m3 | |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4826 | 100m3 | |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0088 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông bê tông lót móng,, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 0,484 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn móng bể | 0,024 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0687 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0406 | tấn | |
| 41 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,5224 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,8477 | m3 | |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 11,407 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 2,1823 | m2 | |
| 45 | Quét nước xi măng 2 nước | 11,407 | m2 | |
| 46 | Ngâm nước bể phốt | 1 | bể | |
| 47 | Ống thông bể phốt | 1 | bộ | |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0177 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | 0,3115 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 4 | 1cấu kiện | |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,6224 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,345 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1171 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,8286 | tấn | |
| 56 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | 10,3509 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,3248 | 100m2 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6064 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,7416 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,4392 | tấn | |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 27,3585 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn sàn mái | 3,1331 | 100m2 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,9712 | tấn | |
| 64 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 37,5972 | m3 | |
| 65 | Ngâm nước xi măng | 380,413 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 74,1194 | m2 | |
| 67 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5498 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1288 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3362 | tấn | |
| 70 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,9887 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 58,6649 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 12,8734 | m3 | |
| 73 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 39,1717 | m3 | |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 269,1902 | m2 | |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 294,7868 | m2 | |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 356,3272 | m2 | |
| 77 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 17,5164 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 370,9132 | m2 | |
| 79 | Trát trụ cột, lan can, chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 257,9474 | m2 | |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 225,34 | m | |
| 81 | Đắp phào đấu trụ cột, vữa XM M75, PCB30 | 29,08 | m | |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | 456,02 | m | |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic, XM PCB30, gạch 500x500 | 271,4 | m2 | |
| 84 | Ốp gạch chân tường 120x500mm, vữa XM M75, PCB30 | 18,564 | m2 | |
| 85 | Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm,vữa XM M75, PCB30 | 19,0291 | m2 | |
| 86 | Quét chống thấm sàn vệ sinh bằng dung dịch Kova CT-11A | 11,6508 | m2 | |
| 87 | Ốp gạch 300x450mm vữa XM M75, PCB30 | 95,088 | m2 | |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120X600 | 5,712 | m2 | |
| 89 | Làm trần thạch cao khung xương nổi chịu nước K600x600 | 19,0784 | m2 | |
| 90 | Sản xuất lan can inox 304 | 398,39 | kg | |
| 91 | Chụp inox 304 D63.5 | 42 | cái | |
| 92 | Chụp inox 304 D20x20 | 144 | cái | |
| 93 | Vét chỉ lõm | 35,61 | m | |
| 94 | Đắp con bọ chắn nắng | 10 | con | |
| 95 | Đắp trang trí đầu cột | 16 | chi tiết | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 943,736 | m2 | |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 629,903 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,5898 | 100m2 | |
| 99 | Ván khuôn cầu thang thường | 0,1561 | 100m2 | |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3061 | tấn | |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,057 | tấn | |
| 102 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,8659 | m3 | |
| 103 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây bậc cầu thang, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,5747 | m3 | |
| 104 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 15,6063 | m2 | |
| 105 | Láng granitô cầu thang | 14,4096 | m2 | |
| 106 | Trát granitô gờ chỉ bậc thang vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | 28,4 | m | |
| 107 | Quét dầu bóng bề mặt granito: | 14,4096 | m2 | |
| 108 | Trụ thang gỗ lim Nam Phi | 1 | cái | |
| 109 | Tay vịn gỗ Lim Nam Phi | 9,2 | m | |
| 110 | Sản xuất, gia công lan can inox | 63,91 | kg | |
| 111 | Lắp dựng lan can cầu thang: | 8,464 | m2 | |
| 112 | Sản xuất + lắp dựng nắp cửa lên mái bằng tôn hoa | 1 | cái | |
| 113 | Khóa nắp cửa lên mái + khuy móc | 1 | cái | |
| 114 | Thang thăm mái | 1 | thang | |
| 115 | Mua cửa đi gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly | 20,928 | m2 | |
| 116 | Mua cửa đi gỗ Lim Nam Phi kính mờ 5ly | 11,8468 | m2 | |
| 117 | Mua cửa sổ gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly | 19,5947 | m2 | |
| 118 | Mua cửa sổ gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly | 1 | m2 | |
| 119 | Mua vách kính, thông phong cửa kính 5 ly | 10,6865 | m2 | |
| 120 | Mua vách kính nhựa lõi thép kính 6.38ly | 6,204 | m2 | |
| 121 | Mua khuôn cửa đơn KT140x60 gỗ Lim Nam Phi | 219,4 | m | |
| 122 | Nẹp khuôn cửa Gỗ Lim Nam Phi | 332,8 | m | |
| 123 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 219,4 | 1m | |
| 124 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 64,056 | 1m2 | |
| 125 | Chuyển đổi bản lề sang inox 304 | 136 | cái | |
| 126 | Chuyển đổi chốt đứng sang inox 304 | 44 | cái | |
| 127 | Mua clemon cửa | 30 | clemon | |
| 128 | Bộ khoá tay gạt | 22 | khóa | |
| 129 | Sản xuất sen hoa inox cửa | 230,78 | kg | |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng thanh hộp INOX gia cố vách kính | 61,2 | kg | |
| 131 | Lắp dựng sen hoa cửa | 33,9774 | m2 | |
| 132 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày < 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,8018 | m3 | |
| 133 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 2,7289 | m3 | |
| 134 | Ván khuôn giằng thu hồi | 0,2055 | 100m2 | |
| 135 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m: | 0,2048 | tấn | |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,7404 | m3 | |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 67,4738 | m2 | |
| 138 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,87 | m2 | |
| 139 | Gia công xà gồ thép | 0,755 | tấn | |
| 140 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,755 | tấn | |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,868 | 1m2 | |
| 142 | Lợp mái bằng tôn múi, dày 0.45mm: | 0,9059 | 100m2 | |
| 143 | Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 | 83,4 | m | |
| 144 | Ke chống bão | 453 | cái | |
| 145 | Đào móng - Cấp đất I | 0,6719 | m3 | |
| 146 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0305 | 100m2 | |
| 147 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 0,3359 | m3 | |
| 148 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,3641 | m3 | |
| 149 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,8712 | m3 | |
| 150 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,8704 | m3 | |
| 151 | Láng granitô bậc tam cấp | 24,0507 | m2 | |
| 152 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | 12,6 | m | |
| 153 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | 86,8 | m | |
| 154 | Quét dầu bóng granito | 24,0507 | m2 | |
| 155 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,7108 | m2 | |
| 156 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | 6,7188 | m2 | |
| 157 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,992 | m2 | |
| 158 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | 0,9059 | 100m2 | |
| 159 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | 2 | hộp | |
| 160 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V | 1 | bộ | |
| 161 | Lắp đặt aptomat 2P-63A -6kA | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt aptomat 2P-32A -6kA | 7 | cái | |
| 163 | Lắp đặt aptomat 2P-20A - 4,5kA | 8 | cái | |
| 164 | Lắp đặt aptomat 2P- 10A-4.5kA | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt tủ điện 1-4Aptomat âm tường | 15 | hộp | |
| 166 | Lắp đặt bộ đèn led bán nguyệt BD M16L 36w; L=1,2m | 22 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 12W, D=172mm | 16 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | 10 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt quạt Quạt trần (cả hộp số) | 9 | cái | |
| 170 | Móc treo quạt trần | 9 | cái | |
| 171 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 19 | cái | |
| 172 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 2 | bảng | |
| 174 | Lắp đặt ô cắm đôi | 22 | cái | |
| 175 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 40 | hộp | |
| 176 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | 60 | hộp | |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 50 | m | |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 80 | m | |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 160 | m | |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x4mm2 | 200 | m | |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x2.5mm2 | 430 | m | |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x1.5mm2 | 800 | m | |
| 183 | Lắp đặt ống ghen nhựa đi ngầm D16 | 950 | m | |
| 184 | Lắp đặt ống ghen nhựa đi ngầm D25 | 120 | m | |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | 14 | m | |
| 186 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m | 2 | cọc | |
| 187 | Đồng dẹt 40x4 | 3,72 | kg | |
| 188 | Lắp đặt kim thu sét D16, chiều dài kim 1,3m mạ kẽm | 12 | cái | |
| 189 | Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | 125 | m | |
| 190 | Đào đất rải dây | 11,55 | m3 | |
| 191 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | 23,1 | m | |
