Gói thầu: Nhà hiệu bộ, nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã Nghĩa Minh, huyện Nghĩa Hưng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235302-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Nghĩa Minh
Tên gói thầu Nhà hiệu bộ, nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ trường mầm non xã Nghĩa Minh, huyện Nghĩa Hưng
Số hiệu KHLCNT 20210121639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 17:26:00 đến ngày 2021-03-08 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,332,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng - Cấp đất I 244,7103 1m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I 90,4994 100m
3 Vét bùn đầu cọc 14,4799 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc 14,48 m3
5 Ván khuôn lót móng 0,1787 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 14,4799 m3
7 Ván khuôn móng băng 0,7029 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,0341 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,9694 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,6228 tấn
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 54,0643 m3
12 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật 0,455 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0494 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2325 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,5918 tấn
16 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 3,9683 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 31,6754 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,3214 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0794 100m2
20 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 1,6991 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3762 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1409 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8406 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,0395 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,575 100m3
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,87 100m3
27 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I 0,87 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,82 100m3
29 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 0,6412 m3
30 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0837 tấn
31 Bê tông tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,1867 m3
32 Lót nilong chống mất nước 143,2037 m2
33 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 14,3204 m3
34 Đào móng - Cấp đất I 7,2358 1m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4826 100m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0088 100m2
37 Bê tông bê tông lót móng,, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 0,484 m3
38 Ván khuôn móng bể 0,024 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0687 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0406 tấn
41 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 2,5224 m3
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 1,8477 m3
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 11,407 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 2,1823 m2
45 Quét nước xi măng 2 nước 11,407 m2
46 Ngâm nước bể phốt 1 bể
47 Ống thông bể phốt 1 bộ
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0177 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,0296 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 0,3115 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 4 1cấu kiện
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,6224 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,345 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1171 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,8286 tấn
56 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 10,3509 m3
57 Ván khuôn xà dầm, giằng 3,3248 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6064 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,7416 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,4392 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 27,3585 m3
62 Ván khuôn sàn mái 3,1331 100m2
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,9712 tấn
64 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 37,5972 m3
65 Ngâm nước xi măng 380,413 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 74,1194 m2
67 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5498 100m2
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1288 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3362 tấn
70 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,9887 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày <33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 58,6649 m3
72 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 12,8734 m3
73 Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 39,1717 m3
74 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 269,1902 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 294,7868 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 356,3272 m2
77 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 17,5164 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 370,9132 m2
79 Trát trụ cột, lan can, chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 257,9474 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 225,34 m
81 Đắp phào đấu trụ cột, vữa XM M75, PCB30 29,08 m
82 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 456,02 m
83 Lát nền, sàn gạch ceramic, XM PCB30, gạch 500x500 271,4 m2
84 Ốp gạch chân tường 120x500mm, vữa XM M75, PCB30 18,564 m2
85 Lát nền sàn bằng gạch 300x300mm,vữa XM M75, PCB30 19,0291 m2
86 Quét chống thấm sàn vệ sinh bằng dung dịch Kova CT-11A 11,6508 m2
87 Ốp gạch 300x450mm vữa XM M75, PCB30 95,088 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120X600 5,712 m2
