Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210237462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 09:02:00 đến ngày 2021-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,563,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,797 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,056 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,645 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3225 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,952 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,707 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,396 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7453 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,04 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,888 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,686 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3498 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,988 | m3 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1208 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4392 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,168 | 100m2 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7482 | 100m2 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7903 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0922 | 100m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 688,09 | m2 |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,41 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,19 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0705 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6755 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0705 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6755 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,267 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,371 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,011 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,144 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,439 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,108 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,061 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,777 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,9818 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,917 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,1648 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,8916 | m3 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,92 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,9778 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 370,7639 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m2 |
| 43 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 752,7484 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78,374 | m2 |
| 45 | Trát trần vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 245,96 | m2 |
| 46 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86 | m2 |
| 47 | Đắp phào kép vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,7 | m |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 63,21 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 63,21 | m2 |
| 50 | Bả matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.091,82 | m2 |
| 51 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 410,33 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 721,06 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 370,76 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 320,75 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,2 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,834 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,2 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,52 | m2 |
| 59 | SX cửa nhôm Xingfa, kính cường lực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 136,7156 | m2 |
| 60 | SX khung nhôm Xingfa, kính cường lực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,25 | m2 |
| 61 | SX lan can cầu thang sắt + tay vịn gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,29 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 136,7 | m2 |
| 63 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,136 | tấn |
| 64 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,136 | tấn |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4847 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4847 | tấn |
| 67 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2789 | 100m2 |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120,12 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,1 | m2 |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 77 | LD tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | m |
| 82 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,3661 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,363 | m3 |
| 84 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,738 | m3 |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8373 | m3 |
| 86 | SXLD cống giếng thấm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | md |
| 87 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,4844 | m3 |
| 88 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0371 | tấn |
| 89 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,844 | m2 |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3 | 100m |
| 97 | co phi 114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 98 | co phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 99 | co phi 34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cái |
| 100 | co phi 27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 101 | phễu thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 103 | SXLD motor bơm nước 1Hp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 104 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9 | m3 |
| 106 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,26 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78 | m2 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,12 | m3 |
| 109 | Đào giếng thấm D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi