Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Trừ hệ thống PCCC và chống sét)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210236535-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình (Trừ hệ thống PCCC và chống sét)
Số hiệu KHLCNT 20210236368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 16:00:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,834,507,882 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỂM CHÍNH KHU DÂN CƯ KHÓM 2
B KHỐI HÀNH CHÁNH QUẢN TRỊ - PHỤC VỤ HỌC TẬP
C Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3303 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7319 100m3
3 Vét bùn đầu cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,789 m3
4 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,7m, ngọn>4,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162,0208 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,789 m3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,789 m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1642 100m2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 45,224 m3
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6683 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5097 100m2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2859 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0355 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2522 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (phi 12) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,568 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5082 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm (phi 20) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1837 tấn
17 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,2634 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,048 m3
19 Tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6334 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (đà kiềng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9196 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6286 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1369 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 16) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6777 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0559 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,682 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,046 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,676 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1099 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 16) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8054 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2205 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (phi 14) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0343 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (phi 16) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6137 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8054 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,3088 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,504 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ( phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6716 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m ( phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0659 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 10) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0259 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 12) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3398 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 14) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1088 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (phi 16) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9027 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m ( phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3714 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m ( phi 20) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5524 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m (phi 22) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2412 tấn
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4561 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4751 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0552 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,125 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (phi 12) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7336 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (phi 18) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,103 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,5812 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5726 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0033 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8729 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,8596 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8711 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6651 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4885 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 10) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1112 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (phi 12) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2471 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (phi 14) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
D Phần kiến trúc
1 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5619 m3
2 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5386 m3
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 (ốp đá xám 50x200) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,05 m2
4 Lát đá granite bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,972 m2
5 Lát Đá granit bậc cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,704 m2
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1376 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2178 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,0812 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9616 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,8746 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 399,0512 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 722,6499 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 293,15 m2
14 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 333,12 m2
15 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 257,26 m2
16 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 187,11 m2
17 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,35 m2
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,35 m2
19 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,98 m2
20 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.115,3811 m2
21 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.028,427 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 392,7312 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.751,0769 m2
24 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 ( gạch men 250x400) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 239,4776 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9584 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,544 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (nhám 500x500) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 444,264 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (nhám 300x300mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8 m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (lam gió thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 108 cái
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (lam xiên thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 112 cái
31 Cửa đi khung nhôm hệ 70 kính trắng dày 5mm (KVB + ổ khóa + phụ kiện + sơn ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,48 m2
32 LD cửa đi khung nhôm hệ 70, kính mờ dày 5mm (ổ khóa + phụ kiện + sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,66 m2
33 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 70 kính trắng dày 5mm (KBV + phụ kiện + sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,72 m2
34 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 70 kính mờ dày 5mm ( phụ kiện + sơn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6 m2
35 Lắp dựng khung kính nhôm hệ 100, kính phản quang dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9237 m2
36 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70 kính dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,75 m2
37 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70 kính dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
38 Chốt cửa Inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
39 Tole úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,084 100m2
40 Mái lợp tole PU mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8816 100m2
41 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9116 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,926 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,512 1m2
44 Trần Prima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162,96 M2
45 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 175 M
46 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,572 m2
47 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 243,12 m
48 Lắp đặt ống inox phi 50 dày 1,0 mm lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,741 100m
49 Lắp đặt ống inox phi 32 dày 1,0 mm lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100m
50 Lắp đặt ống inox phi 50 dày 1,0mm cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7022 100m
51 Lắp đặt ống inox phi 25 dày 1,0mm cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8078 100m