89 Làm trần thạch cao khung xương nổi chịu nước K600x600 19,0784 m2
90 Sản xuất lan can inox 304 398,39 kg
91 Chụp inox 304 D63.5 42 cái
92 Chụp inox 304 D20x20 144 cái
93 Vét chỉ lõm 35,61 m
94 Đắp con bọ chắn nắng 10 con
95 Đắp trang trí đầu cột 16 chi tiết
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 943,736 m2
97 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 629,903 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 6,5898 100m2
99 Ván khuôn cầu thang thường 0,1561 100m2
100 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3061 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,057 tấn
102 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,8659 m3
103 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây bậc cầu thang, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 0,5747 m3
104 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 15,6063 m2
105 Láng granitô cầu thang 14,4096 m2
106 Trát granitô gờ chỉ bậc thang vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 28,4 m
107 Quét dầu bóng bề mặt granito: 14,4096 m2
108 Trụ thang gỗ lim Nam Phi 1 cái
109 Tay vịn gỗ Lim Nam Phi 9,2 m
110 Sản xuất, gia công lan can inox 63,91 kg
111 Lắp dựng lan can cầu thang: 8,464 m2
112 Sản xuất + lắp dựng nắp cửa lên mái bằng tôn hoa 1 cái
113 Khóa nắp cửa lên mái + khuy móc 1 cái
114 Thang thăm mái 1 thang
115 Mua cửa đi gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly 20,928 m2
116 Mua cửa đi gỗ Lim Nam Phi kính mờ 5ly 11,8468 m2
117 Mua cửa sổ gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly 19,5947 m2
118 Mua cửa sổ gỗ Lim Nam Phi kính trắng 5ly 1 m2
119 Mua vách kính, thông phong cửa kính 5 ly 10,6865 m2
120 Mua vách kính nhựa lõi thép kính 6.38ly 6,204 m2
121 Mua khuôn cửa đơn KT140x60 gỗ Lim Nam Phi 219,4 m
122 Nẹp khuôn cửa Gỗ Lim Nam Phi 332,8 m
123 Lắp dựng khuôn cửa đơn 219,4 1m
124 Lắp dựng cửa vào khuôn 64,056 1m2
125 Chuyển đổi bản lề sang inox 304 136 cái
126 Chuyển đổi chốt đứng sang inox 304 44 cái
127 Mua clemon cửa 30 clemon
128 Bộ khoá tay gạt 22 khóa
129 Sản xuất sen hoa inox cửa 230,78 kg
130 Sản xuất, lắp dựng thanh hộp INOX gia cố vách kính 61,2 kg
131 Lắp dựng sen hoa cửa 33,9774 m2
132 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - chiều dày < 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 1,8018 m3
133 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 2,7289 m3
134 Ván khuôn giằng thu hồi 0,2055 100m2
135 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m: 0,2048 tấn
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,7404 m3
137 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 67,4738 m2
138 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,87 m2
139 Gia công xà gồ thép 0,755 tấn
140 Lắp dựng xà gồ thép 0,755 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58,868 1m2
142 Lợp mái bằng tôn múi, dày 0.45mm: 0,9059 100m2
143 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.45mm khổ 600 83,4 m
144 Ke chống bão 453 cái
145 Đào móng - Cấp đất I 0,6719 m3
146 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0305 100m2
147 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 0,3359 m3
148 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,3641 m3
149 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,8712 m3
150 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,8704 m3
151 Láng granitô bậc tam cấp 24,0507 m2
152 Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô 12,6 m
153 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 86,8 m
154 Quét dầu bóng granito 24,0507 m2
155 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 10,7108 m2
156 Ốp gạch thẻ bồn hoa 6,7188 m2
157 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,992 m2
158 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao 0,9059 100m2
159 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm 2 hộp
160 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V 1 bộ
161 Lắp đặt aptomat 2P-63A -6kA 2 cái
162 Lắp đặt aptomat 2P-32A -6kA 7 cái
163 Lắp đặt aptomat 2P-20A - 4,5kA 8 cái
164 Lắp đặt aptomat 2P- 10A-4.5kA 2 cái
165 Lắp đặt tủ điện 1-4Aptomat âm tường 15 hộp
166 Lắp đặt bộ đèn led bán nguyệt BD M16L 36w; L=1,2m 22 bộ
167 Lắp đặt đèn LED ốp trần 12W, D=172mm 16 bộ
168 Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W 10 bộ
169 Lắp đặt quạt Quạt trần (cả hộp số) 9 cái
170 Móc treo quạt trần 9 cái
171 Lắp đặt công tắc 1 hạt 19 cái
172 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
173 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp 2 bảng
174 Lắp đặt ô cắm đôi 22 cái
175 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 40 hộp
176 Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm 60 hộp
177 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 50 m
178 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 80 m
179 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 160 m
180 Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x4mm2 200 m
181 Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x2.5mm2 430 m
182 Lắp đặt dây dẫn VCTFK 2x1.5mm2 800 m
183 Lắp đặt ống ghen nhựa đi ngầm D16 950 m
184 Lắp đặt ống ghen nhựa đi ngầm D25 120 m
185 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 14 m
186 Đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m 2 cọc
187 Đồng dẹt 40x4 3,72 kg
188 Lắp đặt kim thu sét D16, chiều dài kim 1,3m mạ kẽm 12 cái
189 Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm 125 m
190 Đào đất rải dây 11,55 m3
191 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 23,1 m
192 Đắp đất 11,55 m3
193 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2.5m 6 cọc
194 Bầu sứ chân kim thu sét 12 quả
195 Bật sắt đỡ dây thu sét 48 cái
196 Đai thép + bulong nở M12 22 bộ
197 Hộp kiểm tra tiếp địa 2 bộ
198 lắp đặt ống nhựa HDPE D20 1 100 m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm 0,15 100m