| 192 | Đắp đất | 11,55 | m3 | |
| 193 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2.5m | 6 | cọc | |
| 194 | Bầu sứ chân kim thu sét | 12 | quả | |
| 195 | Bật sắt đỡ dây thu sét | 48 | cái | |
| 196 | Đai thép + bulong nở M12 | 22 | bộ | |
| 197 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 2 | bộ | |
| 198 | lắp đặt ống nhựa HDPE D20 | 1 | 100 m | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | 0,15 | 100m | |
| 200 | Lắp đặt Ống nhựa PPR D25 | 0,15 | 100m | |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,25 | 100m | |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | 6 | cái | |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | 6 | cái | |
| 204 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20 | 12 | cái | |
| 205 | Lắp đặt tê PPR-D20mm | 6 | cái | |
| 206 | Lắp đặt Tê PPR D25mm | 4 | cái | |
| 207 | Lắp đặt tê PPR-D32mm | 1 | cái | |
| 208 | Lắp đặt Côn nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 209 | Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 | 6 | cái | |
| 210 | Rắc co PPR D34 | 1 | cái | |
| 211 | Đai giữ ống inox D27mm | 5 | cái | |
| 212 | Đai giữ ống inox D34mm | 5 | cái | |
| 213 | Lắp đặt ống PVC, D=34mm | 0,04 | 100m | |
| 214 | Lắp đặt ống PVC, D=42mm | 0,05 | 100m | |
| 215 | Lắp đặt Ống nhựa pvc D60 | 0,15 | 100m | |
| 216 | Lắp đặt Ống nhựa pvc D76 | 1,3 | 100m | |
| 217 | Lắp đặt Ống nhựa pvc D110 | 0,4 | 100m | |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa ren trong pvc D34 | 4 | cái | |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | 15 | cái | |
| 220 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D76 | 30 | cái | |
| 221 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D110 | 8 | cái | |
| 222 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D76 | 50 | cái | |
| 223 | Lắp đặt Chếch nhựa pvc D110 | 12 | cái | |
| 224 | Lắp đặt Tê nhựa pvc D60 | 5 | cái | |
| 225 | Lắp đặt Tê nhựa pvc D110 | 4 | cái | |
| 226 | Lắp đặt côn thu pvc D60/34 | 4 | cái | |
| 227 | Lắp đặt đầu chụp thông hơi D60 | 1 | cái | |
| 228 | Lắp đặt Rọ chắn rác | 11 | cái | |
| 229 | Lắp đặt Phễu thu nước | 11 | cái | |
| 230 | Lắp đặt Đai Inox giữ ống | 131 | cái | |
| 231 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 232 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 233 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 234 | Lắp đặt chậu rửa | 4 | bộ | |
| 235 | Lắp đặt vòi rửa chậu | 4 | bộ | |
| 236 | Lắp đặt gương | 4 | cái | |
| 237 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 238 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 239 | Lắp đặt Giá đựng xà phòng H444V | 6 | Cái | |
| 240 | Lắp đặt Xiphoong cụm xả chậu rửa | 4 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt Dây mềm cấp | 8 | cái | |
| 242 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) | 8 | cái | |
| 243 | Lắp đặt van ren - van đồng D25 | 2 | cái | |
| 244 | Lắp đặt Van khóa PPR D32 | 1 | cái | |
| 245 | Lắp đặt vòi rửa đồng tay gạt D21 | 4 | bộ | |
| 246 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 247 | Lắp đặt van phao điện | 1 | cái | |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | 216,5566 | 1m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | 102,775 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 12,814 | m3 | |
| 4 | Phủ cát đầu cọc | 12,814 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,1512 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 12,676 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng | 0,553 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,7769 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6315 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,8775 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 45,431 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,1122 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột bằng gỗ | 0,3192 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0674 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,802 | tấn | |
| 16 | Bê tông cổ cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,0664 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 24,9787 | m3 | |
| 18 | ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3069 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6489 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 4,6218 | m3 | |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3904 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,775 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9312 | 100m3 | |
| 24 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 225,4785 | m2 | |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | 33,8218 | m3 | |
| 26 | Cắt khe co giãn nền bê tông | 7,928 | 10m | |
| 27 | Láng chống thấm nền, dày 2cm, vữa XM M100 | 194,3956 | m2 | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,6682 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5024 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0352 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,2888 | tấn | |
| 32 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | 11,6884 | m3 | |