52 Lắp dựng lam nhôm 44x76 chắn nắng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,9 m2
53 Lắp dựng lam nhôm 44x76 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,7 m
54 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,504 100m
55 Co lơi 45o PVC phi 90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34x2,0mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 21x1,6mmm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 100m
58 Lắp đặt cầu chắc rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,208 100m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6296 100m2
61 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,211 m3
62 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0025 m3
63 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4104 m3
64 Tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1413 100m2
65 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0276 m2
66 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0276 M2
67 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6074 m3
68 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1247 m3
69 Ốp đá xám 50x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,87 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8085 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8085 m2
72 Lắp đặt ống inox phi 50 dày 1,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1303 100m
73 Lắp đặt ống inox phi 42 dày 1,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 100m
74 Lắp đặt ống inox phi 25 dày 1,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,81 100m
E Hầm tự hoại (1,6 x 1,8)(1CK)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0438 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0161 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2832 m3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0189 100m2
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2193 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1431 m3
9 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0966 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,9609 m2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 tấn
12 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,75 m2
13 Lớp đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0003 100m3
14 Lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,001 100m3
15 Lớp đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0007 100m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
F Hệ thống điện
1 Đèn đôi 1,2m bóng LED lắp nổi 2x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 bộ
2 Đèn đôi 1,2m bóng LED lắp nổi 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Đèn đôi 0,6m bóng LED lắp nổi 1x10W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Đèn LED D16-09W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
5 Quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
6 Quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Ổ cắm ba 2 chấu 16A + đế nói + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
8 Hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + đế nối + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
9 Hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + đế nối + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
10 Hộp nối 1 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
11 Tủ điện tổng MDB + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
12 Tủ phân phối KL lắp MCCB 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 hộp
13 RCBO 2P 63A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
14 MCCB 2P 150A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 MCCB 2P 100A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 MCCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
18 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x50mm2 (dự trù cấp nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
19 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x25mm2 (nguồn cấp từ tủ MDB qua) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
20 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
21 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 610 m
22 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 860 m
23 Ống nhựa xoắn phi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 430 m
24 Ống nhựa xoắn phi 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 305 m
25 Ống nhựa xoắn phi 25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
26 Ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
27 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
28 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cọc
29 Cáp đồng trần 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
30 Đầu coss đồng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
31 Đầu coss đồng 25mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
32 Đầu coss đồng 50mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
33 Phụ kiện lắp dây dẫn cáp nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
G Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt + thùng giật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 + giá đỡ (bồn ngang) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
7 Van phao đồng D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Hộp đựng giấy vệ sinh Inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Ống nhựa PVC D27 (dày 1,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
10 Tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
11 Co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
12 Nối nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
13 Ống nhựa PVC D34 (dày 2,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100m
14 Tê nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
15 Tê giảm nhựa PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
16 Co nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
17 Co giảm nhựa PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
18 Nối nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
19 Ống nhựa PVC D60 (dày 3,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
20 Ống nhựa PVC D90 (dày 3,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
21 Tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Co nhựa PVC D90 (45o) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Nối nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Ống nhựa PVC D114 (dày 4,9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100m
25 Y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
26 Tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
27 Co lơi PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
28 Nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
29 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
30 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuộn
31 Keo dán ống nhựa uPVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Kg
H NHÀ BẾP
I Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3512 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2135 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,3639 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5024 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,3232 m3
6 Lót tấm nilong chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9889 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,272 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,288 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3304 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0736 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,07 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4338 100m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,08 m2
14 Diện tích trát cột không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 M2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,108 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4453 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3298 100m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,98 m2
19 Diện tích trát dầm không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,92 M2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9217 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0291 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0449 100m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6309 100m2
24 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,7426 m2
25 Sê nô không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,33 M2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1727 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3458 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0831 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0513 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1705 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1839 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0751 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3674 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1695 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,111 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1006 tấn
38 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,579 m3
39 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4988 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,23 m2
41 Ốp gạch men giả đá 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,23 m2
42 Lát đá hoa cương bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,065 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,742 m2
44 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2586 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,8466 m3
46 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7128 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5888 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 137,083 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,787 m2
50 Lát đá granite mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,704 m2
51 Ốp tường gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,936 m2
52 Ốp tường gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,36 m2
53 Ốp cột gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9 m2
57 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 243,87 m2
58 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,7926 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 137,083 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 202,5796 m2
61 Trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75,072 M2
62 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,875 m2
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly + KBV + phụ kiện + sơn KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,96 m2
64 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính dày 5ly + KBV + sơn KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,84 m2
65 Lắp dựng Khung kính che Lam xiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6 m2
66 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 70, kính dày 5ly + KBV + sơn KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 m2
67 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,836 m2
68 Lắp dựng lưới chắn côn trùng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,04 m2
69 Lắp dựng cửa bếp lamri nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3876 m2
70 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,42 Mét
71 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4273 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4273 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn PU mạ màu dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8715 100m2
74 Lợp tole chèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,147 100m2
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dày 2.9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC D34, dày 2.0m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
77 Lắp đặt co lơi 45 độ, PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
78 Cầu chắn rác inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81 cái
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,9278 m
J Hầm bán tự hoại
1 Diện tích Bán tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 M2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,356 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9614 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,322 m3
5 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2576 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0127 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK 06MM Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0103 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,203 m3
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0738 m3
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,5283 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
14 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100m
15 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Lắp đặt co lơi nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
K Hệ thống điện
1 Lắp đèn đôi 1,2m , bóng led lắp nổi 2x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
2 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
4 Lắp đặt RCBO 2P 32A- 6kA - 30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt MCB 2P 20A- 6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp ổ cắm điện ba 2 chấu 16A+ đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
7 Lắp tủ phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
8 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
9 Lắp đặt hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
10 Lắp đặt hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
11 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x10mm2 (dự trù cấp nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
12 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 246 m
13 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 m
14 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 169 m
15 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46 m
16 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cuồn
17 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp ( đinh, vít) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
L Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt máng rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
5 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
6 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.0m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
8 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
9 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
10 Lắp đặt van D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
11 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
12 Keo dán ống nhựa PVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 KG
M CẢI TẠO 08 PHÒNG THÀNH 6 PHÒNG HỌC + PHÒNG ĂN
N Phần xây dựng
O Nội dung tháo dỡ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem (300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 698,997 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem (khu vệ sinh 250x250) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 97,21 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 381,38 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 695,16 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 409,6 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 489,398 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 259,094 m2
8 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0416 m3
9 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,88 m2
10 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2644 m3
11 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9087 m3
12 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4798 m3
13 Đục nhám mặt bê tông (bó nền) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,8 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 133,38 m2
15 Đục nhám mặt tường trong khu vệ sinh (thêm 0,4m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,46 m2
16 Đục nhám mặt tường trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 433,76 m2
17 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 371,8 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,91 tấn
19 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5733 tấn
20 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 448 m2
21 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,524 m2
P Nội dung cải tạo
1 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (500x500) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,17 m2
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (500x500) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 672,39 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (khu vệ sinh 300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,29 m2
4 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,688 m2
5 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,424 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (men 300x300) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,493 m2
7 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.500,508 m2
8 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 489,398 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 381,34 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.608,566 m2
11 Lắp dựng cửa đi khung sắt (tận dụng lại) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,98 m2
12 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 m2
13 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính + khung sắt bảo vệ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,44 m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,44 m2
15 Lắp dựng hoa sắt cửa đi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,12 m2
16 Lắp dựng khung kính nhôm hệ 70, kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,13 m2
17 Lắp dựng khung kính che lam xiên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,25 m2
18 Lắp đặt ống Inox phi 50x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100m
19 Gia công thép hộp 20x20x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0394 tấn
20 Lắp dựng thép lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0394 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 286,418 1m2
22 Đóng trần Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 371,8 M2
23 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0229 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0229 tấn
25 Tôn úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,452 100m2
26 Lợp mái tôn PU mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 100m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,524 m2
28 Ốp gạch men 250x400mm cao 1,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 616,424 m2
29 Ốp gạch giả đá 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,8 m2
30 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4238 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,72 m2
32 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1814 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1736 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0083 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,324 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0629 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 6) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0098 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 8) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0373 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (phi 10) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0136 tấn