200 Lắp đặt Ống nhựa PPR D25 0,15 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 0,25 100m
202 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm 6 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm 6 cái
204 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20 12 cái
205 Lắp đặt tê PPR-D20mm 6 cái
206 Lắp đặt Tê PPR D25mm 4 cái
207 Lắp đặt tê PPR-D32mm 1 cái
208 Lắp đặt Côn nhựa PPR D32/25 2 cái
209 Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 6 cái
210 Rắc co PPR D34 1 cái
211 Đai giữ ống inox D27mm 5 cái
212 Đai giữ ống inox D34mm 5 cái
213 Lắp đặt ống PVC, D=34mm 0,04 100m
214 Lắp đặt ống PVC, D=42mm 0,05 100m
215 Lắp đặt Ống nhựa pvc D60 0,15 100m
216 Lắp đặt Ống nhựa pvc D76 1,3 100m
217 Lắp đặt Ống nhựa pvc D110 0,4 100m
218 Lắp đặt cút nhựa ren trong pvc D34 4 cái
219 Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm 15 cái
220 Lắp đặt Cút nhựa PVC D76 30 cái
221 Lắp đặt Cút nhựa PVC D110 8 cái
222 Lắp đặt Chếch nhựa PVC D76 50 cái
223 Lắp đặt Chếch nhựa pvc D110 12 cái
224 Lắp đặt Tê nhựa pvc D60 5 cái
225 Lắp đặt Tê nhựa pvc D110 4 cái
226 Lắp đặt côn thu pvc D60/34 4 cái
227 Lắp đặt đầu chụp thông hơi D60 1 cái
228 Lắp đặt Rọ chắn rác 11 cái
229 Lắp đặt Phễu thu nước 11 cái
230 Lắp đặt Đai Inox giữ ống 131 cái
231 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
232 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
233 Lắp đặt hộp đựng giấy 4 cái
234 Lắp đặt chậu rửa 4 bộ
235 Lắp đặt vòi rửa chậu 4 bộ
236 Lắp đặt gương 4 cái
237 Lắp đặt kệ kính 4 cái
238 Lắp đặt giá treo 4 cái
239 Lắp đặt Giá đựng xà phòng H444V 6 Cái
240 Lắp đặt Xiphoong cụm xả chậu rửa 4 bộ
241 Lắp đặt Dây mềm cấp 8 cái
242 Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX ( cả tấm chụp) 8 cái
243 Lắp đặt van ren - van đồng D25 2 cái
244 Lắp đặt Van khóa PPR D32 1 cái
245 Lắp đặt vòi rửa đồng tay gạt D21 4 bộ
246 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
247 Lắp đặt van phao điện 1 cái
B NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng - Cấp đất I 216,5566 1m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I 102,775 100m
3 Vét bùn đầu cọc 12,814 m3
4 Phủ cát đầu cọc 12,814 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng 0,1512 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 12,676 m3
7 Ván khuôn móng băng 0,553 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,7769 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6315 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,8775 tấn
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 45,431 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,1122 m3
13 Ván khuôn cổ cột bằng gỗ 0,3192 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0674 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,802 tấn
16 Bê tông cổ cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 3,0664 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 24,9787 m3
18 ván khuôn xà dầm, giằng 0,3069 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6489 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 4,6218 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,3904 100m3
22 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,775 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,9312 100m3
24 Rải nilong chống mất nước xi măng 225,4785 m2
25 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 33,8218 m3
26 Cắt khe co giãn nền bê tông 7,928 10m
27 Láng chống thấm nền, dày 2cm, vữa XM M100 194,3956 m2
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,6682 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5024 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,0352 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,2888 tấn
32 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 11,6884 m3
33 ván khuôn xà dầm, giằng 2,0013 100m2
34 ván khuôn xà dầm, giằng, ván khuôn đáy dầm 0,2788 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2807 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,5702 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,2143 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 17,1344 m3
39 ván khuôn sàn mái 0,8632 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1132 tấn
41 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 10,5239 m3
42 Ngâm nước xi măng dưỡng mái 81,244 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 87,608 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 78,668 m2
45 ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3047 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0876 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2885 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,0215 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 80,9288 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 3,4443 m3
51 Xây trụ cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 5,7627 m3
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 200,1269 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 86,317 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 367,7876 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 493,982 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 134,707 m2
57 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 33,022 m2
58 Đắp trang trí ô sân khấu dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 6,624 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 19,28 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 114,77 m
61 Vét chỉ lõm 180,41 m
62 Đắp hoa văn trang trí hông nhà /KT08 1 cái
63 Chữ cao 400mm "NHÀ HOẠT ĐỘNG ĐA NĂNG" bằng inox vàng gương 17 chữ
64 Thi công 1 lớp sơn chống thấm ngược cho nền sàn 194,3956 m2
65 Trét bột 2 thành phần xử lý khuyết tật 194,3956 m2
66 Thi công 1 lớp sơn lót tăng cường chịu mài mòn bề mặt nền sàn 194,3956 m2