| 33 | ván khuôn xà dầm, giằng | 2,0013 | 100m2 | |
| 34 | ván khuôn xà dầm, giằng, ván khuôn đáy dầm | 0,2788 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2807 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5702 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,2143 | tấn | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 17,1344 | m3 | |
| 39 | ván khuôn sàn mái | 0,8632 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1132 | tấn | |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 10,5239 | m3 | |
| 42 | Ngâm nước xi măng dưỡng mái | 81,244 | m2 | |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 87,608 | m2 | |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 78,668 | m2 | |
| 45 | ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3047 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0876 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2885 | tấn | |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,0215 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 80,9288 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 3,4443 | m3 | |
| 51 | Xây trụ cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 5,7627 | m3 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 200,1269 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 86,317 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 367,7876 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 493,982 | m2 | |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 134,707 | m2 | |
| 57 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 33,022 | m2 | |
| 58 | Đắp trang trí ô sân khấu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,624 | m2 | |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | 19,28 | m | |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 114,77 | m | |
| 61 | Vét chỉ lõm | 180,41 | m | |
| 62 | Đắp hoa văn trang trí hông nhà /KT08 | 1 | cái | |
| 63 | Chữ cao 400mm "NHÀ HOẠT ĐỘNG ĐA NĂNG" bằng inox vàng gương | 17 | chữ | |
| 64 | Thi công 1 lớp sơn chống thấm ngược cho nền sàn | 194,3956 | m2 | |
| 65 | Trét bột 2 thành phần xử lý khuyết tật | 194,3956 | m2 | |
| 66 | Thi công 1 lớp sơn lót tăng cường chịu mài mòn bề mặt nền sàn | 194,3956 | m2 | |
| 67 | Sơn sàn thể thao sơn 2 nước màu (sơn Epoxy) | 194,3956 | 1m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 | 39,2018 | m2 | |
| 69 | Ốp tường, XM PCB30, gạch thẻ đỏ 240x60 | 31,44 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 727,1309 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 557,3716 | m2 | |
| 72 | Tôn đậy thang lên mái | 1 | bộ | |
| 73 | Thang lên mái | 1 | bộ | |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,7841 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,336 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 9,344 | 100m2 | |
| 77 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ | 14,88 | m2 | |
| 78 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ | 3,28 | m2 | |
| 79 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện GQ | 6,6 | m2 | |
| 80 | Thanh inox gia cường cửa, vách kính | 242,77 | kg | |
| 81 | Mua sẵn vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ | 46,6 | m2 | |
| 82 | Sản xuất sen hoa inox | 109,988 | kg | |
| 83 | Lắp dựng sen hoa cửa | 17,48 | m2 | |
| 84 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 1,8239 | tấn | |
| 85 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,8239 | tấn | |
| 86 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 2,0373 | tấn | |
| 87 | Gia công xà gồ thép | 0,1857 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,223 | tấn | |
| 89 | Gia công giằng mái thép | 0,1668 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng giằng thép | 0,1668 | tấn | |
| 91 | Bu lông neo M20x600 | 32 | cái | |
| 92 | Bu lông lk M20x80 | 24 | cái | |
| 93 | Bu lông lk M12x50 | 336 | cái | |
| 94 | Bu lông nở M12x100 | 112 | cái | |
| 95 | Bộ tăng đơ giằng mái | 20 | bộ | |
| 96 | Ốc xiết cáp | 80 | cái | |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,3907 | 1m2 | |
| 98 | Lợp mái tôn chống nóng chống ồn dày 0,45mm | 2,6567 | 100m2 | |
| 99 | Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 600mm | 88,7 | m | |
| 100 | Ke chống bão | 1.470 | cái | |
| 101 | Đào móng - Cấp đất I | 4,2028 | 1m3 | |
| 102 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0399 | 100m2 | |
| 103 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 2,3299 | m3 | |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình | 1,4009 | m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,028 | 100m3 | |
| 106 | Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | 6,0598 | m3 | |
| 107 | Láng granitô bậc tam cấp | 38,0998 | m2 | |
| 108 | Quét dầu bóng granito | 38,0998 | m2 | |
| 109 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | 111,14 | m | |
| 110 | Trát tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,5 | m2 | |
| 111 | Lắp đặt Aptomat 2P-50A-6kA | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt Aptomat 2P-20A-4.5kA | 5 | cái | |
| 113 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường 8 module | 1 | hộp | |