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,216 100m2
Q Hệ thống điện
1 Đèn đôi 1,2m bóng LED lắp nổi 2x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38 bộ
2 Đèn đôi 1,2m bóng LED lắp nổi 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 bộ
3 Đèn đôi 0,6m bóng LED lắp nổi 1x10W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
5 Quạt treo tường + phích nối nguồn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
6 Ổ cắm ba 2 chấu 16A + đế nói + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23 cái
7 Hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + đế nối + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
8 Hộp 3 công tắc đơn 1 chiều + đế nối + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
9 Hộp nối 1 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
10 Hộp nối 2 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
11 Tủ điện tổng MDB + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
12 Tủ phân phối KL lắp MCCB 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
13 RCBO 2P 63A-6kA-30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
14 MCCB 2P 150A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 MCCB 2P 100A-35kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
16 MCCB 2P 20A-6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
17 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
18 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x50mm2 (dự trù cấp nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
19 Cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x25mm2 (nguồn cấp từ tủ MDB qua) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
20 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 170 m
21 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 624 m
22 Cáp đồng đơn bọc nhựa CU/PVC 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.328 m
23 Ống nhựa dẹp 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 825 m
24 Ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 278 m
25 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Cuồn
26 Cọc tiếp địa + kẹp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cọc
27 Cáp đồng trần 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
28 Đầu coss đồng 10mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
29 Đầu coss đồng 25mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
30 Đầu coss đồng 50mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
31 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp (đinh, vít...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4
32 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 TT
R Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt + thùng giật cho trẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 bộ
2 Lắp đặt xí bệt + thùng giật cho giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
4 Lắp đặt vòi rửa + vòi sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa tay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
6 Lavabo + vòi cho trẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
7 Lavabo + vòi cho giáo viên Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 Lưới thu sàn Inox 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
9 Hộp đựng giấy vệ sinh Inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 cái
10 Ống nhựa PVC D27 (dày 1,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,86 100m
11 Tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 cái
12 Co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
13 Nối nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
14 Ống nhựa PVC D34 (dày 2,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,56 100m
15 Tê nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
16 Tê giảm nhựa PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
17 Co nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
18 Co giảm nhựa PVC D34-27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
19 Nối nhựa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
20 Ống nhựa PVC D60 (dày 3,0mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,42 100m
21 Tê nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
22 Ống nhựa PVC D90 (dày 3,8mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 100m
23 Tê nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Co nhựa PVC D90 (45o) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 cái
25 Nối nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
26 Ống nhựa PVC D114 (dày 4,9mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,88 100m
27 Y nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
28 Tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 cái
29 Co lơi PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
30 Nối nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
31 Lắp đặt van D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
32 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cuộn
33 Keo dán ống nhựa uPVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Kg
S CẢI TẠO HÀNG RÀO
T Tháo dỡ
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 213,588 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,05 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5362 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6636 m3
5 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,535 m3
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,774 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 127,3859 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - dầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,4013 m2
U Cải tạo
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3055 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0917 m3
3 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 200x200 chiều dài cọc ≤24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1275 100m
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5394 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,051 100m2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0414 tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0318 tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0025 tấn
9 Đập đầu cọc bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,184 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0368 100m2
12 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,68 m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5172 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4973 100m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,442 m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0199 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1189 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2366 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (XMCL) 8x8x18cm -chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,9981 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung (XMCL) 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4855 m3
22 Ốp tường gạch 50x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,669 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 309,8819 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 437,2678 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 203,2973 m2
26 Lắp đặt kết cấu thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2094 tấn
27 Lắp đặt kết cấu thép bản 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0887 tấn
28 Gia công hàng rào song sắt. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,6481 m2
29 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,86 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,3454 1m2
31 Chữ tên trường (khắc chữ phun cát) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
32 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,531 m2
V CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
W Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,975 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,3 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,32 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,08 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt sê nô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,12 m2
X Cải tạo
1 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,975 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,82 m2
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 m2
5 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 m2
Y SÂN - CỘT CỜ
Z Sân
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,3 m3
2 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 253 M2
AA Cột Cờ
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2574 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1494 m3
4 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 100m2
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2983 m3
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 m3
9 Lát đá bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2028 m2
10 Bulong phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Bulong phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt ống inox phi 25x1.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100m
13 Lắp đặt ống Inox phi 50x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100m
14 Lắp đặt ống Inox phi 60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100m
15 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
16 Gia công thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
17 Lắp dựng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 1m2
AB HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 HỐ GA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,131 M3
2 Rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,84 M3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,3703 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,492 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5322 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0347 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3286 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1666 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63 cái
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8796 m3
12 Bê tông mương rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,45 m3
13 Ván khuôn gỗ hố ga, rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2884 100m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65,3064 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,52 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,93 m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2455 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,006 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép góc L63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1281 tấn
AC NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,745 m3
2 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,624 100m2
3 Lợp mái tôn chèn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,052 100m2
4 Gia công xà gồ thép 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2684 tấn
5 Gia công vì kèo thép 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1539 tấn
6 Gia công vì kèo thép 30x60x1.4 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0461 tấn
7 Lắp đặt ống thép ĐK 60mm, dày 2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0052 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2684 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0002 tấn
10 Bulong M12,L=200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,4817 1m2
AD HỒ NƯỚC 25M3
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,275 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0761 100m3
3 Đóng cọc cừ tràm L=3,8-4,0m, ngọn .=4,2cm bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,15 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,23 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,115 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,352 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1648 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0512 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,34 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,234 100m2
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,444 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3276 100m2
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,152 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0448 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0022 100m2
17 Gia công thang sắt thép SKT D49x3.2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0116 tấn
18 Gia công thang sắt thép SKT D27x2,6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0044 tấn
19 Lắp dựng cầu thang thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 tấn
20 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,2 m2
21 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,68 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,72 m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m - phi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0943 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m- phi 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m- phi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1988 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m- phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8062 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m- phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0387 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0503 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,137 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1246 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1258 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7298 1m2
AE ĐIỂM PHỤ KHÓM 1
AF CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC (SỐ 1)
AG Phần xây dựng
AH Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6457 m3
2 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6336 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,4925 m2
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1493 m3
5 Cắt tường chiều dày ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,89 m
6 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2181 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 240,1225 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,02 m2
9 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,28 m2
10 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 210,595 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m2
12 Cạo sơn cũ tường ngoài: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,3094 M2
13 Cạo sơn tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 223,1964 M2
14 Kl cạo lớp sơn cũ cột: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,422 M2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 379,9278 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,8065 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,979 m2
18 Đục nhám mặt tường bó nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,42 m2
19 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 142,18 m2
20 Đục nhám cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,52 m2
21 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1259 tấn
22 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4989 100m2
23 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
24 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
AI Cải tạo
1 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công ( tận dụng cát cũ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,767 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2242 m3
3 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,135 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 100m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,16 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0855 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1835 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0855 100m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2975 m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7837 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1855 100m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,0853 m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0358 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0667 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1056 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,129 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0735 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0555 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0185 tấn
22 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8604 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,8563 m2
24 Ốp tường bó nền gach giả đá 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,0763 m2
25 Lát đá granite bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,565 m2
26 Diện tích xây mới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78,4052 M2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2724 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,9352 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,7904 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 238,015 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,25 m2
32 Gia công xà gồ thép 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2073 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2073 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn PU mạ màu 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7247 100m2
35 Lợp mái che tôn úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 100m2
36 Ốp tường gạch men 250x400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 218,2848 m2
37 Ốp cột gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,644 m2
38 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 155,0998 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 155,0998 m2
40 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 309,1316 m2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183,7503 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 492,8819 m2
43 Quét dung dịch Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,5888 m2
44 Thi công trần bằng Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 225,995 m2
45 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,9 m2
46 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính mờ dày 5ly có KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
47 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly (kbv tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m2
48 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có kbv mua mới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,32 m2
49 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,02 m2
50 Lắp dựng vách nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
51 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m2
52 Lắp dựng khung kính che lam xiên ( nẹp nhôm U10, kính trắng dày 5mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,81 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,6025 1m2
54 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,74 m
55 Sản xuất thép hộp 75x150x1.8 trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 tấn
56 Lắp thép hộp 75x150x1.8 trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 tấn
57 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Mét
AJ Hầm tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1354 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0517 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,646 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6012 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1942 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6465 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6749 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,2339 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6468 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đường kính 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0632 tấn
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m2
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
15 Thi công lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0025 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0017 100m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
21 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
AK Hệ thống điện
1 Lắp đèn đôi 1,2m , bóng led lắp nổi 2x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
2 Lắp đèn đơn 1,2m bóng led lắp nổi 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Lắp đèn đơn 0,6m , bóng led lắp nổi 1x10W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt RCBO 2P 32A- 6kA - 30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 Lắp đặt MCB 2P 20A- 6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
9 Lắp ổ cắm điện ba 2 chấu 16A+ đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
10 Lắp tủ phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
11 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
12 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
13 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + 2 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
14 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
15 Lắp đặt hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
16 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x10mm2 (dự trù cấp nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
17 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
18 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 m
19 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 m
20 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 280 m
21 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
22 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cuồn
23 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp ( đinh, vít) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
AL Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam ( cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt vòi sen tắm trẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 bộ
7 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 100m
11 Lắp đặt co PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
12 Lắp đặt co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
13 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 cái
14 Lắp đặt tê PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
16 Lắp đặt giá treo quần áo đôi inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
18 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Kg
19 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cuồn
AM CẢI TẠO KHỐI 02 PHÒNG HỌC (SỐ 2)
AN Phần xây dựng
AO Tháo dỡ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6407 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0396 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,253 m2
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,1253 m3
5 Cắt tường- chiều dày ≤20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,89 m
6 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6196 m3
7 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5676 m3
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1463 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,02 m2
10 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,04 m2
11 Tháo dỡ lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,825 m2
12 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 210,595 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,4 m2
14 Cạo sơn cũ tường ngoài: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 129,3294 M2
15 Cạo tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 199,3464 M2
16 Kl cạo lớp vôi cũ cột: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,422 M2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 355,0978 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,95 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,537 m2
20 Đục nhám tường bó nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5675 m2
21 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 142,18 m2
22 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,32 m2
23 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1259 tấn
24 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,4989 100m2
25 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
26 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 HT
AP Cải tạo
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,2805 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,2765 m3
3 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5738 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,153 100m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,86 m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,9896 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1846 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5317 100m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,52 m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,7805 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9257 100m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 91,5402 m2
13 Diện tích sê nô không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,8699 M2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,13 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2257 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2659 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1297 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4777 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0741 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0921 tấn
23 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0544 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,59 m2
25 Ốp bó nền gạch giả đá kích thước gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,93 m2
26 Lát đá granite bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,565 m2
27 Diện tích xây mới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 106,0538 M2
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x1cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,4843 m3
29 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7209 m3
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 176,4251 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,43 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 241,455 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,25 m2
34 Gia công xà gồ thép 40x80x1.8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0466 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0466 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn PU mạ màu dày 0.45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,101 100m2
37 Lợp úp nóc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 100m2
38 Ốp gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 212,48 m2
39 Ốp cột gạch men 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,644 m2
40 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183,7594 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183,7594 m2
42 Bả bằng ma tít vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 375,7715 m2
43 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 217,9593 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 593,7308 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,9288 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,9288 m2
47 Quét dung dịch Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,9288 m2
48 Thi công trần bằng Frima thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 254,485 m2
49 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có kbv Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,9 m2
50 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 70, kính mờ dày 5ly có kbv Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
51 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly (kbv tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m2
52 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly có kbv Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,32 m2
53 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,02 m2
54 Lắp dựng vách nhôm hệ 70 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
55 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm hệ 70, kính trắng dày 5ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m2
56 Lắp dựng ô kính trắng dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,024 m2
57 Lắp dựng khung kính che lam xiên ( nẹp nhôm, kính trắng dày 5mm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,81 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,0025 1m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,74 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,1625 m
61 Gia công thép hộp 75x150x1.8 trang trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 tấn
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 tấn
63 Ống inox D19 dày 1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 md
64 ống inox D50 dày 1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37 md
65 ống inox D32dày 1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 md
66 Lắp dựng lan can inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,1125 m2
67 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Mét
AQ Hầm tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1354 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0516 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,646 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,79 m3
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6012 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1942 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6465 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,6749 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,2339 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6468 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0632 tấn
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m2
14 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
15 Thi công lớp than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0025 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0017 100m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
21 Lắp đặt co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
22 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
AR Hệ thống điện
1 Lắp đèn đôi 1,2m , bóng led lắp nổi 2x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 bộ
2 Lắp đèn đơn 1,2m bóng led lắp nổi 1x18W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Lắp đèn đơn 0,6m , bóng led lắp nổi 1x10W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
4 Lắp đèn led D160-9W ốp trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
5 Lắp đặt quạt đảo trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
7 Lắp đặt RCBO 2P 32A- 6kA - 30mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
8 Lắp đặt MCB 2P 20A- 6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
9 Lắp ổ cắm điện ba 2 chấu 16A+ đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
10 Lắp tủ phân phối 300x200x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
11 Đế nổi đơn nhựa cho MCB + mặt nạ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
12 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + 1 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
13 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + 2 chiếc áp quạt + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bảng
14 Lắp đặt hộp 2 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
15 Lắp đặt hộp 1 công tắc đơn 1 chiều + đế nổi + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bảng
16 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x10mm2 (dự trù cấp nguồn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 m
17 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 m
18 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 400 m
19 Kéo rải dây cáp đồng đơn bọc nhựa Cu/PVC 2x2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 m
20 Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 280 m
21 Lắp đặt ống nhựa dẹp 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
22 Băng keo hạ thế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cuồn
23 Phụ kiện lắp ống nhựa dẹp ( đinh, vít) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
AS Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng giật (cho người lớn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lắp đặt lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam ( cho trẻ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt vòi sen tắm trẻ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 bộ
7 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200x200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7 100m
11 Lắp đặt co PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
12 Lắp đặt co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
13 Lắp đặt co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27 cái
14 Lắp đặt tê PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
15 Lắp đặt tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
16 Lắp đặt giá treo quần áo đôi inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
17 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox treo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
18 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Kg
19 Băng keo quấn đầu ren Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cuồn
AT CẢI TẠO HÀNG RÀO
AU Tháo dỡ
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 213,4328 m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4253 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3666 m3
4 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 m3
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,97 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,8807 m2
AV Cải tạo
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,3476 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1816 100m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,2237 m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,3657 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,462 100m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102,1685 m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3984 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8125 100m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,248 m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,042 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2237 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3655 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,286 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5827 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1021 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7202 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,3459 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3441 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 461,555 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 487,4357 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 362,3302 m2
22 Lắp đặt kết cấu cửa thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1733 tấn
23 Lắp đặt kết cấu cửa thép bản 20x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0981 tấn
24 Gia công hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,2714 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6742 1m2
26 Chữ tên trường (khắc chữ phun cát) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
27 Lắp dựng cửa cổng sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,01 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,56 m2
AW SÂN - CỘ CỜ (ĐIỂM PHỤ)
AX Sân
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,8208 m3
2 Kẻ ron Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 529 M2
AY Cột Cờ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2574 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1494 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,128 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0152 100m2
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2983 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0147 m3
8 Lát nền, sàn Đá granite Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2028 m2
9 Bulong phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
10 Bulong phi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Lắp đặt ống Inox phi 25x1.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 100m
12 Lắp đặt ống Inox phi 50x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 100m
13 Lắp đặt ống Inox phi 60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0405 100m
14 Ròng rọc D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
15 Gia công thép C40x80x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0049 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 1m2
AZ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1348 M3
2 Rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,0552 M3
3 Chiều dài rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 94,2 md
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,131 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,3166 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,421 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3894 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2308 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95 cái
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2043 m3
12 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,8787 m3
13 Ván khuôn gỗ hố ga, rãnh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0106 100m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,5774 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,52 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,028 m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép fi 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép fi 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3729 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép fi 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0094 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt tấm đan thép góc L63x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1693 tấn
BA CẢI TẠO NHÀ XE GIÁO VIÊN
BB Tháo dỡ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2859 100m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2721 m2
BC Cải tạo
1 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2859 100m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2721 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->