67 Sơn sàn thể thao sơn 2 nước màu (sơn Epoxy) 194,3956 1m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 39,2018 m2
69 Ốp tường, XM PCB30, gạch thẻ đỏ 240x60 31,44 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 727,1309 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 557,3716 m2
72 Tôn đậy thang lên mái 1 bộ
73 Thang lên mái 1 bộ
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 6,7841 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,336 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 9,344 100m2
77 Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ 14,88 m2
78 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ 3,28 m2
79 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện GQ 6,6 m2
80 Thanh inox gia cường cửa, vách kính 242,77 kg
81 Mua sẵn vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện GQ 46,6 m2
82 Sản xuất sen hoa inox 109,988 kg
83 Lắp dựng sen hoa cửa 17,48 m2
84 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 1,8239 tấn
85 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 1,8239 tấn
86 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 2,0373 tấn
87 Gia công xà gồ thép 0,1857 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép 2,223 tấn
89 Gia công giằng mái thép 0,1668 tấn
90 Lắp dựng giằng thép 0,1668 tấn
91 Bu lông neo M20x600 32 cái
92 Bu lông lk M20x80 24 cái
93 Bu lông lk M12x50 336 cái
94 Bu lông nở M12x100 112 cái
95 Bộ tăng đơ giằng mái 20 bộ
96 Ốc xiết cáp 80 cái
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 82,3907 1m2
98 Lợp mái tôn chống nóng chống ồn dày 0,45mm 2,6567 100m2
99 Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 600mm 88,7 m
100 Ke chống bão 1.470 cái
101 Đào móng - Cấp đất I 4,2028 1m3
102 Ván khuôn bê tông lót móng 0,0399 100m2
103 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 2,3299 m3
104 Đắp đất nền móng công trình 1,4009 m3
105 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,028 100m3
106 Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 6,0598 m3
107 Láng granitô bậc tam cấp 38,0998 m2
108 Quét dầu bóng granito 38,0998 m2
109 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 111,14 m
110 Trát tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 1,5 m2
111 Lắp đặt Aptomat 2P-50A-6kA 1 cái
112 Lắp đặt Aptomat 2P-20A-4.5kA 5 cái
113 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 8 module 1 hộp
114 Lắp đặt đèn Led highbay 100W 14 bộ
115 Thanh treo đèn thép mạ kẽm D8, L=1m 14 bộ
116 Lắp đặt quạt treo tường đk cánh 400mm 10 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt 2 cái
118 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu + mặt 8 cái
119 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 10 hộp
120 Lắp đặt hộp nối, phân dây 30 hộp
121 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x6mm2 60 m
122 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x4mm2 60 m
123 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x2.5mm2 40 m
124 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x1.5mm2 220 m
125 Lắp đặt ống ghen nhựa D16 185 m
126 Lắp đặt ống ghen nhựa D25 30 m
127 Giá treo ống D16 mạ kẽm 50 cái
128 Giá treo ống D25 mạ kẽm 5 cái
129 Lắp đặt kim thu sét D16- Chiều dài kim 1,3m mạ kẽm 15 cái
130 Kéo rải dây thép chống sét D10 mạ kẽm 135 m
131 Đào móng - Cấp đất I 10,5 1m3
132 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 21 m
133 Đắp đất nền móng công trình 10,5 m3
134 Gia công, đóng cọc tiếp địa thép V63x63x5 dài 2.5m 7 cọc
135 Bầu sứ chân kim thu sét 15 cái
136 Bật sắt đỡ dây thu sét 62 cái
137 Đai thép + bulong nở M12 27 bộ
138 Sứ hạ thế A300 18 quả
139 Hộp kiểm tra tiếp địa 3 bộ
140 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 0,4 100m
141 Lắp đặt cút u.PVC 90o D90 5 cái
142 Lắp đặt cút u.PVC 45o D90 10 cái
143 Rọ chắn rác inox D90 5 cái
144 Đai giữ ống inox dày 2mm D90 40 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I 0,7369 100m
2 Phên nứa, phủ bạt chắn cát 5,3055 m2
3 Đào móng - Cấp đất I 9,8828 1m3
4 Đầm chặt cát, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0287 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng 0,0243 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 1,0136 m3
7 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 4,2028 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0756 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0243 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,093 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,2474 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0466 100m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,0623 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0198 100m3
15 Mua sẵn và rải nilong chống mất nước khi đổ bê tông 7,9299 m2
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 0,793 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1757 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0192 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0902 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,1298 m3
21 Ván khuôn sàn mái 0,1527 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2627 tấn
23 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,1648 m3
24 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn 16,38 m2
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,044 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,005 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0269 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,3796 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 6,8365 m3
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 17,572 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 15,268 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 28,05 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 41,4526 m2
34 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 4,686 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 5,0456 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 9,3536 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 8,7604 m2
38 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500 1,2984 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ 60x240 6,776 m2
40 Vét chỉ lõm 34,75 m
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 34,6766 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 229,576 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 25,47 m
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 17 m
45 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở trượt lùa, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm phụ kiện G-Q 4,95 m2
46 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm phụ kiện G-Q 2,16 m2
47 Mua sẵn sen hoa inox 304 KT 15x15x1.2 29,82 kg
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,95 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,8544 100m2
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm , chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,4574 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,6653 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,022 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0021 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0194 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,121 m3
56 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,077 tấn
57 Gia công Thép liên kết V30x3 0,0351 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép 0,1121 tấn
59 Ke chống bão 150 cái
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 2,2242 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,2242 m2
62 Lợp mái tôn dày 0,45mm 0,2999 100m2
63 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,45mm 8,41 m
64 Mua sẵn và lắp đặt ống thoát nước mái PVC D34, L=300mm 6 cái
65 Đào móng băng - Cấp đất I 0,3522 1m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0038 100m2
67 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 0,1761 m3
68 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 0,4815 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,1174 m3
70 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,0023 100m3
71 Láng granitô bậc tam cấp 2,4216 m2
72 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 5,16 m
73 Quét dầu bóng bề mặt granito 2,4216 m2
74 Lắp đặt Aptomat 2P-15A-4.5kA 1 cái
75 Lắp đặt hộp aptomat âm tường 1 hộp
76 Lắp đặt đèn Led M26L 36W 1 bộ
77 Lắp đặt đèn Led Bulb 15W, đui E27 gắn tường 1 bộ
78 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp 1 bảng
79 Mặt công tắc, ổ cắm 1 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu + mặt 1 cái
81 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường 2 hộp
82 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x4mm2 30 m
83 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x2.5mm2 7 m
84 Lắp đặt dây điện VCTFK 2x1.5mm2 8 m
85 Lắp đặt ống ghen nhựa D16 12 m
86 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 0,07 100m
87 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 0,012 100m
88 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 45o D75 8 cái
89 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 90o D75 2 cái
90 Đai giữ ống inox dày 2mm D75 8 cái
91 Cầu chặn rác inox D75 2 cái
D NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất I 6,76 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,032 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2X4, PCB30 0,8 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2048 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 4,096 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0314 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,0362 100m3
8 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm 0,197 tấn
9 Lắp cột thép các loại 0,197 tấn
10 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,3323 tấn
11 Gia công bản mã liên kết, lập là bằng thép hình 0,1972 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5295 tấn
13 Bu long neo M18x700 32 cái
14 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,5071 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,5071 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,8944 1m2
17 Bu long neo M12x70 48 cái
18 Ke chống bão liền mũ chụp 520 cái
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,0687 100m2
20 Tôn diềm ốp nóc rộng 600 dày 0.45mm 51,38 m
21 Đắp nền móng công trình 15,5878 m3
22 Lót nilong chống mất nước xi măng 106,7385 m2
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 10,6739 m3
24 Cắt khe co giãn nền nhà xe 2,64 10m
E SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh thoát nước, HG - Cấp đất I 193,5135 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình 64,5045 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 1,2901 100m3
4 Ván khuôn móng 0,9461 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 30,9541 m3
6 Xây hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 44,4709 m3
7 Trát rãnh thoát nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 343,628 m2
8 Láng rãnh thoát nước, HG dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 128,31 m2
9 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,9185 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, 0,8727 tấn
11 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 16,1776 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 425 1cấu kiện
13 Đục tường rào hiện trạng để làm rãnh thoát nước 1 HT
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 4,902 100m3
15 Rải nilong chống mất nước xi măng 723,3 m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 72,33 m3
17 Cắt khe co giãn sân bê tông 19,4 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->