| 114 | Lắp đặt đèn Led highbay 100W | 14 | bộ | |
| 115 | Thanh treo đèn thép mạ kẽm D8, L=1m | 14 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt quạt treo tường đk cánh 400mm | 10 | cái | |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu + mặt | 8 | cái | |
| 119 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 10 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 30 | hộp | |
| 121 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x6mm2 | 60 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x4mm2 | 60 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x2.5mm2 | 40 | m | |
| 124 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x1.5mm2 | 220 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống ghen nhựa D16 | 185 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống ghen nhựa D25 | 30 | m | |
| 127 | Giá treo ống D16 mạ kẽm | 50 | cái | |
| 128 | Giá treo ống D25 mạ kẽm | 5 | cái | |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét D16- Chiều dài kim 1,3m mạ kẽm | 15 | cái | |
| 130 | Kéo rải dây thép chống sét D10 mạ kẽm | 135 | m | |
| 131 | Đào móng - Cấp đất I | 10,5 | 1m3 | |
| 132 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | 21 | m | |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình | 10,5 | m3 | |
| 134 | Gia công, đóng cọc tiếp địa thép V63x63x5 dài 2.5m | 7 | cọc | |
| 135 | Bầu sứ chân kim thu sét | 15 | cái | |
| 136 | Bật sắt đỡ dây thu sét | 62 | cái | |
| 137 | Đai thép + bulong nở M12 | 27 | bộ | |
| 138 | Sứ hạ thế A300 | 18 | quả | |
| 139 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 3 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt cút u.PVC 90o D90 | 5 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cút u.PVC 45o D90 | 10 | cái | |
| 143 | Rọ chắn rác inox D90 | 5 | cái | |
| 144 | Đai giữ ống inox dày 2mm D90 | 40 | cái | |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | 0,7369 | 100m | |
| 2 | Phên nứa, phủ bạt chắn cát | 5,3055 | m2 | |
| 3 | Đào móng - Cấp đất I | 9,8828 | 1m3 | |
| 4 | Đầm chặt cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0287 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0243 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 1,0136 | m3 | |
| 7 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 4,2028 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0756 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0243 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,093 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,2474 | m3 | |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0466 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,0623 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0198 | 100m3 | |
| 15 | Mua sẵn và rải nilong chống mất nước khi đổ bê tông | 7,9299 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | 0,793 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1757 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0192 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0902 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1298 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | 0,1527 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2627 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,1648 | m3 | |
| 24 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn | 16,38 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,044 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,005 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0269 | tấn | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,3796 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 6,8365 | m3 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 17,572 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 15,268 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 28,05 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 41,4526 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,686 | m2 | |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 5,0456 | m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 9,3536 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | 8,7604 | m2 | |
| 38 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500 | 1,2984 | m2 | |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ 60x240 | 6,776 | m2 | |
| 40 | Vét chỉ lõm | 34,75 | m | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 34,6766 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 229,576 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 25,47 | m | |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | 17 | m | |
| 45 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở trượt lùa, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm phụ kiện G-Q | 4,95 | m2 | |
| 46 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm phụ kiện G-Q | 2,16 | m2 | |
| 47 | Mua sẵn sen hoa inox 304 KT 15x15x1.2 | 29,82 | kg | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,95 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,8544 | 100m2 | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,4574 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,6653 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,022 | 100m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0021 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0194 | tấn | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,121 | m3 | |
| 56 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,077 | tấn | |
| 57 | Gia công Thép liên kết V30x3 | 0,0351 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1121 | tấn | |
| 59 | Ke chống bão | 150 | cái | |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 2,2242 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,2242 | m2 | |
| 62 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | 0,2999 | 100m2 | |
| 63 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,45mm | 8,41 | m | |
| 64 | Mua sẵn và lắp đặt ống thoát nước mái PVC D34, L=300mm | 6 | cái | |
| 65 | Đào móng băng - Cấp đất I | 0,3522 | 1m3 | |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0038 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 0,1761 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 0,4815 | m3 | |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,1174 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,0023 | 100m3 | |
| 71 | Láng granitô bậc tam cấp | 2,4216 | m2 | |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | 5,16 | m | |
| 73 | Quét dầu bóng bề mặt granito | 2,4216 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt Aptomat 2P-15A-4.5kA | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt hộp aptomat âm tường | 1 | hộp | |
| 76 | Lắp đặt đèn Led M26L 36W | 1 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn Led Bulb 15W, đui E27 gắn tường | 1 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 1 | bảng | |
| 79 | Mặt công tắc, ổ cắm | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu + mặt | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | 2 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x4mm2 | 30 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x2.5mm2 | 7 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây điện VCTFK 2x1.5mm2 | 8 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống ghen nhựa D16 | 12 | m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | 0,07 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | 0,012 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 45o D75 | 8 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90o D75 | 2 | cái | |
| 90 | Đai giữ ống inox dày 2mm D75 | 8 | cái | |
| 91 | Cầu chặn rác inox D75 | 2 | cái | |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I | 6,76 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2X4, PCB30 | 0,8 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2048 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,096 | m3 | |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0314 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,0362 | 100m3 | |
| 8 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | 0,197 | tấn | |
| 9 | Lắp cột thép các loại | 0,197 | tấn | |
| 10 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,3323 | tấn | |
| 11 | Gia công bản mã liên kết, lập là bằng thép hình | 0,1972 | tấn | |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5295 | tấn | |
| 13 | Bu long neo M18x700 | 32 | cái | |
| 14 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,5071 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5071 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,8944 | 1m2 | |
| 17 | Bu long neo M12x70 | 48 | cái | |
| 18 | Ke chống bão liền mũ chụp | 520 | cái | |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,0687 | 100m2 | |
| 20 | Tôn diềm ốp nóc rộng 600 dày 0.45mm | 51,38 | m | |
| 21 | Đắp nền móng công trình | 15,5878 | m3 | |
| 22 | Lót nilong chống mất nước xi măng | 106,7385 | m2 | |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | 10,6739 | m3 | |
| 24 | Cắt khe co giãn nền nhà xe | 2,64 | 10m | |
| E | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, HG - Cấp đất I | 193,5135 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 64,5045 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 1,2901 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,9461 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | 30,9541 | m3 | |
| 6 | Xây hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | 44,4709 | m3 | |
| 7 | Trát rãnh thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 343,628 | m2 | |
| 8 | Láng rãnh thoát nước, HG dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 128,31 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,9185 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, | 0,8727 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 16,1776 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 425 | 1cấu kiện | |
| 13 | Đục tường rào hiện trạng để làm rãnh thoát nước | 1 | HT | |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,902 | 100m3 | |
| 15 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 723,3 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | 72,33 | m3 | |
| 17 | Cắt khe co giãn sân bê tông | 19,4 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi